[REVIEW] Thực hư về Tinh Chất Chống Lão Hóa Clarins Double Serum có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Tinh Chất Chống Lão Hóa Clarins Double Serum có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu CLARINS này nhé!

tinh-chat-chong-lao-hoa-clarins-double-serum-review

Thương hiệu: CLARINS

Giá: 2,329,000 VNĐ

Khối lượng: 30ml

Vài Nét về Thương Hiệu Tinh Chất Chống Lão Hóa Clarins Double Serum

– Tinh Chất Chống Lão Hóa Clarins Double Serum được kết hợp từ 20 thành phần chiết xuất từ thiên nhiên mang lại hiệu quả chống lão hóa tối ưu, làm mờ nếp nhăn, tái tạo tế bào da, cải thiện độ đàn hồi của da và gia tăng hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da được sử dụng ở các bước tiếp theo.
– Clarins có kết cấu độc đáo gồm 2 lớp nước và dầu nhanh chóng hòa vào nhau, thẩm thấu sâu vào da và không gây nhờn dính. Sản phẩm phù hợp với mọi loại da.
– Chiết xuất chuối xanh hữu cơ, húng chanh và Bocoa: Tái tạo làn da
– Chiết xuất Katafray, phức hợp Hyaluronic Acid: Cung cấp độ ẩm cho da
– Chiết xuất thông biển, dầu tầm xuân hữu cơ: Tăng cường sự trao đổi oxy của làn da
– Chiết xuất lá tía tô hữu cơ và dầu macadamia: Nuôi dưỡng làn da

Hướng dẫn sử dụng Tinh Chất Chống Lão Hóa Clarins Double Serum

– Dùng sau bước sữa rửa mặt và nước hoa hồng, nhỏ 3-4 giọt lên lòng bài tay sau đó vỗ đều lên da

8 Chức năng nổi bật của Tinh Chất Chống Lão Hóa Clarins Double Serum

  • AHA
  • Phục hồi tổn thương
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

51 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Pinus Pinaster Bark Extract
  • Pentylene Glycol
  • Hydrogenated Styrene/Isoprene Copolymer
  • Diethylhexyl Adipate
  • Maltodextrin
  • Humulus Lupulus (Hops) Extract
  • Pistacia Lentiscus (Mastic) Gum Oil
  • Chenopodium Quinoa Seed Extract
  • Althaea Officinalis Root Extract
  • Phenoxyethanol
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Arnica Montana Flower Extract
  • Avena Sativa (Oat) Meal Extract
  • Fragrance
  • Musa Sapientum (Banana) Fruit Extract
  • Butylene Glycol
  • Tromethamine
  • Tocopherol
  • Glycerin
  • PPG-3 Myristyl Ether
  • Actinidia Chinensis (Kiwi) Fruit Extract
  • Cedrelopsis Grevei Bark Extract
  • Hydroxyphenoxy Propionic Acid
  • Arctium Lappa Root Extract
  • Rosa Canina Fruit Oil
  • Atractyloides Chinensis Rhizome Extract; Atractyloides Lancea Root Extract
  • Xanthan Gum
  • Citric Acid
  • Sodium Hyaluronate
  • Ascorbic Acid
  • Water
  • Castanea Sativa (Chestnut) Bark Extract
  • Bocoa Prouacensis Extract
  • Mineral Oil
  • Euphorbia Helioscopia Extract
  • Pentapeptide-31
  • Carum Petroselinum (Parsley) Extract
  • Tocopheryl Acetate
  • Salicyloyl Phytosphingosine
  • Macadamia Integrifolia Seed Oil
  • Thymus Citriodorus Flower/Leaf Extract
  • Carbomer
  • Persea Gratissima (Avocado) Oil Unsaponifiables
  • Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil
  • Solanum Lycopersicum (Tomato) Fruit Extract
  • Propylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate
  • Sodium PCA
  • Sodium Benzoate
  • Oxydendron Arboreum Leaf/Stem Callus Culture Extract
  • Cetearyl Isononanoate
  • Potassium Sorbate

