[REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Da Garnier Moisture Rescue Refreshing Gel Cream có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Kem Dưỡng Da Garnier Moisture Rescue Refreshing Gel Cream có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu GARNIER này nhé!

kem-duong-da-garnier-moisture-rescue-refreshing-gel-cream-review

Thương hiệu: Garnier

Giá: 2,500,000 VNĐ

Khối lượng: 50g

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Dưỡng Da Garnier Moisture Rescue Refreshing Gel Cream

– Lưu giữ độ ẩm suốt 24h và làm dịu làn da bị thô ráp.
– Kem dưỡng ẩm với công thức nước trái cây và các hợp chất chống oxi hóa sẽ giúp làn da của bạn ẩm mượt, mịn màng.
– Da ngay lập tức cảm thấy tươi hơn và trông mịn màng hơn. Giảm rõ rệt độ nhám do khô.
– Với việc tiếp tục sử dụng, độ ẩm được tăng cường và làn da khỏe mạnh hơn và cảm thấy mềm mại hơn.
-Thuộc dạng gel trong nên kem thẩm thấu vào da một cách nhanh chóng, ngay lập tức cung cấp và khóa độ ẩm cho da trong vòng 24h.
– Thành phần có chứa nước Trái cây (chủ yếu từ nho xanh) – là những chất chống oxy hóa cao giúp bảo vệ da khỏi những hư tổn từ bên ngoài.
– Đồng thời bổ sung thêm Vitamin E giúp làm dịu và nuôi dưỡng da mềm mịn hơn.
– Sản phẩm không gây nhờn, không bí da, mang đến cảm giác thật tươi mát và dễ chịu
– Dành cho da khô

Hướng dẫn sử dụng Kem Dưỡng Da Garnier Moisture Rescue Refreshing Gel Cream

– Làm sạch da mặt
– Lấy một lượng kem vừa đủ chấm lên mặt.
– Dùng đầu ngón tay tán kem cho đều
– Đợi một lát cho kem dưỡng da Garnier Moisture Rescue Refreshing Gel Cream khô hoàn toàn rồi mới đi làm việc khác.

5 Chức năng nổi bật của Kem Dưỡng Da Garnier Moisture Rescue Refreshing Gel Cream

  • AHA
  • Chống tia UV
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống lão hoá

28 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Citrus Grandis (Grapefruit) Extract
  • Dimethiconol
  • Ascorbyl Glucoside
  • CI 19140
  • Phenoxyethanol
  • Fragrance
  • Biosaccharide Gum-1
  • Linalool
  • Glycerin
  • Sodium Hydroxide
  • Caprylyl Glycol
  • Magnesium Gluconate
  • Chlorphenesin
  • Benzyl Salicylate
  • Xanthan Gum
  • Tetrasodium EDTA
  • Alcohol Denat.
  • Water
  • Isononyl Isononanoate
  • Butylphenyl Methylpropional
  • Dimethicone
  • CI 42090
  • Tocopheryl Acetate
  • Carbomer
  • Calcium Gluconate
  • Menthoxypropanediol
  • Sodium Citrate
  • Hydroxyisohexyl 3-Cyclohexene Carboxaldehyde

Chú thích các thành phần chính của Kem Dưỡng Da Garnier Moisture Rescue Refreshing Gel Cream

Citrus Grandis (Grapefruit) Extract:

Dimethiconol: Dimethiconol là một loại silicone được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như chất chống tạo bọt, chất tạo màng và dưỡng ẩm cho da. Theo CIR, chất này không gây kích ứng cho mắt cũng như da, an toàn với mục đích sử dụng thông thường.

