[REVIEW] Thực hư về Son Dưỡng JM Solution Honey Luminous Royal Propolis Lip Balm có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Son Dưỡng JM Solution Honey Luminous Royal Propolis Lip Balm có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu JMSOLUTION này nhé!

son-duong-jm-solution-honey-luminous-royal-propolis-lip-balm-review

Thương hiệu: JMSOLUTION

Giá: 384,000 VNĐ

Khối lượng: 3.5g

Vài Nét về Thương Hiệu Son Dưỡng JM Solution Honey Luminous Royal Propolis Lip Balm

– Honey Luminous Royal Propolis Lip Balm được chiết xuất từ thành phần chính là mật ong, với hàm lượng dinh dưỡng cao giúp dưỡng ẩm, chống môi khô và nứt nẻ đồng thời cung cấp dinh dưỡng cho môi.
– Sản phẩm được hãng JMsolution đảm bảo về độ lành tính và an toàn, không chứa các chất độc hại gây kích ứng cho da môi.

Hướng dẫn sử dụng Son Dưỡng JM Solution Honey Luminous Royal Propolis Lip Balm

– Son dưỡng môi là loại son bạn có thể dùng mỗi ngày để bảo vệ cho đôi môi luôn căng mọng, khi thời tiết bắt đầu lạnh, hanh khô hay trước khi trang điểm chính là những lúc quan trọng bạn cần sử dụng đến son dưỡng môi
– Trước khi tô son dưỡng môi, việc bạn cần làm là làm sạch đôi môi, lau hết vết lớp son cũ để chắc chắn rằng không có bụi bẩn bám lại, sau đó hãy thoa một lớp son dưỡng mới. Khi môi đã thoa son, hãy nhớ rằng nên trách việc tiếp xúc với thức ăn, nước uống.

6 Chức năng nổi bật của Son Dưỡng JM Solution Honey Luminous Royal Propolis Lip Balm

  • AHA
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

34 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Phytosteryl/Isostearyl/Cetyl/Stearyl/Behenyl Dimer Dilinoleate
  • Bis-Diglyceryl Polyacyladipate-1
  • Microcrystalline Wax
  • Hydrolyzed Royal Jelly Extract
  • Copper Tripeptide-1
  • Palmitoyl Pentapeptide-5
  • Ceresin
  • 1,2-Hexanediol
  • Acrylates/Stearyl Acrylate/Dimethicone Methacrylate Copolymer
  • CI 19140
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Fragrance
  • Butylene Glycol
  • Linalool
  • Acetyl Hexapeptide-7
  • Hydrolyzed Hyaluronic Acid
  • Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
  • Sucrose Tetrastearate Triacetate
  • Caprylyl Glycol
  • Hydrogenated Castor Oil Dimer Dilinoleate
  • Propolis Extract
  • Diisostearyl Malate
  • Polybutene
  • Hyaluronic Acid
  • Citric Acid
  • Sodium Hyaluronate
  • Water
  • Caprylic/Capric/Myristic/Stearic Triglyceride
  • Butylphenyl Methylpropional
  • Ethylhexylglycerin
  • Tocopheryl Acetate
  • Polysorbate 21
  • BHT
  • Polyethylene

Chú thích các thành phần chính của Son Dưỡng JM Solution Honey Luminous Royal Propolis Lip Balm

Phytosteryl/Isostearyl/Cetyl/Stearyl/Behenyl Dimer Dilinoleate:

Bis-Diglyceryl Polyacyladipate-1:

Microcrystalline Wax: Binder; Bulking Agent; Emulsion Stabilizer; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; BINDING; EMULSION STABILISING; OPACIFYING; VISCOSITY CONTROLLING

Hydrolyzed Royal Jelly Extract:

Copper Tripeptide-1: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Palmitoyl Pentapeptide-5:

Ceresin: Ceresin là một loại sáp khoáng, có nguồn gốc từ than đá và đá phiến, là thành phần của nhiều loại mĩ phẩm cũng như các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác nhờ chức năng kết tính, làm bền nhũ tương, điều hòa tóc, kiểm soát độ nhớt. CIR công bố chất này không độc hại, không gây kích ứng, an toàn cho mục đích làm mĩ phẩm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kissholic Lipstick M có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Acrylates/Stearyl Acrylate/Dimethicone Methacrylate Copolymer: Polymer đồng trùng hợp của các acrylate, dimethicone, stearyl acylate, methacrylate. Chất này có tác dụng làm mềm da. Thành phần này được CIR đánh giá an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

CI 19140: CI 19140 hay Tartrazine, là một hóa chất có màu vàng chanh, là một phụ gia tạo màu vàng trong thực phẩm (E102) cũng như trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm tắm, kem đánh răng, kem nền, phấn nền, sơn móng tay, … Theo TGA, chất này cơ bản an toàn với người sử dụng, tuy nhiên có thể gây dị ứng cho một số người dị ứng với phẩm nhuộm azo.

