[REVIEW] Thực hư về Son Thỏi Estée Lauder Pure Color Love Lipstick có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Son Thỏi Estée Lauder Pure Color Love Lipstick có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu ESTEE LAUDER này nhé!

son-thoi-estee-lauder-pure-color-love-lipstick-review

Thương hiệu: ESTEE LAUDER

Giá: 750,000 VNĐ

Khối lượng: 3.5g

Vài Nét về Thương Hiệu Son Thỏi Estée Lauder Pure Color Love Lipstick

– Son Thỏi Estée Lauder Pure Color Love Lipstick là dòng son lì có pha dưỡng, chất son mềm mịn và mướt, lên màu chuẩn mềm mịn và lâu trôi. Bạn có thể sử dụng 1 màu son hoặc pha lẫn nhiều màu để tạo màu mới từ 30 màu son khác nhau mà không theo bất cứ quy tắc nào.
– Pure Color Love bao gồm các thành phần giàu dưỡng chất như: dầu năng lượng chiết xuất từ lựu đỏ, dầu xoài và dầu cọ Nam Phi Açai. Dưỡng ẩm cho môi mịn màng, mềm mại và không bị khô môi, tránh nứt nẻ môi. Kết cấu son môi không trọng lượng, mỏng nhẹ suốt cả ngày. Màu sắc thời thượng bao phủ lấy đôi môi giúp tăng vẻ căng mọng, gợi cảm và bền màu lên đến 8 giờ.
– Kết cấu son sánh lỏng khẽ quyện vào bờ môi, lên màu lỳ, sắc sảo, nhưng đồng thời vẫn giữ ẩm cho môi suốt cả ngày. Màng son lỳ nhưng nhẹ bẫng, căng đầy, không bết dính.
– Thiết kế độc đáo của son Estée Lauder giúp bạn gái biến hoá theo nhiều phong cách khác nhau. Đầu phẳng của cọ son sẽ cho lớp màu nhẹ thanh lịch, trong khi mặt cong của cọ son thích hợp cho một đôi môi đậm quyến rũ, tạo nét viền môi bằng đỉnh của cọ son.
– Thiết kế vỏ bọc với chất nhựa trong suốt cao cấp, dọc thân có dập chữ Estee Lauder sắc nét và đáy nắp thể hiện rõ màu son, mã màu, thông tin chi tiết sản phẩm giúp người dùng dễ dàng chọn lựa màu son ưa thích mà không cần mở nắp son.

6 Chức năng nổi bật của Son Thỏi Estée Lauder Pure Color Love Lipstick

  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

43 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • CI 15850:1
  • Octyldodecanol
  • Silica
  • Bismuth Oxychloride
  • Fragrance
  • Moringa Oil/Hydrogenated Moringa Oil Esters
  • CI 77492
  • CI 12085
  • Mica
  • CI 45410:1
  • Synthetic Fluorphlogopite
  • Calcium Sodium Borosilicate
  • CI 45410
  • Titanium Dioxide
  • Mangifera Indica (Mango) Seed Oil
  • Tocopheryl Acetate
  • CI 42090
  • CI 17200
  • Manganese Violet
  • Tricaprylyl Citrate
  • CI 77499
  • Saccharin
  • Ethylhexyl Palmitate
  • Tin Oxide
  • Ozokerite
  • Carmine
  • CI 15985
  • CI 77491
  • Euterpe Oleracea Fruit Oil
  • Pentaerythrityl Tetra-di-t-butyl Hydroxyhydrocinnamate
  • CI 45380:2
  • Punica Granatum Seed Oil
  • Microcrystalline Wax
  • CI 15850
  • Ascorbyl Palmitate
  • Triisostearyl Citrate
  • Copernicia Cerifera (Carnauba) Wax
  • CI 45380
  • Vinyl Dimethicone/Methicone Silsesquioxane Crosspolymer
  • Calcium Aluminum Borosilicate
  • Polydecene
  • CI 19140

Chú thích các thành phần chính của Son Thỏi Estée Lauder Pure Color Love Lipstick

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

CI 15850:1: CI 15850:1, hay còn gọi là D&C Red No. 7, Calcium Lake, 21 là một chất tạo màu đỏ được sử dụng trong phấn nén, son môi, sơn móng tay, kem dưỡng da, thuốc uống, và các sản phẩm thuốc bôi ngoài da.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Phấn Mắt Shiseido Paperlight Cream Eye Colour có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Octyldodecanol: Octyldodecanol là một alcohol có nguồn gốc từ chất béo tự nhiên, có tác dụng như chất nhũ hóa, chất giảm bọt trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp bề mặt da mềm mại và mịn màng. Theo CIR, hàm lượng chất này trong các sản phẩm an toàn cho con người, dù tiếp xúc với nồng độ cao octyldodecanol có thể gây kích ứng.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Bismuth Oxychloride: Bismuth oxychloride là thành phần có nguồn gốc từ muối khoáng chứa bismuth, được sử dụng trong nhiều sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn mắt, blush, bronzer, … nhue một chất tạo màu. Thành phần này có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như bít lỗ chân lông, kích ứng da, mẩn đỏ. Bismuth oxychloride được FDA cấp phép cho các sản phẩm cho da nói chung và quanh vùng mắt, nhưng không dành cho son môi.

