[REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Ẩm Dạng Gel Laneige Water Bank Gel Cream có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Kem Dưỡng Ẩm Dạng Gel Laneige Water Bank Gel Cream có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu LANEIGE này nhé!

kem-duong-am-dang-gel-laneige-water-bank-gel-cream-review

Thương hiệu: LANEIGE

Giá: 692,000 VNĐ

Khối lượng: 50ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Dưỡng Ẩm Dạng Gel Laneige Water Bank Gel Cream

– Chứa các ion khoáng chất “Hydro-Ion Mineral Water” kết hợp với công nghệ khóa ẩm Moisturizing Biogene™ cùng sự hỗ trợ của các hạt siêu vi hyaluronate giúp giữ ẩm bề mặt da hiệu quả suốt cả ngày.
– Phục hồi vẻ tươi trẻ, bổ sung độ ẩm giúp làn da mịn màng, tự nhiên và căng bóng.
– Len lỏi, dưỡng ẩm trên bề mặt da hiệu quả ngay tức thì.
– Dung tích: 10ml (dạng tuýp), 50ml

Hướng dẫn sử dụng Kem Dưỡng Ẩm Dạng Gel Laneige Water Bank Gel Cream

– Phù hợp cho mọi loại da, nhất là da dầu và hỗn hợp.
– Sau khi rửa mặt, lấy một lượng khoảng 0.4 cm ra tay thoa đều và vỗ nhẹ lên mặt theo chiều cấu tạo da.
– Dùng như kem dưỡng đêm và bước dưỡng lót trước khi trang điểm.

5 Chức năng nổi bật của Kem Dưỡng Ẩm Dạng Gel Laneige Water Bank Gel Cream

  • Phục hồi tổn thương
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá

50 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • C12-15 Alcohols
  • Inulin Lauryl Carbamate
  • Salicornia Herbacea Extract
  • Magnesium Sulfate
  • Serine
  • Disodium EDTA
  • Cyclopentasiloxane
  • Dimethiconol
  • Hydrogenated Lecithin
  • Polysorbate 20
  • Sodium Polyacrylate
  • Hydroxypropyl Bispalmitamide MEA
  • Sucrose
  • Cyclohexasiloxane
  • Bis-PEG-18 Methyl Ether Dimethyl Silane
  • Trisiloxane
  • Stearyl Behenate
  • Phenoxyethanol
  • Hydrogenated Polydecene
  • Polyglyceryl-3 Methylglucose Distearate
  • Biosaccharide Gum-1
  • Glycogen
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • Beta-Glucan
  • Cocamide MIPA
  • Citrulline
  • PCA
  • Glutamic Acid
  • Alanine
  • Manganese Sulfate
  • Calcium Citrate
  • Mannitol
  • Threonine
  • Water
  • Behenyl Alcohol
  • Dimethicone
  • Polymethylsilsesquioxane
  • VP/VA Copolymer
  • Ethylhexylglycerin
  • Triethanolamine
  • Histidine HCl
  • Zinc Sulfate
  • Betaine
  • Palmitic Acid
  • PPG-2-Laureth-5
  • Lysine HCL
  • Propanediol
  • Glyceryl Oleate
  • Menthoxypropanediol

Chú thích các thành phần chính của Kem Dưỡng Ẩm Dạng Gel Laneige Water Bank Gel Cream

C12-15 Alcohols: Emulsion Stabilizer; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; EMOLLIENT; EMULSION STABILISING; VISCOSITY CONTROLLING

Inulin Lauryl Carbamate: EMULSION STABILISING; SURFACTANT

Salicornia Herbacea Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Magnesium Sulfate: Muối của magnesium và sulfuric acid, thường được dùng làm chất đệm, chất kiểm soát độ nhớt trong các sản phẩm tắm, kem chống nắng, mĩ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc da. Theo tài liệu của NEB, chất này an toàn khi tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa có thể gây rối loạn đường tiêu hóa.

