[REVIEW] Thực hư về Son Kem Lì Peripera Ink The Velvet Fall Collection Pink Moment 8g có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Son Kem Lì Peripera Ink The Velvet Fall Collection Pink Moment 8g có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu PERIPERA này nhé!

son-kem-li-peripera-ink-the-velvet-fall-collection-pink-moment-8g-review

Thương hiệu: PERIPERA

Giá: 175,000 VNĐ

Khối lượng: 8g

Vài Nét về Thương Hiệu Son Kem Lì Peripera Ink The Velvet Fall Collection Pink Moment 8g

– Thiết kế như lọ mực siêu siêu dễ thương
– Màu son là màu vỏ bên ngoài nên dễ phân biệt
– Đầu cọ nhỏ, dễ dàng thoa son lên môi mà không sợ lem.
– Son được sử dụng một ngày dài và xuống tone thì trên môi vẫn có một lớp nền màu hồng tươi tắn.
– Thiết kế nguyên bản như dòng son ban đầu, hình dáng bình mực nhỏ xinh dễ cầm
– Chất son lên môi nhẹ nhàng, che lấp tất cả khuyết điểm môi.
– Son còn bổ sung thêm dưỡng chất và chất dưỡng ẩm, giúp nuôi dưỡng làn môi khỏe mạnh, mềm mịn và chống khô môi.
Màu # 17 – Hip beige pink – Màu Hồng Baybe
Màu # 18 – Update natural pink – Màu Hồng San Hô
Màu # 19 – Bewitched red pink – Màu Đỏ hồng tuy nhiên sắc hồng rất ít nên màu này rất phù hợp với mọi loại da kể cả da ngăm nhé.
Màu # 20 – Star plum pink: Đây là Màu hồng ánh tím nhé các bạn, tông màu khá trầm rất phù hợp với các bạn da trắng.
Màu 21 – Heart fuchsia pink: Đây là màu hồng đỏ tươi rất là xinh. Nếu màu này đánh nhạt lòng môi thì hợp với mọi loại da và rất xinh nhé. Nếu đi tiệc thì các bạn đánh full môi càng nổi bật và sang nhé.

4 Chức năng nổi bật của Son Kem Lì Peripera Ink The Velvet Fall Collection Pink Moment 8g

  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn

33 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • CI 77491
  • CI 15850
  • Cyclopentasiloxane
  • Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer
  • Pentylene Glycol
  • Butyl Acrylate/Hydroxypropyl Dimethicone Acrylate Copolymer
  • Illicium Verum (Anise) Fruit Extract
  • Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone
  • Glyceryl Acrylate/Acrylic Acid Copolymer
  • 1,2-Hexanediol
  • CI 19140
  • Phenoxyethanol
  • CI 15850:1
  • Silica
  • Fragrance
  • Glycerin
  • Caprylyl Glycol
  • Polyglyceryl-2 Triisostearate
  • Methyl Trimethicone
  • Water
  • Aluminum Hydroxide
  • Mica
  • Methicone
  • Dimethicone
  • Titanium Dioxide
  • Isoceteth-10
  • Ethylhexylglycerin
  • CI 42090
  • CI 17200
  • CI 77499
  • Isoceteth-25
  • Silica Dimethyl Silylate
  • Propanediol

Chú thích các thành phần chính của Son Kem Lì Peripera Ink The Velvet Fall Collection Pink Moment 8g

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

CI 15850: Colorant

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer: Một loại silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng thành phần này an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Bút Kẻ Mắt Mira True Lasting Eyeliner có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Butyl Acrylate/Hydroxypropyl Dimethicone Acrylate Copolymer:

Illicium Verum (Anise) Fruit Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous

Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone: Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone là polymer đồng trùng hợp của Cetyl Dimethicone và dẫn xuất alkoxyl hóa của Dimethicone. Nhờ khả năng liên kết với nước, chất này được ứng dụng như chất làm mềm da, chất nhũ hóa trong các loại mĩ phẩm trang điểm và sản phẩm chăm sóc cá nhân, chăm sóc em bé, kem chống nắng, … Chất này được EWG công bố ở mức ít hoặc không gây hại cho sức khỏe con người.