Fragrance:

Moringa Oil/Hydrogenated Moringa Oil Esters: Skin-Conditioning Agent – Emollient; SKIN CONDITIONING

CI 77492: CI 77492 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như vàng, giúp chống tác hại của tia UV. Theo báo cáo của AWS, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

CI 12085: CI 12085, hay còn gọi là D&C Red No. 36, là một chất tạo màu đỏ được sử dụng trong nhiều loại son môi. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm có mức độ an toàn trung bình, cần được kiểm soát hàm lượng trong mĩ phẩm theo tiêu chuẩn của FDA.

Mica: Bulking Agent

CI 45410:1: CI 45410:1 hay D & C Red No. 27, là một chất tạo màu đỏ hồng trong một số loại son môi, được FDA công nhận là một phụ gia an toàn cho dược phẩm cũng như mĩ phẩm.

Synthetic Fluorphlogopite: Bulking Agent; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; VISCOSITY CONTROLLING

Calcium Sodium Borosilicate: Calcium sodium Borosilicate là một chất độn có nguồn gốc từ các muối khoáng của calcium, natri, silicon, boron. Chất này thường xuất hiện trong các loại mĩ phẩm dạng bột với vai trò như một chất độn, không gây kích ứng, không bị hấp thụ qua da, được CIR đánh giá là một thành phần an toàn với sức khỏe con người.

CI 45410: CI 45410, hay còn gọi là Phloxine B, là một chất tạo màu đỏ được sử dụng trong nhiều loại thực phẩm, dược phẩm, mĩ phẩm. Độc tính của thành phần này chưa được nghiên cứu kĩ lưỡng.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Mangifera Indica (Mango) Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất từ hạt quả xoài, giàu các thành phần chất béo tự nhiên, giúp dưỡng ẩm, tăng độ đàn hồi cho da. Theo báo cáo của CIR, thành phần này an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Son Nature Republic Creamy Stick có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

CI 42090: CI 42090 hay Brilliant blue FCF là một chất tạo màu xanh được sử dụng rộng rãi như một loại phụ gia thực phẩm (E133), trong dược phẩm, thực phẩm chức năng cũng như mĩ phẩm. Chất này được FDA công nhận là không độc hại với cơ thể người.

CI 17200: CI 17200 hay còn gọi là Acid red 33, là một chất tạo màu đỏ, thường được ứng dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc, được Environmental Working Group’s Skin Deep Cosmetic Safety Database coi là chất ít độc tố. Ở Hoa Kì, chất này được cấp phép trong hầu hết các loại mĩ phẩm trừ các sản phẩm dành cho mắt. Hàm lượng tối đa chất này trong son được cho phép là 3%.

Manganese Violet: Tím mangan, hay CI 77742 một muối vô cơ được sử dụng làm chất tạo màu tím trong nhiều sản phẩm trang điểm như chì kẻ mắt, phấn mắt, son môi, sơn móng tay, … Thành phần này không gây kích ứng da, được FDA cấp phép như một phụ gia tạo màu, ít không gây hại cho cơ thể vì hàm lượng sử dụng thường nhỏ.

Tricaprylyl Citrate: Skin-Conditioning Agent – Occlusive; EMOLLIENT; SKIN CONDITIONING

CI 77499: CI 77499 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Saccharin: Flavoring Agent; Fragrance Ingredient; MASKING; ORAL CARE

Ethylhexyl Palmitate: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Emollient; PERFUMING

Tin Oxide: Oxide của thiếc, được ứng dụng như chất làm sạch, chất độn, chất kiểm soát độ nhớt, chất làm mờ trong các sản phẩm mĩ phẩm. Theo CIR, nồng độ tối đa (an toàn cho con người) của chất này trong các sản phẩm rửa trôi là 0,4% và các sản phẩm kem bôi là 1,3%.

Ozokerite: Ozokerite là một loại sáp khoáng, có nguồn gốc từ than đá và đá phiến, là thành phần của nhiều loại mĩ phẩm cũng như các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác nhờ chức năng kết tính, làm bền nhũ tương, điều hòa tóc, kiểm soát độ nhớt. CIR công bố chất này không độc hại, không gây kích ứng, an toàn cho mục đích làm mĩ phẩm.

