[REVIEW] Thực hư về Son Thỏi Tonymoly Liptone Get It Tint Water Bar có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Son Thỏi Tonymoly Liptone Get It Tint Water Bar có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu TONY MOLY này nhé!

son-thoi-tonymoly-liptone-get-it-tint-water-bar-review

Thương hiệu: TONY MOLY

Giá: 155,000 VNĐ

Khối lượng: 3g

Vài Nét về Thương Hiệu Son Thỏi Tonymoly Liptone Get It Tint Water Bar

– Son thỏi Tonymoly Liptone Get It Tint Water Bar là dòng son chứa nhiều dưỡng:
– Giúp dưỡng ẩm và làm căng mịn đôi môi của bạn.
– Vừa lên màu chuẩn vừa có tác dụng dưỡng môi
– Chứa 40% thành phần dưỡng ẩm, cho cảm giác mát nhẹ trên môi

Hướng dẫn sử dụng Son Thỏi Tonymoly Liptone Get It Tint Water Bar

– Sau khi tẩy da chết cho môi, bạn tiến hành tô son nude hoặc dặm concealer lên môi
– Chấm son tint tập trung vào lòng trong của cả môi trên và môi dưới rồi dùng tay hoặc tăm bông tán đều.
– Cuối cùng, thoa đều lên toàn bộ môi một lớp son bóng.

5 Chức năng nổi bật của Son Thỏi Tonymoly Liptone Get It Tint Water Bar

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống lão hoá

29 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • CI 15985
  • Cellulose
  • Pentylene Glycol
  • Hydroxyethylcellulose
  • Phenoxyethanol
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Glyceryl Stearate
  • Fragrance
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • CI 16185
  • Camellia Japonica seed Extract
  • Helianthus Annuus (Sunflower) Extract
  • Sodium Hyaluronate
  • Sodium Chloride
  • Ascorbic Acid
  • Sodium Stearate
  • Brassica Campestris (Rapeseed) Flower Extract
  • Water
  • Mica
  • CI 45410:1
  • Dimethicone
  • Sorbitan Isostearate
  • Tocopheryl Acetate
  • Sodium Acetate
  • CI 16035
  • Prunus Persica (Peach) Fruit Extract
  • Hydrolyzed Collagen
  • Polysorbate 60

Chú thích các thành phần chính của Son Thỏi Tonymoly Liptone Get It Tint Water Bar

CI 15985: CI 15985 hay Sunset yellow FCF, là một chất tạo màu vàng được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm. Có một số quy định của EU và WHO về giới hạn việc đưa vào cơ thể chất này (qua tiêu hóa), tuy nhiên, theo như các tác giả của “Colorants. Encyclopedia of Food Safety”, nhìn chung CI 15985 an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Cellulose:

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Hydroxyethylcellulose: Hay còn gọi là Natrosol, là một polymer có nguồn gốc từ cellulose, được sử dụng như chất làm đặc cho các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này tạo ra các sản phẩm gel trong suốt và làm dày pha nước của nhũ tương mĩ phẩm cũng như dầu gội, sữa tắm và gel tắm. Theo CIR, hàm lượng Hydroxyethylcellulose được sử dụng trong các sản phẩm an toàn với con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Son Kem Lì Lemonade Want It Got It I Want có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Glyceryl Stearate: Glyceryl Stearate là ester của glycerin và steari acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo CIR, Glyceryl Stearate an toàn với cơ thể con người.

Fragrance:

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Son Dưỡng DHC Flavored Moisture Lip Cream Honey có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

CI 16185: CI 16185 hay Amaranth, là một chất tạo màu đỏ thẫm có nhiều ứng dụng trong thực phẩm (E123) cũng như mĩ phẩm. Thành phần này nhìn chung không gây dị ứng hay mẫn cảm, tuy nhiên bị cấm sử dụng trong thực phẩm ở Mĩ do FDA lo ngại chất này có thể gây ung thư.

Camellia Japonica seed Extract: Chiết xuất hạt hoa trà, chứa các vitamin A, E, B, D cùng các chất béo có lợi như Omega 3, 6, 9, có tác dụng điều hòa da và tóc hiệu quả, tăng cường sự tổng hợp collagen, ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như mĩ phẩm. Theo báo cáo của CIR, chiết xuất hạt hoa trà an toàn với mục đích sử dụng chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Helianthus Annuus (Sunflower) Extract: Chiết xuất hướng dương, chứa một số vitamin như A, C, D và carotenoid, acid béo, giúp làm dịu da, điều hòa tóc. Theo CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Sodium Chloride: Hay muối ăn, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng, dầu gội, nước hoa, da, tóc, móng tay, làm sạch, kem chống nắng, trang điểm và tắm như một chất diệt khuẩn, chất điều vị. Theo báo cáo an toàn của NEB, thành phần này hoàn toàn với cơ thể con người.

Ascorbic Acid: Vitamin C, hay ascorbic acid, được thêm vào các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm như một loại chất bảo quản, hay chất kiểm soát độ pH. Theo CIR, thành phần này an toàn với cơ thể người khi tiếp xúc ngoài da.

Sodium Stearate: Muối natri của stearic acid có chức năng như một chất nhũ hóa, kiểm soát độ nhớt, làm dày, ứng dụng trong xà phòng, mĩ phẩm, chất khử mùi cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo CIR, chất này an toàn với tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên có thể gây hại cho hệ tiêu hóa nếu đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa.

