[REVIEW] Thực hư về Son Thùng Sơn The Saem Lip Paint có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Son Thùng Sơn The Saem Lip Paint có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu THE SAEM này nhé!

son-thung-son-the-saem-lip-paint-review

Thương hiệu: the SAEM

Giá: 200,000 VNĐ

Khối lượng: 6.5ml

Vài Nét về Thương Hiệu Son Thùng Sơn The Saem Lip Paint

– Về cơ bản, son có thiết kế dạng lọ hình trụ, kích thước bé xinh khá dễ dàng để mang theo bên người mọi lúc mọi nơi.
– Điểm đặc biệt ở đây chính là thiết kế mô phỏng y như 1 thùng sơn bằng kim loại với phần nắp dạng vặn rất chắc chắn, không sợ đổ, tràn son hoặc màu mắt bị vỡ. Ngoài ra, hãng còn tinh ý làm thêm một quai cầm be bé, cực xinh cho nàng.
– “Cọ sơn” siêu ngắn của Lip Paint. Phần cọ tô son của Lip Paint khá ngắn, được gắn dính vào nắp “thùng sơn”. Mục đích của việc này là giúp nàng có thể dễ dàng điều chỉnh đường nét son khi tô theo ý muốn.
– Chất son dạng kem cực mịn, khi vừa tô lên môi, son hơi giống với lipbalm – mượt, mịn và mềm. Sau đó, son sẽ thấm nhanh vào môi, tạo thành lớp matte che phủ hết vân môi, màu tệp hẳn vào môi, không để lại bột son hay tạo rãnh môi xấu xí.
– Dòng Lip Paint cũng giữ lại được ưu điểm như những dòng son trước đó của TheSaem, đó là: bám lâu, ít trôi và không khiến môi bị khô.
– Đặc biệt, vì chất son mịn và nhanh thấm nên nàng có thể tô khoảng 2-3 lớp mà vẫn không sợ môi bị bợt và nặng nề.

2 Chức năng nổi bật của Son Thùng Sơn The Saem Lip Paint

  • Dưỡng ẩm
  • Chống lão hoá

31 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • CI 15985
  • Pentaerythrityl Tetra-di-t-butyl Hydroxyhydrocinnamate
  • Isododecane
  • CI 15850
  • Ricinus Communis (Castor) Seed Oil
  • Hydrogenated Polyisobutene
  • Limnanthes Alba (Meadowfoam) Seed Oil
  • Silica Silylate
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • CI 15850:1
  • Silica
  • Fragrance
  • Propylene Carbonate
  • Rosa Canina Fruit Oil
  • Polybutene
  • Polyglyceryl-2 Triisostearate
  • Diisostearyl Malate
  • Disteardimonium Hectorite
  • Dehydroacetic Acid
  • Isononyl Isononanoate
  • Synthetic Fluorphlogopite
  • Distearyldimonium Chloride
  • Polyglyceryl-6 Polyricinoleate
  • Methyl Methacrylate Crosspolymer
  • Pentaerythrityl Tetraisostearate
  • Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil
  • CI 77499
  • HDI/Trimethylol Hexyllactone Crosspolymer
  • Stearalkonium Hectorite
  • Sorbitan Sesquioleate
  • Polyethylene

Chú thích các thành phần chính của Son Thùng Sơn The Saem Lip Paint

CI 15985: CI 15985 hay Sunset yellow FCF, là một chất tạo màu vàng được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm. Có một số quy định của EU và WHO về giới hạn việc đưa vào cơ thể chất này (qua tiêu hóa), tuy nhiên, theo như các tác giả của “Colorants. Encyclopedia of Food Safety”, nhìn chung CI 15985 an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Chuốt Mi Pure Shine Mascara 02 Curling có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Pentaerythrityl Tetra-di-t-butyl Hydroxyhydrocinnamate:

Isododecane: Một hydrocarbon thường được dùng làm dung môi, chất tạo hương, giúp các thành phần trong mĩ phẩm phân tán đều trên da, thường được ứng dụng trong các loại kem dưỡng ẩm, son lì, kem nền, mascara, dầu gội, … Theo báo cáo của CIR, thành phần này an toàn cho mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

CI 15850: Colorant

Ricinus Communis (Castor) Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất từ hạt thầu dầu, chứa một số acid béo, có chức năng làm mềm da, tăng cường sự hấp thụ của các hợp chất khác lên da, tạo màng. CIR đánh giá thành phần này an toàn với sức khỏe con người.

Hydrogenated Polyisobutene: Sản phẩm hydro hóa của một polymer có tên gọi polyisobutene, thường được ứng dụng như chất làm mềm da, tăng độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Limnanthes Alba (Meadowfoam) Seed Oil: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Emollient; SKIN CONDITIONING

Silica Silylate: Silica silylate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, như một chất độn, chất làm mềm da, dưỡng ẩm, chống tạo bọt, kiểm soát độ nhớt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

CI 15850:1: CI 15850:1, hay còn gọi là D&C Red No. 7, Calcium Lake, 21 là một chất tạo màu đỏ được sử dụng trong phấn nén, son môi, sơn móng tay, kem dưỡng da, thuốc uống, và các sản phẩm thuốc bôi ngoài da.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Fragrance:

Propylene Carbonate: Ester carbonate của propylene glycol, là một chất lỏng không màu, không mùi, thường được sử dụng như dung môi hay chất giảm độ nhớt trong các sản phẩm trang điểm, chủ yếu là son môi, phấn mắt và mascara, cũng như trong các sản phẩm làm sạch da. Theo báo cáo của U.S. Environmental Protection Agency, các thí nghiệm cho thấy chất này không gây kích ứng, không gây mẫn cảm, cũng không gây độc cho động vật.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kẻ Mắt Cathy Doll Shocking Black Liner có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Rosa Canina Fruit Oil: Tinh dầu chiết xuất quả cây tầm xuân, thường được ứng dụng như chất điều hòa da, tạo hương thơm, chất làm se da, chống mụn, giữ ẩm và tẩy da chết trong các sản phẩm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân. Theo CIR, hàm lượng của thành phần này trong các sản phẩm không gây kích ứng, mẫn cảm, an toàn cho làn da.

Polybutene: Polybutene là hỗn hợp một số polymer, là một chất lỏng nhạt, dính, được sử dụng như một chất kết dính, chất tăng độ nhớt trong các sản phẩm trang điểm, son môi và các sản phẩm chăm sóc da. Chất này được CIR kết luận là an toàn với mục đích sử dụng chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm.

Polyglyceryl-2 Triisostearate: Polyglyceryl-2 Triisostearate là một ester của isostearic acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 40% (theo thống kê của CIR), tuy nhiên chưa có ngưỡng tối đa khuyên dùng cho hàm lượng chất này trong mĩ phẩm.

Diisostearyl Malate: Diisostearyl malate là một ester được ứng dụng chủ yếu trong son môi nhờ khả năng làm mềm da. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người.

Disteardimonium Hectorite: Một loại khoáng sét tự nhiên, thường được dùng như chất độn trong các loại kem dưỡng da, kem nền và son môi. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người khi dùng trong mĩ phẩm.

Dehydroacetic Acid: Dehydroacetic Acid là dẫn xuất của acetic acid, có tác dụng chủ yếu như một loại chất bảo quản: chống nấm và vi khuẩn, ứng dụng trong thực phẩm (E265) cũng như mĩ phẩm. Chất này được CIR công bố là an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Isononyl Isononanoate: Isononyl Isononanoate là một ester được chiết xuất từ dầu oải hương, dầu ca cao hay tổng hợp nhân tạo, có tác dụng như một chất làm mềm, chống bụi bẩn cho da. Chất này được CIR công bố là an toàn với hàm lượng và mục đích sử dụng như trong các mĩ phẩm thường thấy.

Synthetic Fluorphlogopite: Bulking Agent; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; VISCOSITY CONTROLLING

Distearyldimonium Chloride: Distearyldimonium Chloride hay dimethyldioctadecylammonium chloride, là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng tóc và dầu gội, sữa tắm, kem dưỡng da nhờ khả năng dưỡng ẩm và làm mềm mượt. Thành phần được chỉ ra là có thể gây kích ứng, dị ứng, hàm lượng chất này trong các sản phẩm được kiểm soát, được EWG xếp vào nhóm có độc tính trung bình thấp.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Bảng Son Lì OHUI Rouge Real có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Polyglyceryl-6 Polyricinoleate: Skin-Conditioning Agent – Emollient; Surfactant – Emulsifying Agent

Methyl Methacrylate Crosspolymer: Một loại polymer được sử dụng như chất tạo màng, chất tăng độ nhớt, hấp phụ bã nhờn và mụn, ứng dụng trong các loại mĩ phẩm cũng như sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được EWG công bố là hoàn toàn an toàn với con người.

Pentaerythrityl Tetraisostearate: Binder; Skin-Conditioning Agent – Occlusive; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; EMOLLIENT; EMULSIFYING; SURFACTANT

Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất hạt cây jojoba, chứa các thành phần có tác dụng dưỡng da, phục hồi da, chống lão hóa, dưỡng tóc, thường được ứng dụng vào các sản phẩm chăm sóc tóc, môi và da. Theo công bố của CIR, chất này an toàn với tiếp xúc ngoài da (nồng độ tối đa trong các loại mĩ phẩm an toàn thường thấy là 25%), tuy nhiên có thể gây hại cho cơ thể nếu đưa vào lượng lớn qua đường tiêu hóa.

CI 77499: CI 77499 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

HDI/Trimethylol Hexyllactone Crosspolymer: Anticaking Agent

Stearalkonium Hectorite:

Sorbitan Sesquioleate: Hỗn hợp các ester có nguồn gốc từ sorbitol với oleic acid, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo báo cáo của CIR, sorbitan sesquioleate an toàn với sức khỏe con người.

Polyethylene: Polymer của ethylene, được ứng dụng như chất làm sạch, chất kết dính, chất ổn định nhũ tương, tạo màng, chất tăng độ nhớt, chăm sóc răng miệng. Polyethylene được CIR công nhận là ít có hại cho con người.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Son Thùng Sơn The Saem Lip Paint.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Son Thùng Sơn The Saem Lip Paint có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Son Thùng Sơn The Saem Lip Paint tại Tiki, Shopee và Lazada.

son-thung-son-the-saem-lip-paint-review

Viết một bình luận