[REVIEW] Thực hư về Son Dưỡng Eveline Cosmetics Hyaluron Lip Push Up có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Son Dưỡng Eveline Cosmetics Hyaluron Lip Push Up có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu EVELINE COSMETIC này nhé!

son-duong-eveline-cosmetics-hyaluron-lip-push-up-review

Thương hiệu: Eveline Cosmetic

Giá: 199,000 VNĐ

Khối lượng: 12ml

Vài Nét về Thương Hiệu Son Dưỡng Eveline Cosmetics Hyaluron Lip Push Up

– Eveline Cosmetics Hyaluron Lip Push Up có thiết kế như một cây son dưỡng, chất dạng serum – khi thoa lên sẽ có màu hồng nhẹ giống , bạn sẽ có cảm giác tê lạnh và đôi môi bạn nở ra nhẹ nhàng.
– Son dưỡng làm căng môi mọng Eveline Cosmetics Hyaluron Lip Push Up là một thay thế tuyệt vời việc tiêm trực tiếp các chất làm đầy như Restylane, Juvederm vào môi, thay vào đó là làm tăng môi dựa trên axit hyaluronic. Axit hyaluronic phương pháp điều trị là phổ biến nhất được lựa chọn phương pháp để làm tăng và làm săn chắc đôi môi ở các nước Châu Âu.
– Son dưỡng làm căng môi mọng Eveline Cosmetics Hyaluron Lip Push Up xây dựng lại các mật độ của các mô xung quanh môi, làm mịn nếp nhăn, cải thiện hình dáng và đường viền môi, ngay lập tức mang lại cho bạn đôi môi căng mọng và quyến rũ.

5 Chức năng nổi bật của Son Dưỡng Eveline Cosmetics Hyaluron Lip Push Up

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

44 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Stearyl Alcohol
  • Glyceryl Stearates
  • Stearic Acid
  • Anise Alcohol
  • Potassium Sorbate
  • Propylparaben
  • Microcrystalline Wax
  • Olus
  • Disodium EDTA
  • Panthenol
  • Linolenic Acid
  • Glyceryl Laurate
  • Capsicum Frutescens Fruit Extract
  • Retinyl Palmitate
  • Glucose
  • Cetyl Alcohol
  • Phenoxyethanol
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Methylparaben
  • Hydrogenated Polydecene
  • Allantoin
  • Fragrance
  • Trideceth-20
  • Glycerin
  • Tocopherol
  • Sodium Polyacryloyldimethyl Taurate
  • Benzyl Cinnamate
  • PEG-200
  • Diethylhexyl Syringylidenemalonate
  • Benzyl Nicotinate
  • Sodium Hyaluronate
  • MDM Hydantoin
  • Water
  • C12-15 Alkane/Cycloalkane/Aromatic Hydrocarbons
  • Mineral Oil
  • Behenyl Alcohol
  • Ethylhexylglycerin
  • Hydroxyethyl Cetearamidopropyldimonium Chloride
  • Paraffin
  • Polysorbate 21
  • Palmitic Acid
  • Benzyl Benzoate
  • Benzyl Alcohol
  • Propylene Glycol

Chú thích các thành phần chính của Son Dưỡng Eveline Cosmetics Hyaluron Lip Push Up

Stearyl Alcohol: Stearyl alcohol là một alcohol có nguồn gốc từ chất béo tự nhiên, có tác dụng như chất nhũ tương, chất giảm bọt trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp bề mặt da mềm mại và mịn màng. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Stearic Acid:

Anise Alcohol: Fragrance Ingredient; MASKING

Potassium Sorbate: Muối kali của sorbic acid, được dùng trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm (E202) như một loại chất bảo quản. Ở nồng độ cao, chất này có thể gây kích ứng mắt, da. Tuy nhiên, theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này thông thường được sử dụng là dưới 0,2% không gây kích ứng cho con người.

Propylparaben: Một dẫn xuất họ paraben, được sử dụng như một loại chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm như kem dưỡng da, các sản phẩm tắm. Ngoài ra chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm (E217). Hàm lượng tối đa (an toàn với sức khỏe con người) cho tổng lượng propylparaben và butylparaben là 0,19%, theo công bố của European Union Scientific Committee on Consumer Safety.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Sáp Dưỡng Vaseline Original Lip Therapy Original có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Microcrystalline Wax: Binder; Bulking Agent; Emulsion Stabilizer; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; BINDING; EMULSION STABILISING; OPACIFYING; VISCOSITY CONTROLLING

Olus:

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Linolenic Acid: Linolenic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, quan trọng với cơ thể con người, được sử dụng như một chất hoạt động bề mặt, dưỡng ẩm, kháng viêm, giảm mụn, làm sáng da trong nhiều mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, thành phần này an toàn cho sức khỏe con người.

