[REVIEW] Thực hư về Son Thỏi Bóng A’pieu True Melting Lipstick có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Son Thỏi Bóng A’pieu True Melting Lipstick có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu A’PIEU này nhé!

son-thoi-bong-a-pieu-true-melting-lipstick-review

Thương hiệu: A’pieu

Giá: 175,000 VNĐ

Khối lượng: 3.5g

Vài Nét về Thương Hiệu Son Thỏi Bóng A’pieu True Melting Lipstick

– Son True Velvet Lipstick là thỏi son “Sang Chảnh” không thua kém dòng High End, một trong những thỏi son được hãng mỹ phẩm A’PIEU hết sức đầu tư từ thiết kế đến vỏ son được làm bằng kim loại có hút nam châm ở phần nắp, cầm son trên tay rất chắc chắn.
– True Velvet mang dáng dấp của một thỏi son high end dù mức giá bình dân . Chất son lì mềm mịn không gây khô môi và độ lên màu rõ rệt chỉ sau một lần lướt son.
– Son cho hiệu ứng căng mọng ngay tức thì và khiến đôi môi quyến rũ gấp bội.
– Chất son không làm không môi, không đọng rãnh và nhất là màu son không hề bị bột dù với cả những màu nhạt, son cực lâu trôi.
– Bảng màu son thời thượng với các tông màu trải dài từ đỏ đến đất, nude… đa dạng phong cách Makeup.

Hướng dẫn sử dụng Son Thỏi Bóng A’pieu True Melting Lipstick

– Thoa son từ lòng môi đến khóe môi.
– Dùng đầu cọ để viền môi sắc nét.
– Thoa son thêm một lần để son lên chuẩn màu nhất

5 Chức năng nổi bật của Son Thỏi Bóng A’pieu True Melting Lipstick

  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

30 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • CI 15985
  • CI 77491
  • CI 15850
  • CI 45380
  • Ceresin
  • Bis-Diglyceryl Polyacyladipate-2
  • Squalane
  • CI 19140
  • CI 15850:1
  • Tocopherol
  • Hydrogenated Styrene/Methyl Styrene/Indene Copolymer
  • Hydrogenated Castor Oil Dimer Dilinoleate
  • Polyglyceryl-2 Triisostearate
  • Diisostearyl Malate
  • Triethylhexanoin
  • Ethylene/Propylene Copolymer
  • Titanium Dioxide
  • Paraffin
  • Olea Europaea (Olive) Fruit Oil
  • CI 42090
  • CI 17200
  • Macadamia Integrifolia Seed Oil
  • Synthetic Wax
  • Pentaerythrityl Tetraisostearate
  • Oenothera Biennis (Evening Primrose) Oil
  • CI 77499
  • Silica Dimethyl Silylate
  • Olus
  • Camellia Japonica Seed Oil
  • Ozokerite

Chú thích các thành phần chính của Son Thỏi Bóng A’pieu True Melting Lipstick

CI 15985: CI 15985 hay Sunset yellow FCF, là một chất tạo màu vàng được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm. Có một số quy định của EU và WHO về giới hạn việc đưa vào cơ thể chất này (qua tiêu hóa), tuy nhiên, theo như các tác giả của “Colorants. Encyclopedia of Food Safety”, nhìn chung CI 15985 an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Son Tẩy Tế Bào Chết Môi Dior Lip Sugar Scrub có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

CI 15850: Colorant

CI 45380: CI 45380 hay Eosin G, D&C Red No. 22, là một chất tạo màu đỏ, được dùng chủ yếu trong các loại son môi. Theo SDS của chất này do Carlroth biên soạn, thành phần này không gây kích ứng da, nhưng có thể gây kích ứng mắt trầm trọng.

Ceresin: Ceresin là một loại sáp khoáng, có nguồn gốc từ than đá và đá phiến, là thành phần của nhiều loại mĩ phẩm cũng như các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác nhờ chức năng kết tính, làm bền nhũ tương, điều hòa tóc, kiểm soát độ nhớt. CIR công bố chất này không độc hại, không gây kích ứng, an toàn cho mục đích làm mĩ phẩm.

