[REVIEW] Thực hư về Bảng Mắt Urban Decay Naked Heat Eyeshadow Palette có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Bảng Mắt Urban Decay Naked Heat Eyeshadow Palette có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu URBAN DECAY này nhé!

bang-mat-urban-decay-naked-heat-eyeshadow-palette-review

Thương hiệu: URBAN DECAY

Giá: 1,262,000 VNĐ

Khối lượng: 1.3g*12

Vài Nét về Thương Hiệu Bảng Mắt Urban Decay Naked Heat Eyeshadow Palette

– Bảng Urban Decay Naked Heat Eyeshadow Palette là phiên bản mới toanh vừa ra mắt trong năm 2017, sở hữu 12 ô màu gồm đủ hiệu ứng matte tinh tế, shimmer rạng rỡ dễ dàng phối với nhau phù hợp tạo nên nhiều kiểu make up từ đơn giản đến ấn tượng.
– Urban Decay Naked Heat Eyeshadow Palette tập hợp những tone màu nâu ấm, màu da cam và màu đỏ Burgundy khá độc đáo nhưng lại có thể phù hợp với nhiều tone màu da và nhiều cách trang điểm khác nhau.
– Bảng màu được sắp xếp khá tinh tế và dễ nhìn, trong đó các ô màu sẽ đậm dần từ trái sang phải, giúp các nàng dễ dàng so sánh và lựa chọn các tone màu hơn.
– Ở phiên bản mới toanh này, em ấy vẫn giữ ưu điểm như những phiên bản trước với chất phấn siêu mềm mịn, lên màu đều, có độ bám tốt, chỉ cần lấy 1 ít phấn ở đầu cọ thôi là đủ cho cả một lần tán đều bầu mắt.
– Sản phẩm có thiết kế rất chắc chắn, không lo phấn sẽ bị lem hay vỡ khi di chuyển.
– Ngoài ra, phần nắp phía trong hộp được trang bị một chiếc gương thuận tiện cho việc làm đẹp mọi lúc mọi nơi của các nàng.
– Bên cạnh đó, hãng còn rất tâm lý khi tặng kèm mỗi hộp phấn mắt là một cây cọ trang điểm 2 đầu làm từ sợi tổng hợp.

2 Chức năng nổi bật của Bảng Mắt Urban Decay Naked Heat Eyeshadow Palette

  • Chống tia UV
  • Dưỡng ẩm

41 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Polyurethane-33
  • Ferric Ammonium Ferrocyanide
  • Calcium Stearate
  • Polyethylene Terephthalate
  • Calcium Aluminum Borosilicate
  • Magnesium Stearate
  • CI 19140
  • Phenoxyethanol
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Silica
  • Sodium Dehydroacetate
  • Bismuth Oxychloride
  • Aluminum Powder
  • Talc
  • CI 77492
  • Chromium Hydroxide Green
  • Polylactic Acid
  • Ferric Ferrocyanide
  • Sorbic Acid
  • CI 77007
  • Alumina
  • Zinc Stearate
  • Mica
  • Synthetic Fluorphlogopite
  • Calcium Sodium Borosilicate
  • Stearic Acid
  • Polymethyl Methacrylate
  • Titanium Dioxide
  • Copper Powder
  • CI 42090
  • Manganese Violet
  • Ethylene/Acrylic Acid Copolymer
  • CI 77499
  • Polybutylene Terephthalate
  • Bronze Powder
  • Acrylates Copolymer
  • Tin Oxide
  • Carmine
  • PTFE
  • CI 77491
  • CI 77288

Chú thích các thành phần chính của Bảng Mắt Urban Decay Naked Heat Eyeshadow Palette

Polyurethane-33:

Ferric Ammonium Ferrocyanide: Ferric Ammonium Ferrocyanide là một muối phức tạp của sắt và ion ammonium và cyanide, có tác dụng như một chất tạo màu xanh chàm trong nhiều sản phẩm trang điểm như sơn móng tay, kẻ mắt, mascara, … được FDA cấp phép, tuy nhiên lượng sử dụng bị kiểm soát hạn chế.

