[REVIEW] Thực hư về Son Môi MAC Versicolour Cream Lip Stain có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Son Môi MAC Versicolour Cream Lip Stain có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu MAC này nhé!

son-moi-mac-versicolour-cream-lip-stain-review

Thương hiệu: MAC

Giá: 660,000 VNĐ

Khối lượng: 8.5ml

Vài Nét về Thương Hiệu Son Môi MAC Versicolour Cream Lip Stain

– Chất son dạng lỏng nhẹ, lướt đều trên môi với bề mặt luôn tươi mới và mịn mướt.
– Hiệu ứng bóng trong như thủy tinh cho bạn gái luôn tỏa sáng, rạng rỡ.
– Độ che phủ cao và cực kỳ bền màu, bám chặt trên môi đến 12h, cho đôi môi luôn tươi tắn suốt cả ngày lẫn đêm.
– Độ lên màu cực cao, sắc nét và chính xác với màu sắc rực rỡ.
– Khả năng làm mịn môi với công thức cực nhẹ, mang lại cảm giác dễ chịu cho đôi môi bạn.
– Bảng màu gồm các màu sắc chủ đạo là màu sáng, với những sắc độ khác nhau hứa hẹn mang tới cho bạn nhiều trải nghiệm mới mẻ.

* Hướng dẫn sử dụng
– Dùng đầu cọ của son thoa trực tiếp lên môi.
– Giống như nhiều loại son lì, môi có thể cảm thấy hơi khô theo thời gian. Nếu muốn môi mềm và bớt khô hơn, trước khi thoa son màu, bạn nên sử dụng son dưỡng nhẹ hoặc son lót môi Prep + Prime Lip của M.A.C.
– Sản phẩm không được khuyến dùng cho môi quá khô hoặc nhạy cảm.
– Để định hình đôi môi thêm sắc nét, bạn sử dụng son cùng với chì kẻ môi Lip Pencil hoặc Pro Longwear Lip Pencil của M.A.C.

3 Chức năng nổi bật của Son Môi MAC Versicolour Cream Lip Stain

  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm

31 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • CI 15985
  • Iron Oxides
  • Octocrylene
  • CI 15850
  • Disodium EDTA
  • Pentylene Glycol
  • Trimethylsiloxyphenyl Dimethicone
  • Polyisobutene
  • Ethylcellulose
  • CI 19140
  • Phenoxyethanol
  • Polysorbate 20
  • Hydrogenated Polydecene
  • Polyglyceryl-2 Diisostearate
  • Fragrance
  • Polyacrylate-13
  • Polyglyceryl-2 Triisostearate
  • Diisostearyl Malate
  • Alcohol Denat.
  • Water
  • Vanillin
  • Mica
  • Behenyl Alcohol
  • CI 45410
  • Titanium Dioxide
  • Ethylhexylglycerin
  • CI 42090
  • CI 17200
  • Sorbitan Stearate
  • Polysorbate 60
  • Acrylates Copolymer

Chú thích các thành phần chính của Son Môi MAC Versicolour Cream Lip Stain

CI 15985: CI 15985 hay Sunset yellow FCF, là một chất tạo màu vàng được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm. Có một số quy định của EU và WHO về giới hạn việc đưa vào cơ thể chất này (qua tiêu hóa), tuy nhiên, theo như các tác giả của “Colorants. Encyclopedia of Food Safety”, nhìn chung CI 15985 an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Iron Oxides: Iron oxides hay các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, nâu, đen, an toàn với người khi tiếp xúc qua da, được FDA coi như an toàn với chức năng một loại phụ gia thực phẩm cũng như mĩ phẩm.

Octocrylene: Octocrylene là một este lỏng, nhớt, không màu, là thành phần của một số loại kem chống nắng với tác dụng hấp thụ tia UV. Qua một số thí nghiệm, người ta thấy rằng chất này có thể bị hấp thụ qua da và đi vào cơ thể. Theo FDA, hàm lượng tối đa octocrylene trong các sản phẩm (không gây hại cho sức khỏe người sử dụng) là 10%.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Bảng Phấn Mắt Romand Better Than Eyes có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

CI 15850: Colorant

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Trimethylsiloxyphenyl Dimethicone: Hair Conditioning Agent

