[REVIEW] Thực hư về Son Kem Lì Bbia Last Velvet Lip Tint Ver 4 có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Son Kem Lì Bbia Last Velvet Lip Tint Ver 4 có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu BBIA này nhé!

son-kem-li-bbia-last-velvet-lip-tint-ver-4-review

Thương hiệu: Bbia

Giá: 233,000 VNĐ

Khối lượng: 5g

Vài Nét về Thương Hiệu Son Kem Lì Bbia Last Velvet Lip Tint Ver 4

– Chất son của em Bbia Last Velvet Lip Tint là sự kết hợp vô cùng hoàn hảo giữa kem lì và tint. Nhờ sự kết hợp này mà tạo cho chất son độ mềm mịn và dễ tán không bị vón cục. Khi vừa mới tô son sẽ có một lớp bóng nhẹ và một lúc sau thì sẽ chuyển về trạng thái semi – matte, mịn như nhung, vô cùng cuốn hút và gợi cảm.
– Kết cấu chất son siêu mỏng tạo độ che phủ tuyệt đối, hiệu chỉnh màu môi tự nhiên nhất.
– Gồm 5 màu:
#16 – More Graceful: Đẹp hơn hoa, màu hồng sáng nhẹ nhàng.#17 – More Pleasant: Ngọt ngào hơn hoa, màu coral red đáng yêu duyên dáng.
#18 – More Cheerful: Tươi tắn hơn hoa, hồng đào mong manh.
#19 – More Dazzling: Ấn tượng hơn hoa, đỏ hoa sơn trà quyến rũ.
#20 – More Mature: Sâu sắc hơn hoa, đỏ đậm kích thích cảm xúc mạnh mẽ

3 Chức năng nổi bật của Son Kem Lì Bbia Last Velvet Lip Tint Ver 4

  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm

31 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • CI 15985
  • CI 77491
  • Isododecane
  • CI 16255
  • Cyclopentasiloxane
  • Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer
  • Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone
  • 1,2-Hexanediol
  • Phenoxyethanol
  • Fragrance
  • Silica
  • Propylene Carbonate
  • Trimethylsiloxysilicate
  • Butylene Glycol
  • Disteardimonium Hectorite
  • Water
  • Synthetic Fluorphlogopite
  • Polyglyceryl-2 Isostearate
  • CI 45410
  • Stearic Acid
  • Dimethicone
  • Polymethyl Methacrylate
  • Polymethylsilsesquioxane
  • Titanium Dioxide
  • Ethylhexylglycerin
  • Palmitic Acid
  • CI 77499
  • Silica Dimethyl Silylate
  • VP/Hexadecene Copolymer
  • PEG-60 Hydrogenated Castor Oil
  • Sorbitan Sesquioleate

Chú thích các thành phần chính của Son Kem Lì Bbia Last Velvet Lip Tint Ver 4

CI 15985: CI 15985 hay Sunset yellow FCF, là một chất tạo màu vàng được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm. Có một số quy định của EU và WHO về giới hạn việc đưa vào cơ thể chất này (qua tiêu hóa), tuy nhiên, theo như các tác giả của “Colorants. Encyclopedia of Food Safety”, nhìn chung CI 15985 an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Isododecane: Một hydrocarbon thường được dùng làm dung môi, chất tạo hương, giúp các thành phần trong mĩ phẩm phân tán đều trên da, thường được ứng dụng trong các loại kem dưỡng ẩm, son lì, kem nền, mascara, dầu gội, … Theo báo cáo của CIR, thành phần này an toàn cho mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Dưỡng Mi FEG Plus+ Eyelash Vitalizer có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

CI 16255:

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer: Một loại silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng thành phần này an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone: Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone là polymer đồng trùng hợp của Cetyl Dimethicone và dẫn xuất alkoxyl hóa của Dimethicone. Nhờ khả năng liên kết với nước, chất này được ứng dụng như chất làm mềm da, chất nhũ hóa trong các loại mĩ phẩm trang điểm và sản phẩm chăm sóc cá nhân, chăm sóc em bé, kem chống nắng, … Chất này được EWG công bố ở mức ít hoặc không gây hại cho sức khỏe con người.

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Fragrance:

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Propylene Carbonate: Ester carbonate của propylene glycol, là một chất lỏng không màu, không mùi, thường được sử dụng như dung môi hay chất giảm độ nhớt trong các sản phẩm trang điểm, chủ yếu là son môi, phấn mắt và mascara, cũng như trong các sản phẩm làm sạch da. Theo báo cáo của U.S. Environmental Protection Agency, các thí nghiệm cho thấy chất này không gây kích ứng, không gây mẫn cảm, cũng không gây độc cho động vật.