Ascorbyl Glucoside: Antioxidant

CI 19140: CI 19140 hay Tartrazine, là một hóa chất có màu vàng chanh, là một phụ gia tạo màu vàng trong thực phẩm (E102) cũng như trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm tắm, kem đánh răng, kem nền, phấn nền, sơn móng tay, … Theo TGA, chất này cơ bản an toàn với người sử dụng, tuy nhiên có thể gây dị ứng cho một số người dị ứng với phẩm nhuộm azo.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Giấy Mamonde Hibiscus Deep Moisturizing Flower Lab Essence Mask có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Fragrance:

Biosaccharide Gum-1: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Linalool: Linalool có mùi giống hoa oải hương, thường được sử dụng như chất tạo mùi trong các loại kem dưỡng da sau cạo râu, sữa tắm, sữa tắm, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc tóc, son môi, kem dưỡng ẩm, nước hoa, dầu gội, sản phẩm chăm sóc da và kem chống nắng. Chất này được FDA coi là an toàn với mục đích tạo hương, tuy nhiên việc sử dụng chất này được kiểm soát theo tiêu chuẩn do IFRA ban hành, bởi có thể gây kích ứng.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Sodium Hydroxide: Hydroxide của natri, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Sodium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Magnesium Gluconate: Muối magnesium của gluconic acid, dẫn xuất của glucose, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc và làm sạch da vùng mặt như một thành phần điều hòa da, được Environment Canada Domestic Substance List công nhận là không gây độc hại cho cơ thể.

Chlorphenesin: Chlorphenesin là chất bảo quản thường được dùng cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, có tác dụng diệt khuẩn cũng như ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Nhờ tác dụng diệt khuẩn mà chất này còn được dùng như một thành phần khử mùi. Theo công bố của CIR, tác dụng không mong muốn thường thấy của chất này là dị ứng khi tiếp xúc ngoài da.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Dầu Dưỡng Shingmulnara Propolis Face Oil có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Benzyl Salicylate: Benzyl salicylate là ester của benzyl alcohol với salicylic acid, thường được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm như một chất tạo hương, hoặc chất hấp thụ tia UV. Theo báo cáo của CIR, chất này được coi là an toàn với sức khỏe con người, tuy nhiên có thể gây dị ứng.

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Tetrasodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Alcohol Denat.: Denatured alcohol – ethanol bổ sung phụ gia làm thay đổi mùi vị, không có mùi như rượu thông thường, được ứng dụng như làm dung môi, chất chống tạo bọt, chất làm se da, giảm độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da, chăm sóc răng miệng, nước hoa, kem cạo râu,… Theo báo cáo của CIR, ượng tiếp xúc mỗi lần với các sản phẩm chứa chất này thường không nhiều, do đó không có ảnh hưởng đáng kể tới người sử dụng.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Isononyl Isononanoate: Isononyl Isononanoate là một ester được chiết xuất từ dầu oải hương, dầu ca cao hay tổng hợp nhân tạo, có tác dụng như một chất làm mềm, chống bụi bẩn cho da. Chất này được CIR công bố là an toàn với hàm lượng và mục đích sử dụng như trong các mĩ phẩm thường thấy.

Butylphenyl Methylpropional: Butylphenyl Methylpropional hay còn gọi là Lilial, là một aldehyde có hương thơm được sử dụng như một chất tạo hương cho mĩ phẩm. Theo công bố của SCCS, hàm lương thông thường trong các sản phẩm của chất này an toàn khi tiếp xúc, tuy nhiên một số người có thể dị ứng khi tiếp xúc với chất này ở nồng độ cao.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Da Stanhome SOS Cica có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

CI 42090: CI 42090 hay Brilliant blue FCF là một chất tạo màu xanh được sử dụng rộng rãi như một loại phụ gia thực phẩm (E133), trong dược phẩm, thực phẩm chức năng cũng như mĩ phẩm. Chất này được FDA công nhận là không độc hại với cơ thể người.

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Calcium Gluconate: Muối calcium của gluconic acid, dẫn xuất của glucose, là một thành phần hỗ trợ điều chị thiếu calcium trong y học, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp như một thành phần tăng cường độ ẩm, điều hòa da, được FDA công bố là an toàn cho mục đích sử dụng thông thường.

Menthoxypropanediol: Menthoxypropanediol là một dẫn xuất của menthol, được sử dụng trong một số loại son bóng. Thành phần này tạo mùi hương át đi một số thành phần khác trong sản phẩm. Đôi khi chất này có thể gây kích ứng do nuốt phải. Thành phần này được FDA cấp phép như một phụ gia thực phẩm.