Bis-Diglyceryl Polyacyladipate-2: Skin-Conditioning Agent – Emollient; SKIN CONDITIONING

Squalane: Squalane là một hydrocacbon no dạng lỏng, là một chất dưỡng ẩm, chống mất nước hiệu quả cho da. Theo đánh giá của CIR, chất này ít độc tố, hầu như không gây kích ứng cho da.

CI 19140: CI 19140 hay Tartrazine, là một hóa chất có màu vàng chanh, là một phụ gia tạo màu vàng trong thực phẩm (E102) cũng như trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm tắm, kem đánh răng, kem nền, phấn nền, sơn móng tay, … Theo TGA, chất này cơ bản an toàn với người sử dụng, tuy nhiên có thể gây dị ứng cho một số người dị ứng với phẩm nhuộm azo.

CI 15850:1: CI 15850:1, hay còn gọi là D&C Red No. 7, Calcium Lake, 21 là một chất tạo màu đỏ được sử dụng trong phấn nén, son môi, sơn móng tay, kem dưỡng da, thuốc uống, và các sản phẩm thuốc bôi ngoài da.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Hydrogenated Styrene/Methyl Styrene/Indene Copolymer:

Hydrogenated Castor Oil Dimer Dilinoleate: Hydrogenated Castor Oil Dimer Dilinoleate là ester của dimer dilinoleic acid với tinh dầu thầu dầu được hydro hóa, được ứng dụng là chất kết dính, điều hòa da trong các sản phẩm mĩ phẩm, chủ yếu là son môi. Chất này được EWG xếp vào nhóm an toàn, ít độc hại với cơ thể.

Polyglyceryl-2 Triisostearate: Polyglyceryl-2 Triisostearate là một ester của isostearic acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 40% (theo thống kê của CIR), tuy nhiên chưa có ngưỡng tối đa khuyên dùng cho hàm lượng chất này trong mĩ phẩm.

Diisostearyl Malate: Diisostearyl malate là một ester được ứng dụng chủ yếu trong son môi nhờ khả năng làm mềm da. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Bút Dạ Xăm Mày Tony Moly 7Days Tatoo Eyebrow có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Triethylhexanoin: Fragrance Ingredient; Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Occlusive; ANTISTATIC; EMOLLIENT; MASKING; REFATTING; SKIN CONDITIONING; SOLVENT

Ethylene/Propylene Copolymer: Polymer đồng trùng hợp của ethylene và propylene, được ứng dụng như chất làm sạch, chất kết dính, chất ổn định nhũ tương, tạo màng, chất tăng độ nhớt, trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này được CIR công nhận là an toàn cho làn da.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Paraffin: Dầu khoáng, hay paraffin, là chất lỏng sáp được sử dụng hoặc là thành phần của mĩ phẩm chống nẻ, giữ nước cho da. Dầu khoáng được sử dụng từ lâu, được CIR công nhận là an toàn cho làn da. Tuy nhiên việc sử dụng dầu khoáng làm bít các lỗ chân lông.

Olea Europaea (Olive) Fruit Oil: Tinh dầu chiết xuất từ quả oliu chín, chứa một số vitamin như A, E, K, một số chất chống oxi hóa có lợi cho da. Chất này thường được bổ sung vào công thức của nhiều loại sữa tắm, xà phòng tắm và chất tẩy rửa, kem tẩy lông, kem dưỡng tóc, dầu gội, các sản phẩm chăm sóc da, kem cạo râu, sản phẩm vệ sinh cá nhân và kem chống nắng. Theo CIR, thành phần này an toàn với cơ thể người.

CI 42090: CI 42090 hay Brilliant blue FCF là một chất tạo màu xanh được sử dụng rộng rãi như một loại phụ gia thực phẩm (E133), trong dược phẩm, thực phẩm chức năng cũng như mĩ phẩm. Chất này được FDA công nhận là không độc hại với cơ thể người.

CI 17200: CI 17200 hay còn gọi là Acid red 33, là một chất tạo màu đỏ, thường được ứng dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc, được Environmental Working Group’s Skin Deep Cosmetic Safety Database coi là chất ít độc tố. Ở Hoa Kì, chất này được cấp phép trong hầu hết các loại mĩ phẩm trừ các sản phẩm dành cho mắt. Hàm lượng tối đa chất này trong son được cho phép là 3%.

Macadamia Integrifolia Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất từ hạt macca, chứa các thành phần có tác dụng chống oxi hóa, dưỡng ẩm, bảo vệ và làm mịn da, được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người.