Glyceryl Acrylate/Acrylic Acid Copolymer: Một polymer đồng trùng hợp của acrylic acid và ester của chất này với glyceryl acrylate, được ứng dụng như một chất tăng cường độ ẩm cho da, kiểm soát độ nhớt trong một số mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, thành phần này an toàn với sức khỏe con người ở hàm lượng thông thường.

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

CI 19140: CI 19140 hay Tartrazine, là một hóa chất có màu vàng chanh, là một phụ gia tạo màu vàng trong thực phẩm (E102) cũng như trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm tắm, kem đánh răng, kem nền, phấn nền, sơn móng tay, … Theo TGA, chất này cơ bản an toàn với người sử dụng, tuy nhiên có thể gây dị ứng cho một số người dị ứng với phẩm nhuộm azo.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

CI 15850:1: CI 15850:1, hay còn gọi là D&C Red No. 7, Calcium Lake, 21 là một chất tạo màu đỏ được sử dụng trong phấn nén, son môi, sơn móng tay, kem dưỡng da, thuốc uống, và các sản phẩm thuốc bôi ngoài da.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Fragrance:

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Son Kem WetnWild Megalast Liquid Catsuit Matte Lipstick có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Polyglyceryl-2 Triisostearate: Polyglyceryl-2 Triisostearate là một ester của isostearic acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 40% (theo thống kê của CIR), tuy nhiên chưa có ngưỡng tối đa khuyên dùng cho hàm lượng chất này trong mĩ phẩm.

Methyl Trimethicone: Methyl trimethicone là một hóa chất chứa silicon, được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm làm đẹp nhờ chức năng như dung môi, chất dưỡng tóc và chất dưỡng da: cải thiện kết cấu của tóc đã bị hư hại do hóa chất. Không có nghiên cứu nào chỉ ra các tác dụng không mong muốn của chất này với sức khỏe con người. EWG xếp thành phần này vào nhóm an toàn, ít nguy hại cho sức khỏe con người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Aluminum Hydroxide: Hydroxide của nhôm, có tác dụng như chất điều chỉnh pH, chất đệm, cũng như làm mờ và bảo vệ da, thường được sử dụng trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm trang điểm son môi, sản phẩm làm sạch, kem dưỡng da, kem dưỡng ẩm, dầu dưỡng tóc, các sản phẩm chăm sóc da khác và các sản phẩm chống nắng. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên các hóa chất chứa nhôm khi đi vào cơ thể qua đường tiêu hóa không tốt cho sức khỏe.

Mica: Bulking Agent

Methicone: Methicone là một polymer dựa trên silicone, có chức năng như một chất điều hòa da và sửa đổi bề mặt trong các sản phẩm làm đẹp, mĩ phẩm và kem dưỡng da, bằng cách tạo ra một lớp màng mỏng để hóa chất trang điểm có thể dính vào. Methicone được FDA và CIR cấp phép sử dụng trong mĩ phẩm.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Isoceteth-10: Isoceteth-10 là ether của polyethylene glycol, được ứng dụng trong một số sản phẩm như một chất nhũ hóa. Thành phần này được CIR công bố là an toàn cho mục đích sử dụng làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Mascara Majolica Majorca Lash Expander Edge Meister có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

CI 42090: CI 42090 hay Brilliant blue FCF là một chất tạo màu xanh được sử dụng rộng rãi như một loại phụ gia thực phẩm (E133), trong dược phẩm, thực phẩm chức năng cũng như mĩ phẩm. Chất này được FDA công nhận là không độc hại với cơ thể người.

