[REVIEW] Thực hư về Son Mamonde Creamy Tint Squeeze Lip có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Son Mamonde Creamy Tint Squeeze Lip có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu MAMONDE này nhé!

son-mamonde-creamy-tint-squeeze-lip-review

Thương hiệu: Mamonde

Giá: 120,000 VNĐ

Khối lượng: 9g

Vài Nét về Thương Hiệu Son Mamonde Creamy Tint Squeeze Lip

* Dòng son Mamonde Creamy Tint Squeeze Lip có thiết kế vô cùng đáng yêu với vỏ son trùng với màu son bên trong, tạo sự thuận tiện cho các chị em khi lựa chọn màu son yêu thích. Son gồm hai phần: phần nắp và phần thân. Phần nắp son có đầu hơi nhọn như một cây sáp màu. Thân son mềm giúp việc bóp lấy son trở nên dễ dàng hơn.

* Cách sử dụng son Mamonde Creamy Tint Squeeze Lip: Có 2 cách sử dụng son Mamonde Creamy Tint Squeeze Lip:
– Cách đánh lòng môi:
Bóp nhẹ thân son để son trồi lên bề mặt.
Thoa một lượng vừa đủ vào lòng môi trên và lòng môi dưới.
Bặm môi vài lần và dùng tay hoặc tăm bông để tán đều lớp son.
– Cách đánh cả môi:
Bóp nhẹ thân son để son trồi lên bề mặt
Thoa một lớp son từ lòng môi và ra viền môi
Dùng đầu son viền môi cho sắc nét.
– Ngoài việc dùng để làm son môi, Mamonde Creamy Tint Squeeze Lip còn có thể dùng làm màu mắt và má nhờ vào chất son creamy.

8 Chức năng nổi bật của Son Mamonde Creamy Tint Squeeze Lip

  • AHA
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

36 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Loess Extract
  • Pentaerythrityl Tetra-di-t-butyl Hydroxyhydrocinnamate
  • Microcrystalline Wax
  • Lecithin
  • Disodium EDTA
  • Dextrin Palmitate
  • yellow 5
  • Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone
  • Lactic Acid/L-
  • Squalane
  • Polyglyceryl-6 Diisostearate
  • Phenoxyethanol
  • Fragrance
  • Natural Red 26
  • Polyhydroxystearic Acid
  • Butylene Glycol
  • Tocopherol
  • Pisum Sativum (Pea) Extract
  • Glycerin
  • Rose Flower Water
  • Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
  • Caprylyl Glycol
  • C12-13 Alkyl Ethylhexanoate
  • Diisostearyl Malate
  • Disteardimonium Hectorite
  • Citric Acid
  • Isostearic Acid
  • Polyglyceryl-4 Polyricinoleate
  • Rose Extract
  • Ethylhexylglycerin
  • Titanium Dioxide
  • Polyglyceryl-3 Triisostearate
  • Isopropyl Palmitate
  • Polyethylene
  • Ethylhexyl Palmitate
  • Iron Oxides

Chú thích các thành phần chính của Son Mamonde Creamy Tint Squeeze Lip

Loess Extract:

Pentaerythrityl Tetra-di-t-butyl Hydroxyhydrocinnamate:

Microcrystalline Wax: Binder; Bulking Agent; Emulsion Stabilizer; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; BINDING; EMULSION STABILISING; OPACIFYING; VISCOSITY CONTROLLING

Lecithin: Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, tạo hỗn dịch. Theo thống kê của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Son Sunnies Face Fluffmatte có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Dextrin Palmitate: Dextrin Palmitate là ester của dextrin và palmitic acid, một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, được ứng dụng như một chất chống vón, chất nhũ hóa trong nhiều sản phẩm trang điểm và chăm sóc cá nhân như kem nền, son dưỡng môi, sữa dưỡng ẩm, … Theo CIR, thành phần này hoàn toàn an toàn với sức khỏe con người.

yellow 5:

Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone: Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone là polymer đồng trùng hợp của Cetyl Dimethicone và dẫn xuất alkoxyl hóa của Dimethicone. Nhờ khả năng liên kết với nước, chất này được ứng dụng như chất làm mềm da, chất nhũ hóa trong các loại mĩ phẩm trang điểm và sản phẩm chăm sóc cá nhân, chăm sóc em bé, kem chống nắng, … Chất này được EWG công bố ở mức ít hoặc không gây hại cho sức khỏe con người.

