[REVIEW] Thực hư về Bảng Makeup A’pieu Mini Make-up Box (Modern & Trendy) có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Bảng Makeup A’pieu Mini Make-up Box (Modern & Trendy) có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu A’PIEU này nhé!

bang-makeup-a-pieu-mini-make-up-bo-modern-trendy-review

Thương hiệu: A’pieu

Giá: 272,000 VNĐ

Khối lượng: 1g*6

Vài Nét về Thương Hiệu Bảng Makeup A’pieu Mini Make-up Box (Modern & Trendy)

Bảng Makeup A’pieu Mini Make-up Box (Chic & Classic) cực kỳ tiện lợi với thiết kế nhỏ nhắn, xinh xắn & đáng yêu bao gồm đầy đủ từ A đến Z các loại phấn
– Phấn mắt: sáng mờ + nâu ấm dạng shimmer (sáng & lấp lánh): lên màu chuẩn, bám nhẹ nhàng, đem lại cảm giác sâu & đằm thắm cho đôi mắt
– Highlighter: màu trắng ánh vàng (white gold), chất phấn mềm mại, bám cực tốt,tạo điểm nhấn & làm nổi rõ đường nét trên mặt, cho mặt trở nên thon gọn hơn, che quầng thâm ở mắt, làm nổi rõ đường sống mũi, giúp mắt trở nên to & sáng hơn, định hình lông mày, làm dày môi, làm sáng gương mặt
– Che khuyết điểm: lớp nền base màu vàng che phủ cực kỳ hoàn hảo, độ bám & khả năng che phủ cao, mỏng & không gây cảm giác nặng nề trên da mặt
– Lip+cheek: màu san hô (má) & đỏ cam (môi), màu sắc tươi sáng đem lại sức sống cho má & môi, bám lên da nhẹ nhàng mềm mại
– Full bộ makeup hàng ngày lên màu chuẩn + kết hợp cọ đi kèm & được gói gọn chỉ trong 1 hộp kit nhỏ gọn, bỏ vừa túi xách sẽ giúp cho việc makeup tiện lợi & hiệu quả hơn

7 Chức năng nổi bật của Bảng Makeup A’pieu Mini Make-up Box (Modern & Trendy)

  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

27 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Glyceryl Stearates
  • Isopropyl Myristate
  • Ricinus Communis (Castor) Seed Oil
  • Ascorbyl Palmitate
  • Petrolatum
  • Squalane
  • Zinc Oxide
  • Hydrolyzed Corn Starch
  • Silica
  • Fragrance
  • Cacao Color
  • Camphor
  • Glycerin
  • Oleyl Alcohol
  • Potassium Alum
  • Talc
  • Sorbitan Sesquiisostearate
  • Sodium Chloride
  • Zinc Stearate
  • Mineral Oil
  • Dimethicone
  • Hydrolyzed Rice Protein
  • Tocopheryl Acetate
  • Sorbitan Stearate
  • Carbomer
  • Kaolin
  • Ethylhexyl Palmitate

Chú thích các thành phần chính của Bảng Makeup A’pieu Mini Make-up Box (Modern & Trendy)

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kissholic Lipstick G có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Isopropyl Myristate: Isopropyl Myristate là một ester của isopropyl alcohol và myristic acid, một acid béo, thường được ứng dụng như chất kết dính, chất tạo hương, chất làm mềm da hay một dung môi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, chất này hầu như an toàn, dù một số trường hợp có thể gây kích ứng nhẹ, bít lỗ chân lông, xuất hiện mụn.

Ricinus Communis (Castor) Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất từ hạt thầu dầu, chứa một số acid béo, có chức năng làm mềm da, tăng cường sự hấp thụ của các hợp chất khác lên da, tạo màng. CIR đánh giá thành phần này an toàn với sức khỏe con người.