Chú thích các thành phần chính của Tinh Chất Chống Lão Hóa Clarins Double Serum

Pinus Pinaster Bark Extract: Anticaries Agent; Antidandruff Agent; Antifungal Agent; Antimicrobial Agent; Antioxidant;Oral Care Agent; Oral Health Care Drug; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; Sunscreen Agent;Ultraviolet Light Absorber

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Hydrogenated Styrene/Isoprene Copolymer: Hydrogenated Styrene/Isoprene Copolymer là polymer đồng trùng hợp của styrene và isoprene được hydro hóa, được ứng dụng như một thành phần kiểm soát độ nhớt chủ yếu trong một số loại son môi, son dưỡng môi và một số sản phẩm trang điểm khác. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn, ít độc hại cho cơ thể.

Diethylhexyl Adipate: Plasticizer; Skin-Conditioning Agent – Emollient; Solvent; FILM FORMING; PLASTICISER; SKIN CONDITIONING

Maltodextrin: Maltodextrin là một loại đường đa có nguồn gốc từ tinh bột ngô, gạo, … thường được dùng như chất hấp thụ, kết dính, chất tạo màng, chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo FDA và CIR, chất này hoàn toàn an toàn với sức khỏe con người.

Humulus Lupulus (Hops) Extract: Chiết xuất hoa bia, chứa các thành phần có chức năng làm dịu và làm mịn, giảm bong tróc da, có mùi hương dễ chịu, kháng khuẩn, … là thành phần của nhiều sản phẩm khử mùi, serum, sữa tắm, mặt nạ, … Theo báo cáo của CIR, thành phần này an toàn cho mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Nha Đam Missha Pure Source Cell Aloe Sheet Mask có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Pistacia Lentiscus (Mastic) Gum Oil:

Chenopodium Quinoa Seed Extract: Chiết xuất hạt diêm mạch, chứa các hợp chất hỗ trợ phục hồi da tổn thương, thành phần của một số sản phẩm tắm, sản phẩm chăm sóc em bé. Thành phần này an toàn cho sức khỏe con người.

Althaea Officinalis Root Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Arnica Montana Flower Extract: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; PERFUMING

Avena Sativa (Oat) Meal Extract: Chiết xuất từ bột yến mạch, chứa các hoạt chất có chức năng làm sạch da, loại bỏ bụi bẩn và dầu, se lỗ chân lông, làm mịn, sáng và cải thiện kết cấu da, được ứng dụng trong một số loại mặt nạ và phụ gia xà phòng tắm giúp giảm kích ứng và ngứa. Theo CIR, thành phần này an toàn cho mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Fragrance:

Musa Sapientum (Banana) Fruit Extract: Chiết xuất quả chuối, được ứng dụng nhờ các thành phần hỗ trợ giảm bong tróc, phục hồi da tổn thương. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Tromethamine: Tromethamine hay còn gọi là Tris, THAM, thường được sử dụng như dung dịch đệm trong các thí nghiệm sinh hóa. Chất này cũng được sử dụng trong các dung dịch mĩ phẩm như chất ổn định pH, được Cosmetics Database công bố là ít độc hại với cơ thể con người.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Tinh Chất Ecotop Vitamin C Serum có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

PPG-3 Myristyl Ether: Skin-Conditioning Agent – Emollient

Actinidia Chinensis (Kiwi) Fruit Extract: Chiết xuất quả kiwi vàng, giàu vitamin C và các hoạt chất chống oxi hóa khác, được ứng dụng như một chất làm mềm, điều hòa da, thành phần của một số loại serum, kem chống nắng, sản phẩm dưỡng ẩm, sữa tắm, … EWG xếp thành phần này vào nhóm an toàn.

Cedrelopsis Grevei Bark Extract:

Hydroxyphenoxy Propionic Acid:

Arctium Lappa Root Extract: Chiết xuất rễ cây ngưu bàng, là một vị thuốc y học cổ truyền quan trọng. Thành phần này cũng được dùng trong một số loại sản phẩm chăm sóc cá nhân với tác dụng làm mềm da, kháng khuẩn, chống mụn, phục hồi tóc,… Theo EMA/HMPC, các nghiên cứu cho thấy chất này ít có ảnh hưởng tới sức khỏe động vật.

