[REVIEW] Thực hư về Son Kem YSL Tatouage Couture Matte Stain có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Son Kem YSL Tatouage Couture Matte Stain có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu YVES SAINT LAURENT này nhé!

son-kem-ysl-tatouage-couture-matte-stain-review

Thương hiệu: YVES SAINT LAURENT

Giá: 854,000 VNĐ

Khối lượng: 6ml

Vài Nét về Thương Hiệu Son Kem YSL Tatouage Couture Matte Stain

– Son kem YSL Tatouage Couture Matte Stain 10 Carmin Statement sẽ biến đôi môi bạn thành một quả cherry vừa chín tới với sắc đỏ pha hồng đặc biệt, một màu đỏ không quá đỏ cũng không quá hồng. Với màu son kem YSL Carmin Statement, vào mùa thu này bạn sẽ trở thành một cô nàng với vẻ ngoài quyến rũ, bí ẩn và đầy mê hoặc
– Son YSL là dòng son cao cấp của Pháp rất được Phụ nữ trên Thế Giới ưa chuộng với các tông màu thời thượng.
– Son YSL cho chuẩn xác, lên môi nhìn mọng cùng chất son mịn, mềm và mướt, rất nhiều dưỡng nhưng lại không bị cái cảm giác môi bóng và dính.
– Độ bám màu của son YSL khá tốt. Sau khi ăn uống độ giữ màu vẫn còn được 80% so với ban đầu.
– Với chỉ số SPF 15 son Yves Saint Laudrent bảo vệ làn môi của Bạn an toàn tuyệt đối khi đi ngoài trời.

5 Chức năng nổi bật của Son Kem YSL Tatouage Couture Matte Stain

  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

45 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Trimethyl Pentaphenyl Trisiloxane
  • Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone
  • Calcium Aluminum Borosilicate
  • Nigella Sativa Seed Oil
  • CI 19140
  • Phenoxyethanol
  • Fragrance
  • Octyldodecanol
  • Silica
  • Propylene Carbonate
  • Rosin
  • Butylene Glycol
  • Polyglyceryl-4 Isostearate
  • Tocopherol
  • CI 77492
  • Disteardimonium Hectorite
  • Alumina
  • Water
  • Aluminum Hydroxide
  • Acrylates/Polytrimethylsiloxymethacrylate Copolymer
  • Barium Sulfate
  • Synthetic Fluorphlogopite
  • Calcium Sodium Borosilicate
  • CI 45410
  • Disodium Stearoyl Glutamate
  • Dimethicone
  • Titanium Dioxide
  • CI 42090
  • CI 17200
  • Manganese Violet
  • Magnesium Silicate
  • CI 77499
  • Alcohol
  • Benzyl Alcohol
  • Tin Oxide
  • Carmine
  • CI 15985
  • CI 77491
  • PEG/PPG-18/18 Dimethicone
  • Pentaerythrityl Tetra-di-t-butyl Hydroxyhydrocinnamate
  • Isododecane
  • Anise Alcohol
  • CI 15850
  • Magnesium Sulfate
  • CI 45380

Chú thích các thành phần chính của Son Kem YSL Tatouage Couture Matte Stain

Trimethyl Pentaphenyl Trisiloxane: Skin-Conditioning Agent – Emollient; SKIN CONDITIONING

Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone: Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone là polymer đồng trùng hợp của Cetyl Dimethicone và dẫn xuất alkoxyl hóa của Dimethicone. Nhờ khả năng liên kết với nước, chất này được ứng dụng như chất làm mềm da, chất nhũ hóa trong các loại mĩ phẩm trang điểm và sản phẩm chăm sóc cá nhân, chăm sóc em bé, kem chống nắng, … Chất này được EWG công bố ở mức ít hoặc không gây hại cho sức khỏe con người.

Calcium Aluminum Borosilicate: Calcium Aluminum Borosilicate là một chất độn có nguồn gốc từ các muối khoáng của calcium, nhôm, silicon, boron. Chất này thường xuất hiện trong các loại mĩ phẩm dạng bột, không gây kích ứng, không bị hấp thụ qua da, được CIR đánh giá là một thành phần an toàn với sức khỏe con người.

