[REVIEW] Thực hư về Tinh Chất CNP Laboratory Propolis Energy Ampule có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Tinh Chất CNP Laboratory Propolis Energy Ampule có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu CNP này nhé!

tinh-chat-cnp-laboratory-propolis-energy-ampule-review

Thương hiệu: CNP

Giá: 580,000 VNĐ

Khối lượng: 15ml

Vài Nét về Thương Hiệu Tinh Chất CNP Laboratory Propolis Energy Ampule

Tinh chất keo ong tái tạo phục hồi da CNP Laboratory Propolis Energy Ampule 15ml
– Thành phần chiết xuất keo ong lên đến 10% giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên và giúp hồi sinh làn da, đạt được sự trẻ trung, rạng rỡ.
– Hyaluronic Acid và chiết xuất fibrillar tăng cường độ ẩm cho da, giúp da duy trì săn chắc và sáng mịn.
– Adenosine làm giảm nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi cho da cho kết quả chống lão hóa hiệu quả.
– Beta-glucan và Madecassoside giúp làm giảm kích ứng và mẩn đỏ da, làm dịu làn da nhạy cảm do tiếp xúc với các yếu tố môi trường bên ngoài.
– Công thức không chứa paraben, không gây kích ứng da.

*Hướng Dẫn Sử Dụng:
Sau khi sử dụng nước cân bằng (toner), lấy 3 – 4 giọt tinh chất ampule, thoa đều lên toàn bộ khuôn mặt và vỗ nhẹ nhàng để tính chất thấm sâu vào da. Sử dụng sáng và tối mỗi ngày để đạt hiệu quả cao hơn.

8 Chức năng nổi bật của Tinh Chất CNP Laboratory Propolis Energy Ampule

  • AHA
  • Phục hồi tổn thương
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

36 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Potassium Sorbate
  • Disodium EDTA
  • Ascorbyl Palmitate
  • Pentylene Glycol
  • Hydroxyphenyl Propamidobenzoic Acid
  • 1,2-Hexanediol
  • Imperata Cylindrica Root Extract
  • Hydroxyethylcellulose
  • Phenoxyethanol
  • Palmitoyl Tetrapeptide-3
  • Allantoin
  • PEG-8 PEG-4 Dimethicone
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • Beta-Glucan
  • Codonopsis Lanceolata Root Extract
  • Honey Extract
  • Propolis Extract
  • Palmitoyl Tripeptide-8
  • Pelargonium Graveolens Flower Oil
  • Sodium Hyaluronate
  • Citric Acid
  • Water
  • Arginine
  • Ethylhexylglycerin
  • Sophora Angustifolia Root Extract
  • Sodium Lactate
  • Polysorbate 21
  • Melissa Officinalis Leaf Extract
  • Carbomer
  • Biotin
  • Propanediol
  • Punica Granatum Fruit Extract
  • Sodium Citrate
  • Madecassoside
  • Ficus Carica (Fig) Fruit Extract

Chú thích các thành phần chính của Tinh Chất CNP Laboratory Propolis Energy Ampule

Potassium Sorbate: Muối kali của sorbic acid, được dùng trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm (E202) như một loại chất bảo quản. Ở nồng độ cao, chất này có thể gây kích ứng mắt, da. Tuy nhiên, theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này thông thường được sử dụng là dưới 0,2% không gây kích ứng cho con người.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Ascorbyl Palmitate: Ascorbyl Palmitate là một ester của ascorbic acid (vitamin C) với palmitic acid, một acid béo. Đây là một nguồn cũng cấp vitamin C, được dùng như một phụ gia thực phẩm (E304). Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc các nhân, chất này được ứng dụng như tác nhân chống oxi hóa, tạo hương. Theo CIR, hàm lượng chất này trong các sản phẩm thông thường không gây kích ứng hay mẫn cảm trên da, ít gây kích ứng cho mắt, được coi là an toàn cho mục đích sử dụng chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Vichy Normaderm Purifying Astringent Toner có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Hydroxyphenyl Propamidobenzoic Acid:

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Imperata Cylindrica Root Extract: Chiết xuất rễ cỏ tranh, giàu muối khoáng, giúp giảm bong tróc, phục hồi da, được sử dụng trong một số sản phẩm chăm sóc cá nhân như serum, kem chống nắng, sữa dưỡng ẩm, thích hợp cho da khô. Chưa có thông tin về mức độ an toàn của thành phần này với cơ thể.

