[REVIEW] Thực hư về Son Môi Laneige Intense Lip Gel có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Son Môi Laneige Intense Lip Gel có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu LANEIGE này nhé!

son-moi-laneige-intense-lip-gel-review

Thương hiệu: LANEIGE

Giá: 485,000 VNĐ

Khối lượng: 4.5g

Vài Nét về Thương Hiệu Son Môi Laneige Intense Lip Gel

– Đây là một kết hợp giữa một loại son môi chất lỏng và một màu son bóng – màu sắc tươi hơn so với các màu môi thông thường.Một lớp son cho phép mình trong thoải mái hoạt động cả ngày. Em ấy bổ sung độ ẩm nhất định,môi mình cũng đỡ khô nứt khi dùng ẻm.
– Độ bám màu lâu, đánh lòng môi thì cực đẹp luôn, môi mình luôn có cảm giác căng mọng tự nhiên.
– Laneige Intense Lip Gel chiết xuất từ tinh dầu đậm đặc, có tác dụng bổ sung ẩm tốt và thấm sâu nhanh vào môi, mang lại đôi môi khỏe mạnh tự, nhờ đó đôi môi luôn căng mọng, tươi trẻ.
– Bao bì: Nó đi kèm trong một ống dài 10cm với một nắp mở được gắn vào. Dưới thân chai có một khoảng trong suốt để dễ dàng nhận biết được màu son
– Hương thơm: Có mùi trái cây tươi,rất thích
– Kết cấu như son môi lỏng với một sắc tố trung cấp cũng như độ bóng trung bình. Nó nhẹ, không dính và không nhờn, và hydrating đủ để che một chỗ ở môi bị nứt (nhưng không phải tất cả, vì vậy hãy chắc chắn tẩy tế bào chết )
– Có 10 màu sắc khác nhau

3 Chức năng nổi bật của Son Môi Laneige Intense Lip Gel

  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm

25 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • CI 15985
  • CI 77491
  • Butylene/Ethylene/Styrene Copolymer
  • Microcrystalline Wax
  • Hydrogenated Polyisobutene
  • Ethylene/Propylene/Styrene Copolymer
  • CI 45380
  • CI 42090
  • CI 19140
  • Polyurethane-16
  • CI 15850:1
  • Polyglyceryl-2 Diisostearate
  • PEG-17 Dimethicone
  • Polyhydroxystearic Acid
  • Diisostearyl Malate
  • CI 12085
  • Water
  • Titanium Dioxide
  • CI 17200
  • CI 45430
  • Polyglyceryl-3 Triisostearate
  • Glyceryl Caprylate
  • Alcohol
  • CI 47005
  • Dicaprylyl Carbonate
Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Son Lì Chanel Rouge Allure Velvet Extreme có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Chú thích các thành phần chính của Son Môi Laneige Intense Lip Gel

CI 15985: CI 15985 hay Sunset yellow FCF, là một chất tạo màu vàng được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm. Có một số quy định của EU và WHO về giới hạn việc đưa vào cơ thể chất này (qua tiêu hóa), tuy nhiên, theo như các tác giả của “Colorants. Encyclopedia of Food Safety”, nhìn chung CI 15985 an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Butylene/Ethylene/Styrene Copolymer: Polymer đồng trùng hợp của ethylene và butylene và sytrene, được ứng dụng như chất tăng độ nhớt trong các sản phẩm như son môi, son dưỡng môi, phấn mắt, … Theo CIR, hàm lượng cao nhất của thành phần này trong một số sản phẩm là 8,2%. Butylene/Ethylene/Styrene Copolymer không gây kích ứng, mẫn cảm cho da, được coi là thành phần ít độc tính. Tuy nhiên thành phần styrene chứa vòng benzene trong cấu trúc có thể là một yếu tố có nguy cơ gây ung thư.

Microcrystalline Wax: Binder; Bulking Agent; Emulsion Stabilizer; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; BINDING; EMULSION STABILISING; OPACIFYING; VISCOSITY CONTROLLING

Hydrogenated Polyisobutene: Sản phẩm hydro hóa của một polymer có tên gọi polyisobutene, thường được ứng dụng như chất làm mềm da, tăng độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Ethylene/Propylene/Styrene Copolymer: Polymer đồng trùng hợp của ethylene, propylene và styrene, giúp cho sản phẩm có dạng như gel. Theo CIR, thành phần này được coi là an toàn cho làn da, không gây kích ứng.