Trimethylsiloxysilicate: Trimethylsiloxysilicate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhờ khả năng làm mềm da, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Son Kem A'Pieu Juicy Pang Mousse Tint có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Disteardimonium Hectorite: Một loại khoáng sét tự nhiên, thường được dùng như chất độn trong các loại kem dưỡng da, kem nền và son môi. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người khi dùng trong mĩ phẩm.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Synthetic Fluorphlogopite: Bulking Agent; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; VISCOSITY CONTROLLING

Polyglyceryl-2 Isostearate: Skin-Conditioning Agent – Emollient; Surfactant – Emulsifying Agent

CI 45410: CI 45410, hay còn gọi là Phloxine B, là một chất tạo màu đỏ được sử dụng trong nhiều loại thực phẩm, dược phẩm, mĩ phẩm. Độc tính của thành phần này chưa được nghiên cứu kĩ lưỡng.

Stearic Acid: Stearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, một thành phần cấu tạo chất béo động thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, chất này cùng các acid béo khác thường được sử dụng như chất làm sạch bề mặt, chất nhũ hóa. Stearic acid được CIR cũng như FDA đánh giá an toàn với con người.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Polymethyl Methacrylate: Một polymer phổ biến, thường được viết tắt là PMMA, có tên thương mại là plexiglas hay acrylite, thường ứng dụng là chất tạo màng phim trong dược phẩm cũng như trong mĩ phẩm. Theo Cosmetics Database, chất này được đánh giá là ít độc tố, dù một số nhà khoa học lo ngại chất này có thể có hại cho sức khỏe con người như gây dị ứng, gây độc, nguy cơ gây ung thư.

Polymethylsilsesquioxane: Polymethylsiloxysilicate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhờ khả năng làm mềm da, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kẻ Mày Dạng Gel Anastasia Beverly Hills DipBrow Pomade có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Palmitic Acid: Một acid béo có nguồn gốc thiên nhiên, với công dụng nổi bật là khả năng làm mềm da, được ứng dụng như một chất làm sạch da, chất nhũ hóa trong các sản phẩm làm sạch. Palmitic acid được CIR công nhận an toàn với cơ thể con người.

CI 77499: CI 77499 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Silica Dimethyl Silylate: Silica Dimethyl Silylate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhờ khả năng bền hóa nhũ tương, làm mềm da, điều chỉnh độ nhớt, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

VP/Hexadecene Copolymer: Binder; Film Former; Hair Fixative; Suspending Agent – Nonsurfactant; Viscosity IncreasingAgent – Nonaqueous; BINDING; FILM FORMING; HAIR FIXING; VISCOSITY CONTROLLING

PEG-60 Hydrogenated Castor Oil: Dầu thầu dầu hydro hóa PEG-60 thường được dùng như chất hoạt động bề mặt trong các sản phẩm tắm, kem dưỡng sau cạo râu, sản phẩm chăm sóc da, sản phẩm làm sạch, khử mùi, nước hoa, trang điểm, dầu xả, dầu gội, sản phẩm chăm sóc tóc, sản phẩm làm sạch cá nhân, và sơn móng tay và men. Theo công bố của CIR, hàm lượng chất này thông thường trong các sản phẩm vào khoảng từ 0,5% đến 10%, được coi là an toàn với sức khỏe con người.

Sorbitan Sesquioleate: Hỗn hợp các ester có nguồn gốc từ sorbitol với oleic acid, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo báo cáo của CIR, sorbitan sesquioleate an toàn với sức khỏe con người.

Video review Son Kem Lì Bbia Last Velvet Lip Tint Ver 4

REVIEW SWATCH SON BÌNH DÂN – BBIA LAST VELVET LIP TINT VERSION 4

BIYW REVIEW CHAPTER: #63 BBIA LAST VELVET LIP TINT VERSION 4 SWATCH & REVIEW

BIYW REVIEW CHAPTER: #96 BBIA LAST VELVET LIP TINT VERSION 5 SWATCH & REVIEW

SON TINT HÀN QUỐC GIÁ BÌNH DÂN ????BBIA LAST VELVET LIP TINT VER.4

NHỮNG MÀU SON ĐẸP CỦA BBIA MÀ TUI THÍCH (BBIA 04,A4,20,24,38..) |SWATCH & REVIEW| MINH NGỌC

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Son Kem Lì Bbia Last Velvet Lip Tint Ver 4.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Son Kem Lì Bbia Last Velvet Lip Tint Ver 4 có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Son Kem Lì Bbia Last Velvet Lip Tint Ver 4 tại Tiki, Shopee và Lazada.

