[REVIEW] Thực hư về Son Peripera Ink Airy Stick có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Son Peripera Ink Airy Stick có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu PERIPERA này nhé!

son-peripera-ink-airy-stick-review

Thương hiệu: PERIPERA

Giá: 214,000 VNĐ

Khối lượng: 3.6g

Vài Nét về Thương Hiệu Son Peripera Ink Airy Stick

– Thoáng, sát môi nhẹ như không khí!
– Mềm mại và mềm mại như kẹo dẻo, dễ dàng chuyển màu
– Son môi giúp đôi môi của bạn dễ sử dụng hơn hàng ngày vì nó che đi nếp nhăn và da chết
– Gồm 10 màu:
+ Son Ink Airy màu 01 (Đỏ cam)
+ Son Ink Airy màu 02 (Hồng cam)
+ Son Ink Airy màu 03 (Đỏ)
+ Son Ink Airy màu 04 (Hồng sen)
+ Son Ink Airy màu 05 (Hồng đất)
+ Son Ink Airy màu 06 (Cam nâu)
+ Son Ink Airy màu 07 (Cam san hô)
+ Son Ink Airy màu 08 (Gạch non)
+ Son Ink Airy màu 09 (Đỏ đất)
+ Son Ink Airy màu 10 (Hồng đất)

5 Chức năng nổi bật của Son Peripera Ink Airy Stick

  • Phục hồi tổn thương
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn

48 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Polyglyceryl-3 Polyricinoleate
  • Triacetin
  • Althaea Officinalis Root Extract
  • Diglyceryl Sebacate/Isopalmitate
  • Diethylhexyl Carbonate
  • Dimethicone Crosspolymer
  • Fragrance
  • Polyglyceryl-2 Diisostearate
  • Silica
  • Polyhydroxystearic Acid
  • Ethylhexyl Hydroxystearate
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • Caprylyl Glycol
  • Polyglyceryl-2 Triisostearate
  • Euphorbia Cerifera (Candelilla) Wax
  • Diisostearyl Malate
  • Sodium Hyaluronate
  • Butylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate
  • Water
  • Isostearic Acid
  • Synthetic Fluorphlogopite
  • CI 45410
  • Dimethicone
  • Polymethylsilsesquioxane
  • Titanium Dioxide
  • Methyl Methacrylate Crosspolymer
  • Synthetic Wax
  • CI 77499
  • Urea
  • Glyceryl Caprylate
  • Corylus Americana (Hazel) Seed Oil
  • Polyethylene
  • Ethylhexyl Palmitate
  • Polyquaternium-51
  • Triethoxycaprylylsilane
  • Sodium PCA
  • CI 15985
  • Phenyl Trimethicone
  • CI 77491
  • Isoeicosane
  • Pentaerythrityl Tetra-di-t-butyl Hydroxyhydrocinnamate
  • Isopropyl Myristate
  • Lecithin
  • Copernicia Cerifera (Carnauba) Wax
  • Vinyl Dimethicone/Methicone Silsesquioxane Crosspolymer
  • Trehalose
  • Dicalcium Phosphate

Chú thích các thành phần chính của Son Peripera Ink Airy Stick

Polyglyceryl-3 Polyricinoleate: Surfactant – Emulsifying Agent; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous

Triacetin: Cosmetic Biocide; Fragrance Ingredient; Plasticizer; Solvent; ANTIMICROBIAL; FILM FORMING; MASKING; PLASTICISER

Althaea Officinalis Root Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Diglyceryl Sebacate/Isopalmitate: Skin-Conditioning Agent – Emollient; SKIN CONDITIONING

Diethylhexyl Carbonate: Diethylhexyl carbonate là ester carbonic acid với ethylhexyl alcohol, có tác dụng như một chất điều hòa và làm mềm da hay giúp các thành phần phân trong công thức sản phẩm tán tốt hơn. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này trong các sản phẩm được ghi nhận cao nhất là 7,5%, không độc hại với cơ thể, tuy nhiên có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm và mắt.

