[REVIEW] Thực hư về Gel Dưỡng Ẩm Bio-Oil Dry Skin Gel có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Gel Dưỡng Ẩm Bio-Oil Dry Skin Gel có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu BIO-OIL này nhé!

gel-duong-am-bio-oil-dry-skin-gel-review

Thương hiệu: BIO-OIL

Giá: 220,000 VNĐ

Khối lượng: 50ml, 100ml

Vài Nét về Thương Hiệu Gel Dưỡng Ẩm Bio-Oil Dry Skin Gel

– Gel Chăm Sóc Da Khô Bio-Oilmang lại hiệu quả cấp ẩm và duy trì độ ẩm dài lâu cho làn da lên đến 3 ngày, nuôi dưỡng da khỏe mạnh và căng tràn sức sống, kể cả với những làn da khô và rất khô trong mùa đông.
– Kết cấu dạng gel trong độc đáo, mỏng nhẹ, thẩm thấu nhanh, không tạo cảm giác bết dính hay bí bách da.
– Ngăn ngừa hiện tượng thất thoát độ ẩm qua da.
Giảm tình trạng da khô, bong tróc, nứt nẻ, thô ráp.
Tăng cường hàng rào bảo vệ da khỏe mạnh, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
– Sản phẩm phù hợp cho mọi loại da, đặc biệt là da khô.

*Hướng dẫn sử dụng
– Thoa ngày 2 lần mỗi sáng và tối hoặc bất cứ khi nào có cảm giác da khô căng.

7 Chức năng nổi bật của Gel Dưỡng Ẩm Bio-Oil Dry Skin Gel

  • PHA
  • AHA
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

42 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • D-limonene
  • Retinyl Palmitate
  • Isopropyl Myristate
  • Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer
  • Linolenic Acid
  • Lactic Acid/L-
  • Anthemis Nobilis Flower Oil
  • Glycine Soja (Soybean) Oil
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Gluconolactone
  • Octyldodecyl PCA
  • Sucrose Stearate
  • Farnesol
  • Fragrance
  • Silica
  • Isostearyl Isostearate
  • C26-28 Alkyl Dimethicone
  • Butylene Glycol
  • Linalool
  • Lanolin
  • Glycerin
  • Tocopherol
  • Cetearyl Ethylhexanoate
  • Calendula Officinalis Extract
  • Urea
  • Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
  • Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil
  • Bisabolol
  • Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Oil
  • Sucrose Laurate
  • Sodium Hyaluronate
  • Citronellal
  • Water
  • Sodium Lactate
  • Tocopheryl Acetate
  • CI 17200
  • Triisononanoin
  • Niacinamide
  • Isopropyl Palmitate
  • BHT
  • Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil
  • Sodium PCA

Chú thích các thành phần chính của Gel Dưỡng Ẩm Bio-Oil Dry Skin Gel

D-limonene:

Retinyl Palmitate: Retinyl Palmitate là ester của retinol (vitamin A) với palmitic acid, có chức năng cải thiện da khô hoặc da bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại, hay chất chống oxy hóa giúp làm giảm các dấu hiệu lão hóa da do tiếp xúc với ánh sáng mặt trời, chất làm mềm tóc và cải thiện kết cấu tóc. Theo CIR, chất này an toàn với sức khỏe người sử dụng khi tiếp xúc ngoài da.

Isopropyl Myristate: Isopropyl Myristate là một ester của isopropyl alcohol và myristic acid, một acid béo, thường được ứng dụng như chất kết dính, chất tạo hương, chất làm mềm da hay một dung môi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, chất này hầu như an toàn, dù một số trường hợp có thể gây kích ứng nhẹ, bít lỗ chân lông, xuất hiện mụn.

Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer: Một loại silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng thành phần này an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Linolenic Acid: Linolenic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, quan trọng với cơ thể con người, được sử dụng như một chất hoạt động bề mặt, dưỡng ẩm, kháng viêm, giảm mụn, làm sáng da trong nhiều mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, thành phần này an toàn cho sức khỏe con người.