Carmine: Carmine, hay CI 75470, là muối nhôm của carminic acid, một chất tạo màu đỏ được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm như một phụ gia tạo màu(E120) cũng như trong một số loại mĩ phẩm trang điểm, sơn móng tay. Theo EWG, Carmine được đánh giá là không độc hại hay gây nguy hiểm. Các trường hợp dị ứng với carmine là hiếm gặp.

CI 15985: CI 15985 hay Sunset yellow FCF, là một chất tạo màu vàng được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm. Có một số quy định của EU và WHO về giới hạn việc đưa vào cơ thể chất này (qua tiêu hóa), tuy nhiên, theo như các tác giả của “Colorants. Encyclopedia of Food Safety”, nhìn chung CI 15985 an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Phấn Mắt Lip&Cheek Coral có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Euterpe Oleracea Fruit Oil: Skin-Conditioning Agent – Occlusive; SKIN CONDITIONING

Pentaerythrityl Tetra-di-t-butyl Hydroxyhydrocinnamate:

CI 45380:2: Colorant

Punica Granatum Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất từ hạt lựu, thành phần chủ yếu chứa các chất giúp tăng cường độ ẩm cho da và tóc, bên cạnh đó là các hoạt chất chống oxi hóa, chống gốc tự do, chống lại sự hình thành các sắc tố và đồi mồi, … Theo CIR, hàm lượng được sử dụng trong các sản phẩm của thành phần này an toàn với sức khỏe con người khi tiếp xúc ngoài da.

Microcrystalline Wax: Binder; Bulking Agent; Emulsion Stabilizer; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; BINDING; EMULSION STABILISING; OPACIFYING; VISCOSITY CONTROLLING

CI 15850: Colorant

Ascorbyl Palmitate: Ascorbyl Palmitate là một ester của ascorbic acid (vitamin C) với palmitic acid, một acid béo. Đây là một nguồn cũng cấp vitamin C, được dùng như một phụ gia thực phẩm (E304). Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc các nhân, chất này được ứng dụng như tác nhân chống oxi hóa, tạo hương. Theo CIR, hàm lượng chất này trong các sản phẩm thông thường không gây kích ứng hay mẫn cảm trên da, ít gây kích ứng cho mắt, được coi là an toàn cho mục đích sử dụng chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Triisostearyl Citrate: Skin-Conditioning Agent – Occlusive; EMOLLIENT; SKIN CONDITIONING

Copernicia Cerifera (Carnauba) Wax:

CI 45380: CI 45380 hay Eosin G, D&C Red No. 22, là một chất tạo màu đỏ, được dùng chủ yếu trong các loại son môi. Theo SDS của chất này do Carlroth biên soạn, thành phần này không gây kích ứng da, nhưng có thể gây kích ứng mắt trầm trọng.

Vinyl Dimethicone/Methicone Silsesquioxane Crosspolymer: Vinyl Dimethicone/Methicone Silsesquioxane Crosspolymer là một loại silicone, có tác dụng hấp thụ các thành phần bột trong mĩ phẩm để làm dày và tạo cảm giác mềm mại cho các sản phẩm trang điểm và chăm sóc da. Theo công bố của CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Calcium Aluminum Borosilicate: Calcium Aluminum Borosilicate là một chất độn có nguồn gốc từ các muối khoáng của calcium, nhôm, silicon, boron. Chất này thường xuất hiện trong các loại mĩ phẩm dạng bột, không gây kích ứng, không bị hấp thụ qua da, được CIR đánh giá là một thành phần an toàn với sức khỏe con người.

Polydecene: Polydecene là một polymer có tác dụng như một thành phần duy trì độ ẩm cho da, được ứng dụng trong nhiều loại son môi, son dưỡng môi, phấn mắt, sản phẩm trang điểm khuôn mặt, sữa tắm, kem chống nắng, … Theo CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

CI 19140: CI 19140 hay Tartrazine, là một hóa chất có màu vàng chanh, là một phụ gia tạo màu vàng trong thực phẩm (E102) cũng như trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm tắm, kem đánh răng, kem nền, phấn nền, sơn móng tay, … Theo TGA, chất này cơ bản an toàn với người sử dụng, tuy nhiên có thể gây dị ứng cho một số người dị ứng với phẩm nhuộm azo.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Son Thỏi Estée Lauder Pure Color Love Lipstick.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Son Thỏi Estée Lauder Pure Color Love Lipstick có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Son Thỏi Estée Lauder Pure Color Love Lipstick tại Tiki, Shopee và Lazada.

son-thoi-estee-lauder-pure-color-love-lipstick-review

Viết một bình luận