Dimethicone Crosspolymer: Silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng các dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Fragrance:

Polyglyceryl-2 Diisostearate: Polyglyceryl-2 Diisostearate là một ester của isostearic acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 18,8% (theo thống kê của CIR), tuy nhiên chưa có ngưỡng tối đa khuyên dùng cho hàm lượng chất này trong mĩ phẩm.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Polyhydroxystearic Acid: Suspending Agent – Nonsurfactant; EMULSIFYING

Ethylhexyl Hydroxystearate: Ethylhexyl Hydroxystearate là một ester, được ứng dụng như một chất hoạt động bề mặt, chất làm mềm da, thành phần của nhiều loại son môi, son dưỡng môi, phấn mắt, kem che khuyết điểm, blush, … Theo báo cáo của CIR, thành phần này an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Tẩy Tế Bào Chết Môi By Unpa Bubi Bubi Lip có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Polyglyceryl-2 Triisostearate: Polyglyceryl-2 Triisostearate là một ester của isostearic acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 40% (theo thống kê của CIR), tuy nhiên chưa có ngưỡng tối đa khuyên dùng cho hàm lượng chất này trong mĩ phẩm.

Euphorbia Cerifera (Candelilla) Wax: Sáp candedilla, có nguồn gốc từ một loài thực vật ở Mexico, có thành phần và chức năng tương tự sáp ong, được sử dụng như một chất ổn định, chất nhũ hóa trong nhiều loại son dưỡng môi, kem dưỡng da. Thành phần này được CIR kết luận an toàn với làn da.

Diisostearyl Malate: Diisostearyl malate là một ester được ứng dụng chủ yếu trong son môi nhờ khả năng làm mềm da. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Butylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate: Hỗn hợp ester của butylene glycol và các acid béo có nguồn gốc dầu dừa, có tác dụng làm mềm, dưỡng ẩm cho da, ứng dụng trong các sản phẩm tắm, mĩ phẩm, các sản phẩm chăm sóc da. Theo CIR, thành phần này an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Isostearic Acid: Isostearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, được dùng như một chất kết dính, chất làm sạch cho da. CIR công bố thành phần này an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Synthetic Fluorphlogopite: Bulking Agent; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; VISCOSITY CONTROLLING

CI 45410: CI 45410, hay còn gọi là Phloxine B, là một chất tạo màu đỏ được sử dụng trong nhiều loại thực phẩm, dược phẩm, mĩ phẩm. Độc tính của thành phần này chưa được nghiên cứu kĩ lưỡng.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Chì Kẻ Mày Maybelline Fashion Brow Ultra Fluffy có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Polymethylsilsesquioxane: Polymethylsiloxysilicate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhờ khả năng làm mềm da, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Methyl Methacrylate Crosspolymer: Một loại polymer được sử dụng như chất tạo màng, chất tăng độ nhớt, hấp phụ bã nhờn và mụn, ứng dụng trong các loại mĩ phẩm cũng như sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được EWG công bố là hoàn toàn an toàn với con người.

Synthetic Wax: Synthetic wax hay sáp tổng hợp, hỗn hợp của các polymer của ethylene, là thành phần của nhiều loại mĩ phẩm cũng như các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác nhờ chức năng kết tính, làm bền nhũ tương, tạo mùi hương, kiểm soát độ nhớt. CIR công bố thành phần này không độc hại, không gây kích ứng, an toàn cho mục đích làm mĩ phẩm.

CI 77499: CI 77499 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Urea: Urea được thêm vào mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân để kiểm soát pH của sản phẩm, có tác dụng như một thành phần dưỡng ẩm, bảo vệ da. Chất này được CIR công bố là an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Glyceryl Caprylate: Glyceryl caprylate là một monoester của glycerin và caprylic acid, có tác dụng như một chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa, thường dùng trong các loại kem dưỡng da, dưỡng ẩm, xà phòng, chất khử mùi, kem nền,… Theo công bố của CIR, chất này được coi là an toàn với sức khỏe con người.

