[REVIEW] Thực hư về Sữa Dưỡng Klairs Supple Preparation All Over Lotion 250ml có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Sữa Dưỡng Klairs Supple Preparation All Over Lotion 250ml có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu DEAR,KLAIRS này nhé!

sua-duong-klairs-supple-preparation-all-over-lotion-250ml-review

Thương hiệu: Dear,klairs

Giá: 420,000 VNĐ

Khối lượng: 250ml

Vài Nét về Thương Hiệu Sữa Dưỡng Klairs Supple Preparation All Over Lotion 250ml

– Sữa Dưỡng Klairs Supple Preparation All Over Lotion 250ml cấp ẩm tốt cho da.
– Thấm nhanh, không để lại cảm giác nhờn dính.
– Có thể sử dụng cho nhiều vùng khác nhau trên cơ thể (mặt, body và tóc).
– Không dầu & bết dính.
– Không gây kích ứng, sử dụng được cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.

9 Chức năng nổi bật của Sữa Dưỡng Klairs Supple Preparation All Over Lotion 250ml

  • AHA
  • Phục hồi tổn thương
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

49 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Glyceryl Stearates
  • Stearic Acid
  • Oryza Sativa (Rice) Bran Extract
  • Microcrystalline Wax
  • Scutellaria Baicalensis Root Extract
  • Disodium EDTA
  • Cyclopentasiloxane
  • Theanine
  • Illicium Verum (Anise) Fruit Extract
  • Ceramide AP
  • PEG-150 Stearate
  • Portulaca Oleracea Extract
  • Cetyl Alcohol
  • Acetyl Methionine
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Solanum Lycopersicum (Tomato) Fruit/leaf/stem Extract
  • Paeonia Suffruticosa Root Extract
  • Beta-Glucan
  • Glycerin
  • Brassica Rapa (Turnip) Leaf Extract
  • Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
  • Brassica Oleracea Italica (Broccoli) Extract
  • Polyquaternium-59
  • Chlorphenesin
  • Citric Acid
  • Sodium Hyaluronate
  • Brassica Oleracea Capitata (Cabbage) Leaf Extract
  • Natto Gum
  • Water
  • Aloe Barbadensis Leaf Extract
  • Centella Asiatica Extract
  • Proline
  • Dimethicone
  • Citrus Paradisi (Grapefruit) Fruit Extract
  • Arginine
  • Ethylhexylglycerin
  • Apium Graveolens (Celery) Extract
  • Tocopheryl Acetate
  • Betaine
  • Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil
  • Carbomer
  • Sorbitan Stearate
  • Lysine HCL
  • Althaea Rosea Flower Extract
  • Nelumbium Speciosum Flower Extract
  • Sorbitan Sesquioleate
  • Cetyl Ethylhexanoate
  • Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract
  • Sodium Ascorbyl Phosphate

Chú thích các thành phần chính của Sữa Dưỡng Klairs Supple Preparation All Over Lotion 250ml

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Stearic Acid:

Oryza Sativa (Rice) Bran Extract: Chiết xuất cám gạo, chứa nhiều chất chống oxi hóa, vitamin, các polysaccharide, acid béo, … có tác dụng điều hòa da và tóc, làm mềm da, ngăn ngừa lão hóa, … Theo CIR, các sản phẩm chứa thành phần này an toàn với làn da.

Microcrystalline Wax: Binder; Bulking Agent; Emulsion Stabilizer; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; BINDING; EMULSION STABILISING; OPACIFYING; VISCOSITY CONTROLLING

Scutellaria Baicalensis Root Extract: Chiết xuất rễ cây hoàng cầm, có thành phần chính là baicalein và baicalin, có tác dụng kháng khuẩn, chống viêm, chống dị ứng, chống oxy hóa và chống tia cực tím, thường được dùng trong các sản phẩm dưỡng da, giúp ngăn chặn sự hình thành melanin, giúp da trắng sáng, ngăn cản tổn thương từ tia UV và chống dị ứng, kháng virus. Chống ung thư, làm mát da, mịn da và giảm tiết dầu trên mặt. Theo công bố của CIR, với hàm lượng thông thường được sử dụng, chất này an toàn với da cũng như với cơ thể người.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Ẩm Belif The True Cream Moisturizing Bomb có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Theanine:

Illicium Verum (Anise) Fruit Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous

Ceramide AP:

PEG-150 Stearate:

Portulaca Oleracea Extract: Chiết xuất từ rau sam: có tác dụng kháng viêm, kháng khuẩn, chứa nhiều chất có khả năng chống oxy hóa cao như vitamin E, flavonoid, ngăn ngừa tình trạng lão hóa da giúp xóa mờ các nếp nhăn, làm da mềm mịn, mau liền sẹo trên những vùng da bị tổn thương. Theo một công bố khoa học trên International Journal of Pharmacy and Pharmaceutical Sciences, thành phần này nhìn chung không gây độc cho con người.

