[REVIEW] Thực hư về Chì Kẻ Mắt Skinfood Mineral Lashliner Sparkling Waterproof Line & Shadow có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Chì Kẻ Mắt Skinfood Mineral Lashliner Sparkling Waterproof Line & Shadow có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu SKINFOOD này nhé!

chi-ke-mat-skinfood-mineral-lashliner-sparkling-waterproof-line-shadow-review

Thương hiệu: SKINFOOD

Giá: 359,000 VNĐ

Khối lượng: 0.5g

Vài Nét về Thương Hiệu Chì Kẻ Mắt Skinfood Mineral Lashliner Sparkling Waterproof Line & Shadow

– Không trôi trong nước giữ đường viền mắt không lem và sắc nét trong suốt 1 thời gian dài.
– Màu sắc sống động tựa như màu sắc cà phê thật đậm đà sau khi rang.
– Double-shot Coloring : Kết cấu chì vẽ dạng gel cho đường viền mắt đậm với màu sắc sống động như tô 2 lần với 1 đường kẻ.
– Chì kẻ mắt thuận tiện cho việc sử dụng với phần vặn nằm dưới thân viết.

Hướng dẫn sử dụng Chì Kẻ Mắt Skinfood Mineral Lashliner Sparkling Waterproof Line & Shadow

– Trước khi trang điểm mắt, phủ một ít phấn phủ hoặc base để loại bỏ dầu thừa xung quanh mắt.
– Nhẹ nhàng vẽ đường mí mắt sát chân mi để hoàn thành đường viền mắt như mong muốn.

2 Chức năng nổi bật của Chì Kẻ Mắt Skinfood Mineral Lashliner Sparkling Waterproof Line & Shadow

  • Chống tia UV
  • Dưỡng ẩm

22 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • CI 77491
  • Iron Oxides
  • Cyclopentasiloxane
  • Ceresin
  • Aluminum
  • Silica
  • Trimethylsiloxysilicate
  • CI 77492
  • Polyvinyl Butyral
  • C12-15 Alkyl Ethylhexanoate
  • Polyglyceryl-2 Triisostearate
  • Mica
  • Mineral Oil
  • Synthetic Fluorphlogopite
  • Ethyl Polysilicate
  • Dimethicone
  • Polymethylsilsesquioxane
  • Titanium Dioxide
  • Manganese Violet
  • CI 77499
  • Polyethylene
  • Tin Oxide

Chú thích các thành phần chính của Chì Kẻ Mắt Skinfood Mineral Lashliner Sparkling Waterproof Line & Shadow

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Mascara Aritaum Micro Mascara Setting Fixer có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Iron Oxides: Iron oxides hay các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, nâu, đen, an toàn với người khi tiếp xúc qua da, được FDA coi như an toàn với chức năng một loại phụ gia thực phẩm cũng như mĩ phẩm.

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Ceresin: Ceresin là một loại sáp khoáng, có nguồn gốc từ than đá và đá phiến, là thành phần của nhiều loại mĩ phẩm cũng như các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác nhờ chức năng kết tính, làm bền nhũ tương, điều hòa tóc, kiểm soát độ nhớt. CIR công bố chất này không độc hại, không gây kích ứng, an toàn cho mục đích làm mĩ phẩm.

Aluminum: Colorant; COSMETIC COLORANT

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Trimethylsiloxysilicate: Trimethylsiloxysilicate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhờ khả năng làm mềm da, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

CI 77492: CI 77492 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như vàng, giúp chống tác hại của tia UV. Theo báo cáo của AWS, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Polyvinyl Butyral: Polyvinyl Butyral hay PVB là một loại nhựa có tác dụng kết dính, tăng độ nhớt cho sản phẩm, tạo màng, … được ứng dụng chủ yếu trong một số loại sơn móng tay. Thành phần này được CIR đánh giá an toàn, ít độc hại với sức khỏe con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Brow Palette có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

C12-15 Alkyl Ethylhexanoate: Skin-Conditioning Agent – Emollient;

Polyglyceryl-2 Triisostearate: Polyglyceryl-2 Triisostearate là một ester của isostearic acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 40% (theo thống kê của CIR), tuy nhiên chưa có ngưỡng tối đa khuyên dùng cho hàm lượng chất này trong mĩ phẩm.

Mica: Bulking Agent

Mineral Oil: Dầu khoáng, hay parafin, là chất lỏng sáp được sử dụng hoặc là thành phần của mĩ phẩm chống nẻ, giữ nước cho da. Dầu khoáng được sử dụng từ lâu, được công nhận là an toàn cho làn da. Tuy nhiên, Association of Occupational and Environmental Clinics coi thành phần này là một tác nhân gây dị ứng đáng kể.

Synthetic Fluorphlogopite: Bulking Agent; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; VISCOSITY CONTROLLING

Ethyl Polysilicate:

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Polymethylsilsesquioxane: Polymethylsiloxysilicate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhờ khả năng làm mềm da, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Chì Kẻ Mắt Revlon ColorStay Eyeliner có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Manganese Violet: Tím mangan, hay CI 77742 một muối vô cơ được sử dụng làm chất tạo màu tím trong nhiều sản phẩm trang điểm như chì kẻ mắt, phấn mắt, son môi, sơn móng tay, … Thành phần này không gây kích ứng da, được FDA cấp phép như một phụ gia tạo màu, ít không gây hại cho cơ thể vì hàm lượng sử dụng thường nhỏ.

CI 77499: CI 77499 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Polyethylene: Polymer của ethylene, được ứng dụng như chất làm sạch, chất kết dính, chất ổn định nhũ tương, tạo màng, chất tăng độ nhớt, chăm sóc răng miệng. Polyethylene được CIR công nhận là ít có hại cho con người.

Tin Oxide: Oxide của thiếc, được ứng dụng như chất làm sạch, chất độn, chất kiểm soát độ nhớt, chất làm mờ trong các sản phẩm mĩ phẩm. Theo CIR, nồng độ tối đa (an toàn cho con người) của chất này trong các sản phẩm rửa trôi là 0,4% và các sản phẩm kem bôi là 1,3%.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Chì Kẻ Mắt Skinfood Mineral Lashliner Sparkling Waterproof Line & Shadow.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Chì Kẻ Mắt Skinfood Mineral Lashliner Sparkling Waterproof Line & Shadow có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Chì Kẻ Mắt Skinfood Mineral Lashliner Sparkling Waterproof Line & Shadow tại Tiki, Shopee và Lazada.

chi-ke-mat-skinfood-mineral-lashliner-sparkling-waterproof-line-shadow-review

Viết một bình luận