Serine: Serine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetics Database, serine ít gây độc, an toàn với cơ thể người.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Dimethiconol: Dimethiconol là một loại silicone được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như chất chống tạo bọt, chất tạo màng và dưỡng ẩm cho da. Theo CIR, chất này không gây kích ứng cho mắt cũng như da, an toàn với mục đích sử dụng thông thường.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Da Lucenbase Ceramide Moisturizing Cream có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Hydrogenated Lecithin: Hydrogenated Lecithin là sảm phẩm hydro hóa của lecithin. Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, giảm bong tróc, tạo hỗn dịch. Theo công bố của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Hydrogenated Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Polysorbate 20 :

Sodium Polyacrylate: Muối natri của polyacrylic acid. Nhờ khả năng hấp thụ nước mạnh mẽ, sodium polyacrylate được ứng dụng như chất hấp thụ nước, chất tạo màng, tạo kiểu tóc, tăng độ nhớt, điều hòa da, … Chất này được CIR cho phép sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Hydroxypropyl Bispalmitamide MEA: Skin-Conditioning Agent – Emollient

Sucrose: Sucrose là một loại đường đôi, thực phẩm phổ biến của con người, có tác dụng như một chất tạo vị, chất dưỡng ẩm, tẩy da chết trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo FDA và CIR, chất này an toàn với cơ thể con người.

Cyclohexasiloxane: Cyclohexasiloxane (còn được kí hiệu là D6) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Chất này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như dung môi, chất mang, chất điều hòa da và làm mềm da. Ít có báo cáo nào về ảnh hưởng của cyclohexasiloxane tới sức khỏe con người. Environment Canada Domestic Substance List đánh giá thành phần này có thể gây ảnh hưởng xấu cho cơ thể.

Bis-PEG-18 Methyl Ether Dimethyl Silane: Skin-Conditioning Agent – Humectant; Surfactant – Foam Booster; Surfactant – Hydrotrope; EMOLLIENT; FOAM BOOSTING; HAIR CONDITIONING; SKIN CONDITIONING

Trisiloxane: Trisiloxane là một silicone, có tác dụng chống tạo bọt, điều hòa da. Theo CIR, thành phần này không gây kích ứng, dị ứng, được coi là không có độc tính.

Stearyl Behenate: Stearyl behenate, là ester của stearyl alcohol và benehic acid, một acid béo, giúp duy trì độ ẩm, làm mềm da, là thành phần của một số loại son dưỡng môi, sản phẩm tắm, chăm sóc da và tóc. Theo CIR, thành phần này an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Hydrogenated Polydecene: Hydrogenated Polydecene là một hỗn hợp các hydrocarbon no, là thành phần làm mềm da, giúp cải thiện độ ẩm với da khô. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của thành phần này trong các sản phẩm nhìn chung an toàn. Chất này có thể gây kích ứng nhẹ.

Polyglyceryl-3 Methylglucose Distearate: Skin-Conditioning Agent – Emollient; Surfactant – Emulsifying Agent

Biosaccharide Gum-1: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Glycogen: Glycogen là một loại đường đa có trong cơ thể người, được bổ sung vào công thức một số loại mĩ phẩm và sữa dưỡng ẩm nhờ khả năng giảm bong tróc, tăng cường độ ẩm cho da. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn với sức khỏe con người.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Beta-Glucan: Một loại đường đa có nguồn gốc từ ngũ cốc. Nhờ khả năng làm dịu da và chống oxi hóa, có lợi cho da nhạy cảm. Theo EFSA, beta glucan an toàn với cơ thể người.

Cocamide MIPA: Cocamide MIPA là hỗn hợp các isopropanolamide của các acid béo có nguồn gốc từ dầu dừa, được sử dụng như một chất nhũ hóa, kiểm soát độ nhớt và tạo bọt. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của thành phần này cao nhất trong các sản phẩm trên thị trường là 12%, được coi là an toàn với mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Nước Hoa Hồng Dưỡng Ẩm Essance Aqua Moisture Skin Toner có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Citrulline: Citrulline là một amino acid, được thêm vào một số sản phẩm giúp điều hòa da, phục hồi tổn thương. Theo FDA, citrulline là một thành phần nhìn chung an toàn với sức khỏe con người.

PCA: Pyroglutamic acid (PCA), là dẫn xuất của acid glutamic, một amino acid có trong cơ thể người, được sử dụng như một thành phần tăng cường độ ẩm cho da và tóc. Theo CIR, thành phần này ít độc hại và không gây kích ứng da.

