[REVIEW] Thực hư về Kẻ Mắt A’pieu Color Jet Pearl Liner có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Kẻ Mắt A’pieu Color Jet Pearl Liner có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu A’PIEU này nhé!

ke-mat-a-pieu-color-jet-pearl-liner-review

Thương hiệu: A’pieu

Giá: 132,000 VNĐ

Khối lượng: 0.28g

Vài Nét về Thương Hiệu Kẻ Mắt A’pieu Color Jet Pearl Liner

– Công thức màu sáng tạo từ Đức.
– Màu sắc phong phú và màu lâu trôi, cho màu sắc mịn màng hơn.

Hướng dẫn sử dụng Kẻ Mắt A’pieu Color Jet Pearl Liner

– Sau khi trang điểm cơ bản
– Vẽ nhẹ nhàng theo đường mắt tùy theo hình dạng mắt của bạn.

5 Chức năng nổi bật của Kẻ Mắt A’pieu Color Jet Pearl Liner

  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

25 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Cyclopentasiloxane
  • Polyethylene Terephthalate
  • C20-40 Alcohols
  • Aluminum
  • Polyglyceryl-4 Diisostearate/Polyhydroxystearate/Sebacate
  • Silica
  • Nylon-12
  • Tocopherol
  • Synthetic Beeswax
  • PEG/PPG-19/19 Dimethicone
  • Mica
  • Hydrogenated Polydicyclopentadiene
  • Calcium Sodium Borosilicate
  • Titanium Dioxide
  • Mangifera Indica (Mango) Seed Oil
  • Macadamia Integrifolia Seed Oil
  • Anthemis Nobilis Flower Extract
  • Perfluorononyl Dimethicone
  • Tin Oxide
  • CI 77491
  • Polyurethane-11
  • Pentaerythrityl Tetra-di-t-butyl Hydroxyhydrocinnamate
  • Isododecane

Chú thích các thành phần chính của Kẻ Mắt A’pieu Color Jet Pearl Liner

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Polyethylene Terephthalate: Một polymer nhân tạo, thường được sử dụng như một chất kiểm soát độ nhớt, chất tạo màng, tạo kiểu tóc, là thành phần của một số loại sơn móng tay, thuốc nhuộm tóc nhờ khả năng tạo thành một lớp màng mỏng, ức chế khả năng hấp thụ độ ẩm. Chất này được Cosmetics Database xếp vào nhóm có độc tính trung bình.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Tạo Khối Dạng Thỏi Missha Coloring Multi Stick - Highlighter có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

C20-40 Alcohols: Emulsion Stabilizer; Skin-Conditioning Agent – Occlusive; EMULSIFYING; EMULSION STABILISING; SKIN CONDITIONING; STABILISING

Aluminum: Colorant; COSMETIC COLORANT

Polyglyceryl-4 Diisostearate/Polyhydroxystearate/Sebacate:

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Nylon-12: Một polymer đồng trùng ngưng của acid và amine có 12 carbon, thường được dùng như một loại chất độn, chất kiểm soát độ nhớt cho các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. EWG đánh giá chất này an toàn 99% và nylon-12 cũng được FDA cấp phép cho sử dụng trong mĩ phẩm.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Synthetic Beeswax: Synthetic beeswax hay sáp tổng hợp, hỗn hợp của các ester của các acid béo, alcohol béo, là thành phần của nhiều loại mĩ phẩm cũng như các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác nhờ chức năng kết tính, làm bền nhũ tương, kiểm soát độ nhớt. CIR công bố thành phần này không độc hại, không gây kích ứng, an toàn cho mục đích làm mĩ phẩm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Son Bóng The Saen So Hot Lip Sauce Green Pepper có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

PEG/PPG-19/19 Dimethicone: Surfactant – Emulsifying Agent

Mica: Bulking Agent

Hydrogenated Polydicyclopentadiene: Binder; Depilating Agent; Plasticizer; BINDING; DEPILATORY

Calcium Sodium Borosilicate: Calcium sodium Borosilicate là một chất độn có nguồn gốc từ các muối khoáng của calcium, natri, silicon, boron. Chất này thường xuất hiện trong các loại mĩ phẩm dạng bột với vai trò như một chất độn, không gây kích ứng, không bị hấp thụ qua da, được CIR đánh giá là một thành phần an toàn với sức khỏe con người.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Mangifera Indica (Mango) Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất từ hạt quả xoài, giàu các thành phần chất béo tự nhiên, giúp dưỡng ẩm, tăng độ đàn hồi cho da. Theo báo cáo của CIR, thành phần này an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Macadamia Integrifolia Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất từ hạt macca, chứa các thành phần có tác dụng chống oxi hóa, dưỡng ẩm, bảo vệ và làm mịn da, được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người.

Anthemis Nobilis Flower Extract: Chiết xuất từ hoa cúc La Mã, chứa một số flavonoid có đặc tính kháng viêm nổi bật, làm dịu vùng da bị sưng, trị một số bệnh ngoài da, thích hợp với da nhạy cảm, thường dùng trong các loại mĩ phẩm, các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Theo công bố của CIR, thành phần này an toàn với người sử dụng khi tiếp xúc ngoài da.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Mascara Australis Mega Lash Mascara có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Perfluorononyl Dimethicone: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; Skin-Conditioning Agent – Occlusive; Slip Modifier; SKIN CONDITIONING

Tin Oxide: Oxide của thiếc, được ứng dụng như chất làm sạch, chất độn, chất kiểm soát độ nhớt, chất làm mờ trong các sản phẩm mĩ phẩm. Theo CIR, nồng độ tối đa (an toàn cho con người) của chất này trong các sản phẩm rửa trôi là 0,4% và các sản phẩm kem bôi là 1,3%.

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Polyurethane-11: Film Former; FILM FORMING

Pentaerythrityl Tetra-di-t-butyl Hydroxyhydrocinnamate:

Isododecane: Một hydrocarbon thường được dùng làm dung môi, chất tạo hương, giúp các thành phần trong mĩ phẩm phân tán đều trên da, thường được ứng dụng trong các loại kem dưỡng ẩm, son lì, kem nền, mascara, dầu gội, … Theo báo cáo của CIR, thành phần này an toàn cho mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kẻ Mắt A’pieu Color Jet Pearl Liner.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Kẻ Mắt A’pieu Color Jet Pearl Liner có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Kẻ Mắt A’pieu Color Jet Pearl Liner tại Tiki, Shopee và Lazada.

ke-mat-a-pieu-color-jet-pearl-liner-review

Viết một bình luận