Glyceryl Laurate: Glyceryl Laurate là một ester của lauric acid (một acid béo) và glycerin, thường được sử dụng như một loại chất làm mịn da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Trong các sản phẩm trên thị trường chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 4,5%, được CIR đánh giá là an toàn cho sức khỏe con người.

Capsicum Frutescens Fruit Extract :

Retinyl Palmitate: – Retinyl palmitate cải thiện vẻ ngoài của da thông qua một số cơ chế, một là thông qua sự ức chế collagenase, đây là một loại enzyme phá vỡ collagen. Bằng cách ngăn chặn sự thoái hóa collagen, da xuất hiện săn chắc hơn và các nếp nhăn, đường nhăn sẽ bị giảm đi.
– Retinyl palmitate có tác dụng làm tăng sinh biểu bì, có nghĩa là nó tạo ra sự phát triển nhanh chóng của da.
– Retinyl palmitate có chức năng như một chất chống oxy hóa để hạn chế tổn hại do oxy hóa gây ra bởi các gốc tự do

Glucose: Glucose là một loại đường đơn, đóng vai trò quan trọng trong sự sống của sinh vật. Glucose được ứng dụng làm chất tạo vị, chất tăng cường độ ẩm và giữ ẩm cho da trong các sản phẩm tắm và làm sạch, sản phẩm trang điểm, sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo FDA và CIR, chất này hoàn toàn an toàn khi tiếp xúc ngoài da cũng như đưa vào cơ thể.

Cetyl Alcohol: Một alcohol béo, dạng sáp màu trắng. Thường được ứng dụng như một chất làm mềm, chất nhũ hóa, chất làm đặc và chất mang cho các thành phần khác trong mĩ phẩm. Theo công bố của CIR, cetyl alcohol an toàn với sức khỏe con người.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Son YSL Volupte Plump In Color có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Methylparaben: Fragrance Ingredient; Preservative

Hydrogenated Polydecene: Hydrogenated Polydecene là một hỗn hợp các hydrocarbon no, là thành phần làm mềm da, giúp cải thiện độ ẩm với da khô. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của thành phần này trong các sản phẩm nhìn chung an toàn. Chất này có thể gây kích ứng nhẹ.

Allantoin: Allantoin (còn gọi là glyoxyldiureide) là một diureide thường được chiết xuất từ thực vật. Allantoin và các dẫn xuất của nó thường được sử dụng trong sữa tắm, các sản phẩm trang điểm mắt, chăm sóc tóc, da và vệ sinh răng miệng, giúp tăng độ mịn của da, phục hồi vết thương, chống kích ứng và bảo vệ da. Allantoin cũng được tổng hợp nhân tạo rộng rãi. Allantoin có nguồn gốc thiên nhiên được coi là an toàn, không độc hại với cơ thể người. Các sản phẩm Allantoin nhân tạo cũng được CTFA và JSCI cấp phép và công nhận là an toàn.

Fragrance:

Trideceth-20:

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Sodium Polyacryloyldimethyl Taurate: Sodium Polyacryloyldimethyl Taurate là một polymer, được ứng dụng như một thành phần làm bền nhũ tương, tăng độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cao nhất của chất này trong các sản phẩm hiện hành là 1,4%, trong khi đó các thí nghiệm với nồng độ Sodium Polyacryloyldimethyl Taurate lên tới 30% cũng không gây ra tác dụng phụ, không gây kích ứng hay mẫn cảm. Do đó được coi là an toàn cho sức khỏe con người.

Benzyl Cinnamate: Fragrance Ingredient; PERFUMING

PEG-200:

Diethylhexyl Syringylidenemalonate: Diethylhexyl Syringylidenemalonate là một ester có tác dụng như một chất bảo vệ da, cũng như chất bảo quản cho sản phẩm. Thành phần này được sử dụng nhiều trong các sản phẩm kem chống nắng, sữa dưỡng ẩm, son môi, son dưỡng môi, serum, … được EWG xếp vào nhóm ít độc hại, an toàn với cơ thể con người.

Benzyl Nicotinate:

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

MDM Hydantoin:

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

C12-15 Alkane/Cycloalkane/Aromatic Hydrocarbons:

Mineral Oil: Dầu khoáng, hay parafin, là chất lỏng sáp được sử dụng hoặc là thành phần của mĩ phẩm chống nẻ, giữ nước cho da. Dầu khoáng được sử dụng từ lâu, được công nhận là an toàn cho làn da. Tuy nhiên, Association of Occupational and Environmental Clinics coi thành phần này là một tác nhân gây dị ứng đáng kể.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Son Dưỡng Môi I'm Meme Pep! Balm có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Behenyl Alcohol: Hay còn gọi là Docosanol, là một alcohol béo, được ứng dụng như chất kết dính, chất tạo độ nhớt, chất làm mềm da, chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, nhìn chung chất này an toàn, dù có thể gây ra một số tác dụng phụ như mẩn đỏ, mụn, ngứa, kích ứng da, …

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Hydroxyethyl Cetearamidopropyldimonium Chloride: Antistatic Agent; Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Paraffin: Dầu khoáng, hay paraffin, là chất lỏng sáp được sử dụng hoặc là thành phần của mĩ phẩm chống nẻ, giữ nước cho da. Dầu khoáng được sử dụng từ lâu, được CIR công nhận là an toàn cho làn da. Tuy nhiên việc sử dụng dầu khoáng làm bít các lỗ chân lông.