Polyisobutene: Polyisobutene là một polymer, thường được ứng dụng như chất tạo màng trên da, móng hay tóc. Chất này được CIR công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Ethylcellulose: Binder; Film Former; Fragrance Ingredient; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; BINDING; FILM FORMING; VISCOSITY CONTROLLING

CI 19140: CI 19140 hay Tartrazine, là một hóa chất có màu vàng chanh, là một phụ gia tạo màu vàng trong thực phẩm (E102) cũng như trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm tắm, kem đánh răng, kem nền, phấn nền, sơn móng tay, … Theo TGA, chất này cơ bản an toàn với người sử dụng, tuy nhiên có thể gây dị ứng cho một số người dị ứng với phẩm nhuộm azo.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Polysorbate 20: Polysorbate 20, cùng nhóm các polysorbate, là chất nhũ hóa thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc, làm sạch và trẻ hóa da, kem nền và phấn nền, dầu gội. Chất này còn được dùng như một loại phụ gia thực phẩm. Cosmetics Database công bố: ở hàm lượng thấp thường sử dụng trong mĩ phẩm, polysorbate 20 an toàn với cơ thể người.

Hydrogenated Polydecene: Hydrogenated Polydecene là một hỗn hợp các hydrocarbon no, là thành phần làm mềm da, giúp cải thiện độ ẩm với da khô. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của thành phần này trong các sản phẩm nhìn chung an toàn. Chất này có thể gây kích ứng nhẹ.

Polyglyceryl-2 Diisostearate: Polyglyceryl-2 Diisostearate là một ester của isostearic acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 18,8% (theo thống kê của CIR), tuy nhiên chưa có ngưỡng tối đa khuyên dùng cho hàm lượng chất này trong mĩ phẩm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Chì Kẻ Mày Maybelline Fashion Brow Ultra Fluffy có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Fragrance:

Polyacrylate-13: Polyacrylate-13 là một polymer đồng trùng hợp, là một chất dụng như một chất tạo màng, tạo kiểu tóc, tăng độ nhớt, chất kết dính. Chất này được CIR cho phép sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, không gây kích thích cho da.

Polyglyceryl-2 Triisostearate: Polyglyceryl-2 Triisostearate là một ester của isostearic acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 40% (theo thống kê của CIR), tuy nhiên chưa có ngưỡng tối đa khuyên dùng cho hàm lượng chất này trong mĩ phẩm.

Diisostearyl Malate: Diisostearyl malate là một ester được ứng dụng chủ yếu trong son môi nhờ khả năng làm mềm da. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người.

Alcohol Denat.: Denatured alcohol – ethanol bổ sung phụ gia làm thay đổi mùi vị, không có mùi như rượu thông thường, được ứng dụng như làm dung môi, chất chống tạo bọt, chất làm se da, giảm độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da, chăm sóc răng miệng, nước hoa, kem cạo râu,… Theo báo cáo của CIR, ượng tiếp xúc mỗi lần với các sản phẩm chứa chất này thường không nhiều, do đó không có ảnh hưởng đáng kể tới người sử dụng.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Vanillin: Vanillin là một hợp chất hữu cơ có vòng benzene, được sử dụng chủ yếu như một chất tạo hương cho nhiều loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem mắt, son môi, sữa tắm, bronzer, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, thành phần này nhìn chung an toàn với cơ thể.

Mica: Bulking Agent

Behenyl Alcohol: Hay còn gọi là Docosanol, là một alcohol béo, được ứng dụng như chất kết dính, chất tạo độ nhớt, chất làm mềm da, chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, nhìn chung chất này an toàn, dù có thể gây ra một số tác dụng phụ như mẩn đỏ, mụn, ngứa, kích ứng da, …

CI 45410: CI 45410, hay còn gọi là Phloxine B, là một chất tạo màu đỏ được sử dụng trong nhiều loại thực phẩm, dược phẩm, mĩ phẩm. Độc tính của thành phần này chưa được nghiên cứu kĩ lưỡng.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Lip Plumping Gloss có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

CI 42090: CI 42090 hay Brilliant blue FCF là một chất tạo màu xanh được sử dụng rộng rãi như một loại phụ gia thực phẩm (E133), trong dược phẩm, thực phẩm chức năng cũng như mĩ phẩm. Chất này được FDA công nhận là không độc hại với cơ thể người.