Synthetic Wax: Synthetic wax hay sáp tổng hợp, hỗn hợp của các polymer của ethylene, là thành phần của nhiều loại mĩ phẩm cũng như các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác nhờ chức năng kết tính, làm bền nhũ tương, tạo mùi hương, kiểm soát độ nhớt. CIR công bố thành phần này không độc hại, không gây kích ứng, an toàn cho mục đích làm mĩ phẩm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Son Mamonde True Color Lipstick có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Pentaerythrityl Tetraisostearate: Binder; Skin-Conditioning Agent – Occlusive; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; EMOLLIENT; EMULSIFYING; SURFACTANT

Oenothera Biennis (Evening Primrose) Oil: Tinh dầu chiết xuất từ hoa anh thảo, chứa các acid béo có tác dụng dưỡng ẩm, làm mềm da, ứng dụng trong nhiều sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, son môi, cùng các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Theo EMA/HMPC, thành phần này an toàn với sức khỏe người sử dụng.

CI 77499: CI 77499 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Silica Dimethyl Silylate: Silica Dimethyl Silylate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhờ khả năng bền hóa nhũ tương, làm mềm da, điều chỉnh độ nhớt, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

Olus:

Camellia Japonica Seed Oil: Tinh dầu hạt hoa trà, chứa các vitamin A, E, B, D cùng các chất béo có lợi như Omega 3, 6, 9, có tác dụng điều hòa da và tóc hiệu quả, tăng cường sự tổng hợp collagen, ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như mĩ phẩm. Theo báo cáo của CIR, tinh dầu hạt hoa trà an toàn với mục đích sử dụng chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Ozokerite: Ozokerite là một loại sáp khoáng, có nguồn gốc từ than đá và đá phiến, là thành phần của nhiều loại mĩ phẩm cũng như các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác nhờ chức năng kết tính, làm bền nhũ tương, điều hòa tóc, kiểm soát độ nhớt. CIR công bố chất này không độc hại, không gây kích ứng, an toàn cho mục đích làm mĩ phẩm.

Video review Son Thỏi Bóng A’pieu True Melting Lipstick

[어퓨] 트루 벨벳 립스틱 A'PIEU TRUE VELVET LIPSTICK FULL SWATCHES & REVIEW

BIYW REVIEW CHAPTER: #30 A'PIEU COLOR LIP STAIN MATTE FLUID SWATCH & REVIEW

SWATCHES REVIEW: A'PIEU TRUE VELVET & TRUE MELTING LIPSTICK

BIYW REVIEW CHAPTER: #161 5 THỎI SON BÓNG HÀN QUỐC BÌNH DÂN CHO HÈ SWATCH & REVIEW

SON THỎI SIÊU LÌ ĐẸP NHẤT HỆ MẶT TRỜI !! | PONY EFFECT POWDERY WHISPER LIPSTICK

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Son Thỏi Bóng A’pieu True Melting Lipstick.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Son Thỏi Bóng A’pieu True Melting Lipstick có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Son Thỏi Bóng A’pieu True Melting Lipstick tại Tiki, Shopee và Lazada.

son-thoi-bong-a-pieu-true-melting-lipstick-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Son Thỏi Bóng A’pieu True Melting Lipstick có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 29 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Son dạng thỏi có đầu nắp nam châm với packeching màu đen đơn giản nhưng sang trọng. Chất son thì như tên velvet mềm mịn như nhung nhưng tình trạng chung của son thỏi là rất là nhanh trôi. Màu em có là màu đỏ có chút nâu hơi trầm khá là dễ dùng. ^^

    Trả lời
  2. 23 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Đợt sale khá rẻ nên mình mua thử vì nhìn em này sang
    Chất son của em này mịn, có dưỡng nên không khô môi lắm. Cái làm mình buồn là màu son lên môi và bảng test khác nhau (maybe do sắc tố môi của mình) ???? mình mua màu RD03 màu đỏ hơi trầm xíu mà lên môi nó lại có ánh hồng ???? Chắc môi mình chỉ hợp dùng son kem thôi ????
    (trong hình là màu RD01 nha tại bữa chụp xong mới biết bị đưa lộn màu :)) làm biếng chụp cây kia :)))

    Trả lời

Viết một bình luận