Hydroxyethylcellulose: Hay còn gọi là Natrosol, là một polymer có nguồn gốc từ cellulose, được sử dụng như chất làm đặc cho các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này tạo ra các sản phẩm gel trong suốt và làm dày pha nước của nhũ tương mĩ phẩm cũng như dầu gội, sữa tắm và gel tắm. Theo CIR, hàm lượng Hydroxyethylcellulose được sử dụng trong các sản phẩm an toàn với con người.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Palmitoyl Tetrapeptide-3:

Allantoin: Allantoin (còn gọi là glyoxyldiureide) là một diureide thường được chiết xuất từ thực vật. Allantoin và các dẫn xuất của nó thường được sử dụng trong sữa tắm, các sản phẩm trang điểm mắt, chăm sóc tóc, da và vệ sinh răng miệng, giúp tăng độ mịn của da, phục hồi vết thương, chống kích ứng và bảo vệ da. Allantoin cũng được tổng hợp nhân tạo rộng rãi. Allantoin có nguồn gốc thiên nhiên được coi là an toàn, không độc hại với cơ thể người. Các sản phẩm Allantoin nhân tạo cũng được CTFA và JSCI cấp phép và công nhận là an toàn.

PEG-8 PEG-4 Dimethicone:

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Tinh Chất Skin 1004 Madagascar Centella Ampoule có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Beta-Glucan: Một loại đường đa có nguồn gốc từ ngũ cốc. Nhờ khả năng làm dịu da và chống oxi hóa, có lợi cho da nhạy cảm. Theo EFSA, beta glucan an toàn với cơ thể người.

Codonopsis Lanceolata Root Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Honey Extract: Chiết xuất mật ong, cung cấp các thành phần có tác dụng giữ ẩm, phục hồi và chống vi khuẩn, làm mịn da, tăng lưu thông máu và cải thiện vẻ bề ngoài của da. Thành phần này được Environment Canada Domestic Substance List đánh giá không gây độc, an toàn với sức khỏe con người.

Propolis Extract:

Palmitoyl Tripeptide-8:

Pelargonium Graveolens Flower Oil:

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Arginine:

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Sophora Angustifolia Root Extract: Chiết xuất cây khổ sâm rễ, thành phần có oxymatrine là hoạt chất chống mụn, chống viêm, giúp điều hòa da.

Sodium Lactate: Muối natri của lactic acid, một acid có nguồn gốc tự nhiên, được dùng như một chất ổn định pH, chất tẩy da chết, tăng cường độ ẩm cho da. Theo CIR, thành phần này được coi là an toàn, khi hàm lượng tính theo lactic acid không vượt quá 10%.

Polysorbate 21:

Melissa Officinalis Leaf Extract: Chiết xuất lá tía tô đất, với thành phần chứa các hoạt chất chống oxi hóa, kháng viêm, dưỡng ẩm, tạo độ mềm mượt cho da, được ứng dụng trong các sản phẩm son bóng, son môi, sản phẩm tắm, mặt nạ, … Theo EMA/HMPC, thành phần này an toàn với sức khỏe con người.

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Tinh Chất Paula's Choice Clinical Niacinamide 20% Treatment có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Biotin: Biotin, hay còn gọi là vitamin H hay vitamin B7, là một vitamin nhóm B tham gia vào nhiều quá trình chuyên hóa của cơ thể người. Nhờ công dụng dưỡng ẩm, kiểm soát độ nhớt, chống bã nhờn, biotin là thành phần của nhiều loại dầu xả, sữa tắm, các sản phẩm dưỡng ẩm,… Theo báo cáo của CIR, biotin có thể đi vào cơ thể nhờ hấp thụ qua da đối với các sản phẩm kem bôi. Hàm lượng chất này được sử dụng trong các sản phẩm trên thị trường không quá 0,6%, không gây ảnh hưởng đáng kể cho cơ thể. Biotin cũng được coi là một chất không gây độc, không gây kích ứng, mẫn cảm.

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Punica Granatum Fruit Extract: Chiết xuất quả lựu, thành phần chủ yếu chứa các chất giúp tăng cường độ ẩm cho da và tóc, bên cạnh đó là các hoạt chất chống oxi hóa, chống gốc tự do, chống lại sự hình thành các sắc tố và đồi mồi, … Theo công bố của CIR, thành phần này an toàn với sức khỏe con người khi tiếp xúc ngoài da, cũng như không gây ảnh hưởng đáng kể khi đưa vào cơ thể.

Sodium Citrate: Muối natri của citric acid – acid có nguồn gốc từ các loại quả họ cam, chanh, được sử dụng trong rất nhiều loại mĩ phẩm nhờ khả năng kiểm soát pH, điều hòa da, diệt khuẩn, … Theo Cosmetics database, sodium citrate an toàn với sức khỏe con người.

Madecassoside: Madecassoside là một hợp chất thiên nhiên có trong một số loại rau xanh, thường được phân lập từ rau má, thường được dùng như một chất điều hòa da, chống lão hóa, thích hợp với da khô, da nhạy cảm. Chưa có trường hợp dị ứng ngoài da nào với chất này được ghi nhận. Theo công bố của CIR, hàm lượng chất này được sử dụng trong các sản phẩm thường nhỏ, an toàn với sức khỏe con người.