CI 17200: CI 17200 hay còn gọi là Acid red 33, là một chất tạo màu đỏ, thường được ứng dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc, được Environmental Working Group’s Skin Deep Cosmetic Safety Database coi là chất ít độc tố. Ở Hoa Kì, chất này được cấp phép trong hầu hết các loại mĩ phẩm trừ các sản phẩm dành cho mắt. Hàm lượng tối đa chất này trong son được cho phép là 3%.

Sorbitan Stearate: Ester có nguồn gốc từ sorbitol với stearic acid, một acid béo, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Sorbitan stearate được CIR công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Polysorbate 60: Polysorbate 60, cùng nhóm các polysorbate, là chất nhũ hóa thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc, làm sạch và trẻ hóa da, kem nền và phấn nền, dầu gội. Chất này còn được dùng như một loại phụ gia thực phẩm. Theo Cosmetics Database, ở hàm lượng thấp thường sử dụng trong mĩ phẩm, polysorbate 60 ít gây độc, không gây kích ứng.

Acrylates Copolymer: Polymer đồng trùng hợp của acrylic acid, methacrylic acid hoặc ester của chúng, thường được dùng như một loại chất kết dính, chất tạo màng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như sơn móng tay, kem nền, son môi, mascara, …. Theo báo cáo của CIR, thành phần này nhìn chung an toàn với sức khỏe con người.

Video review Son Môi MAC Versicolour Cream Lip Stain

[THE LIPSTICK FACTS SERIES] "SỰ THẬT" VỀ SON MAC VERSICOLOUR STAIN – PRESERVING PASSION

CHỌN SON MÙA LỄ HỘI ???? HOLIDAY LIPSTICK SWATCHES

ĐÀO BÁ LỘC | TOP MÀU SON MÀU TỰ NHIÊN – SĂN SON HIGHEND GIÁ MỀM CHO MAKEUP CUỐI NĂM

M.A.C VERSICOLOR VARNISH ON ASIAN SKIN L REVIEW + WEAR TEST

MAC VERSICOLOUR VARNISH CREAM LIP STAIN | STUCK IN LOVE / VARNISHLY RED / NO INTERRUPTIONS | AERIN

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Son Môi MAC Versicolour Cream Lip Stain.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Son Môi MAC Versicolour Cream Lip Stain có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Son Môi MAC Versicolour Cream Lip Stain tại Tiki, Shopee và Lazada.

son-moi-mac-versicolour-cream-lip-stain-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Son Môi MAC Versicolour Cream Lip Stain có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 28 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    M.A.C VERSICOLOUR STAIN son kem mềm mượt, bóng như thủy tinh ????????????

    M.A.C VERSICOLOUR STAIN là dòng son kem có độ bóng nhẹ, cả bộ son có tới tận 14 màu để lựa chọn.Màu sắc chủ đạo là màu sáng, với những sắc độ khác nhau hứa hẹn mang tới cho người dùng nhiều trải nghiệm mới mẻ.

    Trả lời
  2. 38 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 5/5
    ây là cây son Mac mà mình cực kỳ thích dạo gần đây, của mình chỉ có 1 cây thôi còn 1 cây là của bạn mình. Thiết kế mình thấy rất đẹp, chắc chắn mà đầu cọ cũng rất mềm nữa
    Ưu điểm: chất son tuyệt vời đối với những người môi khô như mình, son hơi bóng và lên màu không được chuẩn lắm nhưng dùng vẫn cứ bị nghiện, đảm bảo luôn! Điều đặc biệt mà mình thích ở son này chính là độ bám cực ổn nhưng không hề khô môi đâu vì trong thành phần có chứa dầu dưỡng mà.
    Nhược điểm: giá thành hơi cao tầm 600k nhé, tùy shp bán mà giá chênh lệch cao thấp

    Trả lời
  3. 27 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Thỏi này mình được tặng khi mua em son kem 988,dạng son nước nên mỗi lần đánh cũng khó khăn hơn dạng kem xíu (chắc do mình xài quen dạng kem), màu của mình là màu đỏ cherry, lên môi đỏ đỏ hồng hồng mịn màng lắm luôn, mùi thì cũng khá dễ chịu, không quá nồng mùi vani như những son cùng hãng. Được biết giá niêm yết sản phẩm này là 750k thì phải í !

    Trả lời

Viết một bình luận