Sodium Citrate: Muối natri của citric acid – acid có nguồn gốc từ các loại quả họ cam, chanh, được sử dụng trong rất nhiều loại mĩ phẩm nhờ khả năng kiểm soát pH, điều hòa da, diệt khuẩn, … Theo Cosmetics database, sodium citrate an toàn với sức khỏe con người.

Hydroxyisohexyl 3-Cyclohexene Carboxaldehyde:

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Dưỡng Da Garnier Moisture Rescue Refreshing Gel Cream.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Kem Dưỡng Da Garnier Moisture Rescue Refreshing Gel Cream có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Kem Dưỡng Da Garnier Moisture Rescue Refreshing Gel Cream tại Tiki, Shopee và Lazada.

kem-duong-da-garnier-moisture-rescue-refreshing-gel-cream-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Da Garnier Moisture Rescue Refreshing Gel Cream có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 24 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 1/5
    Mình bị kích ứng 2 lần sau khi thêm lọ dưỡng ẩm này vào skincare routine. Thật sự ban đầu mình đã nghĩ rằng do mình dị ứng thời tiết, cho đến khi mình bị lần 2. Lần kích ứng thứ 2 này mình không dùng sản phẩm nào mới ngoài việc rảnh rỗi nên mang lọ garnier ra xài vì tiếc tiền. Qua hôm sau mặt mình có dấu hiệu kích ứng ngay, ngứa và hình thành mụn li ti. Mình check thành phần có 2 chất dễ gây kích ứng nên thôi, có lẽ mình xui vì không hạp 2 chất đấy rồi.

    Trả lời
  2. 24 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 2/5
    Em này có mùi thơm nhẹ mát lạnh, hũ thủy tinh cầm chắc tay. Mình ko thích em này ở chỗ là sáng dậy mặt mình đổ rất nhiều dầu, da mình là da nhạy cảm nên khi bôi lên là nó mát quá, cảm giác như rát da luôn ý :(( mình dùng 1 lọ rồi say goodbye luôn.

    Trả lời
  3. 20 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 3/5
    mình dùng cái này cách đây khá lâu rồi, ấn tượng đầu là chất khá lỏng nên thấm cũng nhanh, nhưng làm da rất nhiều dầu thừa vào sáng hôm sau và cũng làm da dễ bị kích ứng hơn nếu ko chăm sóc kĩ hoặc kết hợp sai sản phẩm

    Trả lời
  4. 23 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    – lọ thủy tinh chắc chắn, rất dày, nắp nhựa nhưng không hề lỏng lẻo
    – khả năng dưỡng ẩm của sản phẩm tốt, da đủ ẩm, đến sáng không gặp tình trạng đổ dầu trên mặt
    – chất gel lỏng màu hồng nhìn rất xinh, thấm cực nhanh, không hề bết dính, hay bóng. rất dễ thấm vào da
    – có mùi thơm nhẹ nhàng nhưng lại có mùi cồn
    – dạng hũ khá khó lấy và bảo quản. không được vệ sịnh, không kèm thêm muỗng thìa để lấy sản phẩm

    Trả lời
  5. 23 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 2/5
    Đây là kem dưỡng ẩm đầu tiên mình dũng, dạng gel lỏng thấm nhanh, hộp thuỷ tinh cầm khá chắc tay. Dùng xong sáng dậy mặt mình như chảo dầu luôn, cực kì cực kì khó chịu.

    Trả lời
  6. 26 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    ???? Chất kem mềm mịn và k quá đặc.Giá thành rẻ nên cũng k thể đòi hỏi gì nhiều ở chất lượng.Kem dưỡng ẩm ok.Thiết kế hũ thuỷ tinh nên nặng và hơi dễ vỡ…???? Cá nhân mình thấy nên đổi thành hũ nhựa.Chấm 3/5 điểm

    Trả lời

Viết một bình luận