Corylus Americana (Hazel) Seed Oil:

Polyethylene: Polymer của ethylene, được ứng dụng như chất làm sạch, chất kết dính, chất ổn định nhũ tương, tạo màng, chất tăng độ nhớt, chăm sóc răng miệng. Polyethylene được CIR công nhận là ít có hại cho con người.

Ethylhexyl Palmitate: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Emollient; PERFUMING

Polyquaternium-51: Polyquaternium-51 là một polymer đồng trùng hợp có vai trò như một chất duy trì độ ẩm, tạo màng, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc tóc. Chất này được EWG đánh giá 99% an toàn, ít độc hại, tuy nhiên chưa có nhiều thông tin về nghiên cứu ảnh hưởng của chất này tới sức khỏe.

Triethoxycaprylylsilane: Triethoxycaprylylsilane là một hợp chất chứa silicon, có tác dụng như một chất nhũ hóa, cũng như chất kết dính, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hóa chất này được Cosmetics Database coi là thành phần ít độc hại, an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Sodium PCA: Muối natri của pyroglutamic acid (PCA), là một thành phần trên bề mặt da người, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da nhờ khả năng tăng cường độ ẩm cho da và tóc của nó. Theo CIR, chất này an toàn cho mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Mascara Kẻ Lông Mày Pony Effect Contoured Brow Color có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

CI 15985: CI 15985 hay Sunset yellow FCF, là một chất tạo màu vàng được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm. Có một số quy định của EU và WHO về giới hạn việc đưa vào cơ thể chất này (qua tiêu hóa), tuy nhiên, theo như các tác giả của “Colorants. Encyclopedia of Food Safety”, nhìn chung CI 15985 an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Phenyl Trimethicone: Phenyl trimethicone là một hóa chất chứa silicon, được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm làm đẹp nhờ chức năng như một chất chống tạo bọt, chất dưỡng tóc và chất dưỡng da: cải thiện kết cấu của tóc đã bị hư hại do hóa chất. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người, với hàm lượng thường thấy trong các loại mĩ phẩm hiện nay.

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Isoeicosane: Isoeicosane là một hidrocacbon dạng sáp, có tác dụng như một thành phần làm mềm, điều hòa da, được dùng trong một số loại kem nền, kem che khuyết điểm, sữa dưỡng ẩm, blush, … Thành phần này được CIR đánh giá an toàn cho mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Pentaerythrityl Tetra-di-t-butyl Hydroxyhydrocinnamate:

Isopropyl Myristate: Isopropyl Myristate là một ester của isopropyl alcohol và myristic acid, một acid béo, thường được ứng dụng như chất kết dính, chất tạo hương, chất làm mềm da hay một dung môi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, chất này hầu như an toàn, dù một số trường hợp có thể gây kích ứng nhẹ, bít lỗ chân lông, xuất hiện mụn.

Lecithin: Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, tạo hỗn dịch. Theo thống kê của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Copernicia Cerifera (Carnauba) Wax:

Vinyl Dimethicone/Methicone Silsesquioxane Crosspolymer: Vinyl Dimethicone/Methicone Silsesquioxane Crosspolymer là một loại silicone, có tác dụng hấp thụ các thành phần bột trong mĩ phẩm để làm dày và tạo cảm giác mềm mại cho các sản phẩm trang điểm và chăm sóc da. Theo công bố của CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Trehalose: Trehalose là một loại đường đôi, được tìm thấy trong cơ thể thực vật, nấm và động vật không xương sống. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như một chất tạo vị cũng như chất dưỡng ẩm. Trehalose còn là một phụ gia thực phẩm, an toàn với hệ tiêu hóa cũng như làn da, được FDA cũng như tiêu chuẩn của nhiều quốc gia công nhận.