Glutamic Acid: Glutamic acid là một amino acid cấu trúc nên protein trong cơ thể người, thường được ứng dụng trong mĩ phẩm như một chất tạo hương, chất điều chỉnh pH, dưỡng ẩm da và tóc. Theo công bố của CIR, nồng độ glutamic acid thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân là không quá 2%, an toàn cho cơ thể người sử dụng.

Alanine: Alanine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetics Database, Alanine an toàn với cơ thể người.

Manganese Sulfate: Muối của magan và sulfuric acid, có tác dụng như một chất điều hòa da, giảm bong tróc, được ứng dụng trong một số sản phẩm nhuộm tóc, serum, bronzer, … Theo EPA, chất này có thể gây độc qua đường hô hấp khi tiếp xúc ở nồng độ cao.

Calcium Citrate:

Mannitol: Mannitol là một alcohol có nguồn gốc thiên nhiên, có nhiều ứng dụng quan trọng trong thực phẩm và dược phẩm. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, mannitol được sử dụng như một chất kết dính các thành phần, chất duy trì độ ẩm cho da. Ảnh hưởng của mannitol lên cơ thể hầu hết chỉ được nghiên cứu như một loại thực phẩm. Chưa có nghiên cứu về tác động của mannitol lên da.

Threonine: Threonine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Chất này được sử dụng như chất điều hòa da và tóc, chất tạo hương trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetis Database, Threonine hoàn toàn an toàn với sức khỏe con người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Behenyl Alcohol: Hay còn gọi là Docosanol, là một alcohol béo, được ứng dụng như chất kết dính, chất tạo độ nhớt, chất làm mềm da, chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, nhìn chung chất này an toàn, dù có thể gây ra một số tác dụng phụ như mẩn đỏ, mụn, ngứa, kích ứng da, …

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Polymethylsilsesquioxane: Polymethylsiloxysilicate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhờ khả năng làm mềm da, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

VP/VA Copolymer: VP/VA Copolymer là polymer đồng trùng hợp của vinylpyrrolidone và vinyl acetate, có tác dụng như một thành phần kết dính, tạo màng ứng dụng trong một số sản phẩm trang điểm khuôn mặt và làm sạch cơ thể. Theo công bố của CIR, hàm lượng thành phần này trong một số sản phẩm có thể lên tới 44%. Các thí nghiệm cho thấy chất này không gây kích ứng, không gây mẫn cảm, không gây độc, không tích tụ đáng kể trong cơ thể.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Tinh Chất It's Skin Power 10 Formula Q10 Effector có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Triethanolamine: Triethanolamine (viết tắt là TEOA) là một hợp chất hữu cơ có mùi khai, có chức năng như chất hoạt động bề mặt, chất điều chỉnh pH, thường được dùng trong sữa tắm, kem chống nắng, nước rửa tay, kem cạo râu. Theo thống kê của CIR, có một số báo cáo về trường hợp dị ứng với thành phần này, nhưng nhìn chung chất này ít có khả năng gây kích ứng da.

Histidine HCl: Histidine HCl là muối chloride của histitine, một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetics Database, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Zinc Sulfate: Zinc sulfate là một muối vô cơ, có tác dụng như một chất làm sạch, diệt khuẩn. Theo CIR, thành phần này khi được sử dụng với hàm lượng nhỏ sẽ đem lại hiệu quả làm sạch da, tuy nhiên hàm lượng thành phần này lớn có thể gây kích ứng da, mắt.

Betaine: Betaine hay còn gọi là trimethyl glycine, là một amine. Phân tử chất này có tính phân cực, nên nó dễ dàng tạo liên kết hydro với nước, do đó được sử dụng như một chất dưỡng ẩm trong mĩ phẩm. Betaine cũng được sử dụng như một thành phần chống kích ứng. Betaine được CIR công nhận là an toàn.

Palmitic Acid: Một acid béo có nguồn gốc thiên nhiên, với công dụng nổi bật là khả năng làm mềm da, được ứng dụng như một chất làm sạch da, chất nhũ hóa trong các sản phẩm làm sạch. Palmitic acid được CIR công nhận an toàn với cơ thể con người.