CI 17200: CI 17200 hay còn gọi là Acid red 33, là một chất tạo màu đỏ, thường được ứng dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc, được Environmental Working Group’s Skin Deep Cosmetic Safety Database coi là chất ít độc tố. Ở Hoa Kì, chất này được cấp phép trong hầu hết các loại mĩ phẩm trừ các sản phẩm dành cho mắt. Hàm lượng tối đa chất này trong son được cho phép là 3%.

CI 77499: CI 77499 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Isoceteth-25: Isoceteth-25 là ether của polyethylene glycol, được ứng dụng trong một số sản phẩm như một chất nhũ hóa. Thành phần này được CIR công bố là an toàn cho mục đích sử dụng làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Silica Dimethyl Silylate: Silica Dimethyl Silylate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhờ khả năng bền hóa nhũ tương, làm mềm da, điều chỉnh độ nhớt, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Video review Son Kem Lì Peripera Ink The Velvet Fall Collection Pink Moment 8g

SWATCH SON KEM LÌ PERIPERA INK VELVET TINT 10 MÀU

PERIPERA INK THE VELVET PINK MOMENT COLLECTION SWATCHES | 페리페라 잉크 더 벨벳 핑크의 순간 발색 영상

PERIPERA INK VELVET PINK MOMENT COLLECTION SWATCHES | LUNA

PERIPERA INK THE VELVET SWATCHES & DEMO

[EN/VIỆT][REVIEW & SWATCH]PERIPERA NEW INK THE VELVET | BỘ SON PERIPERA INK THE VELVET CÓ GÌ MỚI?

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Son Kem Lì Peripera Ink The Velvet Fall Collection Pink Moment 8g.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Son Kem Lì Peripera Ink The Velvet Fall Collection Pink Moment 8g có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Son Kem Lì Peripera Ink The Velvet Fall Collection Pink Moment 8g tại Tiki, Shopee và Lazada.

son-kem-li-peripera-ink-the-velvet-fall-collection-pink-moment-8g-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Son Kem Lì Peripera Ink The Velvet Fall Collection Pink Moment 8g có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 22 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Vẫn là tông đỏ nâu màu 23 đẹp nhất:
    + Packaging : kiểu cute hột me, làm bằng nhựa cứng, như tên gọi son ink nên hình lọ mực phù hợp với học sinh, sinh viên
    + Rổ giá thì em này rẻ bèo 150k đổ xuống
    + Chất son em này không đặc cũng không loãng, son lên môi mịn như bơ, không khô môi, son sẽ set lại sau vài phút, lớp finish cuối cùng có bóng
    + Em này không hề lì, uống nước sẽ bị dây ra thành cốc,không ăn uống sẽ giữ được 4 tiếng, ăn uống tất nhiên sẽ trôi sạch nhưng sẽ để lớp tint hồng khá xinh
    + Màu đỏ nâu khá trendy, em thấy nhà sx bảo có sắc cam nhưng khi lên môi thì chỉ có đỏ nâu, chắc do sắc tố môi nên có thiên hướng đỏ và khá ít nâu. Nhưng em này lại cực kì tôn da vs răng ạ, đánh xong mà kiểu khôn mặt bừng sáng luôn ạ, người đối diện phải đeo kính đó ????????????
    + Mùi son thơm kiểu hoa quả và sẽ bay mùi sau kho đánh lên môi trong vài phút

    Trả lời
  2. 18 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    em này bao bì siêu cute luôn
    chất son thì mền môi, lúc trôi đi sẽ để lại lớp base khá đậm, chất son lúc đầu thoa lên môi sẽ bóng 1 tí
    mùi khá thơm luôn
    đánh giá 9/10 vì mình mua màu này khá tươi kh phù hợp đi hc

    Trả lời
  3. 23 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Vỏ xinh giá rẻ son lại mướt ngại gì mà k thử 1 em
    Chất son vẫn lì và mềm môi nhưng đặc biệt k bị lì như các dòng cũ nên việc tẩy trang cũng dễ dàng hơn, son cũng k còn bị base hồng khi lên môi. 8/10 nên thử nha mn