Calcium Stearate: Muối calcium của stearic acid có chức năng như một chất chống vón, chất làm bền nhũ tương, kiểm soát độ nhớt, tạo màu, ứng dụng trong xà phòng, mĩ phẩm, chất khử mùi cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo CIR, chất này an toàn với tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên có thể gây hại cho hệ tiêu hóa nếu đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa.

Polyethylene Terephthalate: Một polymer nhân tạo, thường được sử dụng như một chất kiểm soát độ nhớt, chất tạo màng, tạo kiểu tóc, là thành phần của một số loại sơn móng tay, thuốc nhuộm tóc nhờ khả năng tạo thành một lớp màng mỏng, ức chế khả năng hấp thụ độ ẩm. Chất này được Cosmetics Database xếp vào nhóm có độc tính trung bình.

Calcium Aluminum Borosilicate: Calcium Aluminum Borosilicate là một chất độn có nguồn gốc từ các muối khoáng của calcium, nhôm, silicon, boron. Chất này thường xuất hiện trong các loại mĩ phẩm dạng bột, không gây kích ứng, không bị hấp thụ qua da, được CIR đánh giá là một thành phần an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Son Thỏi Lì Ofélia Modern Matte Lipstick có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Magnesium Stearate: Muối magnesium của stearic acid, một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, có chức năng như chất chống vón, chất độn, chất tạo màu, chất tăng độ nhớt trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Các stearate được CIR đánh giá là an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm. Ảnh hưởng đáng kể của các stearate lên cơ thể thường được nghiên cứu trong trường hợp đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa.

CI 19140: CI 19140 hay Tartrazine, là một hóa chất có màu vàng chanh, là một phụ gia tạo màu vàng trong thực phẩm (E102) cũng như trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm tắm, kem đánh răng, kem nền, phấn nền, sơn móng tay, … Theo TGA, chất này cơ bản an toàn với người sử dụng, tuy nhiên có thể gây dị ứng cho một số người dị ứng với phẩm nhuộm azo.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Sodium Dehydroacetate: Muối natri của dehydroacetic Acid, có tác dụng chủ yếu như một loại chất bảo quản: chống nấm và vi khuẩn, ứng dụng trong thực phẩm (E266) cũng như mĩ phẩm. Chất này được CIR công bố là an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Bismuth Oxychloride: Bismuth oxychloride là thành phần có nguồn gốc từ muối khoáng chứa bismuth, được sử dụng trong nhiều sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn mắt, blush, bronzer, … nhue một chất tạo màu. Thành phần này có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như bít lỗ chân lông, kích ứng da, mẩn đỏ. Bismuth oxychloride được FDA cấp phép cho các sản phẩm cho da nói chung và quanh vùng mắt, nhưng không dành cho son môi.

Aluminum Powder: Bột nhôm, được sử dụng như một chất tạo màu cho các sản phẩm trang điểm như kem mắt, kẻ mắt, bronzer, … Thành phần này được EWG xếp loại có mức độ ít an toàn đến nguy hiểm tùy lượng sử dụng, do các lo ngại có thể hấp thụ qua da, gây dị ứng, …

Talc: Một loại khoáng vật chứa magnesium và silicon, được ứng dụng trong các loại phấn trang điểm, phấn trẻ em, chất khử mùi nhờ khả năng hấp thụ dầu, giảm sự nứt nẻ da. Talc được CIR công bố là an toàn với hàm lượng sử dụng trong mĩ phẩm.

CI 77492: CI 77492 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như vàng, giúp chống tác hại của tia UV. Theo báo cáo của AWS, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Son Kem Bbia Last Velvet Lip Tint Version 7 có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Chromium Hydroxide Green: Chromium Hydroxide Green là hợp chất của chromium, có dạng bột, được sử dụng như một chất tạo màu xanh, chủ yếu trong các sản phẩm nhuộm tóc. Thành phần này được FDA cấp phép, công nhận an toàn khi tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên không được cho phép trong các sản phẩm áp dụng lên môi.

Polylactic Acid: ABRASIVE

Ferric Ferrocyanide: Ferric Ferrocyanide, hay còn gọi là “xanh Berlin”, “xanh Phổ”, là một muối phức tạp của sắt và ion cyanide, có tác dụng như một chất tạo màu xanh chàm trong nhiều sản phẩm làm đẹp, được FDA cấp phép.

