[REVIEW] Thực hư về Tinh Chất Hera Aquabolic Hydro-Pearl Serum có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Tinh Chất Hera Aquabolic Hydro-Pearl Serum có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu HERA này nhé!

tinh-chat-hera-aquabolic-hydro-pearl-serum-review

Thương hiệu: HERA

Giá: 1,126,000 VNĐ

Khối lượng: 40ml

Vài Nét về Thương Hiệu Tinh Chất Hera Aquabolic Hydro-Pearl Serum

TINH CHẤT DƯỠNG DA AQUABOLIC HYDRO- PEARL SERUM 40ML
– SERUM dưỡng da cao cấp phục hồi da, khóa ẩm.
– Phục hồi làn da kiệt sức thiếu độ ẩm từ cuộc sống thành phố bận rộn.
– Chiết xuất hoa sen và betaine cung cấp độ ẩm cho da và tập trung khoáng chất sinh học giúp làn da tràn đầy sức sống, đầy đủ độ ẩm.
– Cho một cảm giác sảng khoái mát mẻ cùng hoạt động tuyệt vời của các loại tinh chất.
– SERUM HYDRO-PEARL tăng cường dưỡng ẩm cho da, cho phép làn da khóa ẩm dồi dào. Chăm sóc cho tất cả các loại da, ngày / đêm.

6 Chức năng nổi bật của Tinh Chất Hera Aquabolic Hydro-Pearl Serum

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

36 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Methoxy PEG-114/Polyepsilon Caprolactone
  • Disodium EDTA
  • Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer
  • Pentylene Glycol
  • 1,2-Hexanediol
  • Ceratonia Siliqua (Carob) Fruit Extract
  • Phenoxyethanol
  • Hydrogenated Phosphatidylcholine
  • Hydrolyzed Hibiscus Esculentus Extract
  • Fragrance
  • Cholesteryl Chloride
  • Butylene Glycol
  • Tromethamine
  • Cholesteryl Nonanoate
  • Cholesterol
  • Glycerin
  • Algae Extract
  • Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer
  • Cholesteryl Isostearate
  • Caprylyl Glycol
  • Zinc Gluconate
  • Xanthan Gum
  • Dextrin
  • Magnesium Aspartate
  • Copper Gluconate
  • Water
  • Dipalmitoyl Hydroxyproline
  • Ethylhexylglycerin
  • Prunus Persica (Peach) Leaf Extract
  • Betaine
  • PEG-60 Hydrogenated Castor Oil
  • Carbomer
  • Nelumbium Speciosum Flower Extract
  • Propanediol
  • Calcium Gluconate
  • Acrylates/Stearyl Methacrylate Copolymer

Chú thích các thành phần chính của Tinh Chất Hera Aquabolic Hydro-Pearl Serum

Methoxy PEG-114/Polyepsilon Caprolactone: BUFFERING; FILM FORMING; HAIR CONDITIONING

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer: Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer là một polymer đồng trùng hợp, có tác dụng như một chất keo làm đặc, chất nhũ hóa, chất ổn định sản phẩm và dung dịch, giúp làm dịu da. Theo công bố của CIR, chất này ít độc hại, không gây kích ứng.

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Da Innisfree Orchid Gel Cream có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Ceratonia Siliqua (Carob) Fruit Extract: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; MASKING; SKIN CONDITIONING

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Hydrogenated Phosphatidylcholine: Hydrogenated Phosphatidylcholine là nhóm các phospholipid, thành phần của chất béo trong cơ thể, được hydro hóa, có tác dụng như một chất nhũ hóa, chất phục hồi da. Công bố của CIR công nhận thành phần này an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Hydrolyzed Hibiscus Esculentus Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Fragrance:

Cholesteryl Chloride: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Tromethamine: Tromethamine hay còn gọi là Tris, THAM, thường được sử dụng như dung dịch đệm trong các thí nghiệm sinh hóa. Chất này cũng được sử dụng trong các dung dịch mĩ phẩm như chất ổn định pH, được Cosmetics Database công bố là ít độc hại với cơ thể con người.

Cholesteryl Nonanoate: Not Reported; EMOLLIENT

Cholesterol: Cholesterol là thành phần chất béo cấu trúc trong cơ thể người, với chức năng như chất tăng độ nhớt, chất làm mềm da, ứng dụng trong công thức mĩ phẩm trang điểm mắt và mặt, kem cạo râu, cũng như các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Theo CIR, Cholesterol an toàn với làn da.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Algae Extract: Chiết xuất tảo biển, chứa các thành phần có hoạt tính chống oxi hóa, làm mềm và tăng cường độ ẩm cho da, giúp giảm nếp nhăn và làm tươi mới làn da. Theo CIR, thành phần này không gây dị ứng, an toàn cho làn da.

Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer: Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer (hay AACP) là một polymer. Nhờ phân tử chứa cả thành phần ưa nước lẫn kị nước mà chất này thường được ứng dụng như chất kết dính hai pha nước và dầu, chất ổn định để tăng độ nhớt của sản phẩm. AACP thường được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm, kem chống nắng, sữa rửa mặt và chăm sóc da chống lão hóa nói chung. AACP trong mĩ phẩm được CIR công bố là an toàn với con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Dưỡng Da Clinique ID Hydrating Jelly+ Concentrate For Irritation Orange có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Cholesteryl Isostearate: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; EMOLLIENT; SKIN CONDITIONING; VISCOSITY CONTROLLING

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Zinc Gluconate: Muối kẽm của gluconic acid, dẫn xuất của glucose, được sử dụng như một thành phần diệt khuẩn, trị mụn, phục hồi da và như một chất khử mùi trong nhiều loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này được FDA công bố là an toàn cho mục đích sử dụng thông thường.

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Dextrin: Dextrin là sản phẩm thủy phân không hoàn toàn của tinh bột, được ứng dụng trong mĩ phẩm như chất hấp thụ, kết dính, chất độn, chất tăng độ nhớt. Theo FDA và CIR, thành phần này hoàn toàn an toàn với cơ thể người.

Magnesium Aspartate: Muối magnesium của arpartic acid, được biết đến như một loại thực phẩm chức năng bổ sung magnesium. Thành phần này còn có tác dụng dưỡng ẩm và làm mềm, làm dịu da, không gây kích ứng cho da (công bố của CIR).

Copper Gluconate: Muối đồng của gluconic acid, dẫn xuất của glucose, được sử dụng như một thành phần diệt khuẩn, điều hòa và bảo vệ da trong nhiều loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này được FDA công bố là an toàn cho mục đích sử dụng thông thường.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Dipalmitoyl Hydroxyproline: Dipalmitoyl Hydroxyproline là một hợp chất hữu cơ được thêm vào các sản phẩm giúp dưỡng ẩm, làm săn chắc da, giảm các nếp nhăn. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn cho sức khỏe.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Prunus Persica (Peach) Leaf Extract: Chiết xuất lá cây đào, chứa các hoạt chất chống oxi hóa, kháng viêm, có chức năng làm sạch, điều hòa da, được sử dụng trong một số sản phẩm dưỡng ẩm, serum, … Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Sữa Dưỡng Cho Da Dầu Belif Oil Control Moisturizer Fresh có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Betaine: Betaine hay còn gọi là trimethyl glycine, là một amine. Phân tử chất này có tính phân cực, nên nó dễ dàng tạo liên kết hydro với nước, do đó được sử dụng như một chất dưỡng ẩm trong mĩ phẩm. Betaine cũng được sử dụng như một thành phần chống kích ứng. Betaine được CIR công nhận là an toàn.

PEG-60 Hydrogenated Castor Oil: Dầu thầu dầu hydro hóa PEG-60 thường được dùng như chất hoạt động bề mặt trong các sản phẩm tắm, kem dưỡng sau cạo râu, sản phẩm chăm sóc da, sản phẩm làm sạch, khử mùi, nước hoa, trang điểm, dầu xả, dầu gội, sản phẩm chăm sóc tóc, sản phẩm làm sạch cá nhân, và sơn móng tay và men. Theo công bố của CIR, hàm lượng chất này thông thường trong các sản phẩm vào khoảng từ 0,5% đến 10%, được coi là an toàn với sức khỏe con người.

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Nelumbium Speciosum Flower Extract: Chiết xuất hoa sen, với các thành phần có chức năng như chất chống oxi hóa, chống viêm, trị mụn, phục hồi da, … được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da với mục đích như làm trắng và giảm nếp nhăn. Ít có thông tin về mức độ an toàn của thành phần này.

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Calcium Gluconate: Muối calcium của gluconic acid, dẫn xuất của glucose, là một thành phần hỗ trợ điều chị thiếu calcium trong y học, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp như một thành phần tăng cường độ ẩm, điều hòa da, được FDA công bố là an toàn cho mục đích sử dụng thông thường.

Acrylates/Stearyl Methacrylate Copolymer: Emulsion Stabilizer; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; EMULSION STABILISING; VISCOSITY CONTROLLING

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Tinh Chất Hera Aquabolic Hydro-Pearl Serum.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Tinh Chất Hera Aquabolic Hydro-Pearl Serum có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Tinh Chất Hera Aquabolic Hydro-Pearl Serum tại Tiki, Shopee và Lazada.

tinh-chat-hera-aquabolic-hydro-pearl-serum-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Tinh Chất Hera Aquabolic Hydro-Pearl Serum có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 21 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Hera là dòng mỹ phẩm cao cấp Hàn nên giá chát. Rất may mình mua được mấy em sample ở nhà Mailystyle để được trải nghiệm. 1 sample này là 1ml, dùng được đủ cho 1 mặt 1 lần. Serum này màu trong, đặc như gel, thẩm thấu nhanh và cấp nước tức thì cho da. Còn các công dụng khác thì mình không biết. Bạn nào có điều kiện mua fullsize dùng lau dài thì sẽ review kĩ hơn. Nói chung là đáng để thử ????????

    Trả lời
  2. 28 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Mình da dầu dùng sp cảm thấy da bớt tiết dầu nhờn hơn. Chất kem trong suốt và thẩm thấu nhanh. Với e cấp nước thì vậy với mình là đủ. Còn về độ làm sáng thì pải đùng lâu dài hơn mới rõ

    Trả lời

Viết một bình luận