Nigella Sativa Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất hạt cây Nigella sativa (họ Mao lương), chứa các thành phần có hoạt tính chống oxi hóa, kháng khuẩn, giúp điều hòa, bảo vệ da, ngăn ngừa lão hóa, … có trong công thức của nhiều loại sữa rửa mặt, sữa dưỡng ẩm, sữa tắm, kem chống nắng, … Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn cho sức khỏe con người.

CI 19140: CI 19140 hay Tartrazine, là một hóa chất có màu vàng chanh, là một phụ gia tạo màu vàng trong thực phẩm (E102) cũng như trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm tắm, kem đánh răng, kem nền, phấn nền, sơn móng tay, … Theo TGA, chất này cơ bản an toàn với người sử dụng, tuy nhiên có thể gây dị ứng cho một số người dị ứng với phẩm nhuộm azo.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Son 3CE Slim Velvet Lip Color có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Fragrance:

Octyldodecanol: Octyldodecanol là một alcohol có nguồn gốc từ chất béo tự nhiên, có tác dụng như chất nhũ hóa, chất giảm bọt trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp bề mặt da mềm mại và mịn màng. Theo CIR, hàm lượng chất này trong các sản phẩm an toàn cho con người, dù tiếp xúc với nồng độ cao octyldodecanol có thể gây kích ứng.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Propylene Carbonate: Ester carbonate của propylene glycol, là một chất lỏng không màu, không mùi, thường được sử dụng như dung môi hay chất giảm độ nhớt trong các sản phẩm trang điểm, chủ yếu là son môi, phấn mắt và mascara, cũng như trong các sản phẩm làm sạch da. Theo báo cáo của U.S. Environmental Protection Agency, các thí nghiệm cho thấy chất này không gây kích ứng, không gây mẫn cảm, cũng không gây độc cho động vật.

Rosin:

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Polyglyceryl-4 Isostearate: Polyglyceryl-4 Isostearate là một ester của isostearic acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo báo cáo của CIR, chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 24,1%. Hàm lượng tối đa thành phần này được khuyên dùng là 4%.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

CI 77492: CI 77492 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như vàng, giúp chống tác hại của tia UV. Theo báo cáo của AWS, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Disteardimonium Hectorite: Một loại khoáng sét tự nhiên, thường được dùng như chất độn trong các loại kem dưỡng da, kem nền và son môi. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người khi dùng trong mĩ phẩm.

Alumina: Hay oxide nhôm, được sử dụng trong sản phẩm làm sạch, son môi, phấn má và các sản phẩm khác với chức năng chất làm sạch, chống vón cục, chống phồng và như một chất hấp thụ. Theo các nhà khoa học của CIR, alumina dùng trong mĩ phẩm an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Aluminum Hydroxide: Hydroxide của nhôm, có tác dụng như chất điều chỉnh pH, chất đệm, cũng như làm mờ và bảo vệ da, thường được sử dụng trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm trang điểm son môi, sản phẩm làm sạch, kem dưỡng da, kem dưỡng ẩm, dầu dưỡng tóc, các sản phẩm chăm sóc da khác và các sản phẩm chống nắng. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên các hóa chất chứa nhôm khi đi vào cơ thể qua đường tiêu hóa không tốt cho sức khỏe.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Gel Kẻ Mắt Tonymoly Party Lover Gel Eye Liner có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Acrylates/Polytrimethylsiloxymethacrylate Copolymer: Acrylates/Polytrimethylsiloxymethacrylate Copolymer là một polymer đồng trùng hợp của silicone và các acrylate, có tác dụng như một chất tạo màng, điều hòa da, tạo kiểu tóc. Chưa có thông tin về mức độ an toàn của thành phần này với sức khỏe con người.

Barium Sulfate: Barium sulfate là một muối vô cơ, có tác dụng như một thành phần tạo màu trắng đục cho các sản phẩm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân. Theo CIR, thành phần này an toàn, không gây độc khi tiếp xúc trên da cũng như đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa.

