[REVIEW] Thực hư về Son Tint The Saem Saemmul Mousse Candy Tint có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Son Tint The Saem Saemmul Mousse Candy Tint có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu THE SAEM này nhé!

son-tint-the-saem-saemmul-mousse-candy-tint-review

Thương hiệu: the SAEM

Giá: 116,000 VNĐ

Khối lượng: 8g

Vài Nét về Thương Hiệu Son Tint The Saem Saemmul Mousse Candy Tint

– Chiết xuất từ mật ong và axit hyaluronic giúp son không bị lem, lâu trôi. Son có thành phần chứa collagen giúp cấp ẩm và dưỡng chất cho đôi môi căng mọng.

– Có khả năng giữ màu trong thời gian dài mà không hề làm khô môi.

– Thiết kế hình viên kẹo dễ thương, bắt mắt. Viên kẹo màu hồng đầy ngọt ngào, The Saem Saemmul Mousse Candy Tint nhanh chóng “hớp hồn” giới trẻ ngay từ những ngày đầu ra mắt.

– Các gam màu dành riêng cho mùa hè đến từ tên gọi của các loại trái cây.

– Với kết cấu mịn màng và màu sắc sống động như nước ép trái cây tươi,The Saem Saemmul Mousse Candy Tint sẽ giúp khuôn mặt trở nên nổi bật và tươi sáng hẳn.

6 Chức năng nổi bật của Son Tint The Saem Saemmul Mousse Candy Tint

  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

31 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • CI 15985
  • Panthenol
  • Cyclopentasiloxane
  • Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer
  • Pentylene Glycol
  • Illicium Verum (Anise) Fruit Extract
  • Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone
  • Glyceryl Acrylate/Acrylic Acid Copolymer
  • 1,2-Hexanediol
  • Phenoxyethanol
  • CI 15850:1
  • Fragrance
  • Phenylpropanol
  • Butylene Glycol
  • Tocopherol
  • Glycerin
  • Honey Extract
  • Caprylyl Glycol
  • Polyglyceryl-2 Triisostearate
  • Sodium Hyaluronate
  • Methyl Trimethicone
  • Water
  • Dimethicone
  • VP/Methacrylamide/Vinyl Imidazole Copolymer
  • Titanium Dioxide
  • Ethylhexylglycerin
  • CI 17200
  • Silica Dimethyl Silylate
  • Hydrolyzed Collagen
  • Propanediol
  • Propylene Glycol

Chú thích các thành phần chính của Son Tint The Saem Saemmul Mousse Candy Tint

CI 15985: CI 15985 hay Sunset yellow FCF, là một chất tạo màu vàng được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm. Có một số quy định của EU và WHO về giới hạn việc đưa vào cơ thể chất này (qua tiêu hóa), tuy nhiên, theo như các tác giả của “Colorants. Encyclopedia of Food Safety”, nhìn chung CI 15985 an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer: Một loại silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng thành phần này an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Son Kem Physicians Formula The Healthy Lip có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Illicium Verum (Anise) Fruit Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous

Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone: Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone là polymer đồng trùng hợp của Cetyl Dimethicone và dẫn xuất alkoxyl hóa của Dimethicone. Nhờ khả năng liên kết với nước, chất này được ứng dụng như chất làm mềm da, chất nhũ hóa trong các loại mĩ phẩm trang điểm và sản phẩm chăm sóc cá nhân, chăm sóc em bé, kem chống nắng, … Chất này được EWG công bố ở mức ít hoặc không gây hại cho sức khỏe con người.

Glyceryl Acrylate/Acrylic Acid Copolymer: Một polymer đồng trùng hợp của acrylic acid và ester của chất này với glyceryl acrylate, được ứng dụng như một chất tăng cường độ ẩm cho da, kiểm soát độ nhớt trong một số mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, thành phần này an toàn với sức khỏe con người ở hàm lượng thông thường.

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

CI 15850:1: CI 15850:1, hay còn gọi là D&C Red No. 7, Calcium Lake, 21 là một chất tạo màu đỏ được sử dụng trong phấn nén, son môi, sơn móng tay, kem dưỡng da, thuốc uống, và các sản phẩm thuốc bôi ngoài da.

Fragrance:

Phenylpropanol: Phenylpropanol là một alcohol thơm, được sử dụng như một dung môi hay một chất tạo hương, át mùi của các thành phần khác trong sản phẩm. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn, ít độc hại với cơ thể.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Phấn Mắt Aritaum Mono Eyes Apricot Collection có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Honey Extract: Chiết xuất mật ong, cung cấp các thành phần có tác dụng giữ ẩm, phục hồi và chống vi khuẩn, làm mịn da, tăng lưu thông máu và cải thiện vẻ bề ngoài của da. Thành phần này được Environment Canada Domestic Substance List đánh giá không gây độc, an toàn với sức khỏe con người.

