[REVIEW] Thực hư về Son Kem Lì A’Pieu Color Lip Stain Matte Fluid có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Son Kem Lì A’Pieu Color Lip Stain Matte Fluid có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu A’PIEU này nhé!

son-kem-li-a-pieu-color-lip-stain-matte-fluid-review

Thương hiệu: A’pieu

Giá: 146,000 VNĐ

Khối lượng: 4.4g

Vài Nét về Thương Hiệu Son Kem Lì A’Pieu Color Lip Stain Matte Fluid

– Son Kem Lì A’Pieu Color Lip Stain Matte Fluid với thiết kế vỏ nhìn rất sang với phần thân son được làm bằng chất nhựa trong nhám mờ.
– Bảng màu son Apieu mới 2017 dòng Matte fluid có tổng cộng 12 màu son, trong đó các màu son đều thuộc top những màu son hot và dễ dùng.
– Chất son mịn như nhung, lì, lâu phai mà không gây khô môi. Khác với những dòng son lì khác, không tạo cảm giác quá nặng môi, dù đánh nhiều lớp nhưng cũng không tạo thành từng mãng và không đều màu, trong khi nhược điểm của các son kem lì khác lại rất dễ bệt màu chỗ đậm chỗ nhạt.
– Sản phẩm khi thoa ở dạng kem sệt dễ tán rộng, sau khi khô hẳn thì trở nên khô mịn tự nhiên chứ không ướt át hay căng bóng. Bạn hoàn toàn có thể chỉnh màu sắc đậm nhạt hoặc son lòng môi tuỳ theo cá tính.

5 Chức năng nổi bật của Son Kem Lì A’Pieu Color Lip Stain Matte Fluid

  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

28 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • CI 77491
  • Isododecane
  • Pyrus Malus (Apple) Seed Oil
  • Tricalcium Phosphate
  • Silica Silylate
  • Phenoxyethanol
  • CI 15850:1
  • Polyglyceryl-2 Diisostearate
  • Octyldodecanol
  • Silica
  • Fragrance
  • Propylene Carbonate
  • Butylene Glycol
  • CI 77492
  • Centaurea Cyanus Flower Water
  • Polybutene
  • Polyglyceryl-2 Triisostearate
  • Diisostearyl Malate
  • Disteardimonium Hectorite
  • Dehydroacetic Acid
  • Synthetic Fluorphlogopite
  • Methyl Hydrogenated Rosinate
  • Titanium Dioxide
  • Sorbitan Isostearate
  • Tocopheryl Acetate
  • VP/Hexadecene Copolymer
  • Polyethylene
  • Triethoxycaprylylsilane

Chú thích các thành phần chính của Son Kem Lì A’Pieu Color Lip Stain Matte Fluid

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Isododecane: Một hydrocarbon thường được dùng làm dung môi, chất tạo hương, giúp các thành phần trong mĩ phẩm phân tán đều trên da, thường được ứng dụng trong các loại kem dưỡng ẩm, son lì, kem nền, mascara, dầu gội, … Theo báo cáo của CIR, thành phần này an toàn cho mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Son Dưỡng Môi B. BY BANILA B.Balm có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Pyrus Malus (Apple) Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất hạt táo, chứa các thành phần có hoạt tính chống oxi hóa, tạo hương, điều hòa da, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân. Thành phần này được CIR đánh giá an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Tricalcium Phosphate: Tricalcium phosphate (đôi khi được viết tắt là TCP) là muối canxi của axit photphoric. Trong ngành công nghiệp thực phẩm, TCP Tricalcium phosphate được sử dụng như tác nhân chống đóng cứng, bổ sung dinh dưỡng, điều chỉnh PH và đệm.

Silica Silylate: Silica silylate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, như một chất độn, chất làm mềm da, dưỡng ẩm, chống tạo bọt, kiểm soát độ nhớt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

CI 15850:1: CI 15850:1, hay còn gọi là D&C Red No. 7, Calcium Lake, 21 là một chất tạo màu đỏ được sử dụng trong phấn nén, son môi, sơn móng tay, kem dưỡng da, thuốc uống, và các sản phẩm thuốc bôi ngoài da.