Lactic Acid/L-:

Squalane: Squalane là một hydrocacbon no dạng lỏng, là một chất dưỡng ẩm, chống mất nước hiệu quả cho da. Theo đánh giá của CIR, chất này ít độc tố, hầu như không gây kích ứng cho da.

Polyglyceryl-6 Diisostearate:

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Fragrance:

Natural Red 26:

Polyhydroxystearic Acid: Suspending Agent – Nonsurfactant; EMULSIFYING

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Môi Phục Hồi Độ Ẩm & Bảo Vệ Môi La Roche-Posay Cicaplast Levres có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Pisum Sativum (Pea) Extract: Chiết xuất đậu Hà Lan, chứa các hoạt chất giúp giảm các đốm đen và sự tăng sắc tố da, bảo vệ và làm sáng da hiệu quả. Thành phần này được FDA cấp phép, công nhận là an toàn cho sức khỏe con người.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Rose Flower Water:

Butyrospermum Parkii (Shea) Butter:

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

C12-13 Alkyl Ethylhexanoate: Skin-Conditioning Agent – Emollient; SKIN CONDITIONING

Diisostearyl Malate: Diisostearyl malate là một ester được ứng dụng chủ yếu trong son môi nhờ khả năng làm mềm da. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người.

Disteardimonium Hectorite: Một loại khoáng sét tự nhiên, thường được dùng như chất độn trong các loại kem dưỡng da, kem nền và son môi. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người khi dùng trong mĩ phẩm.

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Isostearic Acid: Isostearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, được dùng như một chất kết dính, chất làm sạch cho da. CIR công bố thành phần này an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Polyglyceryl-4 Polyricinoleate:

Rose Extract: Chiết xuất hoa hồng, chứa các hợp chất thiên nhiên có hương thơm dễ chịu, thường được dùng làm chất tạo hương hoa hồng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc da. Theo healthline.com, không nên lạm dụng thành phần này, bởi chiết xuất hoa hồng có thể gây kích ứng khi tiếp xúc trên da với một lượng lớn.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Son Thỏi Love M.O.I có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Polyglyceryl-3 Triisostearate:

Isopropyl Palmitate: Isopropyl Palmitate là một ester của isopropyl alcohol và palmitic acid, một acid béo, thường được ứng dụng như chất kết dính, chất tạo hương, chất làm mềm da hay một dung môi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, hàm lượng thành phần này trong các sản phẩm an toàn cho làn da. Tuy nhiên, nếu lạm dụng có thể gây kích ứng nhẹ, bít lỗ chân lông, xuất hiện mụn.

Polyethylene: Polymer của ethylene, được ứng dụng như chất làm sạch, chất kết dính, chất ổn định nhũ tương, tạo màng, chất tăng độ nhớt, chăm sóc răng miệng. Polyethylene được CIR công nhận là ít có hại cho con người.

Ethylhexyl Palmitate: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Emollient; PERFUMING

Iron Oxides:

Video review Son Mamonde Creamy Tint Squeeze Lip

BIYW REVIEW CHAPTER: #77 MAMONDE CREAMY TINT SQUEEZE LIP SWATCH & REVIEW

RƯ REVIEW ♡ SWATCH SON MAMONDE CREAMY TINT SQUEEZE LIP – BÓP ĐỂ TÔ

SWATCH+REVIEW⎮MAMONDE CREAMY TINT SQUEEZE LIP ⎮PHUONGNGUYENPRETTY

SWATCH AND REVIEW MAMONDE CREAMY TINT SQUEEZE LIP

MAMONDE – CREAMY TINT SQUEEZE LIP ???? COLOR SWATCHES& REVIEW | ERNA LIMDAUGH

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Son Mamonde Creamy Tint Squeeze Lip.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Son Mamonde Creamy Tint Squeeze Lip có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Son Mamonde Creamy Tint Squeeze Lip tại Tiki, Shopee và Lazada.