Cetyl Alcohol: Một alcohol béo, dạng sáp màu trắng. Thường được ứng dụng như một chất làm mềm, chất nhũ hóa, chất làm đặc và chất mang cho các thành phần khác trong mĩ phẩm. Theo công bố của CIR, cetyl alcohol an toàn với sức khỏe con người.

Acetyl Methionine: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Solanum Lycopersicum (Tomato) Fruit/leaf/stem Extract: Chiết xuất quả/lá/thân cây cà chua, chứa nhiều vitamin, hoạt chất chống oxi hóa, có tác dụng điều hòa da, được ứng dụng trong một số sản phẩm dưỡng ẩm, sữa tắm, serum, … Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn cho sức khỏe con người.

Paeonia Suffruticosa Root Extract:

Beta-Glucan: Một loại đường đa có nguồn gốc từ ngũ cốc. Nhờ khả năng làm dịu da và chống oxi hóa, có lợi cho da nhạy cảm. Theo EFSA, beta glucan an toàn với cơ thể người.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Brassica Rapa (Turnip) Leaf Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Butyrospermum Parkii (Shea) Butter:

Brassica Oleracea Italica (Broccoli) Extract: Chiết xuất súp lơ xanh hay bông cải xanh, giàu các hoạt chất chống oxi hóa và vitamin, giúp bảo vệ khỏi tác hại của tia UV và tăng cường vẻ ngoài của làn da. Theo CIR, thành phần này an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Polyquaternium-59:

Chlorphenesin: Chlorphenesin là chất bảo quản thường được dùng cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, có tác dụng diệt khuẩn cũng như ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Nhờ tác dụng diệt khuẩn mà chất này còn được dùng như một thành phần khử mùi. Theo công bố của CIR, tác dụng không mong muốn thường thấy của chất này là dị ứng khi tiếp xúc ngoài da.

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Da Missha Cho Gong Jin Premium Cream có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Brassica Oleracea Capitata (Cabbage) Leaf Extract: Chiết xuất bắp cải, chứa một số flavonoid, vitamin C, phenolic, … có tác dụng phục hồi da, được sử dụng trong một số sản phẩm dưỡng ẩm và làm sạch da mặt. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Natto Gum: Sản phẩm lên men từ protein có nguồn gốc đậu nành, có công dụng duy trì độ ẩm cho da hiệu quả, thành phần của một số loại mặt nạ, serum, sữa dưỡng ẩm, … Theo CIR, thành phần này hoàn toàn an toàn với cơ thể người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Aloe Barbadensis Leaf Extract: Chiết xuất từ cây lô hội, nhờ chứa thành phần các chất kháng viêm tốt nên thường được sử dụng trong các sản phẩm trị mụn, dưỡng da, phục hồi da. Theo đánh giá của CIR, sản phẩm này hầu như an toàn khi sử dụng ngoài da. Tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa với liều lượng cao có thể dẫn đến nhiều tác hại cho hệ tiêu hóa, thận.

Centella Asiatica Extract: Chiết xuất rau má: chứa asiaticoside, centelloside madecassoside, một số vitamin nhóm B, vitamin C, … giúp phục hồi, dưỡng ẩm và trẻ hóa da, ngăn ngừa lão hóa. Được FDA cấp phép lưu hành trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, an toàn với con người.

Proline: Proline là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetics Database, Proline an toàn với cơ thể người.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Citrus Paradisi (Grapefruit) Fruit Extract:

Arginine:

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Apium Graveolens (Celery) Extract: Fragrance Ingredient; PERFUMING

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Betaine: Betaine hay còn gọi là trimethyl glycine, là một amine. Phân tử chất này có tính phân cực, nên nó dễ dàng tạo liên kết hydro với nước, do đó được sử dụng như một chất dưỡng ẩm trong mĩ phẩm. Betaine cũng được sử dụng như một thành phần chống kích ứng. Betaine được CIR công nhận là an toàn.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Ẩm Hanyul Pure Artemisia Watery Calming Cream có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất hạt cây jojoba, chứa các thành phần có tác dụng dưỡng da, phục hồi da, chống lão hóa, dưỡng tóc, thường được ứng dụng vào các sản phẩm chăm sóc tóc, môi và da. Theo công bố của CIR, chất này an toàn với tiếp xúc ngoài da (nồng độ tối đa trong các loại mĩ phẩm an toàn thường thấy là 25%), tuy nhiên có thể gây hại cho cơ thể nếu đưa vào lượng lớn qua đường tiêu hóa.