Rosa Canina Fruit Oil: Tinh dầu chiết xuất quả cây tầm xuân, thường được ứng dụng như chất điều hòa da, tạo hương thơm, chất làm se da, chống mụn, giữ ẩm và tẩy da chết trong các sản phẩm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân. Theo CIR, hàm lượng của thành phần này trong các sản phẩm không gây kích ứng, mẫn cảm, an toàn cho làn da.

Atractyloides Chinensis Rhizome Extract; Atractyloides Lancea Root Extract :

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Ascorbic Acid: Vitamin C, hay ascorbic acid, được thêm vào các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm như một loại chất bảo quản, hay chất kiểm soát độ pH. Theo CIR, thành phần này an toàn với cơ thể người khi tiếp xúc ngoài da.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Castanea Sativa (Chestnut) Bark Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Bocoa Prouacensis Extract: Skin Protectant; SKIN CONDITIONING; SKIN PROTECTING

Mineral Oil: Dầu khoáng, hay parafin, là chất lỏng sáp được sử dụng hoặc là thành phần của mĩ phẩm chống nẻ, giữ nước cho da. Dầu khoáng được sử dụng từ lâu, được công nhận là an toàn cho làn da. Tuy nhiên, Association of Occupational and Environmental Clinics coi thành phần này là một tác nhân gây dị ứng đáng kể.

Euphorbia Helioscopia Extract:

Pentapeptide-31:

Carum Petroselinum (Parsley) Extract: Chiết xuất cây mùi tây, giàu beta-carotene, vitamin C, folic acid, … hỗ trợ làm đẹp da, giảm thâm nám, tàn nhang và đốm đen, tăng cường sức khỏe cho tóc. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn.

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Giấy The Saem ZOO PARK Firming Tiger - Collagen có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Salicyloyl Phytosphingosine: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Macadamia Integrifolia Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất từ hạt macca, chứa các thành phần có tác dụng chống oxi hóa, dưỡng ẩm, bảo vệ và làm mịn da, được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người.

Thymus Citriodorus Flower/Leaf Extract: MASKING

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Persea Gratissima (Avocado) Oil Unsaponifiables: : Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil: Chiết xuất từ hạt cây hướng dương, chứa một số vitamin như A, C, D và carotenoid, acid béo, giúp giữ ẩm cho da, giảm bong tróc, giảm tác hại của tia UV, thường được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, kem dưỡng da, sữa rửa mặt, sữa tắm, dầu gội đầu, kem chống nắng, sản phẩm dùng cho em bé, sản phẩm chăm sóc môi. Theo CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Solanum Lycopersicum (Tomato) Fruit Extract: Chiết xuất cà chua, còn được gọi là Solanum Lycopersicum Callus Culture Extract, chứa Lycopene là một chất chống oxy hóa quan trọng. Dạng cà chua sinh học khả dụng hơn, tức là bột cà chua, chứa nhiều Lycopene hơn cà chua tươi.

Propylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate: Propylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate là ester của propylene glycol với caprylic/capric acid, được sử dụng như một thành phần duy trì độ ẩm cho da trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và mĩ phẩm. Theo báo cáo của CIR, thành phần này có thể có hàm lượng lên tới 51,8% trong một số sản phẩm, được công nhận là an toàn cho mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Sodium PCA: Muối natri của pyroglutamic acid (PCA), là một thành phần trên bề mặt da người, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da nhờ khả năng tăng cường độ ẩm cho da và tóc của nó. Theo CIR, chất này an toàn cho mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Sodium Benzoate: Muối natri của axit benzoic, thường được sử dụng rộng rãi như chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm cũng như thực phẩm (kí hiệu phụ gia E211). Theo IJT và EPA, hàm lượng thấp như trong hầu hết các loại thực phẩm cũng như mĩ phẩm, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Oxydendron Arboreum Leaf/Stem Callus Culture Extract:

Cetearyl Isononanoate: Ester của cetearyl alcohol với isononanoic acid, có tác dụng điều hòa da và tóc, làm mềm da, được ứng dụng trong các sản phẩm trang điểm và chăm sóc da mặt. Theo CIR, Cetearyl Isononanoate an toàn cho mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Potassium Sorbate: Muối kali của sorbic acid, được dùng trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm (E202) như một loại chất bảo quản. Ở nồng độ cao, chất này có thể gây kích ứng mắt, da. Tuy nhiên, theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này thông thường được sử dụng là dưới 0,2% không gây kích ứng cho con người.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Tinh Chất Chống Lão Hóa Clarins Double Serum.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Tinh Chất Chống Lão Hóa Clarins Double Serum có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Tinh Chất Chống Lão Hóa Clarins Double Serum tại Tiki, Shopee và Lazada.

tinh-chat-chong-lao-hoa-clarins-double-serum-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Tinh Chất Chống Lão Hóa Clarins Double Serum có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 35 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Dùng sản phẩm này siêu thích đối với da khô và lão hoá. Chất serum vô đối khi sử dụng trên da, đặc Nhg ko gây bí da. Cảm giác da như được thêm nước và dưỡng chất. Sử dụng đến đâu da mướt và bóng đến đó

    Trả lời
  2. 32 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Kết cấu được cân bằng giữa dầu và nước, khi chạm vào có cảm giác hơi sánh nhẹ, có màu nâu nhạt. Chính bởi vì được cân bằng giữa dầu và nước lên khi lên da, chúng ta không lo sợ độ ẩm trên da bị bốc hơi ra bên ngoài. Thậm chí có thể bỏ qua bước kem dưỡng mỗi tối

    Trả lời
  3. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 2/5
    Tinh chất chống lão hoá mẹ mình dùng mà chẳng có hiệu quả gì
    Giá của nó cg khá đắt mà chỉ có công dụng như dưỡng ẩm trên da
    Rất là chán và ko xứng với giá tiền

    Trả lời
  4. 39 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Uầy <3 Mình thích sản phẩm này lắm luôn ~ Vì có đến 2 loại chất lỏng trộn vào nhau nên khi đổ ra tay mình phải trộn thật kĩ 2 loại này với nhau. Nhưng khi mình thoa lên mặt thì phần dầu không hề bị nặng mà bao phủ trên bề mặt da và hơi bóng một chút. Một lúc sau thì như kiểu có một lớp màng ẩm bao phủ lên da mặt. Mình đã nghĩ là nếu mà để làm quà tặng thì nên tặng ai đây nhỉ? nhưng mà tặng em này đi thì mình sẽ khóc mất haha .Em này còn có mùi đào nhẹ nữa. Nếu dùng với da dầu thì sẽ hơi nặng mặt một chút. Mình recommend cho các bạn da khô nhạy cảm nhé <3

    Trả lời
  5. 32 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Double serum của Clarins: Chống lão hoá, phục hồi da, f5 cấp cứu cho da tươi sáng, sp cứu cánh cho giới cú đêm. Thiết kế nắp ấn của ẻm khá tiện. Nhưng có vẻ ko hợp với những bạn da dầu.
    – Cấp ẩm: 5/5, miễn bình luận, nhiều bữa dùng nó sau cùng, lười ko thèm apply cream khoá ẩm.
    – Tốc độ thẩm thấu: 3/5
    – Phục hồi da: 3/5
    Với chiết xuất nghệ, ẻm đúng là thần dược cấp cứu cho giới cú đêm, ngủ muộn, e toàn 1,2h mới ngủ, bữa nào dùng ẻm, sáng dậy da cũng cảm thấy đủ ẩm, đủ tươi, nhìn ko trì trệ mệt mỏi ớ, có điều lắm bữa dùng ẻm xong bị đổ dầu…chắc tại ko dùng cream khoá ẩm..

    Trả lời
  6. 35 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 2/5
    Mình mới mua cho mẹ mình lọ này, nhưng thấy không hiệu quả cho lắm, sử dụng 1 thời gian dài mà không giảm nếp nhăn cho lắm hicccc lại còn đắt nữa ạ hơn 2tr lậnnnn

    Trả lời

Viết một bình luận