[REVIEW] Thực hư về Bảng Phấn Má, Mắt, Môi 3CE Multi Pot Palette Going Steady có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Bảng Phấn Má, Mắt, Môi 3CE Multi Pot Palette Going Steady có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu 3CE này nhé!

bang-phan-ma-mat-moi-3ce-multi-pot-palette-going-steady-review

Thương hiệu: 3CE

Giá: 540,000 VNĐ

Khối lượng: 1ea

Vài Nét về Thương Hiệu Bảng Phấn Má, Mắt, Môi 3CE Multi Pot Palette Going Steady

– Được nâng cấp theo phong cách Take A Layer – Multi Pot – Bảng makeup dạng kem Son-Má-Mắt, Going Steady tụ họp 6 màu siêu đẹp – lạ – thời thượng mang lại những style trang điểm phối hợp tuỳ theo sáng tạo của các nàng nhé.
– Chất son mềm, mịn với độ bám dính trên khá cao nên đối với các nàng môi hơi khô nên sử dụng một lớp dưỡng ẩm trước khi sử dụng 3CE MULTI POT PALETTE GOING STEADY sẽ tăng thêm tính hiệu quả cũng như nét thu hút , tinh tế, sang trọng.
– Tuy được trang bị 6 gam màu sẵn có nhằm tối ưu hiệu quả sử dụng gồm hai màu môi, hai màu má và hai màu mắt để tiết kiệm chi phí cũng như thời gian trang điểm nhưng các nàng cũng có thể linh hoạt phối hợp để cho ra nhiều màu son hay phong cách makeup của riêng mình mà không bị giới hạn với những khuôn màu sẵn có.

7 Chức năng nổi bật của Bảng Phấn Má, Mắt, Môi 3CE Multi Pot Palette Going Steady

  • PHA
  • Phục hồi tổn thương
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống lão hoá

39 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • CI 77491
  • CI 15985
  • Isoeicosane
  • Phenyl Trimethicone
  • C30-45 Alkyldimethylsilyl Polypropylsilsesquioxane
  • Microcrystalline Wax
  • Vinyl Dimethicone/Methicone Silsesquioxane Crosspolymer
  • Ceresin
  • Gossypium Herbaceum (Cotton) Extract
  • Diglyceryl Sebacate/Isopalmitate
  • CI 19140
  • Diethylhexyl Carbonate
  • Dimethicone Crosspolymer
  • Polyglyceryl-6 Diisostearate
  • Gluconolactone
  • Diphenyl Dimethicone/Vinyl Diphenyl Dimethicone/Silsesquioxane Crosspolymer
  • Fragrance
  • Silica
  • Hippophae Rhamnoides Fruit Extract
  • Ethylhexyl Hydroxystearate
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • CI 77492
  • Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
  • Trimethoxycaprylylsilane
  • Caprylyl Glycol
  • Diisostearyl Malate
  • Water
  • Synthetic Fluorphlogopite
  • Dimethicone
  • Titanium Dioxide
  • Sorbitan Isostearate
  • Polyglyceryl-3 Triisostearate
  • VP/Hexadecene Copolymer
  • CI 45410
  • Glyceryl Caprylate
  • Calcium Gluconate
  • Polyethylene
  • Sodium Benzoate

Chú thích các thành phần chính của Bảng Phấn Má, Mắt, Môi 3CE Multi Pot Palette Going Steady

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

CI 15985: CI 15985 hay Sunset yellow FCF, là một chất tạo màu vàng được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm. Có một số quy định của EU và WHO về giới hạn việc đưa vào cơ thể chất này (qua tiêu hóa), tuy nhiên, theo như các tác giả của “Colorants. Encyclopedia of Food Safety”, nhìn chung CI 15985 an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Isoeicosane: Isoeicosane là một hidrocacbon dạng sáp, có tác dụng như một thành phần làm mềm, điều hòa da, được dùng trong một số loại kem nền, kem che khuyết điểm, sữa dưỡng ẩm, blush, … Thành phần này được CIR đánh giá an toàn cho mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Gel Kẻ Mắt Tony Moly Back Stage Gel Eyeliner có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Phenyl Trimethicone: Phenyl trimethicone là một hóa chất chứa silicon, được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm làm đẹp nhờ chức năng như một chất chống tạo bọt, chất dưỡng tóc và chất dưỡng da: cải thiện kết cấu của tóc đã bị hư hại do hóa chất. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người, với hàm lượng thường thấy trong các loại mĩ phẩm hiện nay.

C30-45 Alkyldimethylsilyl Polypropylsilsesquioxane:

Microcrystalline Wax: Binder; Bulking Agent; Emulsion Stabilizer; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; BINDING; EMULSION STABILISING; OPACIFYING; VISCOSITY CONTROLLING

Vinyl Dimethicone/Methicone Silsesquioxane Crosspolymer: Vinyl Dimethicone/Methicone Silsesquioxane Crosspolymer là một loại silicone, có tác dụng hấp thụ các thành phần bột trong mĩ phẩm để làm dày và tạo cảm giác mềm mại cho các sản phẩm trang điểm và chăm sóc da. Theo công bố của CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Ceresin: Ceresin là một loại sáp khoáng, có nguồn gốc từ than đá và đá phiến, là thành phần của nhiều loại mĩ phẩm cũng như các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác nhờ chức năng kết tính, làm bền nhũ tương, điều hòa tóc, kiểm soát độ nhớt. CIR công bố chất này không độc hại, không gây kích ứng, an toàn cho mục đích làm mĩ phẩm.

