[REVIEW] Thực hư về Chì Kẻ Viền Môi Etude House Soft Touch Auto Lip Liner AD có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Chì Kẻ Viền Môi Etude House Soft Touch Auto Lip Liner AD có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu ETUDE HOUSE này nhé!

chi-ke-vien-moi-etude-house-soft-touch-auto-lip-liner-ad-review

Thương hiệu: ETUDE HOUSE

Giá: 39,000 VNĐ

Khối lượng: 0.2 g

Vài Nét về Thương Hiệu Chì Kẻ Viền Môi Etude House Soft Touch Auto Lip Liner AD

* Chì Kẻ Viền Môi Etude House Soft Touch Auto Lip Liner AD: dạng chì mềm dễ kẻ, lên màu đẹp, bám tốt, che viền môi sẫm màu, giúp định hình đôi môi của bạn.
– Kẻ viền là cách che khuyết điểm hiệu quả nếu bạn sở hữu đôi môi không như ý. Chỉ bằng 1 cây bút chì, bạn có thể “biến tấu” theo nhiều cách để phù hợp với mọi hoàn cảnh.

Hướng dẫn sử dụng Chì Kẻ Viền Môi Etude House Soft Touch Auto Lip Liner AD

– 1. Giúp son bền màu: dùng chì kẻ viền môi rồi tô chì lên toàn bộ môi. Sau đó tô son, son của bạn sẽ bền màu hơn.
– 2. Giúp lên màu cho môi có viền môi: dùng màu gần nhất với màu viền môi để kẻ viền sau đó tô chì lên toàn bộ môi. Cuối cùng dùng son môi màu sáng tô lên trên, môi bạn sẽ lên màu đẹp hơn và không còn thấy viền môi.

3 Chức năng nổi bật của Chì Kẻ Viền Môi Etude House Soft Touch Auto Lip Liner AD

  • Phục hồi tổn thương
  • Chống tia UV
  • Dưỡng ẩm

22 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Phenyl Trimethicone
  • CI 77491
  • Microcrystalline Wax
  • CI 15850
  • Hydrogenated Vegetable Oil
  • Hydrogenated Dimer Dilinoleyl/Dimethylcarbonate Copolymer
  • Cyclopentasiloxane
  • Acrylates/Stearyl Acrylate/Dimethicone Methacrylate Copolymer
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Trimethylsiloxysilicate
  • Alumina
  • Tricaprylin
  • Caprylic/Capric/Myristic/Stearic Triglyceride
  • Ethylene/Propylene Copolymer
  • Titanium Dioxide
  • CI 42090
  • Synthetic Wax
  • CI 77499
  • VP/Hexadecene Copolymer
  • Erythrityl Triethylhexanoate
  • Polyethylene
  • Ozokerite

Chú thích các thành phần chính của Chì Kẻ Viền Môi Etude House Soft Touch Auto Lip Liner AD

Phenyl Trimethicone: Phenyl trimethicone là một hóa chất chứa silicon, được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm làm đẹp nhờ chức năng như một chất chống tạo bọt, chất dưỡng tóc và chất dưỡng da: cải thiện kết cấu của tóc đã bị hư hại do hóa chất. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người, với hàm lượng thường thấy trong các loại mĩ phẩm hiện nay.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Chuốt Mi Tonymoly Double Needs Pang Pang Mascara có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Microcrystalline Wax: Binder; Bulking Agent; Emulsion Stabilizer; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; BINDING; EMULSION STABILISING; OPACIFYING; VISCOSITY CONTROLLING

CI 15850: Colorant

Hydrogenated Vegetable Oil: Dầu thực vật hydro hóa, có chức năng như tăng cường độ ẩm của da, kiểm soát độ nhớt, thường được dùng làm dung môi hay bổ sung vào thành phần các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, thành phần này hoàn toàn an toàn với người sử dụng.

Hydrogenated Dimer Dilinoleyl/Dimethylcarbonate Copolymer:

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Acrylates/Stearyl Acrylate/Dimethicone Methacrylate Copolymer: Polymer đồng trùng hợp của các acrylate, dimethicone, stearyl acylate, methacrylate. Chất này có tác dụng làm mềm da. Thành phần này được CIR đánh giá an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Chuốt Mi L'OCEAN Perfection Mascara có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Trimethylsiloxysilicate: Trimethylsiloxysilicate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhờ khả năng làm mềm da, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

Alumina: Hay oxide nhôm, được sử dụng trong sản phẩm làm sạch, son môi, phấn má và các sản phẩm khác với chức năng chất làm sạch, chống vón cục, chống phồng và như một chất hấp thụ. Theo các nhà khoa học của CIR, alumina dùng trong mĩ phẩm an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Tricaprylin: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Occlusive; EMOLLIENT; MASKING; SKIN CONDITIONING; SOLVENT

Caprylic/Capric/Myristic/Stearic Triglyceride: Skin-Conditioning Agent – Occlusive; EMOLLIENT; SKIN CONDITIONING; SKIN PROTECTING

Ethylene/Propylene Copolymer: Polymer đồng trùng hợp của ethylene và propylene, được ứng dụng như chất làm sạch, chất kết dính, chất ổn định nhũ tương, tạo màng, chất tăng độ nhớt, trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này được CIR công nhận là an toàn cho làn da.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

CI 42090: CI 42090 hay Brilliant blue FCF là một chất tạo màu xanh được sử dụng rộng rãi như một loại phụ gia thực phẩm (E133), trong dược phẩm, thực phẩm chức năng cũng như mĩ phẩm. Chất này được FDA công nhận là không độc hại với cơ thể người.

Synthetic Wax: Synthetic wax hay sáp tổng hợp, hỗn hợp của các polymer của ethylene, là thành phần của nhiều loại mĩ phẩm cũng như các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác nhờ chức năng kết tính, làm bền nhũ tương, tạo mùi hương, kiểm soát độ nhớt. CIR công bố thành phần này không độc hại, không gây kích ứng, an toàn cho mục đích làm mĩ phẩm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Chì Kẻ Mày BOM 3 In 1 Triple Edge Eye Brow có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

CI 77499: CI 77499 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

VP/Hexadecene Copolymer: Binder; Film Former; Hair Fixative; Suspending Agent – Nonsurfactant; Viscosity IncreasingAgent – Nonaqueous; BINDING; FILM FORMING; HAIR FIXING; VISCOSITY CONTROLLING

Erythrityl Triethylhexanoate:

Polyethylene: Polymer của ethylene, được ứng dụng như chất làm sạch, chất kết dính, chất ổn định nhũ tương, tạo màng, chất tăng độ nhớt, chăm sóc răng miệng. Polyethylene được CIR công nhận là ít có hại cho con người.

Ozokerite: Ozokerite là một loại sáp khoáng, có nguồn gốc từ than đá và đá phiến, là thành phần của nhiều loại mĩ phẩm cũng như các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác nhờ chức năng kết tính, làm bền nhũ tương, điều hòa tóc, kiểm soát độ nhớt. CIR công bố chất này không độc hại, không gây kích ứng, an toàn cho mục đích làm mĩ phẩm.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Chì Kẻ Viền Môi Etude House Soft Touch Auto Lip Liner AD.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Chì Kẻ Viền Môi Etude House Soft Touch Auto Lip Liner AD có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Chì Kẻ Viền Môi Etude House Soft Touch Auto Lip Liner AD tại Tiki, Shopee và Lazada.

chi-ke-vien-moi-etude-house-soft-touch-auto-lip-liner-ad-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Chì Kẻ Viền Môi Etude House Soft Touch Auto Lip Liner AD có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

Viết một bình luận