Brassica Campestris (Rapeseed) Flower Extract:

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Mica: Bulking Agent

CI 45410:1: CI 45410:1 hay D & C Red No. 27, là một chất tạo màu đỏ hồng trong một số loại son môi, được FDA công nhận là một phụ gia an toàn cho dược phẩm cũng như mĩ phẩm.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Sorbitan Isostearate: Ester có nguồn gốc từ sorbitol với isostearic acid, một acid béo, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo CIR, Sorbitan isostearate an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Son Yosuaa Matte Lipstick có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Sodium Acetate: Muối natri của acetic acid, có tác dụng như một thành phần tạo hương và ổn định pH của sản phẩm. Theo CIR, thành phần này có tính kiềm nhẹ, nhìn chung an toàn cho da nhưng có thể gây kích ứng cho một số người.

CI 16035:

Prunus Persica (Peach) Fruit Extract: Chiết xuất quả đào, chứa các thành phần có chức năng rửa sạch bụi bẩn trên da, dưỡng ẩm, điều hòa da, được sử dụng trong một số loại phấn mắt, kẻ mắt, son dưỡng môi, blush, bronzer, … EWG xếp thành phần này vào nhóm an toàn với sức khỏe con người.

Hydrolyzed Collagen: Hỗn hợp một số peptide thu được từ sự thủy phân collagen, thành phần tạo nên sự đàn hồi của da, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, các sản phẩm tắm, trang điểm, thuốc nhuộm tóc. Hydrolyzed collagen được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người.

Polysorbate 60: Polysorbate 60, cùng nhóm các polysorbate, là chất nhũ hóa thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc, làm sạch và trẻ hóa da, kem nền và phấn nền, dầu gội. Chất này còn được dùng như một loại phụ gia thực phẩm. Theo Cosmetics Database, ở hàm lượng thấp thường sử dụng trong mĩ phẩm, polysorbate 60 ít gây độc, không gây kích ứng.

Video review Son Thỏi Tonymoly Liptone Get It Tint Water Bar

[SWATCH + REVIEW] TONYMOLY LIPTONE GET IT TINT (WITH CC ENGSUB)

MY EVERYDAY LIP COLOR | TONY MOLY WATER BAR NO. 1

TONYMOLY LIPTONE GET IT TINT S MONSTA X REVIEW ????

[THE LIPSTICK FACTS SERIES] 9 "SỰ THẬT" VỀ SON TONYMOLY LIPTONE GET IT TINT MÀU SỐ 05

REVIEW SON TINT DẠNG SỮA TONYMOLY LIPTONE GET IT TINT – TRANGHOUSE.COM

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Son Thỏi Tonymoly Liptone Get It Tint Water Bar.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Son Thỏi Tonymoly Liptone Get It Tint Water Bar có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Son Thỏi Tonymoly Liptone Get It Tint Water Bar tại Tiki, Shopee và Lazada.

son-thoi-tonymoly-liptone-get-it-tint-water-bar-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Son Thỏi Tonymoly Liptone Get It Tint Water Bar có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 38 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Son thỏi lâu trôi giúp bạn dễ dàng thoa son theo nhiều kiểu yêu thích.Màu sắc tươi tắn sống động và đa dạng, cho bạn tha hồ lựa chọn.
    Siêu bền màu, màu lên chuẩn và mướt, không bị vón cục.Độ bám cực tốt, lâu trôi, bạn không cần phải dặm lại nhiều lần,giữ ẩm môi liên tục, không gây khô hay thâm môi.

    Trả lời
  2. 27 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Vì màu sắc dễ thương và cũng được tâng bốc lên rất vi diệu nên mình đã mua màu đỏ
    Bôi cái này và nếu để một thời gian thì màu hồng bút dạ quang sẽ bám vào môi. Không phải hồng chói mà là hồng của bút dạ quang đó!!! Với lại vết nhăn trên môi cũng rõ và vì màu sắc đậm nên khi bôi son nhất định phải soi gương và bôi thật cẩn thận. Để một thời gian thì sẽ không thể chạm tay vào lớp son tint được.

    Trả lời
  3. 28 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 5/5
    T hay bôi nó trước khi đi ngủ.
    Nó có màu cam san hô.
    Màu son rất phù hợp với tôi mà không hề bị tối da.
    Màu sắc thực sự rất đẹp đó. Nó cũng bám màu khá lâu.
    Giá cả cũng rất phải chăng nữa.
    Hãy vặn nó hai vòng trước khi đóng nắp.
    Nó không quá khô.
    Nhưng mùi có vẻ không dễ ngửi lắm đâu.
    Nó giống mùi gel.

    Trả lời
  4. 32 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Gần đây tớ như mất trí vì màu son em này quá đẹp làm tớ mê mẩn. Màu thực sự đẹp lắm. Cảm giác màu em này rất tự nhiên luôn đó.
    tớ có dùng màu đỏ và đỏ cam và tớ thấy màu đỏ cam làm da sáng hơn.
    Nhược điểm của nó là gây khô môi :((((((. Mọi người hãy dùng em này kèm với son dưỡng nhé.

    Trả lời
  5. 22 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Trước đó thì tui có mua em này dạng nước rồi và em nào cũng khiến tui hài lòng. Màu thì cũng như nhau thôi nên tui cứ theo tâm trạng mà đánh loại nào thôi. Lớp son bám vào môi mà không làm da môi tui bị bong tróc ra và khi chụp ảnh thì lên màu đẹp lắm :*

    Trả lời
  6. 28 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Nói thật thì mình đã sử dụng thử Tint Bar nhưng độ duy trì màu và độ ẩm ít không như sản phẩm này nên mình đã không sử dụng nữa. Khi mình dùng sản phẩm này thì cảm giác môi ẩm như thoa nước vậy. Độ lên màu siêu tốt và độ duy trì màu cũng tốt luôn. Chỉ có một điểm hơi tiếc đó là cảm giác ẩm ướt chỉ khi mình thoa rồi nhanh chóng khô làm môi trở nên khô đi hiccc..

    Trả lời

Viết một bình luận