    Trả lời
  4. 20 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    mình mua màu 23 và phải nói đây là sắc đỏ đất đúng gu mình.
    Về màu son thì có cam, đỏ và đất nhưng sắc đất khá vừa thay vào đó cam đỏ là chủ yếu.Những tone son thế này dù có đánh full môi hay lòng môi đều rất đẹp mà không sợ bị già ( rất giống với black rouge a06) rất hợp đánh đi học. mình đánh nhạt thì sẽ ra cam cháy nhưng khi đánh đậm lên thì sắc đất có nhỉnh lên và làm khuôn mặt trở nên bừng sáng, da bạn trắng lên trông thấy.
    Về chất son thì khỏi chê: mềm mượt, lên màu chuẩn, giữ màu tốt, chất son dày đặc. Mình đi học không phải bôi lại son, khi về nhà thì son có hơi khô vì son set lại nhưng màu thì vẫn vậy.
    Về thiết kế mình rất thích vì nó trông rất xinh.
    Và về mùi son vô cùng thơmmmm và vừa phải, không quá nồng.
    Yeh, mình sẽ mua đi mua lại nó :3

    Trả lời
  5. 22 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Mình mua màu 23, màu rất xinh, đánh lên không bị già, chất son mịn, không gây khô môi. Giá thành phù hợp với học sinh sinh viên, 115k/cây mình mua đợt sale. Đến tận giờ vẫn ưng em ấy, có điều mình hay bị dính vào răng… ???? kh biết có ai như mình kh

    Trả lời
  6. 19 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Màu son đẹp nhất là 22,23 nhưng mà chất son lại bóng quá mình dặm khăn giấy 2 lần vẫn không hết bóng còn độ bám tạm ổn không quá lì như dòng ink cũ và đặc biệt không hề base hồng

    Trả lời
  7. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Son kem lì Peripera Peri’s Ink Velvet có khả năng bám môi dai dẳng quá quen thuộc, nếu không ăn uống thì giữ màu đến 6 tiếng nha, bề mặt môi vẫn mềm và đều màu, không bị trôi loang lổ như 1 số dòng tint kem khác đâu.

    Trả lời
  8. 20 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Em này có thiết kế khá lạ mắt, nhỏ gọn, mùi thơm như kẹo khá thích. Son có dưỡng nhưng cũng khá lâu trôi. Tuy nhiên khi apply lên môi mình lại thấy môi bị khô.
    đánh giá 8/10

    Trả lời
  9. 21 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    ????????Son ink velvet , Đốn gục cả những cô nàng khó tính nhất..đánh là xênhhh. mềm môi, mùi thơm như kẹo,về độ lì thì ăn uống vẫn trôi nhẹ nhé nói chung là ưng và chim ưng ????

    Trả lời
  10. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Màu 23 là best trong lòng mìnhhhhh. Màu đỏ nâu nhưng k bị già như những son khác, khi trôi thì sẽ để lại lớp base cam chứ kp hồng sến. Mùi thơm dịu, chất son mướt nhẹ, bám màu trung bình, không lộ vân môiii

    Trả lời
  11. 19 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Hôm nay mình xin review bạn son peripera ink velvet. Bảng son nhà này không được phong phú lắm nhưng cũng vừa phải, chất son mịn không làm khô môi,son lì lâu trôi nhaa, mùi cũng rất thơm luôn í. Giá thành cũng rẻ dưới 200k thôi nhé. Mọi người có thể tham khảo nhé

    Trả lời
  12. 25 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 2/5
    Nó nhanh trôi
    Mùi thơm nhưng cảm giác rõ là hương liệu hoá học vì thơm hơi nhiều
    Lên màu hơi tươi hơn so với bảng test nên làm mình trông thôn nữ chứ k sang ????????????

    Trả lời

Viết một bình luận