Synthetic Fluorphlogopite: Bulking Agent; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; VISCOSITY CONTROLLING

Calcium Sodium Borosilicate: Calcium sodium Borosilicate là một chất độn có nguồn gốc từ các muối khoáng của calcium, natri, silicon, boron. Chất này thường xuất hiện trong các loại mĩ phẩm dạng bột với vai trò như một chất độn, không gây kích ứng, không bị hấp thụ qua da, được CIR đánh giá là một thành phần an toàn với sức khỏe con người.

CI 45410: CI 45410, hay còn gọi là Phloxine B, là một chất tạo màu đỏ được sử dụng trong nhiều loại thực phẩm, dược phẩm, mĩ phẩm. Độc tính của thành phần này chưa được nghiên cứu kĩ lưỡng.

Disodium Stearoyl Glutamate: Muối natri của Stearoyl Glutamic acid, có tác dụng làm mềm, làm sạch, điều hòa da và tóc, được ứng dụng trong một số sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, thành phần này không gây độc cho cơ thể, không gây kích ứng da, tuy nhiên có thể gây kích ứng khi tiếp xúc với mắt.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

CI 42090: CI 42090 hay Brilliant blue FCF là một chất tạo màu xanh được sử dụng rộng rãi như một loại phụ gia thực phẩm (E133), trong dược phẩm, thực phẩm chức năng cũng như mĩ phẩm. Chất này được FDA công nhận là không độc hại với cơ thể người.

CI 17200: CI 17200 hay còn gọi là Acid red 33, là một chất tạo màu đỏ, thường được ứng dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc, được Environmental Working Group’s Skin Deep Cosmetic Safety Database coi là chất ít độc tố. Ở Hoa Kì, chất này được cấp phép trong hầu hết các loại mĩ phẩm trừ các sản phẩm dành cho mắt. Hàm lượng tối đa chất này trong son được cho phép là 3%.

Manganese Violet: Tím mangan, hay CI 77742 một muối vô cơ được sử dụng làm chất tạo màu tím trong nhiều sản phẩm trang điểm như chì kẻ mắt, phấn mắt, son môi, sơn móng tay, … Thành phần này không gây kích ứng da, được FDA cấp phép như một phụ gia tạo màu, ít không gây hại cho cơ thể vì hàm lượng sử dụng thường nhỏ.

Magnesium Silicate: Absorbent; Anticaking Agent; Bulking Agent; Opacifying Agent; Slip Modifier; ViscosityIncreasing Agent – Aqueous; VISCOSITY CONTROLLING

CI 77499: CI 77499 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Phấn mắt Lameila Play Color Eyes có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Alcohol: Alcohol (hay alcohol) là tên gọi chỉ chung các hợp chất hữu cơ có nhóm -OH. Tùy vào cấu tạo mà alcohol có những ứng dụng khác nhau như tạo độ nhớt, dưỡng ẩm, diệt khuẩn, … Đa số các alcohol an toàn với sức khỏe con người. Một số alcohol có vòng benzen có thể gây ung thư nếu phơi nhiễm ở nồng độ cao, trong thời gian dài.

Benzyl Alcohol: Benzyl alcohol là một alcohol thơm (chứa vòng benzen), được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cơ thể như một loại hương liệu, chất bảo quản, dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Ở nồng độ không quá 10%, các thí nghiệm cho thấy chất này không gây kích ứng. Hàm lượng benzyl alcohol tối đa trong các loại mĩ phẩm (an toàn cho sức khỏe con người) mà CIR khuyên dùng là 5%, và 10% đối với các loại thuốc nhuộm tóc.

Tin Oxide: Oxide của thiếc, được ứng dụng như chất làm sạch, chất độn, chất kiểm soát độ nhớt, chất làm mờ trong các sản phẩm mĩ phẩm. Theo CIR, nồng độ tối đa (an toàn cho con người) của chất này trong các sản phẩm rửa trôi là 0,4% và các sản phẩm kem bôi là 1,3%.