Dicalcium Phosphate: Dicalcium Phosphate là một muối vô cơ ít tan trong nước, được sử dụng như một thành phần làm sạch, chất độn, chất tạo độ đục cho sản phẩm. Theo CIR, thành phần này an toàn cho làn da.

Video review Son Peripera Ink Airy Stick

| SWATCH + REVIEW | PERIPERA INK AIRY STICK ♡ ROSIE PHAM

[SWATCH & REVIEW] PERIPERA INK AIRY STICK | KIEUCHINH2706

SON DƯỚI 200K SIÊU ĐẸP ????PERIPERA INK AIRY STICK ????RẺ MÀ XỊN

SWATCHES PERIPERA INK AIRY STICK 12 COLOR – BLOG AILAMDEP.COM

[SWATCH + REVIEW] PERIPERA INK VELVET INTENSE STICK

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Son Peripera Ink Airy Stick .Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Son Peripera Ink Airy Stick có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Son Peripera Ink Airy Stick tại Tiki, Shopee và Lazada.

son-peripera-ink-airy-stick-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Son Peripera Ink Airy Stick có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 21 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Vì là son ink giữ son trên môi rất lâu cho dù bạn ăn xong môi bạn vẫn hồng , bao bì đẹp , dễ thương . Chất son mịn, mùi thơm ngọt. Mình mua sản pẩm đợt son mới ra thì khá lỳ, nhưng sang cây thứ 2 mình mới mua thì ăn phát trôi hết luôn

    Trả lời
  2. 28 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Giá cả phải chăng mà chất son mịn này,lỳ này nên lâu trôi lắm. Đánh lên thấy môi nhìn căng nhưng không bóng. Lên màu khá là xinh luôn. Chỉ là son hơi khô mà dưỡng vào rồi đánh son lên thì màu cảm thấy không xinh như trước. Vì vậy nên dùng son dưỡng không màu nhưng không quá bóng dùng cùng son này thì xinh hơn.

    Trả lời
  3. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Không biết mọi người dùng dòng này của peripera chưa.Mình thì chỉ thích bao bì , màu son thì đỉnh nhưng cực kì khoa chịu với chất son. Son thỏi khô môi đã đành mà đây nó có bột lặn cặn rất khó hoà vào môi , đi chơi với người yêu hay bạn bè họ mà nhìn vào môi có mà kinh hoàng lắm haha.
    Nhưng nếu mọi người muốn thử thì mình recomment em này màu 03 và 05 nha toàn màu cam với đỏ cam dễ đánh thui.
    Đấy là ý kiến cá nhân của mình nên đừng ai đọc rồi bỏ không thử nha.

    Trả lời
  4. 18 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Màu mình mua là màu 5 cam cháy rất dễ dùng và xinh nữa. Chất son hơi khô nhưng nếu dưỡng môi đầy đủ hoặc đánh 1 lớp dưỡng thật nhẹ trước khi đánh thì khá ok. Bao bì có màu gần giống với màu của son, giá cũng khá hợp lí, hợp với hssv và bảng màu cũng có màu hợp để đánh đi học nữa

    Trả lời
  5. 20 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 2/5
    Son khô cực, bôi lên môi lộ rãnh môi rõ lắm, nhanh trôi,dễ trôi màu lên tay thì đẹp nhưng bôi lên môi hơi bợt và có cảm giác bột bột, cặn cặn đọng lại trên môi ấy màu 03 phải trang điểm mới đẹp nhá ko như chết trôi ấy

    Trả lời
  6. 18 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Thiết kế xinh xắn , nhỏ , tiện , đáng iu
    Bảng màu rất đẹp và lên màu rất xinh lun
    Môi mình hơi khô xíu nhưng dùng rất được , chất son mướt mịn , độ bám màu tương đối

    Trả lời
  7. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Về packing thì em này nhìn siu siu dễ thương luôn, nhỏ gọn, tiện lợi, bỏ vào trong túi xách rất dễ để mang đi đây đó. Về mùi son thì đối với mình không thành vấn đề vì mình không thấy mùi son quá rõ. Còn về chất son thì mềm mịn nhưng bạn nào mà có vân môi lọ rõ thì nên tẩy da chết và dưỡng trước khi apply em này lên nha. Son hơi khô nhưng lại bám màu cực kì tốt. Bảng màu đa dạng phù hợp với mọi lứa tuổi. Giá thành phù hợp với lứa tuổi học sinh, sinh viên.