Sorbic Acid: Sorbic acid, một acid hữu cơ được dùng trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm (E200) như một loại chất bảo quản. Theo đánh giá của CIR, ở nồng độ cao, chất này có thể gây kích ứng mắt, da. Tuy nhiên, hàm lượng chất này thông thường được sử dụng là dưới 0,1% không gây kích ứng cho con người.

CI 77007: CI 77007 hay Ultramarines, một loại chất tạo màu xanh dương, được sử dụng trong nhiều loại phấn mắt, kẻ mắt, phấn nền, sơn móng tay, … Không có thông tin về độc tính của chất này.

Alumina: Hay oxide nhôm, được sử dụng trong sản phẩm làm sạch, son môi, phấn má và các sản phẩm khác với chức năng chất làm sạch, chống vón cục, chống phồng và như một chất hấp thụ. Theo các nhà khoa học của CIR, alumina dùng trong mĩ phẩm an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Zinc Stearate: Muối kẽm của stearic acid, một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, có chức năng như chất chống vón, chất tạo màu, chất tăng độ nhớt trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Cosmetics Database đánh giá đây là thành phần ít gây độc.

Mica: Bulking Agent

Synthetic Fluorphlogopite: Bulking Agent; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; VISCOSITY CONTROLLING

Calcium Sodium Borosilicate: Calcium sodium Borosilicate là một chất độn có nguồn gốc từ các muối khoáng của calcium, natri, silicon, boron. Chất này thường xuất hiện trong các loại mĩ phẩm dạng bột với vai trò như một chất độn, không gây kích ứng, không bị hấp thụ qua da, được CIR đánh giá là một thành phần an toàn với sức khỏe con người.

Stearic Acid: Stearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, một thành phần cấu tạo chất béo động thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, chất này cùng các acid béo khác thường được sử dụng như chất làm sạch bề mặt, chất nhũ hóa. Stearic acid được CIR cũng như FDA đánh giá an toàn với con người.

Polymethyl Methacrylate: Một polymer phổ biến, thường được viết tắt là PMMA, có tên thương mại là plexiglas hay acrylite, thường ứng dụng là chất tạo màng phim trong dược phẩm cũng như trong mĩ phẩm. Theo Cosmetics Database, chất này được đánh giá là ít độc tố, dù một số nhà khoa học lo ngại chất này có thể có hại cho sức khỏe con người như gây dị ứng, gây độc, nguy cơ gây ung thư.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Copper Powder: Colorant

CI 42090: CI 42090 hay Brilliant blue FCF là một chất tạo màu xanh được sử dụng rộng rãi như một loại phụ gia thực phẩm (E133), trong dược phẩm, thực phẩm chức năng cũng như mĩ phẩm. Chất này được FDA công nhận là không độc hại với cơ thể người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Son Dưỡng Môi Astrid Lip Balm có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Manganese Violet: Tím mangan, hay CI 77742 một muối vô cơ được sử dụng làm chất tạo màu tím trong nhiều sản phẩm trang điểm như chì kẻ mắt, phấn mắt, son môi, sơn móng tay, … Thành phần này không gây kích ứng da, được FDA cấp phép như một phụ gia tạo màu, ít không gây hại cho cơ thể vì hàm lượng sử dụng thường nhỏ.

Ethylene/Acrylic Acid Copolymer: Ethylene/Acrylic Acid Copolymer (EAA) là polymer đồng trùng hợp của ethylene và acrylic acid, được ứng dụng như chất tạo màng, làm đục, chất kết dính, chất ổn định nhũ tương, chất tăng độ nhớt, trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này được CIR công nhận là an toàn, ít độc hại cho sức khỏe con người.

CI 77499: CI 77499 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Polybutylene Terephthalate: Film Former; Hair Fixative; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; FILM FORMING; VISCOSITY CONTROLLING

Bronze Powder: Colorant; COSMETIC COLORANT

Acrylates Copolymer: Polymer đồng trùng hợp của acrylic acid, methacrylic acid hoặc ester của chúng, thường được dùng như một loại chất kết dính, chất tạo màng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như sơn móng tay, kem nền, son môi, mascara, …. Theo báo cáo của CIR, thành phần này nhìn chung an toàn với sức khỏe con người.

