[REVIEW] Thực hư về Bảng Phấn Mắt 10 Màu Etude House Play Color Eyes Caffeine Holic có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Bảng Phấn Mắt 10 Màu Etude House Play Color Eyes Caffeine Holic có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu ETUDE HOUSE này nhé!

bang-phan-mat-10-mau-etude-house-play-color-eyes-caffeine-holic-review

Thương hiệu: ETUDE HOUSE

Giá: 427,000 VNĐ

Khối lượng: 0.8*10

Vài Nét về Thương Hiệu Bảng Phấn Mắt 10 Màu Etude House Play Color Eyes Caffeine Holic

* Bảng Phấn Mắt 10 Màu Etude House Play Color Eyes Caffeine Holic:
– Kết hợp hoàn hảo giữa 5 màu phấn lì và 5 màu phấn nhũ, chủ yếu mang sắc màu tím, cam, nâu với phong cách neutral tone nâu -hồng giúp bạn dễ dàng phối và tạo nên những gam màu mùa thu thật trầm ấm – thu hút, thích hợp với trang điểm hằng ngày hoặc đi chơi.
– Thiết kế vẫn nhỏ gọn – có gương trong nắp hộp và kèm 2 cọ tán, giúp dễ dàng mang theo khi đi du lịch.
– Có độ bám và bền màu khá cao, khi tán màu mắt sẽ không lo ngại các vụn phấn sẽ rơi xuống phần nền làm hỏng mất lớp nền hoàn hảo. Các màu phấn lên màu ngay từ lần đầu tán lên bầu mắt.

Hướng dẫn sử dụng Bảng Phấn Mắt 10 Màu Etude House Play Color Eyes Caffeine Holic

– Dùng cọ chuyên dụng (hoặc tay) chấm lấy một ít phấn rồi tán đều lên bầu mắt, tán đậm hơn ở đuôi mắt để tạo khối và chiều sâu cho mắt.

4 Chức năng nổi bật của Bảng Phấn Mắt 10 Màu Etude House Play Color Eyes Caffeine Holic

  • Phục hồi tổn thương
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm

19 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Hydrogenated Lecithin
  • Magnesium Stearate
  • 1,2-Hexanediol
  • Nylon-12
  • Aluminum Myristate
  • Talc
  • CI 77492
  • Diisostearyl Malate
  • Mica
  • C16-18 Hydroxyalkyl Hydroxydimerdilinoleyl Ether
  • Neopentyl Glycol Diethylhexanoate
  • Titanium Dioxide
  • CI 77499
  • Glyceryl Caprylate
  • Cetyl Ethylhexanoate
  • Tin Oxide
  • Carmine
  • Phenyl Trimethicone
  • CI 77491
Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Bảng Mắt Anastasia Beverly Hills Prism Eye Shadow Palette có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Chú thích các thành phần chính của Bảng Phấn Mắt 10 Màu Etude House Play Color Eyes Caffeine Holic

Hydrogenated Lecithin: Hydrogenated Lecithin là sảm phẩm hydro hóa của lecithin. Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, giảm bong tróc, tạo hỗn dịch. Theo công bố của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Hydrogenated Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Magnesium Stearate: Muối magnesium của stearic acid, một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, có chức năng như chất chống vón, chất độn, chất tạo màu, chất tăng độ nhớt trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Các stearate được CIR đánh giá là an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm. Ảnh hưởng đáng kể của các stearate lên cơ thể thường được nghiên cứu trong trường hợp đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa.

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Nylon-12: Một polymer đồng trùng ngưng của acid và amine có 12 carbon, thường được dùng như một loại chất độn, chất kiểm soát độ nhớt cho các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. EWG đánh giá chất này an toàn 99% và nylon-12 cũng được FDA cấp phép cho sử dụng trong mĩ phẩm.

Aluminum Myristate: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; PERFUMING

Talc: Một loại khoáng vật chứa magnesium và silicon, được ứng dụng trong các loại phấn trang điểm, phấn trẻ em, chất khử mùi nhờ khả năng hấp thụ dầu, giảm sự nứt nẻ da. Talc được CIR công bố là an toàn với hàm lượng sử dụng trong mĩ phẩm.

CI 77492: CI 77492 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như vàng, giúp chống tác hại của tia UV. Theo báo cáo của AWS, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Diisostearyl Malate: Diisostearyl malate là một ester được ứng dụng chủ yếu trong son môi nhờ khả năng làm mềm da. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kẻ Viền Môi Lovely Meex Touch My Lip Liner The Face Shop có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Mica: Bulking Agent

C16-18 Hydroxyalkyl Hydroxydimerdilinoleyl Ether:

Neopentyl Glycol Diethylhexanoate: Neopentyl Glycol Diethylhexanoate là một ester, được ứng dụng như một chất làm mềm da, tăng độ nhớt trong một sản phẩm kem chống nắng, son môi, phấn mắt, blush, … Chưa có thông tin về mức độ an toàn của thành phần này với con người.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

CI 77499: CI 77499 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Glyceryl Caprylate: Glyceryl caprylate là một monoester của glycerin và caprylic acid, có tác dụng như một chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa, thường dùng trong các loại kem dưỡng da, dưỡng ẩm, xà phòng, chất khử mùi, kem nền,… Theo công bố của CIR, chất này được coi là an toàn với sức khỏe con người.

Cetyl Ethylhexanoate: Cetyl ethylhexanoate là một ester có tác dụng làm mềm, điều hòa da, được ứng dụng làm son môi, phấn nền, kem dưỡng ẩm da mặt, son bóng, chì kẻ môi / mắt, dầu xả và phấn mắt. Chất này được CIR công bố là an toàn cho cơ thể con người.

Tin Oxide: Oxide của thiếc, được ứng dụng như chất làm sạch, chất độn, chất kiểm soát độ nhớt, chất làm mờ trong các sản phẩm mĩ phẩm. Theo CIR, nồng độ tối đa (an toàn cho con người) của chất này trong các sản phẩm rửa trôi là 0,4% và các sản phẩm kem bôi là 1,3%.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Mascara Lông Mày Maybelline Brow Drama Sculpting Brow Mascara có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Carmine: Carmine, hay CI 75470, là muối nhôm của carminic acid, một chất tạo màu đỏ được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm như một phụ gia tạo màu(E120) cũng như trong một số loại mĩ phẩm trang điểm, sơn móng tay. Theo EWG, Carmine được đánh giá là không độc hại hay gây nguy hiểm. Các trường hợp dị ứng với carmine là hiếm gặp.

Phenyl Trimethicone: Phenyl trimethicone là một hóa chất chứa silicon, được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm làm đẹp nhờ chức năng như một chất chống tạo bọt, chất dưỡng tóc và chất dưỡng da: cải thiện kết cấu của tóc đã bị hư hại do hóa chất. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người, với hàm lượng thường thấy trong các loại mĩ phẩm hiện nay.

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Bảng Phấn Mắt 10 Màu Etude House Play Color Eyes Caffeine Holic.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Bảng Phấn Mắt 10 Màu Etude House Play Color Eyes Caffeine Holic có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Bảng Phấn Mắt 10 Màu Etude House Play Color Eyes Caffeine Holic tại Tiki, Shopee và Lazada.

bang-phan-mat-10-mau-etude-house-play-color-eyes-caffeine-holic-review

Viết một bình luận