    Trả lời
  8. 24 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Đây là lần thứ 3 mình mua son này rồi và chắc chắn sẽ mua lại. Ưng nhất là màu 06 vì đánh lên môi khá hợp với màu da của mình, nhìn tự nhiên vì mình đi làm thường không trang điểm. Son bám cũng lâu, và lúc bôi lên môi tán đều không bị vón cục.
    Giá tiền cũng phải chăng, mình nhớ lúc mua có 7000-8000won tiền hàn hay sao ấy. ????

    Trả lời
  9. 20 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    thiết kế siêu xinh, màu son siuuu đẹp mà chất son như ngộ ấy. khô môi khủng khiếp mà còn nhanh trôi nữa, kiểu bị khô rồi có bột bột nữa ý, ăn uống tí là trôi sạch sẽ luon

    Trả lời
  10. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Chắc các nàng không còn xa lạ gì với hãng Peripera nữa rồi nhỉ, mới đây hãng cho ra mắt em son thỏi cực kỳ đẹp luôn nên mình đã tậu về một em nè hí hí:

    Thỏi son Peripera Ink Airy Stick có thiết kế vỏ nhựa nhám, có màu sắc trùng với màu son bên trong rất sành điệu. Mỗi thỏi son có trọng lượng vừa phải tầm 3.6g, cầm khá nhẹ tay. Thân được in tên son và số màu bằng màu trắng nổi bật, giúp các nàng dễ tìm kiếm màu son mình cần.
    Mình rất thích thiết kế bao bì lần này của hãng Peripera. Theo trend vỏ và son cùng màu đang hot, Peripera ứng dụng ngay lên dòng son thỏi ra mắt lần này. Thỏi son nhỏ gọn và màu sắc bắt mắt, nắp đóng chắc chắn nên rất tiện lợi khi mang theo.
    Màu 05 Burnt Tangerine: là một màu cam cháy thuộc bảng màu hot trend được nhiều bạn gái săn lùng hiện nay. Công thức pha trộn màu giữa cam và nâu tạo nên một sắc son hài hòa, phù hợp mới mọi loại da. Đây là sắc màu mà bất cứ cô nàng nào thoa lên cũng sẽ trở nên quyến rũ, sành điệu. Màu son siêu hot hit nhưng mình thấy màu lên rất nhạt, cần tô đi tô lại nhiều lần.
    Son có mùi hương khá dễ chịu, nhẹ nhàng chứ không bị quá nồng. Son lên môi không cho hiệu ứng bóng mà thuộc dạng velvet, cụ thể là không lì hẳn mà cũng không quá bóng. Vì kết cấu chất son mịn, hơi bột nên son lướt trên môi rất êm và dễ chịu. Chất son mềm làm lộ rãnh môi và làm không để lại cặn bột khó chịu.
    Khi không ăn uống, son giữ màu khoảng 4-5 tiếng, nếu bạn ăn đồ dầu mỡ thì son sẽ dễ bị trôi hơn đấy!
    Em này thì có giá giao động từ 160k-180k.

    Trả lời
  11. 18 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Thiết kế: Nhỏ gọn, đáng yêu nhưng không được chắc tay cho lắm
    Màu: Nhẹ nhàng, thích hợp dùng hằng ngày
    Chất son: Khá bột và mỏng nên phải thoa nhiều lớp. Ngoài ra son cũng không bám được quá lâu nhung mang lại cảm giác nhẹ môi, dễ chịu

    Trả lời

Viết một bình luận