[REVIEW] Thực hư về Son Tint Peripera Sugar Glow Tint có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Son Tint Peripera Sugar Glow Tint có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu PERIPERA này nhé!

son-tint-peripera-sugar-glow-tint-review

Thương hiệu: PERIPERA

Giá: 175,000 VNĐ

Khối lượng: 3g

Vài Nét về Thương Hiệu Son Tint Peripera Sugar Glow Tint

– Son Tint Peripera Sugar Glow Tint là dòng son tint mới vừa được Peripera cho ra mắt để chào đón mùa hè sắp tới.
– Những thỏi son trong bộ sưu tập này có diện mạo hoàn toàn khác biệt so với các phiên bản trước đây.
– Sugar Glow Tint sở hữu lớp vỏ trong suốt, giúp bạn có thể dễ dàng nhìn thấy màu son bên trong.
– Ngoài ra, nắp đậy son vẫn là thiết kế dạng vặn chắc chắn
– Trong BST mới của mình Peripera sử dụng chất liệu đó là nhựa dẻo trong suốt để làm tăng tính thẩm mỹ và tinh tế cho sản phẩm của mìn
– h. Đặc biệt, thiết kế đầu cọ của dòng son lần này cũng khá ấn tượng với phần đầu cọ cong, giúp bạn có thể điều chỉnh được lượng son lấy ra đồng thời cũng rất dễ tán đều son trên môi mà không sợ bị lem.
– Thỏi son Sugar Glow Lip Tint sở hữu chất son bóng, làm cho môi bạn rất mướt, khi lau son đi thì môi các nàng vẫn sẽ còn độ ửng nhẹ của màu son còn lại, trông rất tự nhiên.
– Những nỗi lo son bị dính sẽ không còn mà thay vào đó dưỡng ẩm tốt cho môi.

Hướng dẫn sử dụng Son Tint Peripera Sugar Glow Tint

– Cách đánh lòng môi
+ Thoa một lượng son vừa đủ trong lòng môi.
+ Bặm môi nhiều lần, son sẽ từ từ tản ra và môi sẽ có hiệu ứng lan tỏa.
+ Nhớ che khuyết điểm để son lên đúng màu và không bị lộ vân môi.
– Cách đánh toàn môi
+ Cũng cách đánh lòng môi như trên.
+ Rồi từ từ di chuyển đầu cọ cho đều cả môi, nên dùng cọ để định hình được viền môi.
+ Thoa thêm vài lớp để có được màu son ưng ý.

3 Chức năng nổi bật của Son Tint Peripera Sugar Glow Tint

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn

40 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Phenylpropyldimethylsiloxysilicate
  • C30-45 Alkyldimethylsilyl Polypropylsilsesquioxane
  • Hydrogenated Polyisobutene
  • Cyclopentasiloxane
  • Hydrogenated Lecithin
  • Pentylene Glycol
  • Dextrin Palmitate
  • Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone
  • 1,2-Hexanediol
  • Polyglycerin-3
  • Phenoxyethanol
  • Octyldodecanol
  • Diphenyl Dimethicone
  • Fragrance
  • Diglycerin
  • Propylene Carbonate
  • Trimethylsiloxysilicate
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • Honey Extract
  • CI 15510
  • Polypropylsilsesquioxane
  • Diisostearyl Malate
  • Disteardimonium Hectorite
  • Sodium Hyaluronate
  • Sodium Chloride
  • PEG/PPG-19/19 Dimethicone
  • Water
  • Isononyl Isononanoate
  • Caprylyl Methicone
  • CI 45410
  • Dimethicone
  • Ethylhexylglycerin
  • CI 17200
  • Silica Dimethyl Silylate
  • Acer Saccharum (Sugar Maple) Extract
  • Saccharum Officinarum (Sugar cane) Extract
  • Alcohol
  • Sorbitan Sesquioleate
  • Dipentaerythrityl Hexahydroxystearate/Hexastearate/Hexarosinate

Chú thích các thành phần chính của Son Tint Peripera Sugar Glow Tint

Phenylpropyldimethylsiloxysilicate: Film Former; Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Emollient;Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; FILM FORMING; SKIN CONDITIONING

C30-45 Alkyldimethylsilyl Polypropylsilsesquioxane:

Hydrogenated Polyisobutene: Sản phẩm hydro hóa của một polymer có tên gọi polyisobutene, thường được ứng dụng như chất làm mềm da, tăng độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Son Dưỡng Fresh Sugar Ruby Lip Treatment SPF 15 có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Hydrogenated Lecithin: Hydrogenated Lecithin là sảm phẩm hydro hóa của lecithin. Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, giảm bong tróc, tạo hỗn dịch. Theo công bố của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Hydrogenated Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Dextrin Palmitate: Dextrin Palmitate là ester của dextrin và palmitic acid, một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, được ứng dụng như một chất chống vón, chất nhũ hóa trong nhiều sản phẩm trang điểm và chăm sóc cá nhân như kem nền, son dưỡng môi, sữa dưỡng ẩm, … Theo CIR, thành phần này hoàn toàn an toàn với sức khỏe con người.

Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone: Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone là polymer đồng trùng hợp của Cetyl Dimethicone và dẫn xuất alkoxyl hóa của Dimethicone. Nhờ khả năng liên kết với nước, chất này được ứng dụng như chất làm mềm da, chất nhũ hóa trong các loại mĩ phẩm trang điểm và sản phẩm chăm sóc cá nhân, chăm sóc em bé, kem chống nắng, … Chất này được EWG công bố ở mức ít hoặc không gây hại cho sức khỏe con người.

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Polyglycerin-3: Polyglycerin-3 hay polyglycerol-3 là một oligomer của glycerin, thường được sử dụng như chất giữ ẩm cho da trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, thành phần này không gây kích ứng cho con người, được coi là an toàn cho sức khỏe.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Octyldodecanol: Octyldodecanol là một alcohol có nguồn gốc từ chất béo tự nhiên, có tác dụng như chất nhũ hóa, chất giảm bọt trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp bề mặt da mềm mại và mịn màng. Theo CIR, hàm lượng chất này trong các sản phẩm an toàn cho con người, dù tiếp xúc với nồng độ cao octyldodecanol có thể gây kích ứng.

Diphenyl Dimethicone: Diphenyl Dimethicone, dimethicone được bổ sung gốc benzene, được sử dụng trong mĩ phẩm như chất nhũ hóa, chống tạo bọt, chất điều hòa tóc và da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng diphenyl dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Fragrance:

Diglycerin: Humectant; Skin-Conditioning Agent – Humectant; SKIN CONDITIONING; SOLVENT

Propylene Carbonate: Ester carbonate của propylene glycol, là một chất lỏng không màu, không mùi, thường được sử dụng như dung môi hay chất giảm độ nhớt trong các sản phẩm trang điểm, chủ yếu là son môi, phấn mắt và mascara, cũng như trong các sản phẩm làm sạch da. Theo báo cáo của U.S. Environmental Protection Agency, các thí nghiệm cho thấy chất này không gây kích ứng, không gây mẫn cảm, cũng không gây độc cho động vật.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Son Tint Missha Water Volume Tint có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Trimethylsiloxysilicate: Trimethylsiloxysilicate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhờ khả năng làm mềm da, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Honey Extract: Chiết xuất mật ong, cung cấp các thành phần có tác dụng giữ ẩm, phục hồi và chống vi khuẩn, làm mịn da, tăng lưu thông máu và cải thiện vẻ bề ngoài của da. Thành phần này được Environment Canada Domestic Substance List đánh giá không gây độc, an toàn với sức khỏe con người.

CI 15510: CI 15510 hay D&C Orange 4, là một chất tạo màu cam được sử dụng chủ yếu trong nhiều loại thuốc nhuộm tóc, son môi. Theo kết luận của SCCS, thành phần này an toàn với sức khỏe khi hàm lượng không vượt quá 0,5% trong một số loại sản phẩm.

Polypropylsilsesquioxane: Binder; Film Former; FILM FORMING

Diisostearyl Malate: Diisostearyl malate là một ester được ứng dụng chủ yếu trong son môi nhờ khả năng làm mềm da. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người.

Disteardimonium Hectorite: Một loại khoáng sét tự nhiên, thường được dùng như chất độn trong các loại kem dưỡng da, kem nền và son môi. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người khi dùng trong mĩ phẩm.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Sodium Chloride: Hay muối ăn, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng, dầu gội, nước hoa, da, tóc, móng tay, làm sạch, kem chống nắng, trang điểm và tắm như một chất diệt khuẩn, chất điều vị. Theo báo cáo an toàn của NEB, thành phần này hoàn toàn với cơ thể con người.

PEG/PPG-19/19 Dimethicone: Surfactant – Emulsifying Agent

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Isononyl Isononanoate: Isononyl Isononanoate là một ester được chiết xuất từ dầu oải hương, dầu ca cao hay tổng hợp nhân tạo, có tác dụng như một chất làm mềm, chống bụi bẩn cho da. Chất này được CIR công bố là an toàn với hàm lượng và mục đích sử dụng như trong các mĩ phẩm thường thấy.

Caprylyl Methicone: Caprylyl Methicone là một polymer dựa trên silicone, có chức năng như một chất giữ ẩm, tạo cảm giác mềm mại cho da, là thành phần của một số loại son bóng, son môi, phấn mắt và các sản phẩm chăm sóc da như kem chống nắng, kem dưỡng ẩm, kem chống lão hóa. Theo CIR, thành phần này hầu như an toàn khi tiếp xúc với da.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Son Lì Siêu Mịn Silkygirl Powder Matte có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

CI 45410: CI 45410, hay còn gọi là Phloxine B, là một chất tạo màu đỏ được sử dụng trong nhiều loại thực phẩm, dược phẩm, mĩ phẩm. Độc tính của thành phần này chưa được nghiên cứu kĩ lưỡng.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

CI 17200: CI 17200 hay còn gọi là Acid red 33, là một chất tạo màu đỏ, thường được ứng dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc, được Environmental Working Group’s Skin Deep Cosmetic Safety Database coi là chất ít độc tố. Ở Hoa Kì, chất này được cấp phép trong hầu hết các loại mĩ phẩm trừ các sản phẩm dành cho mắt. Hàm lượng tối đa chất này trong son được cho phép là 3%.