Carmine: Carmine, hay CI 75470, là muối nhôm của carminic acid, một chất tạo màu đỏ được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm như một phụ gia tạo màu(E120) cũng như trong một số loại mĩ phẩm trang điểm, sơn móng tay. Theo EWG, Carmine được đánh giá là không độc hại hay gây nguy hiểm. Các trường hợp dị ứng với carmine là hiếm gặp.

CI 15985: CI 15985 hay Sunset yellow FCF, là một chất tạo màu vàng được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm. Có một số quy định của EU và WHO về giới hạn việc đưa vào cơ thể chất này (qua tiêu hóa), tuy nhiên, theo như các tác giả của “Colorants. Encyclopedia of Food Safety”, nhìn chung CI 15985 an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

PEG/PPG-18/18 Dimethicone: Surfactant – Emulsifying Agent

Pentaerythrityl Tetra-di-t-butyl Hydroxyhydrocinnamate:

Isododecane: Một hydrocarbon thường được dùng làm dung môi, chất tạo hương, giúp các thành phần trong mĩ phẩm phân tán đều trên da, thường được ứng dụng trong các loại kem dưỡng ẩm, son lì, kem nền, mascara, dầu gội, … Theo báo cáo của CIR, thành phần này an toàn cho mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Anise Alcohol: Fragrance Ingredient; MASKING

CI 15850: Colorant

Magnesium Sulfate: Muối của magnesium và sulfuric acid, thường được dùng làm chất đệm, chất kiểm soát độ nhớt trong các sản phẩm tắm, kem chống nắng, mĩ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc da. Theo tài liệu của NEB, chất này an toàn khi tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa có thể gây rối loạn đường tiêu hóa.

CI 45380: CI 45380 hay Eosin G, D&C Red No. 22, là một chất tạo màu đỏ, được dùng chủ yếu trong các loại son môi. Theo SDS của chất này do Carlroth biên soạn, thành phần này không gây kích ứng da, nhưng có thể gây kích ứng mắt trầm trọng.

Video review Son Kem YSL Tatouage Couture Matte Stain

THỬ SON XỊN EP.15 [SWATCH + REVIEW] YSL MILK TEA, VELVET CREAM & TATOUAGE MATTE LIP CREAM

THỬ SON XỊN EP.7 [SWATCH+REVIEW] YSL TATOUAGE COUTURE

[SWATCH & REVIEW] YSL TATOUAGE COUTURE VELVET CREAM LIQUID LIPSTICK | THƯƠNG THƯƠNG

SWATCH+REVIEW⎮YSL TATOUAGE COUTURE LIQUID MATTE LIP STAIN ⎮ PHUONGNGUYENPRETTY

NEW! YSL TATOUAGE COUTURE VELVET LIP CREAM SWATCH&REVIEW|203,204,211,212,216

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Son Kem YSL Tatouage Couture Matte Stain.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Son Kem YSL Tatouage Couture Matte Stain có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Son Kem YSL Tatouage Couture Matte Stain tại Tiki, Shopee và Lazada.

son-kem-ysl-tatouage-couture-matte-stain-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Son Kem YSL Tatouage Couture Matte Stain có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 27 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Em này thiết kế cực sang chảnh, nắp son màu vàng có in logo hãng, vỏ son trong suốt có thể nhìn thấy bên trong. Mình đã dùng màu đỏ tươi. Son rất mịn mượt, k gây khô môi, bám màu lâu lắm, đánh lên môi nhẹ tênh màu lên đều và chuẩn.

    Trả lời
  2. 29 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    _ bao bì sang chảnh. Bắt mắt
    _ chất son mịn. Lên mầu đẹp
    _ sơn cũng lâu trôi
    _ mình mua tông mầu 16 hơi trầm kết hợp với đánh mắt nâu rất đẹp. Thích hợp với bạn nào thích phong cách nhẹ nhàng

