[REVIEW] Thực hư về Mascara Volume Efect Faux Cils The Curler có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Mascara Volume Efect Faux Cils The Curler có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu YVES SAINT LAURENT này nhé!

mascara-volume-efect-fau-cils-the-curler-review

Thương hiệu: YVES SAINT LAURENT

Giá: 873,000 VNĐ

Khối lượng: 6.5ml

Vài Nét về Thương Hiệu Mascara Volume Efect Faux Cils The Curler

– Công thức đột phá, lâu dài và công nghệ cọ lai này nâng và kéo dài vẻ ngoài của hàng mi với độ cong và khối lượng đặc biệt. Các lược cong, đàn hồi ở mỗi bên của bàn chải đảm bảo độ nét sạch và đầy đủ, trong khi các sợi lông tròn, tròn tạo ra kích thước và độ cong. Thoải mái xây dựng nổi bật, hàng mi cong không bao giờ bị nhòe hay vón cục.

Hướng dẫn sử dụng Mascara Volume Efect Faux Cils The Curler

Sử dụng các sợi lông tròn, màu đen trên đường cong bên trong của cọ, áp dụng công thức từ gốc của lông mi đến đầu để tạo khối và cong tối ưu. Xoay bàn chải ở bên cạnh và sử dụng lược màu hồng, đàn hồi để nâng và xác định hàng mi. Lấy lớp sơn đầu tiên khô và áp dụng lớp phủ bổ sung cho hàng mi ấn tượng hơn và uốn cong sang trọng.

3 Chức năng nổi bật của Mascara Volume Efect Faux Cils The Curler

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn

36 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • TDI/Trimellitic Anhydride Copolymer
  • Potassium Sorbate
  • Disodium EDTA
  • Copernicia Cerifera (Carnauba) Wax
  • Argania Spinosa Kernel Oil
  • Hydroxyethylcellulose
  • Squalane
  • Styrene/Acrylates/Ammonium Methacrylate Copolymer
  • Phenoxyethanol
  • Juglans Regia (Walnut) Leaf Extract
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Sodium Dehydroacetate
  • Fragrance
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • Carbon Black
  • Steareth-20
  • PEG-40 Hydrogenated Castor Oil
  • Caprylyl Glycol
  • Tetrasodium EDTA
  • Myristic Acid
  • Aminomethyl Propanediol
  • Alcohol Denat.
  • Water
  • Sodium Laureth Sulfate
  • Beeswax
  • Bambusa Vulgaris Flower Extract
  • Stearic Acid
  • Laureth-21
  • VP/VA Copolymer
  • Sucrose Tristearate
  • Palmitic Acid
  • Sorbitan Olivate
  • Benzyl Alcohol
  • Propylene Glycol
  • Cocos Nucifera (Coconut) Oil

Chú thích các thành phần chính của Mascara Volume Efect Faux Cils The Curler

TDI/Trimellitic Anhydride Copolymer: BINDING

Potassium Sorbate: Muối kali của sorbic acid, được dùng trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm (E202) như một loại chất bảo quản. Ở nồng độ cao, chất này có thể gây kích ứng mắt, da. Tuy nhiên, theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này thông thường được sử dụng là dưới 0,2% không gây kích ứng cho con người.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Copernicia Cerifera (Carnauba) Wax:

Argania Spinosa Kernel Oil: Skin-Conditioning Agent – Emollient; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous;Skin-Conditioning Agent – Occlusive; SKIN CONDITIONING

Hydroxyethylcellulose: Hay còn gọi là Natrosol, là một polymer có nguồn gốc từ cellulose, được sử dụng như chất làm đặc cho các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này tạo ra các sản phẩm gel trong suốt và làm dày pha nước của nhũ tương mĩ phẩm cũng như dầu gội, sữa tắm và gel tắm. Theo CIR, hàm lượng Hydroxyethylcellulose được sử dụng trong các sản phẩm an toàn với con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Màu Mắt Revolution Forever Flawless có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Squalane: Squalane là một hydrocacbon no dạng lỏng, là một chất dưỡng ẩm, chống mất nước hiệu quả cho da. Theo đánh giá của CIR, chất này ít độc tố, hầu như không gây kích ứng cho da.

Styrene/Acrylates/Ammonium Methacrylate Copolymer: Polymer đồng trùng hợp của styrene, các acrylate, muối amoni của methacrylate, có tác dụng tạo màng, làm đục, được ứng dụng trong một số sản phẩm kẻ mắt, mascara, kẻ mày, … Theo CIR, thành phần này nhìn chung an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Juglans Regia (Walnut) Leaf Extract: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; ABRASIVE; ASTRINGENT; BULKING; CLEANSING; MASKING; SKIN CONDITIONING; SOOTHING

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Sodium Dehydroacetate: Muối natri của dehydroacetic Acid, có tác dụng chủ yếu như một loại chất bảo quản: chống nấm và vi khuẩn, ứng dụng trong thực phẩm (E266) cũng như mĩ phẩm. Chất này được CIR công bố là an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Fragrance:

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Carbon Black: Carbon black, hay CI 77266, là một chất tạo màu đen, được sử dụng trong một số sản phẩm trang điểm như kẻ mắt, mascara, son môi. Theo một số công bố trên American Journal of Industrial Medicine, thành phần này được cho là có thể gây ung thư nếu tiếp xúc lâu dài.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Chì Kẻ Mày Silkygirl Hi-Definition Brow Liner có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Steareth-20:

PEG-40 Hydrogenated Castor Oil: PEG-40 Hydrogenated Castor Oil là dẫn xuất polyethylene glycol được hydro hóa của dầu cây thầu dầu, được ứng dụng là chất nhũ hóa, chất hoạt động bề mặt hay dung môi trong các sản phẩm mĩ phẩm. Chất này được CIR công bố là an toàn với làn da, kể cả khi hàm lượng là 100%.

