[REVIEW] Thực hư về Mascara Volume Effet Faux Cils Flash Primer có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Mascara Volume Effet Faux Cils Flash Primer có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu YVES SAINT LAURENT này nhé!

mascara-volume-effet-fau-cils-flash-primer-review

Thương hiệu: YVES SAINT LAURENT

Giá: 873,000 VNĐ

Khối lượng: 6.5ml

Vài Nét về Thương Hiệu Mascara Volume Effet Faux Cils Flash Primer

– Một lớp lót mascara lướt đều trên hàng mi để tạo độ cong tức thì và khiến hàng mi trông có độ phồng và dài hơn. Sau vài giây, lớp sơn lót màu hồng nhạt chuyển thành lớp nền trong suốt. Một primer làm giàu chăm sóc giúp khuếch đại tác dụng của mascara và làm cho bất kỳ mascara YSL nào được sử dụng lâu hơn.

Hướng dẫn sử dụng Mascara Volume Effet Faux Cils Flash Primer

– Apply cho hàng mi của bạn trước khi mascara của bạn được chuẩn bị hoàn hảo trong một lần.

3 Chức năng nổi bật của Mascara Volume Effet Faux Cils Flash Primer

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn

21 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Pentaerythrityl Tetra-di-t-butyl Hydroxyhydrocinnamate
  • Disodium EDTA
  • Panthenol
  • Copernicia Cerifera (Carnauba) Wax
  • Potassium Cetyl Phosphate
  • Hydroxyethylcellulose
  • Ethylenediamine/Stearyl Dimer Dilinoleate Copolymer
  • Cetyl Alcohol
  • 2-Oleamido-1,3-Octadecanediol
  • Phenoxyethanol
  • Acacia Senegal Gum
  • Hydrogenated Jojoba Oil
  • Caprylyl Glycol
  • Steareth-2
  • Polybutene
  • Alcohol Denat.
  • Water
  • Beeswax
  • Hydrogenated Palm Oil
  • Paraffin
  • BHT

Chú thích các thành phần chính của Mascara Volume Effet Faux Cils Flash Primer

Pentaerythrityl Tetra-di-t-butyl Hydroxyhydrocinnamate:

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Shade And ILLuminate Eye Kohl Duo có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Copernicia Cerifera (Carnauba) Wax:

Potassium Cetyl Phosphate: Potassium Cetyl Phosphate là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm sạch cũng như mĩ phẩm, gồm có sữa tắm, sữa rửa mặt, kem chống nắng, kem dưỡng ẩm, kem tẩy trang. Chất này được Cosmetics Database đánh giá an toàn 100%, không có nghiên cứu nào phát hiện phản ứng phụ của thành phần này với cơ thể người.

Hydroxyethylcellulose: Hay còn gọi là Natrosol, là một polymer có nguồn gốc từ cellulose, được sử dụng như chất làm đặc cho các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này tạo ra các sản phẩm gel trong suốt và làm dày pha nước của nhũ tương mĩ phẩm cũng như dầu gội, sữa tắm và gel tắm. Theo CIR, hàm lượng Hydroxyethylcellulose được sử dụng trong các sản phẩm an toàn với con người.

Ethylenediamine/Stearyl Dimer Dilinoleate Copolymer:

Cetyl Alcohol: Một alcohol béo, dạng sáp màu trắng. Thường được ứng dụng như một chất làm mềm, chất nhũ hóa, chất làm đặc và chất mang cho các thành phần khác trong mĩ phẩm. Theo công bố của CIR, cetyl alcohol an toàn với sức khỏe con người.

2-Oleamido-1,3-Octadecanediol: 2-Oleamido-1,3-Octadecanediol là một peptide có tác dụng làm mềm, giảm bong tróc, điều hòa da, được sử dụng chủ yếu trong một số loại kem bôi. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng thành phần này trong các sản phẩm cao nhất là 0,7%, được đánh giá là an toàn với sức khỏe con người. Các thí nghiệm cho thấy chất này không độc hại, không gây kích ứng da và chỉ gây kích ứng nhẹ cho vùng mắt.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Chì Kẻ Mày Tonymoly Easy Touch Waterproof Eyebrow có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Acacia Senegal Gum: Adhesive; Fragrance Ingredient; FILM FORMING; MASKING

Hydrogenated Jojoba Oil: Tinh dầu jojoba hydro hóa, chứa các thành phần có tác dụng dưỡng ẩm và làm mịn da, chống lão hóa, thường được ứng dụng vào các sản phẩm chăm sóc tóc, môi và da. Theo công bố của CIR, hàm lượng thành phần này trong một số sản phẩm có thể lên tới 31%, được đánh giá an toàn với mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Steareth-2:

Polybutene: Polybutene là hỗn hợp một số polymer, là một chất lỏng nhạt, dính, được sử dụng như một chất kết dính, chất tăng độ nhớt trong các sản phẩm trang điểm, son môi và các sản phẩm chăm sóc da. Chất này được CIR kết luận là an toàn với mục đích sử dụng chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm.

Alcohol Denat.: Denatured alcohol – ethanol bổ sung phụ gia làm thay đổi mùi vị, không có mùi như rượu thông thường, được ứng dụng như làm dung môi, chất chống tạo bọt, chất làm se da, giảm độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da, chăm sóc răng miệng, nước hoa, kem cạo râu,… Theo báo cáo của CIR, ượng tiếp xúc mỗi lần với các sản phẩm chứa chất này thường không nhiều, do đó không có ảnh hưởng đáng kể tới người sử dụng.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Beeswax: Sáp ong, thành phần chính là một số ester thiên nhiên, có tác dụng như chất nhũ hóa, chất làm dày, thường được ứng dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, son môi, trang điểm, nước hoa, các sản phẩm chăm sóc tóc và nhuộm tóc, sản phẩm chăm sóc da và làm sạch da, kem cạo râu, kem chống nắng. Theo JACT, thành phần này này an toàn với cơ thể người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Chì Kẻ Mày Maybelline Fashion Brow Shaping Pencil có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Hydrogenated Palm Oil: Tinh dầu cọ được hydro hóa, được ứng dụng là chất tăng độ nhớt, dưỡng ẩm, làm dịu, điều hòa da, chất kiểm soát độ nhớt trong một số sản phẩm chăm sóc cơ thể. Chất này được CIR công bố là an toàn cho mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Paraffin: Dầu khoáng, hay paraffin, là chất lỏng sáp được sử dụng hoặc là thành phần của mĩ phẩm chống nẻ, giữ nước cho da. Dầu khoáng được sử dụng từ lâu, được CIR công nhận là an toàn cho làn da. Tuy nhiên việc sử dụng dầu khoáng làm bít các lỗ chân lông.

BHT: BHT là hợp chất chứa vòng benzene. Nhờ hoạt tính chống oxi hóa, chất này thường được dùng làm chất bảo quản các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo đánh giá an toàn của BHT trên International Journal of Toxicology, chất này có những tác hại tới cơ thể, có thể bị hấp thụ qua da. Tuy nhiên, hàm lượng BHT thường được sử dụng trong mĩ phẩm là dưới 0,5%, không gây ảnh hưởng đáng kể gì tới cơ thể người.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Mascara Volume Effet Faux Cils Flash Primer.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Mascara Volume Effet Faux Cils Flash Primer có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Mascara Volume Effet Faux Cils Flash Primer tại Tiki, Shopee và Lazada.

mascara-volume-effet-fau-cils-flash-primer-review

Viết một bình luận