son-kem-li-bbia-last-velvet-lip-tint-ver-4-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Son Kem Lì Bbia Last Velvet Lip Tint Ver 4 có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 17 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Mình SD màu 25 đỏ đất phù hợp mọi màu da luôn chât mịn màu siêu đẹp í đã mua đến thỏi t3 mà chưa muốn đổi ☺️ mà giá lại bình dân nch là ôk

    Trả lời
  2. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    – chất son mềm mịn
    – dễ tán dều trên môi
    – màu lên chuẩn
    – giá cả hợp lý phù hợp với học sinh sinh viên
    – bám màu tốt

    – mùi hơi nồng
    – lớp bây hồng bám khá chắc

    Trả lời
  3. 18 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    bbia màu 25 lên môi siêu đẹp nhaaa:33
    tôn da lắm
    mình dùng mấy loại son khác bị khô môi với bị tróc da môi nhiều lắm, dùng em này hợp lắm không bị khô tí nào:33|

    Trả lời
  4. 24 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Son này mình được bạn tặng màu 19
    Son có mùi khá nồng, chất son rất bám, cuối ngày mình tẩy trang kĩ mới hết được son. Màu 19 là thiên về hồng đậm, hợp với da trắng cool undertone, bôi lòng môi thôi chứ full môi như màu hồng cánh sen kinh lắm :)))

    Trả lời
  5. 26 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    ???? Đầu tiên về thiết kế, bao bì :
    Nếu các bạn đã từng dùng qua các dòng son Velvet Lip Tint của BBIA từ các verson trước đó thì đối với em BBIA Last Velvet Lip Tint version 4 mới này sẽ thấy, thiết kế thì không có gì thay đổi cả. Thân son vẫn nặng, vẫn là thân nhám trong để lộ màu son.
    ????Tiếp theo về Chất son kem :dạng son kem tương đối lì, theo mình điểm trừ duy nhất của em này là khi đánh lên môi vẫn có thể dính son vào thành ly hoặc ống hút khi bạn uống nước, nhưng điểm cộng ở đây là khi son đã set up lại thì cực kì cực kì bám lâu luôn nha. Son thì rất dễ tán trên môi, không bị tình trạng quá nhanh khô như các loại son kem lì hàn quốc khác, có thể chỉnh sửa kịp thời khi chúng ta đánh hơi lem lem một tí. Chất son Velvet lip tint version 4 cũng như các version trước đã được BBIA cải tiến không chỉ có độ bám tốt của son tint, độ mềm môi, mướt ẩm của dạng son kem, mà còn có độ chuẩn màu của son lì nhưng không khiến môi bị lộ vân nhiều như các son kem lì hàn quốc thường gặp khác.
    ???? Về độ bám màu:
    Như mình đã nói ở trên son có chất son tint nên bám màu là tuyệt vời. Chất son tint mềm sốp mịn như thế mà độ bám còn kinh khủng hơn, hơn son tint nước cơ. Mình dùng thấy son bám lâu lắm khoảng 6h-7h, nếu mình ăn uống thả ga thì son chỉ trôi tầm 40% thôi, nếu ăn đồ ăn dầu mỡ sẽ trôi đi 70% đấy. Khi ăn uống thì son sẽ trôi đi lớp màu son ngoài, nhưng vẫn để lại một lớp son mỏng bám vào môi như là son tint vậy. Lớp son bám đậm hay nhạt tùy thuộc vào độ dày ban đầu mà các bạn đánh son.
    ???? Về bảng màu : gồm 5 màu
    Màu mình đang sử dụng là 17 và 18
    *màu son #17 More Pleasant (Cam san hô) màu rất siêu đẹp,trẻ trung, năng động có thể sử dụng hằng ngày, đi học hoặc đi làm..^^. Màu này mình rất rất thích trong phiên bản lần này đấy. Đánh lòng môi là xinh lắm xinh lắm ^^
    *màu #18 More Cheerful (Hồng tươi) màu này khi đánh lên môi chắc hẳn sẽ tươi tắn cả ngày, bánh bèo vô đối luôn nha. Sắc hồng của em này thì không hợp lắm với các bạn da ngâm cơ
    ???? Về giá : 150.000 khá hợp lý

    Trả lời
  6. 20 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Chất son lì nhưng mịn như nhung, nhẹ và rất mướt môi hông làm khô môi .Son lên màu cực chuẩn , chỉ cần thoa một lớp màu son đã lên vô cùng sắc sảo. Màu 20 là màu xinh nhất nha

    Trả lời
  7. 19 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Chất kem đặc lên màu chuẩn lun
    Mùi e này thơm lắm theo cảm nhận riêng thì giống mùi nước trái cây
    Son trôi ít khi ăn nhẹ
    Khuyết điểm duy nhất là cọ son khó lấy được lượng vừa phải

    Trả lời
  8. 22 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Xin chào mọi người, bài này mình sẽ review đến các bạn em son kem nhà BBIA nhé ^^

    BBIA là thương hiệu đến từ Hàn Quốc chắc không còn quá xa lạ với hội chị em làm đẹp, dòng son kem lần này của hãng thực sự rất xinhhhh, mn nên rinh cho mình 1 em nhé ^^

    Thiết kế: Thon, dài, vỏ nắp có màu vàng, thân trong suốt nhìn rõ màu bên trong.