Ascorbyl Palmitate: Ascorbyl Palmitate là một ester của ascorbic acid (vitamin C) với palmitic acid, một acid béo. Đây là một nguồn cũng cấp vitamin C, được dùng như một phụ gia thực phẩm (E304). Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc các nhân, chất này được ứng dụng như tác nhân chống oxi hóa, tạo hương. Theo CIR, hàm lượng chất này trong các sản phẩm thông thường không gây kích ứng hay mẫn cảm trên da, ít gây kích ứng cho mắt, được coi là an toàn cho mục đích sử dụng chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Petrolatum: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Occlusive; Skin Protectant; EMOLLIENT; MOISTURISING; UV ABSORBER

Squalane: Squalane là một hydrocacbon no dạng lỏng, là một chất dưỡng ẩm, chống mất nước hiệu quả cho da. Theo đánh giá của CIR, chất này ít độc tố, hầu như không gây kích ứng cho da.

Zinc Oxide: Oxide của kẽm, một khoáng chất được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem chống nắng nhờ khả năng ngăn ngừa tác hại của tia UV, cũng như trong các loại thuốc bôi nhờ khả năng diệt khuẩn, trị nấm. Hàm lượng kẽm oxide tối đa mà FDA cho phép (an toàn với sức khỏe con người) trong các loại kem chống nắng là 25%, trong thuốc bôi là 40%.

Hydrolyzed Corn Starch: Skin-Conditioning Agent – Humectant

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Son Dưỡng Môi 3ce Plumping Lips Clear có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Fragrance:

Cacao Color:

Camphor: Denaturant; External Analgesic; Fragrance Ingredient; Plasticizer; MASKING; PLASTICISER

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Oleyl Alcohol: Oleyl Alcohol là một alcohol béo, được sử dụng như một dung môi, chất tạo hương, chất kiểm soát độ nhớt, chất làm mềm da, được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc, da và cơ thể. Theo báo cáo của CIR, thành phần này an toàn với mục đích sử dụng làm đẹp và chăm sóc cá nhân, tuy nhiên có thể gây kích ứng khi tiếp xúc ở nồng độ cao.

Potassium Alum: Cosmetic Astringent; Drug Astringent – Oral Health Care Drugs; Oral Health Care Drug

Talc: Một loại khoáng vật chứa magnesium và silicon, được ứng dụng trong các loại phấn trang điểm, phấn trẻ em, chất khử mùi nhờ khả năng hấp thụ dầu, giảm sự nứt nẻ da. Talc được CIR công bố là an toàn với hàm lượng sử dụng trong mĩ phẩm.

Sorbitan Sesquiisostearate: Hỗn hợp các ester có nguồn gốc từ sorbitol với isostearic acid, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. CIR đánh giá sorbitan sesquiisostearate an toàn với sức khỏe con người.

Sodium Chloride: Hay muối ăn, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng, dầu gội, nước hoa, da, tóc, móng tay, làm sạch, kem chống nắng, trang điểm và tắm như một chất diệt khuẩn, chất điều vị. Theo báo cáo an toàn của NEB, thành phần này hoàn toàn với cơ thể con người.

Zinc Stearate: Muối kẽm của stearic acid, một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, có chức năng như chất chống vón, chất tạo màu, chất tăng độ nhớt trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Cosmetics Database đánh giá đây là thành phần ít gây độc.

Mineral Oil: Dầu khoáng, hay parafin, là chất lỏng sáp được sử dụng hoặc là thành phần của mĩ phẩm chống nẻ, giữ nước cho da. Dầu khoáng được sử dụng từ lâu, được công nhận là an toàn cho làn da. Tuy nhiên, Association of Occupational and Environmental Clinics coi thành phần này là một tác nhân gây dị ứng đáng kể.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Da Nature Republic Micro Slim Brow Pencil có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Hydrolyzed Rice Protein: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; ANTISTATIC; SKIN CONDITIONING

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Sorbitan Stearate: Ester có nguồn gốc từ sorbitol với stearic acid, một acid béo, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Sorbitan stearate được CIR công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Kaolin:

Ethylhexyl Palmitate: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Emollient; PERFUMING

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Bảng Makeup A’pieu Mini Make-up Box (Modern & Trendy).Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Bảng Makeup A’pieu Mini Make-up Box (Modern & Trendy) có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Bảng Makeup A’pieu Mini Make-up Box (Modern & Trendy) tại Tiki, Shopee và Lazada.

bang-makeup-a-pieu-mini-make-up-bo-modern-trendy-review

Viết một bình luận