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Polyglyceryl-2 Triisostearate: Polyglyceryl-2 Triisostearate là một ester của isostearic acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 40% (theo thống kê của CIR), tuy nhiên chưa có ngưỡng tối đa khuyên dùng cho hàm lượng chất này trong mĩ phẩm.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Methyl Trimethicone: Methyl trimethicone là một hóa chất chứa silicon, được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm làm đẹp nhờ chức năng như dung môi, chất dưỡng tóc và chất dưỡng da: cải thiện kết cấu của tóc đã bị hư hại do hóa chất. Không có nghiên cứu nào chỉ ra các tác dụng không mong muốn của chất này với sức khỏe con người. EWG xếp thành phần này vào nhóm an toàn, ít nguy hại cho sức khỏe con người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

VP/Methacrylamide/Vinyl Imidazole Copolymer: Film Former; Hair Fixative; FILM FORMING; HAIR FIXING

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kẻ Mắt Kiss Me Heroine Makeup Smooth Liquid Eye Liner có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

CI 17200: CI 17200 hay còn gọi là Acid red 33, là một chất tạo màu đỏ, thường được ứng dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc, được Environmental Working Group’s Skin Deep Cosmetic Safety Database coi là chất ít độc tố. Ở Hoa Kì, chất này được cấp phép trong hầu hết các loại mĩ phẩm trừ các sản phẩm dành cho mắt. Hàm lượng tối đa chất này trong son được cho phép là 3%.

Silica Dimethyl Silylate: Silica Dimethyl Silylate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhờ khả năng bền hóa nhũ tương, làm mềm da, điều chỉnh độ nhớt, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

Hydrolyzed Collagen: Hỗn hợp một số peptide thu được từ sự thủy phân collagen, thành phần tạo nên sự đàn hồi của da, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, các sản phẩm tắm, trang điểm, thuốc nhuộm tóc. Hydrolyzed collagen được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người.

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Propylene Glycol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất duy trì độ ẩm, giảm bong tróc, chất chống đông. Các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, Công bố của CIR công nhận propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Video review Son Tint The Saem Saemmul Mousse Candy Tint

BIYW REVIEW CHAPTER: #26 THE SAEM SAEMMUL MOUSSE CANDY TINT SWATCH&REVIEW

BIYW REVIEW CHAPTER: #48 THE SAEM SAEMMUL MOUSSE CANDY TINT NEW COLORS (6-10) SWATCH & REVIEW

RƯ REVIEW ♡ SWATCH SON THE SAEM MOUSSE CANDY TINT – SET 5 VIÊN KẸO

THE SAEM SAEMMUL MOUSSE CANDY TINT

THE SAEM SAEMMUL MOUSSE CANDY TINT | REVIEW & SWATCHES

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Son Tint The Saem Saemmul Mousse Candy Tint.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Son Tint The Saem Saemmul Mousse Candy Tint có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Son Tint The Saem Saemmul Mousse Candy Tint tại Tiki, Shopee và Lazada.

son-tint-the-saem-saemmul-mousse-candy-tint-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Son Tint The Saem Saemmul Mousse Candy Tint có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Cây son đầu tiên mua :))) Mùi thơm nhìn vỏ kẹo xinh n đánh lâu thì khô môi , dùng e này phải tẩy da chết ko đánh lên rất xấu, ncl thích khá ổn phù hợp vs túi tiền hs sv

    Trả lời
  2. 29 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Bao bì quá đáng yêu, thỏi kem nhỏ nhỉ xinh xinh hình viên kẹo màu hồng, nhưnh mà 2 đầu giống nhau rất dễ vặn nhầm. Thơm mùi kẹo, giống mùi bơ thêm mùi đậu phộng.. Son lên màu đẹp nhưng giữ màu không lâu, boii cực mướt, nhẹ môi và không lộ vân môi.

    Trả lời
  3. 27 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Giá hạt dẻ, vỏ quá cưng luôn
    Tint dạng kem nhưng rất dễ tan trên môi
    Màu ko bám lâu lắm tuy nhiên dùng ko khô mai
    Phù hợp với những đôi môi thiếu nụ hôn như mình ????

    Trả lời
  4. 21 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Theo mình thì bảng màuu đẹp, chất son ko gây khô môi, lộ vân môi, nhẹ không gây khó chịuu và giá cả cũng rất hssv luôn. Bao bì của son cũng rất dth khôngg chê gì đc cả.