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Tetrasodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Myristic Acid: Myristic acid là một acid béo có mặt trong hầu hết các loại chất béo động, thực vật, với các chức năng như kết dính, dưỡng da, được ứng dụng trong các sản phẩm làm sạch da và chăm sóc da. Theo báo cáo của CIR, Myristic acid không độc hại, không gây kích ứng cho cơ thể người.

Aminomethyl Propanediol: Film Former; Hair Conditioning Agent; Hair Fixative; FILM FORMING; HAIR FIXING

Alcohol Denat.: Denatured alcohol – ethanol bổ sung phụ gia làm thay đổi mùi vị, không có mùi như rượu thông thường, được ứng dụng như làm dung môi, chất chống tạo bọt, chất làm se da, giảm độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da, chăm sóc răng miệng, nước hoa, kem cạo râu,… Theo báo cáo của CIR, ượng tiếp xúc mỗi lần với các sản phẩm chứa chất này thường không nhiều, do đó không có ảnh hưởng đáng kể tới người sử dụng.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Sodium Laureth Sulfate: Sodium Laureth Sulfate (SLES), có nguồn gốc từ dầu cọ hay dầu dừa, là một chất tẩy rửa và tạo bọt hiệu quả, thành phần không thể thiếu của các sản phẩm chăm sóc cá nhân như xà phòng, dầu gội, kem đánh răng, … Theo CIR, SLES an toàn khi tiếp xúc ngắn, trong các sản phẩm kem bôi thì hàm lượng chất này không nên vượt quá 1%..

Beeswax: Sáp ong, thành phần chính là một số ester thiên nhiên, có tác dụng như chất nhũ hóa, chất làm dày, thường được ứng dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, son môi, trang điểm, nước hoa, các sản phẩm chăm sóc tóc và nhuộm tóc, sản phẩm chăm sóc da và làm sạch da, kem cạo râu, kem chống nắng. Theo JACT, thành phần này này an toàn với cơ thể người.

Bambusa Vulgaris Flower Extract:

Stearic Acid: Stearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, một thành phần cấu tạo chất béo động thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, chất này cùng các acid béo khác thường được sử dụng như chất làm sạch bề mặt, chất nhũ hóa. Stearic acid được CIR cũng như FDA đánh giá an toàn với con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Chì Kẻ Mày Clio Kill Brow Auto Hard Brow Pencil có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Laureth-21: Laureth-21 thuộc nhóm các Laureth, là ether của lauryl alcohol với ethylene glycol, được ứng dụng như một chất hoạt động bề mặt, giúp làm sạch và giúp các thành phần khác trong mĩ phẩm tan vào nước, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân. Các Laureth được CIR công bố là an toàn, không gây kích ứng.

VP/VA Copolymer: VP/VA Copolymer là polymer đồng trùng hợp của vinylpyrrolidone và vinyl acetate, có tác dụng như một thành phần kết dính, tạo màng ứng dụng trong một số sản phẩm trang điểm khuôn mặt và làm sạch cơ thể. Theo công bố của CIR, hàm lượng thành phần này trong một số sản phẩm có thể lên tới 44%. Các thí nghiệm cho thấy chất này không gây kích ứng, không gây mẫn cảm, không gây độc, không tích tụ đáng kể trong cơ thể.

Sucrose Tristearate:

Palmitic Acid: Một acid béo có nguồn gốc thiên nhiên, với công dụng nổi bật là khả năng làm mềm da, được ứng dụng như một chất làm sạch da, chất nhũ hóa trong các sản phẩm làm sạch. Palmitic acid được CIR công nhận an toàn với cơ thể con người.

Sorbitan Olivate: Hỗn hợp các ester có nguồn gốc từ sorbitol với các acid béo có nguồn gốc từ dầu oliu, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Sorbitan olivate được CIR công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Benzyl Alcohol: Benzyl alcohol là một alcohol thơm (chứa vòng benzen), được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cơ thể như một loại hương liệu, chất bảo quản, dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Ở nồng độ không quá 10%, các thí nghiệm cho thấy chất này không gây kích ứng. Hàm lượng benzyl alcohol tối đa trong các loại mĩ phẩm (an toàn cho sức khỏe con người) mà CIR khuyên dùng là 5%, và 10% đối với các loại thuốc nhuộm tóc.

Propylene Glycol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất duy trì độ ẩm, giảm bong tróc, chất chống đông. Các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, Công bố của CIR công nhận propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Cocos Nucifera (Coconut) Oil: Dầu dừa, có nhiều tác dụng như dưỡng ẩm, làm mềm da và tóc, hay làm dung môi, tạo mùi hương dễ chịu cho các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, an toàn với sức khỏe người sử dụng theo kết luận của CIR.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Mascara Volume Efect Faux Cils The Curler.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Mascara Volume Efect Faux Cils The Curler có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Mascara Volume Efect Faux Cils The Curler tại Tiki, Shopee và Lazada.

mascara-volume-efect-fau-cils-the-curler-review

Viết một bình luận