Lactic Acid/L-:

Anthemis Nobilis Flower Oil:

Glycine Soja (Soybean) Oil: Tinh dầu chiết xuất đậu nành, thành phần chính là các acid béo, là dầu thực vật được sử dụng như một loại thực phẩm từ hàng nghìn năm. Một số thành phần trong tinh dầu đậu nành có chức năng tạo mùi hương, dưỡng ẩm hay chống oxi hóa. Theo CIR, thành phần này hoàn toàn an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Nước Hoa Hồng The Plant Base Nature Solution Hydrating Bamboo Water có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Gluconolactone: Gluconolactone là ester của gluconic acid, có tác dụng như một chất tạo hương, chất dưỡng ẩm trong nhiều sản phẩm dưỡng ẩm, sữa tắm, serum, kem nền, … Thành phần này được FDA công nhận là nhìn chung an toàn với cơ thể.

Octyldodecyl PCA:

Sucrose Stearate: Sucrose stearate là ester của sucrose và stearic acid, có tác dụng như một chất nhũ hóa, chất làm mềm da, thành phần của một số sản phẩm dưỡng ẩm, serum, mascara, … Theo báo cáo của CIR, hàm lượng Sucrose stearate cao nhất trong một số sản phẩm là 6%. Thành phần này được coi là an toàn khi tiếp xúc ngoài da cũng như đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa.

Farnesol: Farnesol là một alcohol có nguồn gốc từ nhiều loại thực vật, được sử dụng như một dung môi, thành phần khử mùi, diệt khuẩn, tạo mùi tử đinh hương. Theo JECFA, thành phần này nhìn chung an toàn cho sức khỏe con người.

Fragrance:

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Isostearyl Isostearate: Isotridecyl Isononanoate là một ester có tác dụng làm mềm da, ứng dụng trong một số sản phẩm kem che khuyết điểm, sữa dưỡng ẩm, son môi, … như một chất kết dính các thành phần trong mĩ phẩm, điều hòa da. Theo CIR, hàm lượng nhỏ thành phàn này trong các loại mĩ phẩm an toàn cho làn da, không gây kích ứng.

C26-28 Alkyl Dimethicone:

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Linalool: Linalool có mùi giống hoa oải hương, thường được sử dụng như chất tạo mùi trong các loại kem dưỡng da sau cạo râu, sữa tắm, sữa tắm, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc tóc, son môi, kem dưỡng ẩm, nước hoa, dầu gội, sản phẩm chăm sóc da và kem chống nắng. Chất này được FDA coi là an toàn với mục đích tạo hương, tuy nhiên việc sử dụng chất này được kiểm soát theo tiêu chuẩn do IFRA ban hành, bởi có thể gây kích ứng.

Lanolin: Lanolin hay sáp len, mỡ len, là sáp tiết ra từ một số động vật có lông len, như cừu nuôi, được thêm vào một số sản phẩm như một thành phần nhũ hóa, điều hòa da và tóc. Theo dermstore.com, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Ẩm Dạng Gel Huxley Cream Glow Awakening có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Cetearyl Ethylhexanoate:

Calendula Officinalis Extract: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; MASKING; SKIN CONDITIONING

Urea:

Butyrospermum Parkii (Shea) Butter:

Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil: Tinh dầu hoa oải hương. Ngoài công dụng từ xa xưa là tạo mùi hương thư giãn được ứng dụng trong các sản phẩm tắm, tinh dầu oải hương còn là thành phần của một số sản phẩm chăm sóc da nhờ khả năng hỗ trợ tái tạo da, dưỡng ẩm, chống viêm. Theo NCCIH, tinh dầu oải hương an toàn với sức khỏe con người khi được sử dụng với liều lượng phù hợp. Việc tiếp xúc với không khí có thể khiến các thành phần trong tinh dầu oải hương bị oxi hóa, có thể gây kích ứng khi tiếp xúc.

Bisabolol: Bisabolol, hay còn gọi là levomenol, là hợp chất được phân lập từ chiết xuất hoa cúc La Mã, có vai trò như một chất tạo mùi hương, chất dưỡng ẩm và làm mềm da. Theo đánh giá của CIR, chất này an toàn với cơ thể người khi tiếp xúc ngoài da.

Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Oil:

Sucrose Laurate: Sucrose Laurate là một ester của lauric acid (một acid béo) và sucrose, thường được sử dụng như một loại chất làm mịn da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Trong các sản phẩm trên thị trường chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 3%, được CIR đánh giá là an toàn cho sức khỏe con người.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Citronellal: Fragrance Ingredient; MASKING

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Sodium Lactate: Muối natri của lactic acid, một acid có nguồn gốc tự nhiên, được dùng như một chất ổn định pH, chất tẩy da chết, tăng cường độ ẩm cho da. Theo CIR, thành phần này được coi là an toàn, khi hàm lượng tính theo lactic acid không vượt quá 10%.