son-mamonde-creamy-tint-squeeze-lip-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Son Mamonde Creamy Tint Squeeze Lip có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 23 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    ???? Cây son này có dạng trụ tròn, thân thon dài cực kì dễ cầm, tạo cảm giác nhẹ nhàng chứ không bị cục mịch, vướng víu. Vỏ son trùng với màu son bên trong nên trong trường hợp mua hàng không có mẫu test thì các nàng có thể lựa chọn cây son dựa theo màu vỏ của nó nhé.

    ???? Chất son vô cùng mềm mại không gây khô môi, không làm lộ vân môi, không nặng môi. Son có thể giữ màu rất lâu . Dòng này có rất nhiều màu phù hợp với nhiều tông da khác nhau

    ???? Chất kem khá đặc nên dễ thấm lên da. Mùi thơm nhè nhẹ cực thích. Nên đánh toàn bộ môi lên màu sẽ đẹp hơn.

    Trả lời
  2. 21 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Mình dùng màu 20. Màu son khá đẹp và hợp trend. Vỏ son cùng màu với son bên trong. Tuy nhiên son lên môi mình cực lợn cợn và khô môi mặc dù đã chăm tẩy tế bào chết môi và dưỡng môi rất kĩ. Tuy nhiên mình lại tận dụng nó để trang điểm mắt và thay má hồng dạng kem thì rất ổn

    Trả lời
  3. 24 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 2/5
    Thỏi son khá tệ đối với mình.
    Son chất kem đặc nhưg dạng bóp lúc bôi lên môi màu nó ra loang lổ dù chồng khá nhiều lớp. Cực ghét dạng bóp như này nếu muốn dùng màu lên đẹp thì phải dùng cọ tô son may ra mới ổn.
    Chất son mùi hoa hồng hơi nồng.
    K giữ màu lâu son hơi bóng.
    Rất tiếc mua đk thỏi son mà mình k ưng như này. ????

    Trả lời
  4. 22 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    ????thiết kế : dạng thỏi như hình bút chì, nhưng ở giữa là nhựa dẻo giúp thao tác bóp để lấy ra dễ dàng và thuận tiện.màu bên ngoài cũng là màu bên trong son
    ????texture : son sệt, màu xinh xắn. độ bám khá ổn lên môi ít lộ vân môi
    ????cảm nhận: son với màu trẻ trung rất phù hợp đi làm or đi học. chất son kem sáp mịn màng lên môi mướt không lộ vân môi. tầm 2p là son khô lại để lại trên môi lớp son như son lỳ.độ bám tầm 4h là trôi nhé. có ăn uống nhẹ luôn nè. nói chung son khá oke về chất son đến độ bám
    ????giá : 120k khá oke.

    Trả lời
  5. 28 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 3/5
    – Packing: Dang tuýp phải bóp ra để lấy son. Mà dùng tay thì bẩn tay dùng chổi thì phức tạp nên mình không đánh giá cao loại son này ở thiết kế vỏ. Nói chung là bất tiện lắm. Còn khó điều chỉnh lượng son lấy ra nữa.

    – Mùi hương: Khá thơm và dễ chịu.