Polysorbate 21:

Palmitic Acid: Một acid béo có nguồn gốc thiên nhiên, với công dụng nổi bật là khả năng làm mềm da, được ứng dụng như một chất làm sạch da, chất nhũ hóa trong các sản phẩm làm sạch. Palmitic acid được CIR công nhận an toàn với cơ thể con người.

Benzyl Benzoate: Là một ester của benzyl alcohol và benzoic acid, được ứng dụng như một chất diệt khuẩn, tạo hương trong các sản phẩm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân, cũng như là một thành phần quan trọng của các loại thuốc điều trị bệnh về da. Theo Encyclopedia of Toxicology, việc tiếp xúc với benzyl benzoate có thể gây dị ứng.

Benzyl Alcohol: Benzyl alcohol là một alcohol thơm (chứa vòng benzen), được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cơ thể như một loại hương liệu, chất bảo quản, dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Ở nồng độ không quá 10%, các thí nghiệm cho thấy chất này không gây kích ứng. Hàm lượng benzyl alcohol tối đa trong các loại mĩ phẩm (an toàn cho sức khỏe con người) mà CIR khuyên dùng là 5%, và 10% đối với các loại thuốc nhuộm tóc.

Propylene Glycol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất duy trì độ ẩm, giảm bong tróc, chất chống đông. Các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, Công bố của CIR công nhận propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Video review Son Dưỡng Eveline Cosmetics Hyaluron Lip Push Up

REVIEW SERUM CĂNG MỌNG MÔI EVELINE LIP PUSH UP

REVIEW "SIÊU CHÂN THỰC " 20 LOẠI SON DƯỠNG MÔI VÔ CÙNG BÌNH DÂN NHƯNG TỐT NHẤT THỊ TRƯỜNG @1M88

3 SẢN PHẨM THẬT SỰ GIÚP BẠN CÓ 1 ĐÔI MÔI HỒNG HÀO CĂNG MỌNG

REVIEW SON DƯỠNG TẤT TẦN TẬT | CÁI NÀO DÀNH CHO BẠN?

SERUM CĂNG MỌNG MÔI EVELINE

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Son Dưỡng Eveline Cosmetics Hyaluron Lip Push Up.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Son Dưỡng Eveline Cosmetics Hyaluron Lip Push Up có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Son Dưỡng Eveline Cosmetics Hyaluron Lip Push Up tại Tiki, Shopee và Lazada.

son-duong-eveline-cosmetics-hyaluron-lip-push-up-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Son Dưỡng Eveline Cosmetics Hyaluron Lip Push Up có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 17 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Mỗi buổi tối mình đều dưỡng môi bằng sản phẩm này, sáng hôm sau lúc rửa sạch lại đều bong da chết ra. Dưỡng ẩm và làm hồng môi đều rất ok, giảm thâm nhẹ. Mình thấy em này hiệu quả như thế mà thấy ít người biết ghê :v.

    Trả lời
  2. 20 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Em này đỉnh của chóp nha mng :))) Tối bôi ngủ sáng dậy bong hết da chết, mình xài cũng tầm 1 năm thì thấy em này có làm hồng môi nha, còn thâm viền môi thì k có xi nhê nhé. Chỉ có điều mình k thích màu hồng của em này và chất hơi đặc.

    Trả lời
  3. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    ➕ĐIỂM CỘNG : mềm môi làm môi căng mọng hơn
    ????những bạn nào môi mỏng nên thử nhé????
    ➖ĐIỂM TRỪ: mình không thích cái màu lắm vì nó hồng sến lắm í ( kiểu pha giữa hồng tím vs hồng cánh sen):)), mỗi lần bóp xong là nó bị đẩy lên nhoe nhoét ra ngoài
    ✏️ CẢM NHẬN lúc mới đầu bôi lên nó hơi tê tê châm chích, nóng nữa nhưng đợi một lúc sau thì hết nha

    Trả lời
  4. 20 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Ôi thôi chân ái đời tui, mình dùng em này được 3 năm luôn ấy.
    Về cảm nhận của mình, em nó có thiết kế khá độc đáo, bạn sẽ bóp nhẹ, serum sẽ chảy ra
    Về chất lượng khá là xịn sò, em nó trị thâm, cấp ẩm cho môi cực tốt, môi sẽ đầy đặn hơn. Môi mình từ nhỏ môi trên dày hơn môi dưới í, nhưng nhờ em nó mình đỡ tự ti hơn nhiều. Và giá em ấy cũng siêu hời

    Trả lời

Viết một bình luận