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Sorbitan Stearate: Ester có nguồn gốc từ sorbitol với stearic acid, một acid béo, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Sorbitan stearate được CIR công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Lysine HCL: Lysine HCl là muối chloride của lysine, một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetics Database, Lysine HCl hoàn toàn an toàn với cơ thể người.

Althaea Rosea Flower Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous

Nelumbium Speciosum Flower Extract: Chiết xuất hoa sen, với các thành phần có chức năng như chất chống oxi hóa, chống viêm, trị mụn, phục hồi da, … được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da với mục đích như làm trắng và giảm nếp nhăn. Ít có thông tin về mức độ an toàn của thành phần này.

Sorbitan Sesquioleate: Hỗn hợp các ester có nguồn gốc từ sorbitol với oleic acid, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo báo cáo của CIR, sorbitan sesquioleate an toàn với sức khỏe con người.

Cetyl Ethylhexanoate: Cetyl ethylhexanoate là một ester có tác dụng làm mềm, điều hòa da, được ứng dụng làm son môi, phấn nền, kem dưỡng ẩm da mặt, son bóng, chì kẻ môi / mắt, dầu xả và phấn mắt. Chất này được CIR công bố là an toàn cho cơ thể con người.

Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract: Chiết xuất củ cà rốt, chứa nhiều thành phần có tác dụng làm mềm da, dưỡng ẩm, chống lão hóa, phục hồi, bảo vệ tóc và da. Hàm lượng thành phần này được khuyên dùng (an toàn cho sức khỏe) là không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. EWG xếp thành phần này vào nhóm an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Sodium Ascorbyl Phosphate: Antioxidant

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Sữa Dưỡng Klairs Supple Preparation All Over Lotion 250ml.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Sữa Dưỡng Klairs Supple Preparation All Over Lotion 250ml có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Sữa Dưỡng Klairs Supple Preparation All Over Lotion 250ml tại Tiki, Shopee và Lazada.

sua-duong-klairs-supple-preparation-all-over-lotion-250ml-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Sữa Dưỡng Klairs Supple Preparation All Over Lotion 250ml có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 23 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Apply xong khá bết dính,không thấm nhanh vì đây là kem dưỡng cho body(dùng được cả cho mặt và tóc) nên sẽ hợp với các bn da khô hoặc các bn da hỗn hợp dùng vào thu đông nhưng hiệu quả dưỡng ẩm rất ổn,thành phần lành tính

    Trả lời
  2. 29 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    bao bì đẹp . tuýt to dùng sữa dưỡng thấm nhanh . mùi thơm nhẹ không gây bết dính .da nhạy cảm dùng cũng ok . loại này có thể bôi cả mặt và body . nhưng mình toàn dùng cho chân tay dưỡng ẩm rất tốt . mình bị lẻ bôi hôm trước hôm sau thấy đỡ luôn . dùng rất thích.sẽ mua lại.

    Trả lời
  3. 25 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mình thì ít khi dùng sữa dưỡng vì sợ dùng nhiều bước quá sẽ gây bí da. Nhưng e này không hề nha, chất kem lỏng nhẹ hơn so với kem dưỡng, e này dưỡng ẩm tốt, dùng xong nhìn da căng bóng mịn hẳn luôn

    Trả lời
  4. 22 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 3/5
    ■Cảm nhận:
    +Tuýp kem dung tích lớn, dùng rất lâu hết
    +Kết cấu kem như sữa chua , không đặc cũng không lỏng quá, không mùi
    +Khi thoa lên da sản phẩm thấm nhanh, nhưng không bị nhờn dính,
    +Về khả năng cấp ẩm thì không cao lắm
    +Da bạn nào có mụn thì không nên dùng nha , hoặc bôi lên vùng không có mụn nếu bị mụn nha
    ■Mình sẽ không mua lại, vì cơ địa mình dễ lên mụn nên sản phẩm không hợp với mình

    Trả lời
  5. 21 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Kết cấu mỏng nhẹ, không quá lỏng cũng không quá đặc.
    Mùi thơm nhẹ, dễ chịu.
    Em này rất đa năng, sử dụng cho cả mặt, body, và tóc. Nhưng mình chỉ dùng cho body, cảm thấy thấm khá nhanh, k gây bết dính gì cả.
    m có thử dùng lên mặt một lần và cảm thấy hơi bóng, phải mát xa một lúc kem mới thấm hết.
    Nói chung làm tốt công dụng dưỡng ẩm, chai 250ml dùng hơi bị lâu luôn.

    Trả lời

Viết một bình luận