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Giấy Dermatory Propolis Ampoule Shot Energizing có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

CI 17200: CI 17200 hay còn gọi là Acid red 33, là một chất tạo màu đỏ, thường được ứng dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc, được Environmental Working Group’s Skin Deep Cosmetic Safety Database coi là chất ít độc tố. Ở Hoa Kì, chất này được cấp phép trong hầu hết các loại mĩ phẩm trừ các sản phẩm dành cho mắt. Hàm lượng tối đa chất này trong son được cho phép là 3%.

Triisononanoin: Skin-Conditioning Agent – Occlusive; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; EMOLLIENT; SKIN CONDITIONING; SOLVENT; VISCOSITY CONTROLLING

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Isopropyl Palmitate: Isopropyl Palmitate là một ester của isopropyl alcohol và palmitic acid, một acid béo, thường được ứng dụng như chất kết dính, chất tạo hương, chất làm mềm da hay một dung môi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, hàm lượng thành phần này trong các sản phẩm an toàn cho làn da. Tuy nhiên, nếu lạm dụng có thể gây kích ứng nhẹ, bít lỗ chân lông, xuất hiện mụn.

BHT: BHT là hợp chất chứa vòng benzene. Nhờ hoạt tính chống oxi hóa, chất này thường được dùng làm chất bảo quản các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo đánh giá an toàn của BHT trên International Journal of Toxicology, chất này có những tác hại tới cơ thể, có thể bị hấp thụ qua da. Tuy nhiên, hàm lượng BHT thường được sử dụng trong mĩ phẩm là dưới 0,5%, không gây ảnh hưởng đáng kể gì tới cơ thể người.

Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil: Chiết xuất từ hạt cây hướng dương, chứa một số vitamin như A, C, D và carotenoid, acid béo, giúp giữ ẩm cho da, giảm bong tróc, giảm tác hại của tia UV, thường được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, kem dưỡng da, sữa rửa mặt, sữa tắm, dầu gội đầu, kem chống nắng, sản phẩm dùng cho em bé, sản phẩm chăm sóc môi. Theo CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Sodium PCA: Muối natri của pyroglutamic acid (PCA), là một thành phần trên bề mặt da người, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da nhờ khả năng tăng cường độ ẩm cho da và tóc của nó. Theo CIR, chất này an toàn cho mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Gel Dưỡng Ẩm Bio-Oil Dry Skin Gel .Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Gel Dưỡng Ẩm Bio-Oil Dry Skin Gel có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Gel Dưỡng Ẩm Bio-Oil Dry Skin Gel tại Tiki, Shopee và Lazada.

gel-duong-am-bio-oil-dry-skin-gel-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Gel Dưỡng Ẩm Bio-Oil Dry Skin Gel có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 19 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 2/5
    Xem call me duy rồi ham hố mua kem dưỡng này về sau này mới thấy phí tiền
    Chất kem đặt bôi lên da thì khó thấm
    P/s: Ngày xưa nghe call me duy thật là dại dột may mình đã đc khai sáng

    Trả lời
  2. 22 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    ■Cảm nhận:
    +Sản phẩm có mùi nhẹ dịu, hợp với da khô mất nước
    +Dưỡng ẩm rất tốt cho da
    +Sản phẩm thấm vào da hơi lâu
    +Mùi thơm dễ chịu, hơi bóng da
    ■Mình sẽ mua lại

    Trả lời
  3. 28 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Sản phẩm được đựng trong hũ tròn màu trắng,in chữ màu da cam bằng nhựa,khi ấn nắp xuống nghe tiếng cạch.Kết cấu gel màu hồng nhạt,mùi thơm,khi bôi ở vùng da khô thấm nhanh nếu bôi ít giúp cấp ẩm rất tốt còn nếu bôi nhiều sẽ để lại 1 lớp dính,phù hợp cho da khô còn da dầu nếu bôi lên mặt sẽ gây mụn.