Polyglyceryl-2 Diisostearate: Polyglyceryl-2 Diisostearate là một ester của isostearic acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 18,8% (theo thống kê của CIR), tuy nhiên chưa có ngưỡng tối đa khuyên dùng cho hàm lượng chất này trong mĩ phẩm.

Octyldodecanol: Octyldodecanol là một alcohol có nguồn gốc từ chất béo tự nhiên, có tác dụng như chất nhũ hóa, chất giảm bọt trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp bề mặt da mềm mại và mịn màng. Theo CIR, hàm lượng chất này trong các sản phẩm an toàn cho con người, dù tiếp xúc với nồng độ cao octyldodecanol có thể gây kích ứng.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Fragrance:

Propylene Carbonate: Ester carbonate của propylene glycol, là một chất lỏng không màu, không mùi, thường được sử dụng như dung môi hay chất giảm độ nhớt trong các sản phẩm trang điểm, chủ yếu là son môi, phấn mắt và mascara, cũng như trong các sản phẩm làm sạch da. Theo báo cáo của U.S. Environmental Protection Agency, các thí nghiệm cho thấy chất này không gây kích ứng, không gây mẫn cảm, cũng không gây độc cho động vật.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Bút Kẻ Mắt Nước Lustre Liquid Eyeliner Professional Line có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

CI 77492: CI 77492 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như vàng, giúp chống tác hại của tia UV. Theo báo cáo của AWS, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Centaurea Cyanus Flower Water: Dung dịch chiết xuất hoa thanh cúc, với các thành phần có chức năng làm sạch, giảm bong tróc, chống lão hóa da, được sử dụng trong một số loại kem che khuyết điểm, mặt nạ, sữa dưỡng thể, …. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn cho cơ thể.

Polybutene: Polybutene là hỗn hợp một số polymer, là một chất lỏng nhạt, dính, được sử dụng như một chất kết dính, chất tăng độ nhớt trong các sản phẩm trang điểm, son môi và các sản phẩm chăm sóc da. Chất này được CIR kết luận là an toàn với mục đích sử dụng chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm.

Polyglyceryl-2 Triisostearate: Polyglyceryl-2 Triisostearate là một ester của isostearic acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 40% (theo thống kê của CIR), tuy nhiên chưa có ngưỡng tối đa khuyên dùng cho hàm lượng chất này trong mĩ phẩm.

Diisostearyl Malate: Diisostearyl malate là một ester được ứng dụng chủ yếu trong son môi nhờ khả năng làm mềm da. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người.

Disteardimonium Hectorite: Một loại khoáng sét tự nhiên, thường được dùng như chất độn trong các loại kem dưỡng da, kem nền và son môi. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người khi dùng trong mĩ phẩm.

Dehydroacetic Acid: Dehydroacetic Acid là dẫn xuất của acetic acid, có tác dụng chủ yếu như một loại chất bảo quản: chống nấm và vi khuẩn, ứng dụng trong thực phẩm (E265) cũng như mĩ phẩm. Chất này được CIR công bố là an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Synthetic Fluorphlogopite: Bulking Agent; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; VISCOSITY CONTROLLING

Methyl Hydrogenated Rosinate: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Emollient; Viscosity Increasing Agent -Nonaqueous; FILM FORMING; PERFUMING; SKIN CONDITIONING

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Son Tint Bóng Innisfree Vivid Oil Tint có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sorbitan Isostearate: Ester có nguồn gốc từ sorbitol với isostearic acid, một acid béo, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo CIR, Sorbitan isostearate an toàn với sức khỏe con người.

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

VP/Hexadecene Copolymer: Binder; Film Former; Hair Fixative; Suspending Agent – Nonsurfactant; Viscosity IncreasingAgent – Nonaqueous; BINDING; FILM FORMING; HAIR FIXING; VISCOSITY CONTROLLING

Polyethylene: Polymer của ethylene, được ứng dụng như chất làm sạch, chất kết dính, chất ổn định nhũ tương, tạo màng, chất tăng độ nhớt, chăm sóc răng miệng. Polyethylene được CIR công nhận là ít có hại cho con người.