    Trả lời
  5. 24 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Đây là một cây son mà mình chắc chắn sẽ đáp ứng đủ mọi yêu cầu của mọi ng là ngon bổ rẻ. Mình mua em này lúc đang sale chỉ có giá 79k. Năm ngoái hãng đã cho ra mắt 5 màu. Và đầu năm nay đã cho ra 5 màu nữa. Màu hình mua là màu sô 7 peanut là màu cam đất hết sức dễ dụng cho học sinh. Son lên thật sự mướt môi khi ăn vẫn sẽ bị trôi son nhưng khi sơn lại trên lớp cũ thì k có cảm giác bị cộm. Tóm lại đây là 1 thỏi son hết sức đẹp và thật sự quá ổn số với giá tiền

    Trả lời
  6. 18 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    + Bao bì đáng yêu, xinh, nhỏ gọn
    + Chất son dạng mousse mềm mịn, dễ tán theo ý muốn
    + Son giữ màu trên môi khá lâu, màu lên rõ chuẩn
    + Son của mình là màu peanut và nó cũng thơm mùi bơ đậu phộng luôn, rất thích, rất tự nhiên luôn í
    + Giá quá tốt luôn, tận 8g nên dùng cũng lâu lắm mới hết
    – nhược điểm là dùng lâu son bị day ra bên ngoài nhiều dù mình vặn rất kín, làm uổn son và hơi mất vệ sinh :/

    Trả lời
  7. 22 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 3/5
    1. Packaging: 4,5/5. Nhỏ nhỏ xinh xinh dễ mang theo, thiết kế thì cực kỳ đáng iêu :>

    2. Texture: 1/5. Điển hình của dòng son tint, lúc mới dùng sẽ hơi bóng nhưng một thời gian sau sẽ bay dưỡng và bị oxy hoá khiến màu son tối đi và môi cũng khô hơn nữa. Chất son lỏng, nhanh khô, cần thao tác nhanh và chuẩn xác:))) Hơi nặng môi và dính nữa :< 3. Mùi hương: 3/5. Son có mùi hoa quả trái cây, ngọt và khá nồng nên có thể gây khó chịu nếu cậu hơi nhạy cảm :< 4. Độ lên màu: 3,5/5. Gần như không phụ thuộc vào nền môi. 5. Độ giữ màu: 4/5. Ít dây ra ly, cốc...khi ăn uống. 6. Độ bám màu: 4/5. Sau khoảng 3-4h lớp son sẽ trôi đi, để lại lớp tint tối màu hơn, bám màu rãnh môi và cực kỳ khó tẩy trang. 7. Bảng màu: 2,5/5. Nhiều màu nhưng không có màu nào đẹp xuất sắc, màu lên không chuẩn so với màu swatch của hãng. 8. Giá thành: 3,5/5. Giá phải chăng nhưng dùng rất hao. => Chốt lại: 3/5. Sẽ không mua lại do cá nhân mình thích son nhiều dưỡng hơn. Btw recommend cho các em hssv nhé :>

    Trả lời
  8. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    – Thiết kế đáng yêu, tuy nhiên dễ vấy bẩn
    – Tuỳ vào màu son mà có mùi khác nhau
    – Lên môi mềm mịn, hơi mọng môi nhẹ, che được vân môi
    – Môi khô cũng có thể sử dụng
    – Màu lên đẹp, rõ
    – Độ bám ổn, có base hơi hồng
    – Để nguyên thì trôi nhẹ hoặc không trôi luôn

    Trả lời
  9. 18 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    thiết kế bao bì dễ thương,giá hssv
    chất son không lộ vân môi, không khô môi mượt mịn
    mà mình thấy bản màu son không đẹp so với các dòng khác

    Trả lời
  10. 24 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Cây son khá ưng.
    Son hình viên kẹo dễ thương.
    Chất son kem đặc thơm thơm lên màu khá ổn.
    Bám màu lâu k gây khô môi.
    Nhược điểm dễ bị son dính răng bôi nên kiểm tra lại.

    Trả lời
  11. 21 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Bao bì cute đáng yêu thích hợp cho học sinh
    Mùi hương thơm hơi hóa học
    Chất son như tên xốp xốp mút mút phải dưỡng môi kĩ đánh màu lên mới đẹp
    Giá thành thì quá rẻ
    Nói chung thích thì mua không thích thì mua nha ????✅

    Trả lời
  12. 21 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mình mua nguyên set 4 màu: redmango, yogurtberry, carrot và strawberry. Son này dùng được rất lâu, khi ăn không bị trôi đi. Vì bám rất lâu nên phải dùng nước tẩy trang mới tẩy ra. Son mới sơn lên hơi bóng nhưng khi tán ra sẽ lì. Son có mùi thơm. Cùng dòng như mỗi màu có đặc trưng khác nhau. Strawberry và carrot dày và đặc hơn hai màu kia.

    Trả lời
  13. 18 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    bao bì dễ thương, màu dễ thương, giá lại càng dễ thương hơn nữa rất là đáng thử luôn, màu base trên môi cũng khá xinh nữa nên lỡ ca trôi thì vẫn còn một tí đáng yêu ????

    Trả lời
  14. 30 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    màu 01
    mình ấn tượng với em này bởi thiết kế của nó
    Thiết kế hình viên kẹo dễ thương, bắt mắt. Viên kẹo màu hồng đầy ngọt ngào
    Có khả năng giữ màu trong thời gian dài mà không hề làm khô môi.
    thơm mùi mật ong

    Trả lời

Viết một bình luận