    Trả lời
  4. 22 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Mình bẩm sinh là da nhạy cảm và có bệnh viêm da cơ địa. Cứ mỗi lần thay đổi thời tiết hoặc se lạnh tí thì da mình lại khô ráp và nặng hơn là nứt nẻ nữa, nứt đến độ chảy máu luôn. Đặc biệt là da tay. Mình có dùng qua rất nhiều loại kem từ dưỡng da tay đến dưỡng thể nhưng không mấy tác dụng. Nhưng đợt trước có thử dùng em này thì rất bất ngờ. Thành phần em này rất lành tính có thể sử dụng cho cả mẹ bầu và em bé. Chất gel mềm mịn có màu hồng cam dễ thương. Em này là gel đặc nên thoa lên da thì để lại một lớp như dầu ở trên tay chứ không hẳn thấm hết vào nên mình chỉ sử dụng ban đêm trước khi đi ngủ và sáng dậy thì kem thấm hết vào da. Mình dùng khoảng 2 3 ngày là da mềm mịn, các vết sẹo do nứt nẻ cũng mất đi. Lưu ý là các bạn chỉ nên sử dụng khi vết nứt có mài thôi. Mình có dùng cho vùng gót chân bị chai nữa, phần đó cũng mềm mại hơn. Cực kỳ thích em này. 10/10

    Trả lời
  5. 25 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 4/5
    cung cấp độ ẩm cho da. thích hợp cho mọi loại da. thích hợp cho mua Đông vì da hay bị khô bong tróc. nen các bạn hay một e nó
    giá Thi hợp lí. Dung cho tất cả mọi người trong gia đình

    Trả lời
  6. 26 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Gel trong suốt thơm thơm, không giữ hương lâu trên da nên không gây cảm giác ngấy quá
    Sp gốc dầu lâu thắm, nhưng nhìn da được cấp ẩm rõ sức sống hơn bt
    Dùng lâu dài chưa biết hiệu quả ra sao…

    Trả lời
  7. 24 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 1/5
    Cảm nhận : dùng lượng vừa phải thôi tại nó oil nên sẽ từ gel mà tan chảy thành dạng dầu , bóng nhẩy , lâu thấm , nhờn
    – Mình bị dị ứng với sản phẩm này
    Giá : 90k/50ml

    Trả lời
  8. 19 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Có thể dùng được cho các em bé bị viêm da cơ địa, chàm luôn (>3 tuổi),bảng thành phần khá là an toàn phù hợp cho cả da nhạy cảm như em bé.

    Với những ai sợ dùng dầu dưỡng bị bí da tắc lcl thì ko phải lo nữa nhé vì em này là công nghệ nhũ hoá dạng dầu sang dạng gel lỏng hơn các loại kem dưỡng như kiểu gel ý nên dễ thấm hơn hấp thụ cũng nhanh hơn tuy nhiên chỉ rcm cho bạn nào da hh khô đến rất khô dễ bong tróc hay cần phục hồi sau khi nhiễm cortinoid thôi nhé còn da dầu mụn dễ bí da lắm nha
    Về độ phục hồi của b này đúng đỉnh giá thành hợp lí phù hợp với hssv đây là 1 brand thuần chay mới sau cocoon mng nên tìm hiểu nha
    Chấm điểm độ dưỡng ẩm : 9/10

    Trả lời
  9. 19 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Dạng gel khá dày khó thấm vào da phải dành cho những ai da siêu khô thì mới oke . Da dầu, hh thiên dầu có thể dùng nma phải bôi 1 lớp mỏng thôi k sẽ bị tắc nghẽn cơ học

    Trả lời
  10. 30 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Hôm nay mình review gel chăm sóc da khô của nhà Bio-oil.
    Đầu tiên sp dạng hũ không có muỗng đi kèm nên trước khi lấy mình lưu ý vệ sinh tay cẩn thận hoặc sử dụng muỗng để lấy sp ra.
    SP có mùi thơm nồng.
    Chất kem nếu bôi trên mặt thì mình thấy hơi bóng mặt và có hơi bí da, khó thấm.
    Nhưng điểm cộng to đùng cho em này là:
    – Chỉ cần 1 lượng kem rất ít đã đủ dùng cho vùng da rộng.
    – Dưỡng da tay , chân rất ổn nha. Mẹ mình lao động chân tay, da bị chai nứt nẻ mà thường xuyên dùng em ấy da tay chân không còn bị chai, khô nứt mà mềm hẳn.
    – Đây chắc chắn sẽ là sản phẩm không thể thiếu vào mùa đông của mình rồi.
    Cám ơn mọi người đã dành thời gian đọc cảm nhận của mình. Nếu mọi người cũng sử dụng sp này hãy chia sẻ cùng mình nhé. Chúc mọi người luôn khỏe đẹp.

    Trả lời

Viết một bình luận