    – Chất son: Mềm và ẩm. Nhưng mất thời gian khá lâu son mới khô. Lúc chưa khô thì có thể dính lên khẩu trang hay cốc uống nước…

    – Màu sắc: Lên màu khá chuẩn, màu cũng tươi sáng nữa ( mình đang dùng màu đỏ cam nhé)

    Trả lời
  6. 22 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Rất thích Son của Mamode
    mình xài màu #20 theo mình thì đây là màu đẹp nhất trong cả 1 ver son á. Rất mịn mặc dù ko bám môi cho lắm dễ trôi khi ăn uống

    Trả lời
  7. 23 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Son Mamonde từ lâu đã nổi lên với tính chất bình dân và chất lượng oke, nhất là dòng son bút chì trứ danh không ai không biết.
    Sau đó, hãng tung ra dòng son nhìn hơi na ná nhưng chất son hoàn toàn khác.
    Mamonde Creamy Tint Squeeze Lip.
    Vỏ son làm bằng nhựa, có lùn với mập hơn dòng bút chì một chút. Nắp son và đít son (chỗ này ngồi nghĩ 10p vẫn không biết gọi là gì nên gọi tạm là đít son nha) làm bằng nhựa cứng giúp bảo vệ đầu son và để nó dựng đứng được :3
    Thân son làm bằng nhựa dẻo, bóp bóp dễ dàng để đẩy son ra.
    Mình cầm thấy son hơi nhẹ, đầu son khó thao tác chính xác nên tốt nhất tô lòng môi rồi lấy tay hoặc cọ tán ra, hơn nữa còn dễ để lại son thừa ở đầu son trông hơi í ẹ :3
    Chất son đặc mịn, mướt mát như kem vậy á, cá nhân mình thấy không nên bặm môi nhiều lúc son vì son khá dễ xê dịch. Đợi tầm 2p son set lại trên môi thì vô tư nha.
    Son không làm khô môi. Không lộ viền môi.
    Son bám màu trung bình, tầm 3 4 tiếng. Không trôi khi uống nước, trôi sương sương khi ăn nhẹ và còn lớp base hồng khi ăn dầu mỡ.
    Màu mình có là 01 Let’s Red.
    Tone đỏ có pha hồng, vì có sắc hồng nên khá nịnh da và men răng.
    Giá thành siêu rẻ ~150k/em.
    Chấm điểm 8.5/10.

    Trả lời
  8. 20 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    chất son mướt mịn, nhưng thiết kế này với mình khó dùng quá, mình kh thích thiết kế em này cho lắm, bám màu trên môi tầm 3h là bay à, có điều phù hợp với giá tiền học sinh

    Trả lời
  9. 23 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    ????????Mamonde 23????????
    ????Màu: chuẩn MLBB, để tả thì chắc là coral có nhiều sắc đất. Lúc mới mua mình siêu siêu ghét màu này vì nó chói quá đánh lên trông rất là wê, nhưng hết mùa hè chắc da cũng đỡ sạm và xanh xao nên giờ lại thấy màu này đánh rất nhẹ nhàng với tự nhiên ????????
    Màu này mình nghĩ là không dành cho da quá tối/bị sạm/xanh xao, còn lại thì chắc là đều quất được nhé hê hê

    ???? Chất son:️ trước khi đánh phải chắc chắn môi không khô thậm chí là ẩm mượt nếu không thì đúng là thảm hoạ :)) chất khô, lúc tô cứ bị rít thế nào ý >:( cá nhân mình thấy không bị bột. Nếu môi không ẩm đủ thì lúc sau nó khô lại lộ hết vân môi trông chán đời lắm. Khá là giữ màu nhưng ăn xong là bay sạch :))
    Môi mình dưỡng kĩ nên mới gắn bó với em ý đến giờ không thì cũng bái bai lâu rùi ????????

    ???? Packaging: nhìn đáng yêu, vặn chán chê vẫn chưa thấy hỏng hay gãy hay tróc chữ như cây who run this của colourpop :)) vỏ hộp đẹp nhưng cũng chỉ là vỏ hộp hoi nên em ý đã bị quăng ở nơi nào đó không ai nhớ

    ???? Giá: Mình mua 135 hay 130k í quên mất rồi huhu

    Trả lời

Viết một bình luận