Gossypium Herbaceum (Cotton) Extract:

Diglyceryl Sebacate/Isopalmitate: Skin-Conditioning Agent – Emollient; SKIN CONDITIONING

CI 19140: CI 19140 hay Tartrazine, là một hóa chất có màu vàng chanh, là một phụ gia tạo màu vàng trong thực phẩm (E102) cũng như trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm tắm, kem đánh răng, kem nền, phấn nền, sơn móng tay, … Theo TGA, chất này cơ bản an toàn với người sử dụng, tuy nhiên có thể gây dị ứng cho một số người dị ứng với phẩm nhuộm azo.

Diethylhexyl Carbonate: Diethylhexyl carbonate là ester carbonic acid với ethylhexyl alcohol, có tác dụng như một chất điều hòa và làm mềm da hay giúp các thành phần phân trong công thức sản phẩm tán tốt hơn. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này trong các sản phẩm được ghi nhận cao nhất là 7,5%, không độc hại với cơ thể, tuy nhiên có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm và mắt.

Dimethicone Crosspolymer: Silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng các dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Polyglyceryl-6 Diisostearate:

Gluconolactone: Gluconolactone là ester của gluconic acid, có tác dụng như một chất tạo hương, chất dưỡng ẩm trong nhiều sản phẩm dưỡng ẩm, sữa tắm, serum, kem nền, … Thành phần này được FDA công nhận là nhìn chung an toàn với cơ thể.

Diphenyl Dimethicone/Vinyl Diphenyl Dimethicone/Silsesquioxane Crosspolymer: Một loại silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, được sử dụng trong một số loại phấn mắt.

Fragrance:

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Hippophae Rhamnoides Fruit Extract: Chiết xuất quả hắc mai biển, chứa nhiều acid béo, vitamin, các hoạt chất chống oxi hóa, có tác dụng dưỡng ẩm, làm mềm da, được ứng dụng trong một số sản phẩm chăm sóc da.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Son Môi Hera Sensual Tint có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Ethylhexyl Hydroxystearate: Ethylhexyl Hydroxystearate là một ester, được ứng dụng như một chất hoạt động bề mặt, chất làm mềm da, thành phần của nhiều loại son môi, son dưỡng môi, phấn mắt, kem che khuyết điểm, blush, … Theo báo cáo của CIR, thành phần này an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

CI 77492: CI 77492 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như vàng, giúp chống tác hại của tia UV. Theo báo cáo của AWS, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Butyrospermum Parkii (Shea) Butter:

Trimethoxycaprylylsilane: Binder; Surface Modifier; BINDING; SMOOTHING

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Diisostearyl Malate: Diisostearyl malate là một ester được ứng dụng chủ yếu trong son môi nhờ khả năng làm mềm da. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Synthetic Fluorphlogopite: Bulking Agent; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; VISCOSITY CONTROLLING

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Phấn Mắt 3CE Eye Switch Pot có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sorbitan Isostearate: Ester có nguồn gốc từ sorbitol với isostearic acid, một acid béo, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo CIR, Sorbitan isostearate an toàn với sức khỏe con người.

Polyglyceryl-3 Triisostearate:

VP/Hexadecene Copolymer: Binder; Film Former; Hair Fixative; Suspending Agent – Nonsurfactant; Viscosity IncreasingAgent – Nonaqueous; BINDING; FILM FORMING; HAIR FIXING; VISCOSITY CONTROLLING

CI 45410:

Glyceryl Caprylate: Glyceryl caprylate là một monoester của glycerin và caprylic acid, có tác dụng như một chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa, thường dùng trong các loại kem dưỡng da, dưỡng ẩm, xà phòng, chất khử mùi, kem nền,… Theo công bố của CIR, chất này được coi là an toàn với sức khỏe con người.

Calcium Gluconate: Muối calcium của gluconic acid, dẫn xuất của glucose, là một thành phần hỗ trợ điều chị thiếu calcium trong y học, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp như một thành phần tăng cường độ ẩm, điều hòa da, được FDA công bố là an toàn cho mục đích sử dụng thông thường.

Polyethylene: Polymer của ethylene, được ứng dụng như chất làm sạch, chất kết dính, chất ổn định nhũ tương, tạo màng, chất tăng độ nhớt, chăm sóc răng miệng. Polyethylene được CIR công nhận là ít có hại cho con người.