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Fragrance:

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Linalool: Linalool có mùi giống hoa oải hương, thường được sử dụng như chất tạo mùi trong các loại kem dưỡng da sau cạo râu, sữa tắm, sữa tắm, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc tóc, son môi, kem dưỡng ẩm, nước hoa, dầu gội, sản phẩm chăm sóc da và kem chống nắng. Chất này được FDA coi là an toàn với mục đích tạo hương, tuy nhiên việc sử dụng chất này được kiểm soát theo tiêu chuẩn do IFRA ban hành, bởi có thể gây kích ứng.

Acetyl Hexapeptide-7:

Hydrolyzed Hyaluronic Acid: Sản phẩm thủy phân của Hyaluronic acid, tùy vào cấu trúc mà có các chức năng như tăng cường sự tự bảo vệ của da, dưỡng ẩm hay chống lão hóa. Theo báo cáo của CIR, các thành phần này an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Butyrospermum Parkii (Shea) Butter:

Sucrose Tetrastearate Triacetate: Skin-Conditioning Agent – Emollient; EMULSIFYING; SKIN CONDITIONING

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Bút Kẻ Mắt Dermacol Matt Black Matte Eye Pencil có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Hydrogenated Castor Oil Dimer Dilinoleate: Hydrogenated Castor Oil Dimer Dilinoleate là ester của dimer dilinoleic acid với tinh dầu thầu dầu được hydro hóa, được ứng dụng là chất kết dính, điều hòa da trong các sản phẩm mĩ phẩm, chủ yếu là son môi. Chất này được EWG xếp vào nhóm an toàn, ít độc hại với cơ thể.

Propolis Extract:

Diisostearyl Malate: Diisostearyl malate là một ester được ứng dụng chủ yếu trong son môi nhờ khả năng làm mềm da. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người.

Polybutene: Polybutene là hỗn hợp một số polymer, là một chất lỏng nhạt, dính, được sử dụng như một chất kết dính, chất tăng độ nhớt trong các sản phẩm trang điểm, son môi và các sản phẩm chăm sóc da. Chất này được CIR kết luận là an toàn với mục đích sử dụng chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm.

Hyaluronic Acid: Hyaluronic acid là một thành phần của tế bào cơ thể người, là một chất dưỡng ẩm, làm dịu da hiệu quả, thành phần quan trọng của cơ thể giúp da khô, da tổn thương phục hồi, được ứng dụng trong nhiều loại dược phẩm, mĩ phẩm. Theo Cosmetics Database, thành phần này an toàn với da cũng như khi được đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa hay tiêm.

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Caprylic/Capric/Myristic/Stearic Triglyceride: Skin-Conditioning Agent – Occlusive; EMOLLIENT; SKIN CONDITIONING; SKIN PROTECTING

Butylphenyl Methylpropional: Butylphenyl Methylpropional hay còn gọi là Lilial, là một aldehyde có hương thơm được sử dụng như một chất tạo hương cho mĩ phẩm. Theo công bố của SCCS, hàm lương thông thường trong các sản phẩm của chất này an toàn khi tiếp xúc, tuy nhiên một số người có thể dị ứng khi tiếp xúc với chất này ở nồng độ cao.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Phấn Mắt 3 Ô Mira Crystal Shine Shadow No.101 có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Polysorbate 21:

BHT: BHT là hợp chất chứa vòng benzene. Nhờ hoạt tính chống oxi hóa, chất này thường được dùng làm chất bảo quản các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo đánh giá an toàn của BHT trên International Journal of Toxicology, chất này có những tác hại tới cơ thể, có thể bị hấp thụ qua da. Tuy nhiên, hàm lượng BHT thường được sử dụng trong mĩ phẩm là dưới 0,5%, không gây ảnh hưởng đáng kể gì tới cơ thể người.

Polyethylene: Polymer của ethylene, được ứng dụng như chất làm sạch, chất kết dính, chất ổn định nhũ tương, tạo màng, chất tăng độ nhớt, chăm sóc răng miệng. Polyethylene được CIR công nhận là ít có hại cho con người.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Son Dưỡng JM Solution Honey Luminous Royal Propolis Lip Balm.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Son Dưỡng JM Solution Honey Luminous Royal Propolis Lip Balm có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Son Dưỡng JM Solution Honey Luminous Royal Propolis Lip Balm tại Tiki, Shopee và Lazada.

son-duong-jm-solution-honey-luminous-royal-propolis-lip-balm-review

Viết một bình luận