    Trả lời
  3. 42 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 5/5
    – Về packaging : siêu sang chảnh ✨ cầm rất chắc tay với thiết kế phần trên tone gold làm chủ đạo thì phần dưới ta có thể thấy được chất son và đặc biệt là gờ vào thân rất đã kiểu nhám nhám không sợ bị trượt tay ấy ????
    – Về chất son : mình khá thích dòng này của YSL vì
    + Có chút dưỡng nhẹ kiểu glowy ấy nhưng vẫn matte nhé nên cực kì thích hợp với mấy bạn thích dùng son matte sợ bị lộ vân môi thì không nên bỏ qua ‘em’ này
    + Mình thuộc loại người đi ăn, đi uống nhiều hơn đi chơi nên mình cảm thấy son sẽ trôi đi kha khá nhưng nếu bạn thuộc tuýp người sợ trôi son thì đừng lo lắng ‘ em ‘ ấy giữ màu tận 4 tiếng đấy ???? ( chỉ khi các bạn không ăn uống nhiều như mình thoii nha :v )
    – Màu mình đang sử dụng là màu số 16 ( hồng đất ) mình nghĩ màu này thích hợp với các bạn thuộc tone da trắng lẫn ngăm luôn đó ( da mình thuộc medium )
    – Phù hợp với những ai thích nhẹ nhàng như hoa , thích make up look của mình tự nhiên, đi học không sợ giám thị bắt thì xin đừng bỏ lỡ em này nhé ????????❤️
    – Về giá thì có lẽ hơi chát xíu đối với các bạn học sinh- sinh viên nhưng hãy nghĩ xem về chất son, packaging, màu son thích thế thì các bạn chắc không tiếc mỗi ngày tiết kiệm 10k như mình đâu nhỉ ????

    Trả lời
  4. 26 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Bạn này no 1 trong dòng son tint nhé. Đắt sắt ra miếng.
    Pakage siêu xinh và fancy, cọ son mình thấy hơi ngắn nhưng không có vấn đề nhiều. Chất son mịn, lên màu chuẩn mà không bị khô nhé.

    Trả lời
  5. 26 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Chất son mịn , bám màu lâu trôi, ko làm khô môi
    Bề ngoài vỏ nap vàng nhìn sang, đẹp
    1 điểm trừ nếu cầm hay để lâu nắp vàng sẽ tróc lớp mạ đi ko đẹp mắt

    Trả lời
  6. 28 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    M mua màu 16 của dòng này, màu hồng hồng pha chút trầm trầm ko bị sến. Son mềm mịn, mướt môi, dùng cũng thích nhưng dễ trôi khi ăn, nếu đi hẹn hò chỉ uống nước thôi thi ok nè ????
    Dùng làm má hồng kem cũng tiện cũng lên màu dễ thương nha.
    M chỉ ko thjx e này ở chỗ dễ trôi thôi chứ còn lại ok hết.
    Màu m mua cũng dễ thương dễ sd nè.

    Trả lời
  7. 28 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 4/5
    – thiết kế sang chảnh, chắc chắn
    – chất son mềm mịn, mướt. son có mùi thơm hơi nồng.
    – mới đầu khi thoa lên môi có độ bóng nhưng một lúc sau khi thấm vào môi tạo độ lì vừa phải.
    – mình sở hữu màu son 16, màu hồng san hô cực đẹp.
    – độ bám trên môi vừa phải, sẽ trôi nếu ăn uống.
    – giá thành cao.

    Trả lời
  8. 34 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Chất son lì vào môi rất đẹp. Lên màu chuẩn. Chất son mịn như nhung luôn ạ. Ysl m có 1 thỏi dùng cũng rất mê. Nói chung đồ ysl thì tốt rồi ạ

    Trả lời
  9. 25 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Son này ko hiểu sao mình lại bị gãy chổi son hic hic, chất khá mỏng, mềm mịn và đặc biệt khá là thích dưỡng của em nó, cực kỳ glow môi mà không có cảm giác bị khô.

    Trả lời
  10. 30 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    mình mua đỏ thuần mà oánh lên môi luôn thành hồng, chs. người khác đánh thì lại thành đỏ. chắc do môi mình ko hợp son kem. nhưng mà loại này thì thơm lắm, hàng đỉnh kao nên chất son cũng đỉnh kao, mỗi tội màu ko hợp với da :))))

    Trả lời

Viết một bình luận