    Màu mà mình thích là màu 20 và mình dùng lâu rồi, phai được hơn 1 năm rối ý, hết queo luôn, màu 20 cực tôn da và trắng răng nha, không cần make nhìn bạn cũng tươi tắn lắm luôn. Em son kem này chất mịn, mượt, độ lâu trôi cũng ổn nếu mn không ăn uống, ăn thì vẫn trôi bình thường nhưng còn lớp tint trên môi, bảng màu đa dạng.

    Cảm ơn mọi người đã xem review của mình nhé.

    Trả lời
  9. 26 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Mình mua rất rất nhiều son nhưng riêng em BBIA này bao giờ cũng phải có trong túi, màu lên đẹp mịn, bám lâu trôi, đánh hai lớp lên đi tiệc ăn hết bàn tiệc môi vẫn còn màu đẹp

    Trả lời
  10. 25 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Đây là bản cải tiến có thể nói là khá hoàn thiện so với các dòng ver 3 cũng như ver 1 tuy nhiên son dễ bị khô và tắc ở đầu cổ lọ và đáy lọ hơn, nhưng nhìn cchung mình khá ưng em này. Chắc chắn sẽ mua lại

    Trả lời
  11. 23 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Chân ái cuộc đời mình ????
    BBia thì không phải khen nữa, đẹp cả về giá và chất lượng.
    Son mềm môi, bám lâu, tint base đẹp, màu chuẩn.
    Mình môi khô mà vẫn thoải mái khi dùng em này, không bong tróc gì cả.

    Trả lời
  12. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Son kem lì Bbia Last Velvet Lip Tint version 4 có bảng màu đa dạng phù hợp với nhiều màu da khác nhau.Dù có tone da ngăm hay da trắng, với bảng màu này bạn sẽ chọn được ít nhất một màu son phù hợp với mình

    – Thiết kế: Với thiết kế bắt mắt từ vỏ hộp đến nắp son màu vàng ánh kim,thân son làm bằng nhựa trong suốt có thể nhìn thấy được màu son Bbia Last Velvet Lip Tint version 4 bên trong rất dễ

    Chất son lì nhưng mịn như nhung, nhẹ và rất mướt môi hông làm khô môi .Son lên màu cực chuẩn , chỉ cần thoa một lớp màu son đã lên vô cùng đẹp
    Mình mua vơi mức giá 240k giá rất phù hợp với học sinh
    Mình dùng đi dùng lại luôn đấy

    Trả lời
  13. 20 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Thiết kế trụ tròn chắc tay. Mùi hương liệu nhưng không khó chịu. Chất son đặc dễ tán không làm khô hay lộ rãnh môi. Màu son lên cũng rất đẹp

    Trả lời
  14. 24 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Em son này có rất nhiều version khác nhau.
    Mình thật sự bất ngờ về chất lượng của e ấy, son lên môi rất mướt mà lại lì nữa nha mn. Không hề bị khô môi như 1 số loại son lì khác
    Màu lên môi chuẩn nữa.

    Trả lời
  15. 23 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Đỉnh đỉnh và mình thích thật sự . Son lên môi mịn nhẹ môi mều chuẩn . Mùi thơm trái cây . Giữ màu cũng khá lâu . Về chất son mình giống nhau o các ver nhưng thấy ver1 là mình ưng nhất . Giá rẻ nữa nên sưu tầm thoải mái . Ko lộ vân môi

    Trả lời
  16. 19 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Chất son bắt mắt. Packaging siêu xinh, giá cả yêu thương như vậy thì các chị em nên mua em này nhá. Lên màu chuẩn, nên mình dùng em này đến cây thứ 3 rồi

    Trả lời
  17. 18 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Dòng nhà bbia thì mình thấy ver nào cũng khô môi hết trơn, nhưng đc cái lên màu chuẩn và hơi lì, giá cả thì cũng bình dân, phù hợp vs học sinh sinh viên, nhưng ở ver này có vẻ tiến triển hơn ver cũ về cả màu sắc và chất

    Trả lời
  18. 28 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Mình dùng nhiều loại son và thấy ưng em bbia này nhất. Bao bì nhỏ gọn. Sang chảnh. Chất son thì mịn. Đặc biệt là màu lên chuẩn và độ bám dính khá ổn

    Trả lời

Viết một bình luận