Tin Oxide: Oxide của thiếc, được ứng dụng như chất làm sạch, chất độn, chất kiểm soát độ nhớt, chất làm mờ trong các sản phẩm mĩ phẩm. Theo CIR, nồng độ tối đa (an toàn cho con người) của chất này trong các sản phẩm rửa trôi là 0,4% và các sản phẩm kem bôi là 1,3%.

Carmine: Carmine, hay CI 75470, là muối nhôm của carminic acid, một chất tạo màu đỏ được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm như một phụ gia tạo màu(E120) cũng như trong một số loại mĩ phẩm trang điểm, sơn móng tay. Theo EWG, Carmine được đánh giá là không độc hại hay gây nguy hiểm. Các trường hợp dị ứng với carmine là hiếm gặp.

PTFE: PTFE hay Polytetrafluoroethylene, hay còn gọi là teflon, được ứng dụng như một tthành phần tạo cảm giác mềm mượt cho các sản phẩm kem khi được bôi lên da. Chưa có nhiều thông tin về mức độ an toàn của thành phần này với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

CI 77288:

Video review Bảng Mắt Urban Decay Naked Heat Eyeshadow Palette

???????????????? REVIEW BẢNG MẮT URBAN DECAY NAKED HEAT [VANMIU BEAUTY]

REVIEW URBAN DECAY NAKED HEAT EYESHADOW PALETTE | HIT OR MISS #6 | HAPPY SKIN

TRANG ĐIỂM VỞI BẢNG MẮT NAKED HEAT-URBAN DECAY_TRANGLALA_

【SHASHA】URBAN DECAY NAKED HEAT 五种日常化法

CELESTE WU 大沛 | URBAN DECAY NAKED HEAT PALETTE心得&妝容分享

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Bảng Mắt Urban Decay Naked Heat Eyeshadow Palette.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Bảng Mắt Urban Decay Naked Heat Eyeshadow Palette có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Bảng Mắt Urban Decay Naked Heat Eyeshadow Palette tại Tiki, Shopee và Lazada.

bang-mat-urban-decay-naked-heat-eyeshadow-palette-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Bảng Mắt Urban Decay Naked Heat Eyeshadow Palette có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 22 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Mình thấy mấy bảng mắt thuộc dòng Naked của Urban Decay rất dễ đánh, màu phối cũng dễ hầu như màu nào mình cũng dùng hết. Gồm 12 màu phù hợp với nhiều style makeup, có thể make hàng ngày được nè
    Chất phấn siêu mịn luôn, lên màu chuẩn đều, độ bám tốt, chỉ cần lấy một ít phấn ở đầu cọ thôi đã đủ tán đều cả bầu mắt.Giữ màu tầm 5-6 tiếng nha
    Ngoài ra còn có cây cọ mắt siêu tiện lợi, cọ đi kèm thôi nhưng xịn lắm, bảng cũng có gương nên tiện vô cùng

    Trả lời
  2. 16 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    – thiết kế siêu xịn , siêu nặng tay ,chữ in nổi trên bề mặt , đáng đồng tiền bát gạo ????
    – bảng gồm 12 màu gồm màu 8 màu lì và 4 màu nhũ , riêng mình thấy màu trắng đánh không lên màu rõ lắm. Các màu khác lên màu siêu chuẩn luônn ????
    – Bảng này là tone nóng , nghiêng nâu nhiều hơn nên ai theo style US/UK hợp hơn á. ????
    – Hộp kèm cọ khá tiện , đầu cọ rất mềm , 1 đầu dẹt dẹt và 1 đầu tròn ❤️
    – Mình chưa biết đánh mắt lắm nên dùng bảng này hơi giống bị ai đấm ????????ai mới tập make up mua mấy bảng rẻ rẻ thôi nhaa

    Tất cả đều thấy rất ổn ngoài cái giá của nó ???? bảng đặc biệt này mình mua trực tiếp bên Mĩ giá khoảng 1tr150
    10/10 chừng nào có tiền thì mua lại ????

    Trả lời

Viết một bình luận