Triethoxycaprylylsilane: Triethoxycaprylylsilane là một hợp chất chứa silicon, có tác dụng như một chất nhũ hóa, cũng như chất kết dính, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hóa chất này được Cosmetics Database coi là thành phần ít độc hại, an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Video review Son Kem Lì A’Pieu Color Lip Stain Matte Fluid

BIYW REVIEW CHAPTER: #30 A'PIEU COLOR LIP STAIN MATTE FLUID SWATCH & REVIEW

REVIEW & SO SÁNH SON KEM A'PIEU COLOR LIP STAIN VELVET TINT VÀ MATTE FLUID | TINY LOLY

[MYPHAMKOALA.VN] A'PIEU COLOR LIP STAIN MATTE FLUID

SON KEM LÌ DƯỚI 200K ♡ APIEU TRUE MATT FLUID ♡ QUIN

[SWATCH&REVIEW] THỎI SON THÍCH NHẤT MÙA HÈ|| A'PIEU COLOR LIP STAIN|| DYAN BEAUTY

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Son Kem Lì A’Pieu Color Lip Stain Matte Fluid .Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Son Kem Lì A’Pieu Color Lip Stain Matte Fluid có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Son Kem Lì A’Pieu Color Lip Stain Matte Fluid tại Tiki, Shopee và Lazada.

son-kem-li-a-pieu-color-lip-stain-matte-fluid-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Son Kem Lì A’Pieu Color Lip Stain Matte Fluid có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 22 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Hồi c3 mình thích em này cực cực ý, màu mình dùng là Br01 Toffee nut, màu cực phẩm lắm luôn ý. Màu cam đất tây lắm da đen trắng đánh được hết ( thiên màu đất nhé), đánh lòng môi hay full môi đều cực kì đẹp ,mình dùng em này làm màu má cũng đẹp luôn. Chất son kem lì, khô lại sau 1 2 phút đánh, mình có thói quen care môi rất kĩ nên không thấy khô . Không ăn uống có thể giữ màu 6 tiếng, uống nước không bị dích trên cốc. Điều mình không thích là cái mùi của nó, mình không khó tính hay nhạy cảm với hương liệu mĩ phẩm nma mình không ưng cái mùi tí nào, mùi hoa hồng nồng lắm ngửi kĩ sẽ có mùi hóa học nha

    Trả lời
  2. 22 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mình dùng màu Br01 – màu nâu cam đất
    – Ưu điểm: dù là son lỳ nhưng e nó không hề có cảm giác nặng môi hay dinh dính khó chịu, chất son mịn, mỏng, nếu lướt 1 đường thôi thì để lại màu tự nhiên cực. Màu này là nâu cam đất nhưng sắc nâu không quá đậm, không makeup hay makeup gì nhìn cũng xuất sắc. Giá lại rẻ hợp túi tiền mọi người
    – Nhược điểm: em này làm lộ vân môi rất rõ, chồng càng nhiều lớp thì lộ càng nhiều, nhìn da môi nhăn nheo ghê kiểu gì ấy, dù chất son mịn màng.

    Trả lời
  3. 19 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Giá thành rẻ, hợp lí đối với hssv. Lên màu đẹp, không cần che khuyết điểm vẫn lên đúng màu. Chất son đặc, mình bị lộ vân môi khi dùng em này, nhưng ít thôi, vẫn chấp nhận được.

    Trả lời
  4. 30 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mình rất thích mùi hoa nguyệt quế của em này, cảm thấy rất thanh tao, nhưng vì là son kem lì nên khá là khô môi, mình phải sử dụng thêm dưỡng ẩm cho môi nữa, bù lại thì giá không hề mắc tí nào nha????????????????

    Trả lời
  5. 23 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Bao bì đơn giản, giá thành khá rẻ
    Chất son hơi nặng và khô môi, độ lì từ 2-4 tiếng nếu có ăn uống nhẹ. Các màu đều khá dễ đánh. Môi ai k bị khô thì cũng nên thử

    Trả lời
  6. 25 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Son quá ổn trong tầm giá luôn!!!
    Bảng màu cũng là kiểu mình thích nữa :)))
    anh ~ đúng là k thể yêu cầu gì hơn với 150k nữa đâu :))))))

    Trả lời
  7. 21 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Vỏ son đẹpp, màu son cũng đẹpp, son này bữa mình mua nhầm từ màu br01 thành rd01???????? may sao màu son vẫn xàii được. Tuy nhiên chất son dàyy, nặng môii.

    Trả lời

Viết một bình luận