[REVIEW] Thực hư về Tạo Khối Sáng Mac Mineralize Skinfinish – Lightscapade có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Tạo Khối Sáng Mac Mineralize Skinfinish – Lightscapade có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu MAC này nhé!

tao-khoi-sang-mac-mineralize-skinfinish-kitu-lightscapade-review

Thương hiệu: MAC

Giá: 912,000 VNĐ

Khối lượng: 10g

Vài Nét về Thương Hiệu Tạo Khối Sáng Mac Mineralize Skinfinish – Lightscapade

– Tạo Khối Sáng Mac Mineralize Skinfinish – Lightscapade mỏng nhẹ như dải nhũ kem mềm mịn tiệp luôn vào da.
– Cực kỳ thoải mái, dễ chịu và giảm thiểu tối đa tình trạng tràn nhũ ra tay, ra mặt, ra quần áo…
– Màu LightScapade này cũng siêu đỉnh, ánh ngọc trai siêu tự nhiên mà bắt sáng cực đỉnh
– Sản phẩm bắt sáng theo kiểu óng ả khi nhìn bằng mắt thường và “chói loà” ngay lập tức khi gặp điều kiện sáng mạnh.
– Chất phấn siêu mỏng mịn không hề làm dày thêm lớp nền tẹo nào.

2 Chức năng nổi bật của Tạo Khối Sáng Mac Mineralize Skinfinish – Lightscapade

  • Dưỡng ẩm
  • Chống lão hoá

21 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Calcium Aluminum Borosilicate
  • Phenoxyethanol
  • Polysorbate 20
  • Octyldodecanol
  • Silica
  • Sodium Dehydroacetate
  • Nylon-12
  • Talc
  • Cetearyl Ethylhexanoate
  • Polysorbate 80
  • Glyceryl Isostearate
  • Mica
  • Dimethicone
  • Isohexadecane
  • Tocopheryl Acetate
  • Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil
  • Sorbitan Stearate
  • Lactobacillus/Rhodopseudomonas/Saccharomyces/Molasses/Yeast Extract/Magnesium Chloride/Calcium Carbo
  • Isopropyl Palmitate
  • Stearyl Stearoyl Stearate
  • Tin Oxide

Chú thích các thành phần chính của Tạo Khối Sáng Mac Mineralize Skinfinish – Lightscapade

Calcium Aluminum Borosilicate: Calcium Aluminum Borosilicate là một chất độn có nguồn gốc từ các muối khoáng của calcium, nhôm, silicon, boron. Chất này thường xuất hiện trong các loại mĩ phẩm dạng bột, không gây kích ứng, không bị hấp thụ qua da, được CIR đánh giá là một thành phần an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Son Maybelline Superstay Matte Ink có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Polysorbate 20: Polysorbate 20, cùng nhóm các polysorbate, là chất nhũ hóa thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc, làm sạch và trẻ hóa da, kem nền và phấn nền, dầu gội. Chất này còn được dùng như một loại phụ gia thực phẩm. Cosmetics Database công bố: ở hàm lượng thấp thường sử dụng trong mĩ phẩm, polysorbate 20 an toàn với cơ thể người.

Octyldodecanol: Octyldodecanol là một alcohol có nguồn gốc từ chất béo tự nhiên, có tác dụng như chất nhũ hóa, chất giảm bọt trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp bề mặt da mềm mại và mịn màng. Theo CIR, hàm lượng chất này trong các sản phẩm an toàn cho con người, dù tiếp xúc với nồng độ cao octyldodecanol có thể gây kích ứng.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Sodium Dehydroacetate: Muối natri của dehydroacetic Acid, có tác dụng chủ yếu như một loại chất bảo quản: chống nấm và vi khuẩn, ứng dụng trong thực phẩm (E266) cũng như mĩ phẩm. Chất này được CIR công bố là an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Nylon-12: Một polymer đồng trùng ngưng của acid và amine có 12 carbon, thường được dùng như một loại chất độn, chất kiểm soát độ nhớt cho các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. EWG đánh giá chất này an toàn 99% và nylon-12 cũng được FDA cấp phép cho sử dụng trong mĩ phẩm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Son Tint Romand See-Through Matte Tint có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Talc: Một loại khoáng vật chứa magnesium và silicon, được ứng dụng trong các loại phấn trang điểm, phấn trẻ em, chất khử mùi nhờ khả năng hấp thụ dầu, giảm sự nứt nẻ da. Talc được CIR công bố là an toàn với hàm lượng sử dụng trong mĩ phẩm.

Cetearyl Ethylhexanoate:

Polysorbate 80: Poly Sorbate 80 (Tween 80) có nguồn gốc từ tự nhiên ( dầu olive, lúa mì) , nên an toàn khi sử dụng cho các sản phẩm mỹ phẩm với vai trò là chất nhũ hoá cho hệ nước, chất hoạt động bề mặt cho các sản phẩm tẩy rửa, và chất nhũ hoá cho các thành phần khó tan trong nước như hương, tinh dầu,…
– Ngoài ra Polysorbate 80 còn đóng vai trò như một chất bảo quản sản phẩm mỹ phẩm một cách an toàn và hiệu quả nhất.”

