[REVIEW] Thực hư về Kem Nền NYX HD Studio Photogenic Foundation có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Kem Nền NYX HD Studio Photogenic Foundation có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu NYX này nhé!

kem-nen-ny-hd-studio-photogenic-foundation-review

Thương hiệu: NYX

Giá: 230,000 VNĐ

Khối lượng: 33.3ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Nền NYX HD Studio Photogenic Foundation

– Kem Nền NYX HD Studio Photogenic Foundation có khả năng giúp che phủ lỗ chân lông cùng các khuyết điểm trên khuôn mặt cực kì hoàn hảo, giúp làn da ngay lập tức trở nên mịn màng hơn bao giờ hết.
– Với kết cấu siêu nhẹ và mềm mịn như lụa, dòng kem nền NYX HD Studio Photogenic Foundation sẽ mang đến bạn cảm giác tự nhiên và thoải mái như không trang điểm.
– Nhờ công nghệ HD Photogenic CX tiên tiến với bột khoáng chất tự nhiên có độ che phủ mịn gấp 3 lần các sản phẩm thông thường, NYX HD Studio Photogenic Foundation là sản phẩm hoàn hảo giúp che phủ lỗ chân lông và nếp nhăn, cho bạn làn da mịn màng tự nhiên.
– Ngoài việc che phủ các khuyết điểm, sản phẩm còn có tác dụng nuôi dưỡng, làm mềm da và bảo vệ da khỏi các tác động có hại của môi trường.
– Thành phần tương đối lành tính cho da mụn, không bí da như các dòng HD khác.
– Ngoài ra, em này còn chứa các tri-peptides cần thiết, giúp kích thích da tái tạo collagen, làm giảm nếp nhăn và giúp trẻ hóa làn da, đồng thời có tác dụng nuôi dưỡng, làm mềm da và bảo vệ da khỏi các tác động có hại của môi trường khi bạn phải thường xuyên trang điểm.

Hướng dẫn sử dụng Kem Nền NYX HD Studio Photogenic Foundation

– Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ ra mu bàn tay, chấm lên trán, mũi, 2 bên má và cằm.
– Dùng tay/mút/cọ tán thật đều ra toàn bộ khuôn mặt và lan dần xuống cổ.

4 Chức năng nổi bật của Kem Nền NYX HD Studio Photogenic Foundation

  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn

39 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Hydroxypropyl Methylcellulose
  • CI 77491
  • Salicornia Herbacea Extract
  • Diethylhexyl Malate
  • Hydrogenated Vegetable Oil
  • Cyclopentasiloxane
  • Dimethiconol
  • Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer
  • Ethylhexyl Methoxycinnamate
  • Palmitoyl Pentapeptide-5
  • Copper Tripeptide-1
  • Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone
  • C12-16 Pareth-5
  • Dimethicone Crosspolymer
  • Phenoxyethanol
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Zinc Oxide
  • Propylene Carbonate
  • Butylene Glycol
  • Acetyl Hexapeptide-7
  • Hydrated Silica
  • Trimethoxycaprylylsilane
  • Chlorphenesin
  • Disteardimonium Hectorite
  • Sodium Chloride
  • Water
  • Aluminum Hydroxide
  • Amodimethicone
  • Mica
  • Cyclomethicone
  • Dimethicone
  • VP/VA Copolymer
  • Titanium Dioxide
  • Methyl Methacrylate Crosspolymer
  • Orbignya Oleifera Seed Oil
  • Sorbitan Olivate
  • Kaolin
  • Sorbitan Sesquioleate
  • Adipic Acid/Neopentyl Glycol Crosspolymer

Chú thích các thành phần chính của Kem Nền NYX HD Studio Photogenic Foundation

Hydroxypropyl Methylcellulose: Adhesive; Binder; Emulsion Stabilizer; Film Former; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; ANTISTATIC; BINDING; EMULSION STABILISING; FILM FORMING; SURFACTANT; VISCOSITY CONTROLLING

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Salicornia Herbacea Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Diethylhexyl Malate:

Hydrogenated Vegetable Oil: Dầu thực vật hydro hóa, có chức năng như tăng cường độ ẩm của da, kiểm soát độ nhớt, thường được dùng làm dung môi hay bổ sung vào thành phần các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, thành phần này hoàn toàn an toàn với người sử dụng.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Phấn Nước Myloky 3 In 1 BB Cushion New Che Khuyết Điểm, Dưỡng Trắng, Chống Nắng có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Dimethiconol: Dimethiconol là một loại silicone được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như chất chống tạo bọt, chất tạo màng và dưỡng ẩm cho da. Theo CIR, chất này không gây kích ứng cho mắt cũng như da, an toàn với mục đích sử dụng thông thường.

Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer: Một loại silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng thành phần này an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Ethylhexyl Methoxycinnamate: Hay còn gọi là octinoxate, tên thương mại là Eusolex 2292 and Uvinul MC80, là một ester lỏng không tan trong nước. Công dụng nổi bật nhất của chất này là chất chống tác hại của tia UV-B, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hàm lượng octinoxate trong sản phẩm tối đa mà FDA cho phép (an toàn với người sử dụng) là 7,5%.

Palmitoyl Pentapeptide-5:

Copper Tripeptide-1: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone: Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone là polymer đồng trùng hợp của Cetyl Dimethicone và dẫn xuất alkoxyl hóa của Dimethicone. Nhờ khả năng liên kết với nước, chất này được ứng dụng như chất làm mềm da, chất nhũ hóa trong các loại mĩ phẩm trang điểm và sản phẩm chăm sóc cá nhân, chăm sóc em bé, kem chống nắng, … Chất này được EWG công bố ở mức ít hoặc không gây hại cho sức khỏe con người.