Sodium Benzoate: Muối natri của axit benzoic, thường được sử dụng rộng rãi như chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm cũng như thực phẩm (kí hiệu phụ gia E211). Theo IJT và EPA, hàm lượng thấp như trong hầu hết các loại thực phẩm cũng như mĩ phẩm, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Video review Bảng Phấn Má, Mắt, Môi 3CE Multi Pot Palette Going Steady

SON 3CE 6 IN 1 MULTI POT PALETTE ???????? RƯ REVIEW

UNBOX & MINI REVIEW::3CE MULTIPOT PALETTE #GOING STEADY :)ARTITY’ S DAY

KEM MÁ 3CE TAKE A LAYER MULTI POT SWATCH | MAKEUP CHALLENGE + REVIEW 3CE HƯƠNG WITCH

STYLENANDA 3CE | PEACH SPLASH, DOLLYFIELD, AND GOING STEADY MULTI POT PALETTE | TRY ON AND REVIEW

3CE TAKE A LAYER MULTI POT PALETTE ☺️???? (SWATCHES & REVIEW) ดีจริงมั้ย? | DEARKIKO

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Bảng Phấn Má, Mắt, Môi 3CE Multi Pot Palette Going Steady.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Bảng Phấn Má, Mắt, Môi 3CE Multi Pot Palette Going Steady có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Bảng Phấn Má, Mắt, Môi 3CE Multi Pot Palette Going Steady tại Tiki, Shopee và Lazada.

bang-phan-ma-mat-moi-3ce-multi-pot-palette-going-steady-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Bảng Phấn Má, Mắt, Môi 3CE Multi Pot Palette Going Steady có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 23 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    ????E này phải gọi là yêu từ cái nhìn đầu tiên :))) Từ lúc nhìn thấy e nó từ packaging đến bảng màu là đã ưng ý r
    ????Giá e này mình thấy khá ổn so vs các dòng khác của 3CE, một bảng kiêm mắt, má, môi mình mua với giá 550k
    ????Packaging nhìn siêu đáng yêu pha chút sang chảnh, phần thân đựng màu vàng óng nhìn rất đẹp, các góc cx đc làm tròn chứ k nhọn nên cầm k sợ xước
    ????Về mùi, gì chứ mình thích ba cái mùi vani của hãng lắm í :)))) nghe cứ thấy ngọt ngọt đáng yêu chả khác gì e nó cả
    ????Do da mình khá sáng kèm theo sở thích dùng những màu nhẹ nhàng nên bảng e này đúng là ưng ý mình quá trời tuy nhiên nó hơi kén men răng một chút :)) nên dùng bảng này mình cx phải cười nhẹ nhàng nhu mì lại:v
    ????E này lên màu cực kì chuẩn, nhìn màu ntn thì lên màu i như vậy, khá lì và bám rất tốt cũng như k làm bí da mình tuy nhiên có 1 điểm trừ là e này sẽ k hợp với mấy đứa môi khô như mình :v dùng e này làm má hồng hay màu mắt thì xinh muốn xỉu chứ đánh lên môi thì thôi rồi:))) lộ vân môi và vẩy da chết khá nhiều chỉ sau 1 tiếng. Bám trên da mặt thì rất tốt nhưng trên môi thì không được như vậy :(((
    ????Anyway, e này vẫn làm mình rất thích :)) vì bảng màu xinh và chất bám lên da khá ổn :v đối vs đứa makeup every day như mình thì e này rất tiện :)))) tóm lại là khá đáng đồng tiền bác gạo

    Trả lời
  2. 20 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    E này phải gọi là yêu từ cái nhìn đầu tiên :))) Từ lúc nhìn thấy e nó từ packaging đến bảng màu là đã ưng ý r
    Giá e này mình thấy khá ổn so vs các dòng khác của 3CE, một bảng kiêm mắt, má, môi mình mua với giá 550k
    Packaging nhìn siêu đáng yêu pha chút sang chảnh, phần thân đựng màu vàng óng nhìn rất đẹp, các góc cx đc làm tròn chứ k nhọn nên cầm k sợ xước
    Về mùi, gì chứ mình thích ba cái mùi vani của hãng lắm í :)))) nghe cứ thấy ngọt ngọt đáng yêu chả khác gì e nó cả
    Do da mình khá sáng kèm theo sở thích dùng những màu nhẹ nhàng nên bảng e này đúng là ưng ý mình quá trời tuy nhiên nó hơi kén men răng một chút :)) nên dùng bảng này mình cx phải cười nhẹ nhàng nhu mì lại:v
    E này lên màu cực kì chuẩn, nhìn màu ntn thì lên màu i như vậy, khá lì và bám rất tốt cũng như k làm bí da mình tuy nhiên có 1 điểm trừ là e này sẽ k hợp với mấy đứa môi khô như mình :v dùng e này làm má hồng hay màu mắt thì xinh muốn xỉu chứ đánh lên môi thì thôi rồi:))) lộ vân môi và vẩy da chết khá nhiều chỉ sau 1 tiếng. Bám trên da mặt thì rất tốt nhưng trên môi thì không được như vậy :(((
    Anyway, e này vẫn làm mình rất thích :)) vì bảng màu xinh và chất bám lên da khá ổn :v đối vs đứa makeup every day như mình thì e này rất tiện :)))) tóm lại là khá đáng đồng tiền bác gạo

    Trả lời

Viết một bình luận