PPG-2-Laureth-5: Surfactant – Emulsifying Agent

Lysine HCL: Lysine HCl là muối chloride của lysine, một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetics Database, Lysine HCl hoàn toàn an toàn với cơ thể người.

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Glyceryl Oleate: Glyceryl Oleate là ester của glycerin và oleic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Oleate được sử dụng rộng rãi trong nhiều sản phẩm chăm sóc da, tóc, sản phẩm trang điểm với vai trò như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa. Theo công bố của CIR, Glyceryl Oleate an toàn với cơ thể con người.

Menthoxypropanediol: Menthoxypropanediol là một dẫn xuất của menthol, được sử dụng trong một số loại son bóng. Thành phần này tạo mùi hương át đi một số thành phần khác trong sản phẩm. Đôi khi chất này có thể gây kích ứng do nuốt phải. Thành phần này được FDA cấp phép như một phụ gia thực phẩm.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Dưỡng Ẩm Dạng Gel Laneige Water Bank Gel Cream.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Kem Dưỡng Ẩm Dạng Gel Laneige Water Bank Gel Cream có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Kem Dưỡng Ẩm Dạng Gel Laneige Water Bank Gel Cream tại Tiki, Shopee và Lazada.

kem-duong-am-dang-gel-laneige-water-bank-gel-cream-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Ẩm Dạng Gel Laneige Water Bank Gel Cream có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 24 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    -Bao bì: mình được tặng size mini nhỏ gọn đi du lịch nên rất xinh, còn hủ fullsize bằng thuỷ tinh rất sang, cầm chắc tay
    -Kết cấu: mỏng nhẹ thẩm thấu nhanh đúng như tên gel cream, mình thấy không có mùi, hoặc nếu có thì rất nhẹ nhàng luôn
    -Hiệu quả: mình dùng để khoá ẩm sau khi đắp mask giấy vào những hôm đi du lịch thấy khá ổn, da ngậm đủ nước căng ra
    -Giá: mình thấy giá khá cao cho một hủ kem dưỡng ẩm bth
    =>> Mình đc tặng để dùng thử nhưng chắc sẽ không mua lại, vì giá cao mà công dụng chả có gì ngoài dưỡng ẩm

    Trả lời
  2. 22 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Mình có sử dụng sản phẩm này trong một thời gian dài và mình không hề có ý định ngưng sử dụng hoặc chuyển sang dòng khác. Sản phẩm có mùi thơm dịu nhẹ, khi thoa lên da sẽ cảm giác như đây là mùi cơ thể tự nhiên rất đáng yêu. khi đi chơi với bạn trai mà để mặt mộc thì mình thường dùng kem này để da mặt có hương thơm nhẹ nhàng. Chất kem k quá đặc, thấm vào da rất nhanh, không hề gây nhờn hay bí và bết trên da. Da gần như là mềm hơn ngay lập tức sau khi thoa kem. Dùng khoảng 1 tuần thì thấy da căng mịn đàn hồi hơn, cảm giác khi chạm vào rất thích

    Trả lời
  3. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    – Gần như không mùi
    – Dạng gel cream đục, tán ra hơi sệt nhẹ
    – Nhanh thấm, độ ẩm mỏng nhẹ vừa đủ cho da thường tới da dầu.
    – Da mềm mịn, căng bóng
    – Nhẹ mặt dễ chịu
    – Không có tác dụng gì thêm

    Trả lời
  4. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Bao bì: lọ thuỷ tinh 50ml màu xanh biển nhìn mát mẻ mà sang trọng????
    Kết cấu: gel màu trắng cực kì dễ thấm vào da, cực kì phù hợp với da hỗn hợp và da dầu như mình. Lên da cảm giác thoáng và mát.
    Hiệu quả: dưỡng ẩm tốt nhất trong số các loại mình từng dùng, lại không gây bí da nên phù hợp cho tất cả các loại da luôn. Mình không bị kích ứng gì cả, dùng tối hôm trước rồi sáng hôm sau dậy da vẫn ẩm mượt luôn
    Giá: cao hơn các loại dưỡng ẩm khác nhưng đáng giá tiền nha

    Trả lời

Viết một bình luận