Ficus Carica (Fig) Fruit Extract: Chiết xuất quả sung, với các thành phần có ảnh hưởng tới sắc tố melanin, tốc độ chết đi của biểu bì, hàm lượng bã nhờn trên da, … giúp chống lại sự tăng sắc tố, mụn trứng cá, tàn nhang, nếp nhăn, … Theo công bố của CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Video review Tinh Chất CNP Laboratory Propolis Energy Ampule

SỰ THẬT VỀ CNP LABORATORY

DƯỠNG DA CĂNG BÓNG VỚI SKINCARE KIT CHUẨN HÀN

GIVEAWAY + REVIEW SẢN PHẨM CNP SỰ THẬT THẦM KÍN ))

REVIEW COMBO TINH CHẤT KEO ONG TRẺ HÓA DA CNP LABORATORY PROPOLIS ENERGY

REVIEW 12 SẢN PHẨM PHỤC HỒI, TÁI TẠO DA ĐÌNH ĐÁM – DA NHẠY CẢM NHẤT ĐỊNH PHẢI XEM ✌ | HAPPY SKIN

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Tinh Chất CNP Laboratory Propolis Energy Ampule.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Tinh Chất CNP Laboratory Propolis Energy Ampule có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Tinh Chất CNP Laboratory Propolis Energy Ampule tại Tiki, Shopee và Lazada.

tinh-chat-cnp-laboratory-propolis-energy-ampule-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Tinh Chất CNP Laboratory Propolis Energy Ampule có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 19 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Tinh chất keo ong nhà CNP
    Về bao kì sp : làm bằng chất gì mình cũng ko biết đâu hihi nhưng thiết kế chắc chắn chất liệu dễ cầm khá cứng tay ý và rất sang mỗi tội hơi nhỏ thôi
    Về kết cấu : em này là keo ong lên đến 5% kết cấu ko kiểu đặc sệt như mật ong đâu ạ mà hơi dính dính 1 chút phù hợp với da hỗn hợp đến da khô nhé ạ còn da dầu chỉ nên dùng vào mùa đông thôi nhé ạ tránh bí da
    Tuy vậy nhưng mùi em này khá là thanh mát ko bị quá mùi mật ong đâu ạ khả năng thẩm thấu cũng vừa phải ko gây nặng mặt đâu
    Nếu da quá khô thì em này là 1 lựa chọn hoàn hảo đấy ạ vừa có các gốc dưỡng như butylene glycol và glycerin nữa nhé ạ
    Nếu có điều kiện mng nhất định nên ghé em này vì em này đã được bình chọn là best seller của hãng ở Hàn cũng như tại Singapo

    Trả lời
  2. 31 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Sản phẩm dùng rất tốt, lúc đầu thoa cảm giác sẽ hơi nhờn rít nhưng sau khi serum thẩm thấu vào da thì cảm giác ấy sẽ hết. Vì đây là lần đầu dùng nên mình mua bản trải nghiệm, nhưng kết quả thật sự rất bất ngờ. Chắc chắn sẽ mua full size.

    Trả lời
  3. 28 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    hãng có sản xuất chai mini vừa hợp túi tiền vừa tiện mag đi mọi nơi và thích hợp cho ai muốn dùng thử
    da mh da dầu dùng cực kì thích thấm tệp nhanh ko bí bít và kiềm dầu đó ạ. đặc biệt còn giảm thâm mụn. mh rất thích mh chắc. hắn sẽ mua lại ????????????

    Trả lời
  4. 29 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    nên mua nên mua nên mua mn ạk , da mụn lại càg nên dùng , tinh chất keo og là chất khág sinh tự nhiên , tú sửa chữa da khá tốt , mn nên thử xem sao

    Trả lời
  5. 32 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Sản phẩm để phục hồi da siêu đỉnh luôn, thành phần keo ong giúp làm dịu da, phục hồi đỉnh lắm luôn. Chất serum đặc , mới bôi lên da có chút bóng nhưng thấm vào da rất nhanh luôn. Giá thì hơi cao chút xíu nhưng cảnh sale thì sẽ được giá tốt hơn ấy.

    Trả lời
  6. 21 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Da mình bị dị ứng nên lên mụn nhiều. Sử dụng e này mụn giảm hẳn, da sáng lên một chút. Chất serum hơi loãng, thấm rất nhanh, mùi nhẹ. Tái tạo và phục hồi da rất tốt

    Trả lời
  7. 25 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    ban đầu đọc tên sản phẩm là keo ong, mình cứ tưởng nó sẽ dính dính khó thấm. Nhưng ngược lại hoàn toàn, serum mỏng nhẹ thấm rất nhanh, lúc da kích ứng thì nó giúp m phục hồi da, giảm đỏ và ngứa. hiệu quả thì chắc phải sử dụng lâu dài mới thấy được

    Trả lời

Viết một bình luận