Glyceryl Isostearate: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Emollient; Surfactant – Emulsifying Agent

Mica: Bulking Agent

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Isohexadecane: Isohexadecane là một loại hydrocarbon no dạng lỏng sáp, được ứng dụng trong các chế phẩm trang điểm mắt, bao gồm mascara, các chế phẩm trang điểm, làm móng, chăm sóc da và các sản phẩm chăm sóc tóc. Chất này được CIR công nhận là an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất hạt cây jojoba, chứa các thành phần có tác dụng dưỡng da, phục hồi da, chống lão hóa, dưỡng tóc, thường được ứng dụng vào các sản phẩm chăm sóc tóc, môi và da. Theo công bố của CIR, chất này an toàn với tiếp xúc ngoài da (nồng độ tối đa trong các loại mĩ phẩm an toàn thường thấy là 25%), tuy nhiên có thể gây hại cho cơ thể nếu đưa vào lượng lớn qua đường tiêu hóa.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Son Maffick Last Velvet Lip Tint Version có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sorbitan Stearate: Ester có nguồn gốc từ sorbitol với stearic acid, một acid béo, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Sorbitan stearate được CIR công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Lactobacillus/Rhodopseudomonas/Saccharomyces/Molasses/Yeast Extract/Magnesium Chloride/Calcium Carbo:

Isopropyl Palmitate: Isopropyl Palmitate là một ester của isopropyl alcohol và palmitic acid, một acid béo, thường được ứng dụng như chất kết dính, chất tạo hương, chất làm mềm da hay một dung môi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, hàm lượng thành phần này trong các sản phẩm an toàn cho làn da. Tuy nhiên, nếu lạm dụng có thể gây kích ứng nhẹ, bít lỗ chân lông, xuất hiện mụn.

Stearyl Stearoyl Stearate:

Tin Oxide: Oxide của thiếc, được ứng dụng như chất làm sạch, chất độn, chất kiểm soát độ nhớt, chất làm mờ trong các sản phẩm mĩ phẩm. Theo CIR, nồng độ tối đa (an toàn cho con người) của chất này trong các sản phẩm rửa trôi là 0,4% và các sản phẩm kem bôi là 1,3%.

Video review Tạo Khối Sáng Mac Mineralize Skinfinish – Lightscapade

CÁCH TẠO KHỐI, MÁ HỒNG, HIGHLIGHT CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU | ĐIỂM KHÁC NHAU GIỮA BRONZER & TẠO KHỐI

https://www.youtube.com/watch?v=J_oxfgJzMzk

MAC MINERALIZE SKINFINISH REVIEW | SOFT & GENTLE + LIGHTSCAPADE

https://www.youtube.com/watch?v=2z_9vOmph2g

MAC MINERALIZE SKINFINISH IN LIGHTSCAPADE

https://www.youtube.com/watch?v=wxq759aF7SY

MAC MINERALIZE SKIN FINISH (LIGHTSCAPADE VS SOFT & GENTLE | PRODUCT COMPARISON

https://www.youtube.com/watch?v=3qN3nMYDiF4

REVIEW: MAC LIGHTSCAPADE MINERALIZE SKINFINISH – HAYLEY WILLIAMS – MAKEUP BY THE ROSE

https://www.youtube.com/watch?v=NnGcoVsTyiA

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Tạo Khối Sáng Mac Mineralize Skinfinish – Lightscapade.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Tạo Khối Sáng Mac Mineralize Skinfinish – Lightscapade có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Tạo Khối Sáng Mac Mineralize Skinfinish – Lightscapade tại Tiki, Shopee và Lazada.

tao-khoi-sang-mac-mineralize-skinfinish-kitu-lightscapade-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Tạo Khối Sáng Mac Mineralize Skinfinish – Lightscapade có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 26 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 5/5
    ns về Mac thì phải ns là tuyệt lắm, mk chưa tháy có ai phàn nàn về sp này cả. Giá thì quá rẻ so với chất lượng luôn. Khi dùng em n cảm giác da mình trông đẹp, mềm mại và sang trọng hơn rất nhiều.????????

    Trả lời
  2. 27 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Mình thật sự rất khuyên các bạn dùng sản phẩm này nhé. nhưng mình thấy giá em này khá mắc .Mình sẽ đánh highlight nhiều hơn vào phần trán, mũi và cằm
    Thoa nhẹ em này thôi mũi cũng cao hơn, và khi chụp hình cũng đẹp nhá^-^
    Nhũ rất ăn nên thoa nhẹ nhàng lên mặt mà rất là bóng
    Trong suốt 1 năm mà mình dùng không hết được một nửa
    Màu nhũ sản phẩm nhìn rất tự nhiên và khuôn mặt trông lộng lẫy

    Trả lời
  3. 32 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Bước trang điểm cuối cùng của lớp nền đó là phủ nhẹ một lớp cushion lên để cố định lớp trang điểm, vì thế nó cần có độ bám tốt. Cái này khi dùng để trang điểm cho da đầu thì nhìn trông sẽ tự nhiên hơn, nó làm da bạn trông tốt hơn và mịn màng hơn. Nhưng nếu cái này bán với giá cả và khối lượng bằng một nửa bây giờ thì có lẽ mình sẽ mua nhiều hơn , vì khi phấn đã mở hộp mà dùng mấy năm liền thì không tốt chút nào.

    Trả lời
  4. 22 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Chất phấn cực mịn và khả năng bám tốt. Sản phẩm không ánh nhũ quá nhiều, hạt phấn mỏng nhẹ hút dầu tốt, phấn màu sắc tự nhiên giúp da tươi khỏe. Tuy nhiên khi dùng thì phấn bị rơi ra hơi nhiều. Sản phẩm phù hợp với những bạn makeup hàng ngày hoặc makeup phong cách tự nhiên. Những bạn cần 1 em hightlight có ánh nhũ nhiều, bắt sáng tốt với lớp trang điểm lộng lẫy thì em này chưa phù hợp.

    Trả lời

Viết một bình luận