Silica Dimethyl Silylate: Silica Dimethyl Silylate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhờ khả năng bền hóa nhũ tương, làm mềm da, điều chỉnh độ nhớt, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

Acer Saccharum (Sugar Maple) Extract: Not Reported; KERATOLYTIC

Saccharum Officinarum (Sugar cane) Extract:

Alcohol: Alcohol (hay alcohol) là tên gọi chỉ chung các hợp chất hữu cơ có nhóm -OH. Tùy vào cấu tạo mà alcohol có những ứng dụng khác nhau như tạo độ nhớt, dưỡng ẩm, diệt khuẩn, … Đa số các alcohol an toàn với sức khỏe con người. Một số alcohol có vòng benzen có thể gây ung thư nếu phơi nhiễm ở nồng độ cao, trong thời gian dài.

Sorbitan Sesquioleate: Hỗn hợp các ester có nguồn gốc từ sorbitol với oleic acid, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo báo cáo của CIR, sorbitan sesquioleate an toàn với sức khỏe con người.

Dipentaerythrityl Hexahydroxystearate/Hexastearate/Hexarosinate:

Video review Son Tint Peripera Sugar Glow Tint

RƯ REVIEW ♡ SWATCH SON PERIPERA SUGAR GLOW TINT #FULLCOLLECTION ☑️

PERIPERA ???? SUGAR GLOW TINT COLOR SWATCHES& REVIEW | ERNA LIMDAUGH

PERIPERA SUGAR GLOW TINT SWATCHES – EDWARD AVILA

슈가 글로우 틴트 PERIPERA SUGAR GLOW TINT |FULL SWATCHES & REVIEW

REVIEW TINT MỚI MÙA XUÂN CỦA PERIPERA ĐANG HOT NHẤT TẠI HÀN QUỐC!

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Son Tint Peripera Sugar Glow Tint.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Son Tint Peripera Sugar Glow Tint có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Son Tint Peripera Sugar Glow Tint tại Tiki, Shopee và Lazada.

son-tint-peripera-sugar-glow-tint-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Son Tint Peripera Sugar Glow Tint có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 22 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    ????
    Màu 02 (Grapefruit Spirit): Đây là thỏi son mang màu sắc cam tươi tắn, thích hợp nhất vào mùa hè. Màu son này sẽ làm khuôn mặt bạn thêm rạng rỡ, năng động.

    Trả lời
  2. 23 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Quả son lần này mình review chính là em son Sugar Glow Tint đến từ nhà Peripera. Về thương hiệu này thì khá là nổi tiếng với các sản phẩm bình dân nhưng cực kì chất lượng + bao bì bắt mắt.

    Thiết kế: son có hình dạng lọ serum trông khá lạ, vỏ son trong suốt thấy được màu son ( không phải màu son bên trong ), nhìn dễ thương như đồ chơi í trông yêu cực, cọ son của em này khá lạ ( rất tiếc mình không có chụp lại ), hơi khó đánh 1 tẹo đối với bạn nào môi mỏng như mình.

    Cảm nhận cá nhân: chất son mỏng, nhẹ môi, trong son có dưỡng không làm môi mình bị khô đâu, bóng theo kiểu đẹp chứ không phải kiểu giống ăn mỡ đâu, mình đánh giá cao em này hơn em Romand. Vì là son tint nên em này độ bám không cao. Ăn cơm uống nước là trôi hết rồi, nhưng để lại lớp base hồng trông ngớ ngẩn lắm ( không phải hồng cánh sen ).

    Màu: màu mình dùng là màu 01. Hãng mô tả là đỏ thuần nhưng bôi ra tay lại là màu hồng đỏ, hãng gian dối quá Tóm lại thì em này khá phù hợp với những bạn đồng bóng thích sưu tầm những thứ kawaii nhen, còn những bạn muốn đa dạng màu hơn thì có thể nhắm đến những em son tint khác như Romand hoặc Merzy chẳng hạn.

    Trả lời
  3. 32 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Son có mùi thơm của quả dưa gang, chất son mỏng nhẹ. Muốn màu lên đậm phải thoa nhiều lớp. Giữ được 3-4 tiếng nếu không ăn uống. Môi căng mọng và mềm, đánh lên nhìn trẻ trung. Nên mua dùng thử nha mng.

    Trả lời

Viết một bình luận