C12-16 Pareth-5:

Dimethicone Crosspolymer: Silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng các dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Zinc Oxide: Oxide của kẽm, một khoáng chất được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem chống nắng nhờ khả năng ngăn ngừa tác hại của tia UV, cũng như trong các loại thuốc bôi nhờ khả năng diệt khuẩn, trị nấm. Hàm lượng kẽm oxide tối đa mà FDA cho phép (an toàn với sức khỏe con người) trong các loại kem chống nắng là 25%, trong thuốc bôi là 40%.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Select Sheer Pressed Face Powder có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Propylene Carbonate: Ester carbonate của propylene glycol, là một chất lỏng không màu, không mùi, thường được sử dụng như dung môi hay chất giảm độ nhớt trong các sản phẩm trang điểm, chủ yếu là son môi, phấn mắt và mascara, cũng như trong các sản phẩm làm sạch da. Theo báo cáo của U.S. Environmental Protection Agency, các thí nghiệm cho thấy chất này không gây kích ứng, không gây mẫn cảm, cũng không gây độc cho động vật.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Acetyl Hexapeptide-7:

Hydrated Silica: Abrasive; Absorbent; Anticaking Agent; Bulking Agent; Opacifying Agent; Oral Care Agent;Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; VISCOSITY CONTROLLING

Trimethoxycaprylylsilane: Binder; Surface Modifier; BINDING; SMOOTHING

Chlorphenesin: Chlorphenesin là chất bảo quản thường được dùng cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, có tác dụng diệt khuẩn cũng như ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Nhờ tác dụng diệt khuẩn mà chất này còn được dùng như một thành phần khử mùi. Theo công bố của CIR, tác dụng không mong muốn thường thấy của chất này là dị ứng khi tiếp xúc ngoài da.

Disteardimonium Hectorite: Một loại khoáng sét tự nhiên, thường được dùng như chất độn trong các loại kem dưỡng da, kem nền và son môi. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người khi dùng trong mĩ phẩm.

Sodium Chloride: Hay muối ăn, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng, dầu gội, nước hoa, da, tóc, móng tay, làm sạch, kem chống nắng, trang điểm và tắm như một chất diệt khuẩn, chất điều vị. Theo báo cáo an toàn của NEB, thành phần này hoàn toàn với cơ thể con người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Aluminum Hydroxide: Hydroxide của nhôm, có tác dụng như chất điều chỉnh pH, chất đệm, cũng như làm mờ và bảo vệ da, thường được sử dụng trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm trang điểm son môi, sản phẩm làm sạch, kem dưỡng da, kem dưỡng ẩm, dầu dưỡng tóc, các sản phẩm chăm sóc da khác và các sản phẩm chống nắng. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên các hóa chất chứa nhôm khi đi vào cơ thể qua đường tiêu hóa không tốt cho sức khỏe.

Amodimethicone: Một loại dimethicone (silicone), được sử dụng trong mĩ phẩm như chất điều hòa và bảo vệ da. Chấy này được các chuyên gia của CIR an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Mica: Bulking Agent

Cyclomethicone: ANTISTATIC; EMOLLIENT; HAIR CONDITIONING; HUMECTANT; SOLVENT; VISCOSITY CONTROLLING

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Phấn Má Revolution Peach & Glow có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

VP/VA Copolymer: VP/VA Copolymer là polymer đồng trùng hợp của vinylpyrrolidone và vinyl acetate, có tác dụng như một thành phần kết dính, tạo màng ứng dụng trong một số sản phẩm trang điểm khuôn mặt và làm sạch cơ thể. Theo công bố của CIR, hàm lượng thành phần này trong một số sản phẩm có thể lên tới 44%. Các thí nghiệm cho thấy chất này không gây kích ứng, không gây mẫn cảm, không gây độc, không tích tụ đáng kể trong cơ thể.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Methyl Methacrylate Crosspolymer: Một loại polymer được sử dụng như chất tạo màng, chất tăng độ nhớt, hấp phụ bã nhờn và mụn, ứng dụng trong các loại mĩ phẩm cũng như sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được EWG công bố là hoàn toàn an toàn với con người.

Orbignya Oleifera Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất hạt cây cọ babassu, chứa các hợp chất có tác dụng dưỡng ẩm, tạo cảm giác mềm mại và mượt mà cho làn da. Theo báo cáo của CIR, thành phần này an toàn cho làn da.

Sorbitan Olivate: Hỗn hợp các ester có nguồn gốc từ sorbitol với các acid béo có nguồn gốc từ dầu oliu, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Sorbitan olivate được CIR công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Kaolin:

Sorbitan Sesquioleate: Hỗn hợp các ester có nguồn gốc từ sorbitol với oleic acid, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo báo cáo của CIR, sorbitan sesquioleate an toàn với sức khỏe con người.

Adipic Acid/Neopentyl Glycol Crosspolymer:

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Nền NYX HD Studio Photogenic Foundation.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Kem Nền NYX HD Studio Photogenic Foundation có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Kem Nền NYX HD Studio Photogenic Foundation tại Tiki, Shopee và Lazada.

kem-nen-ny-hd-studio-photogenic-foundation-review

Viết một bình luận