CI 45380 :

CI 42090: Colorant; COSMETIC COLORANT

CI 19140: CI 19140 hay Tartrazine, là một hóa chất có màu vàng chanh, là một phụ gia tạo màu vàng trong thực phẩm (E102) cũng như trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm tắm, kem đánh răng, kem nền, phấn nền, sơn móng tay, … Theo TGA, chất này cơ bản an toàn với người sử dụng, tuy nhiên có thể gây dị ứng cho một số người dị ứng với phẩm nhuộm azo.

Polyurethane-16 :

CI 15850:1: CI 15850:1, hay còn gọi là D&C Red No. 7, Calcium Lake, 21 là một chất tạo màu đỏ được sử dụng trong phấn nén, son môi, sơn móng tay, kem dưỡng da, thuốc uống, và các sản phẩm thuốc bôi ngoài da.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Son Kem Lì Peripera Ink The Velvet Fall Collection Pink Moment 8g có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Polyglyceryl-2 Diisostearate: Polyglyceryl-2 Diisostearate là một ester của isostearic acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 18,8% (theo thống kê của CIR), tuy nhiên chưa có ngưỡng tối đa khuyên dùng cho hàm lượng chất này trong mĩ phẩm.

PEG-17 Dimethicone:

Polyhydroxystearic Acid: Suspending Agent – Nonsurfactant; EMULSIFYING

Diisostearyl Malate: Diisostearyl malate là một ester được ứng dụng chủ yếu trong son môi nhờ khả năng làm mềm da. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người.

CI 12085:

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

CI 17200: CI 17200 hay còn gọi là Acid red 33, là một chất tạo màu đỏ, thường được ứng dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc, được Environmental Working Group’s Skin Deep Cosmetic Safety Database coi là chất ít độc tố. Ở Hoa Kì, chất này được cấp phép trong hầu hết các loại mĩ phẩm trừ các sản phẩm dành cho mắt. Hàm lượng tối đa chất này trong son được cho phép là 3%.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Phấn Mắt 3CE One Color Shadow Sparkling Pearl có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

CI 45430:

Polyglyceryl-3 Triisostearate:

Glyceryl Caprylate: Glyceryl caprylate là một monoester của glycerin và caprylic acid, có tác dụng như một chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa, thường dùng trong các loại kem dưỡng da, dưỡng ẩm, xà phòng, chất khử mùi, kem nền,… Theo công bố của CIR, chất này được coi là an toàn với sức khỏe con người.

Alcohol: Alcohol (hay alcohol) là tên gọi chỉ chung các hợp chất hữu cơ có nhóm -OH. Tùy vào cấu tạo mà alcohol có những ứng dụng khác nhau như tạo độ nhớt, dưỡng ẩm, diệt khuẩn, … Đa số các alcohol an toàn với sức khỏe con người. Một số alcohol có vòng benzen có thể gây ung thư nếu phơi nhiễm ở nồng độ cao, trong thời gian dài.

CI 47005:

Dicaprylyl Carbonate: Dicaprylyl carbonate là một thành phần của chất béo động thực vật, có tác dụng như một chất làm mềm da hay thúc đẩy sự hấp thụ các thành phần khác trong sản phẩm lên da. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này trong một số sản phẩm có thể lên tới 34,5%, không gây kích ứng, hay mẫn cảm cho mắt và da.

Video review Son Môi Laneige Intense Lip Gel

TOP SON DƯỠNG CÓ MÀU + KHÔNG MÀU CHẤT LƯỢNG CHO MÔI CĂNG MỌNG | TOP FAVOURITE LIP BALMS

REVIEW SON LANEIGE SILK INTENSE LIPSTICK – ĐỘC LẠ VỚI SON VÀNG VÀ ĐEN | TINY LOLY

GEL BẢO VỆ SON KHÔNG TRÔI ♡ LIP GEL THAT MAKES EVERY LIPSTICK TRANSFER PROOF ♡ TRINHPHAM

( REVIEW + SWATCH ) 15 SON DƯỠNG MÌNH DÙNG , LOẠI NÀO PHÙ HỢP VỚI MÙA HANH KHÔ ???

REVIEW SON DƯỠNG TẤT TẦN TẬT | CÁI NÀO DÀNH CHO BẠN?

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Son Môi Laneige Intense Lip Gel.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Son Môi Laneige Intense Lip Gel có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Son Môi Laneige Intense Lip Gel tại Tiki, Shopee và Lazada.

son-moi-laneige-intense-lip-gel-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Son Môi Laneige Intense Lip Gel có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

Viết một bình luận