[REVIEW] Thực hư về Son Kiko Gossamer Emotion Creamy Lipstick có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Son Kiko Gossamer Emotion Creamy Lipstick có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu KIKO này nhé!

son-kiko-gossamer-emotion-creamy-lipstick-review

Thương hiệu: KIKO

Giá: 280,000 VNĐ

Khối lượng: 3.5g

Vài Nét về Thương Hiệu Son Kiko Gossamer Emotion Creamy Lipstick

– Có chất son lỳ mềm mịn được bổ sung thêm chiết xuất từ hoa lan, Hyaluronic Acid và nhiều dưỡng chất để môi không bị khô sau nhiều giờ sử dụng.
– Son nhiều dưỡng nên có độ bóng nhè nhẹ, tạo hiệu ứng căng mọng, quyến rũ hơn cho đôi môi.
– Thêm vào đó, hàm lượng chì trong sản phẩm cực thấp nên bạn không phải lo bị thâm môi khi dùng hoặc các mẹ bầu cũng có thể yên tâm hơn nhé!

5 Chức năng nổi bật của Son Kiko Gossamer Emotion Creamy Lipstick

  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

33 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Pentaerythrityl Tetra-di-t-butyl Hydroxyhydrocinnamate
  • Stearalkonium Bentonite
  • Dicalcium Phosphate
  • CI 42090
  • Amorphophallus Konjac Root Powder
  • Octydodecanol
  • CI 19140
  • C30-45 Alkyl Dimethicone
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Cetyl Dimethicone
  • Oxidized Corn Oil
  • Orchis Mascula Extract
  • Propylene Carbonate
  • Ethyl Vanillin
  • Myristyl Trisiloxane
  • Talc
  • CI 45350
  • CI 45440
  • Trihydroxystearin
  • CI 15585
  • Sodium Hyaluronate
  • Mica
  • CI 15800
  • Centella Asiatica Extract
  • Synthetic Fluorphlogopite
  • Caprylyl Methicone
  • Titanium Dioxide
  • Tocopheryl Acetate
  • BHT
  • Polyethylene
  • Di-C12-13 Alkyl Tartrate
  • Ethylhexyl Palmitate
  • Iron Oxides

Chú thích các thành phần chính của Son Kiko Gossamer Emotion Creamy Lipstick

Pentaerythrityl Tetra-di-t-butyl Hydroxyhydrocinnamate:

Stearalkonium Bentonite:

Dicalcium Phosphate: Dicalcium Phosphate là một muối vô cơ ít tan trong nước, được sử dụng như một thành phần làm sạch, chất độn, chất tạo độ đục cho sản phẩm. Theo CIR, thành phần này an toàn cho làn da.

CI 42090: Colorant; COSMETIC COLORANT

Amorphophallus Konjac Root Powder: Abrasive

Octydodecanol:

CI 19140: CI 19140 hay Tartrazine, là một hóa chất có màu vàng chanh, là một phụ gia tạo màu vàng trong thực phẩm (E102) cũng như trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm tắm, kem đánh răng, kem nền, phấn nền, sơn móng tay, … Theo TGA, chất này cơ bản an toàn với người sử dụng, tuy nhiên có thể gây dị ứng cho một số người dị ứng với phẩm nhuộm azo.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Son Dưỡng Không Màu Innisfree Canola Honey Lip Balm có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

C30-45 Alkyl Dimethicone:

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Cetyl Dimethicone:

Oxidized Corn Oil:

Orchis Mascula Extract:

Propylene Carbonate: Ester carbonate của propylene glycol, là một chất lỏng không màu, không mùi, thường được sử dụng như dung môi hay chất giảm độ nhớt trong các sản phẩm trang điểm, chủ yếu là son môi, phấn mắt và mascara, cũng như trong các sản phẩm làm sạch da. Theo báo cáo của U.S. Environmental Protection Agency, các thí nghiệm cho thấy chất này không gây kích ứng, không gây mẫn cảm, cũng không gây độc cho động vật.

Ethyl Vanillin: Flavoring Agent; Fragrance Ingredient; MASKING; SOOTHING

Myristyl Trisiloxane:

Talc: Một loại khoáng vật chứa magnesium và silicon, được ứng dụng trong các loại phấn trang điểm, phấn trẻ em, chất khử mùi nhờ khả năng hấp thụ dầu, giảm sự nứt nẻ da. Talc được CIR công bố là an toàn với hàm lượng sử dụng trong mĩ phẩm.

CI 45350:

CI 45440:

Trihydroxystearin: Trihydroxystearin là ester của glycerin và hydroxystearic acid, có chức năng làm mềm, tăng độ nhớt, dưỡng ẩm cho da, thành phần của một số sản phẩm chăm sóc da và cơ thể, sản phẩm trang điểm mắt, kem nền, son môi, … Chất này được CIR đánh giá là an toàn với mục đích sử dụng làm thành phần mĩ phẩm.

CI 15585:

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Chuốt Mi Tonymoly Double Needs Pang Pang Mascara có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Mica: Bulking Agent

CI 15800:

Centella Asiatica Extract: Chiết xuất rau má: chứa asiaticoside, centelloside madecassoside, một số vitamin nhóm B, vitamin C, … giúp phục hồi, dưỡng ẩm và trẻ hóa da, ngăn ngừa lão hóa. Được FDA cấp phép lưu hành trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, an toàn với con người.

Synthetic Fluorphlogopite: Bulking Agent; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; VISCOSITY CONTROLLING

Caprylyl Methicone: Caprylyl Methicone là một polymer dựa trên silicone, có chức năng như một chất giữ ẩm, tạo cảm giác mềm mại cho da, là thành phần của một số loại son bóng, son môi, phấn mắt và các sản phẩm chăm sóc da như kem chống nắng, kem dưỡng ẩm, kem chống lão hóa. Theo CIR, thành phần này hầu như an toàn khi tiếp xúc với da.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Mascara Chuốt Mi Etude House Oh! M' Eye Lash Volume có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

BHT: BHT là hợp chất chứa vòng benzene. Nhờ hoạt tính chống oxi hóa, chất này thường được dùng làm chất bảo quản các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo đánh giá an toàn của BHT trên International Journal of Toxicology, chất này có những tác hại tới cơ thể, có thể bị hấp thụ qua da. Tuy nhiên, hàm lượng BHT thường được sử dụng trong mĩ phẩm là dưới 0,5%, không gây ảnh hưởng đáng kể gì tới cơ thể người.

Polyethylene: Polymer của ethylene, được ứng dụng như chất làm sạch, chất kết dính, chất ổn định nhũ tương, tạo màng, chất tăng độ nhớt, chăm sóc răng miệng. Polyethylene được CIR công nhận là ít có hại cho con người.

Di-C12-13 Alkyl Tartrate:

Ethylhexyl Palmitate: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Emollient; PERFUMING

Iron Oxides:

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Son Kiko Gossamer Emotion Creamy Lipstick.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Son Kiko Gossamer Emotion Creamy Lipstick có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Son Kiko Gossamer Emotion Creamy Lipstick tại Tiki, Shopee và Lazada.

son-kiko-gossamer-emotion-creamy-lipstick-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Son Kiko Gossamer Emotion Creamy Lipstick có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

Viết một bình luận