[REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Da Sulwhasoo Bloomstay Vitalizing Cream có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Kem Dưỡng Da Sulwhasoo Bloomstay Vitalizing Cream có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu SULWHASOO này nhé!

kem-duong-da-sulwhasoo-bloomstay-vitalizing-cream-review

Thương hiệu: SULWHASOO

Giá: 2,912,000 VNĐ

Khối lượng: 50ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Dưỡng Da Sulwhasoo Bloomstay Vitalizing Cream

– Kem dưỡng trắng da Sulwhasoo Bloomstay Chất chống oxy hóa mận và hiệu quả bảo vệ môi trường của các thành phần mận
– Thành phần hoa mận xanh có chứa năng lượng chống oxy hóa bảo vệ da khỏi môi trường có hại bên ngoài bằng cách bảo vệ da khỏi các dấu hiệu lão hóa.
– Hạt dầu phát sáng và các thành phần dầu lưu huỳnh cộng với kem suline, đàn hồi và chăm sóc da rõ ràng
– Chứa các thành phần hạt hàu nảy mầm, thêm hiệu ứng đàn hồi cho da và kem suline có chứa thành phần axit sulfuric giữ ẩm và làm mềm da.
– Kết cấu đệm mềm với sự mềm mại và săn chắc
– Kem kết cấu đệm mềm mại bao bọc da thoải mái và cung cấp sự mềm mại và khả năng phục hồi.

7 Chức năng nổi bật của Kem Dưỡng Da Sulwhasoo Bloomstay Vitalizing Cream

  • Phục hồi tổn thương
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

54 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • CI 77491
  • Methoxy PEG-114/Polyepsilon Caprolactone
  • Prunus Mume Fruit Extract
  • Jojoba Esters
  • Disodium EDTA
  • Hydrogenated Polyisobutene
  • Cyclopentasiloxane
  • Polysilicone-11
  • Polyisobutene
  • Paeonia Lactiflora Extract
  • 1,2-Hexanediol
  • Chaenomeles Sinensis Fruit Extract
  • Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract;Glycyrrhiza Uralensis (Licorice) Root Extract;Glycyrrhiza Inflata Root Extract
  • Citronellol
  • Squalane
  • Pinus Koraiensis Seed Extract
  • Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate
  • Phenoxyethanol
  • Polysorbate 20
  • Sucrose Stearate
  • Fragrance
  • Dipotassium Glycyrrhizate
  • Butylene Glycol
  • Linalool
  • Tromethamine
  • Tocopherol
  • Glycerin
  • Sesamum Indicum (Sesame) Seed Extract
  • Sucrose Polystearate
  • Limonene
  • Lilium Candidum Bulb Extract
  • Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer
  • Poncirus Trifoliata Fruit Extract
  • Polyacrylate-13
  • Arachidic Acid
  • Myristic Acid
  • Water
  • Dipalmitoyl Hydroxyproline
  • Prunus Mume Flower Extract
  • Stearic Acid
  • Dimethicone
  • Polyglyceryl-10 Stearate
  • Ethylhexylglycerin
  • Adenosine
  • Sorbitan Isostearate
  • Geraniol
  • Citrus Junos Fruit Extract
  • Palmitic Acid
  • Rosa Multiflora Fruit Extract
  • Polygonatum Officinale Rhizome/Root Extract
  • Nelumbium Speciosum Flower Extract
  • Honey
  • Benzyl Benzoate
  • Niacinamide

Chú thích các thành phần chính của Kem Dưỡng Da Sulwhasoo Bloomstay Vitalizing Cream

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Methoxy PEG-114/Polyepsilon Caprolactone: BUFFERING; FILM FORMING; HAIR CONDITIONING

Prunus Mume Fruit Extract: Chiết xuất trái cây Prunus mume (Prunus mume fruit extract) chứa trong những cánh hoa mỏng manh có tác dụng rất tích cực trong việc “làm đẹp” làn da, rạng rỡ cho phái đẹp.

Jojoba Esters: Jojoba esters được sản xuất từ dầu jojoba, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một chất làm mềm, dưỡng ẩm cho da nhờ đặc tính giống với thành phần dầu do cơ thể người tiết ra. Theo CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da, không gây kích ứng, mẫn cảm, không bị hấp thụ vào cơ thể.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Hydrogenated Polyisobutene: Sản phẩm hydro hóa của một polymer có tên gọi polyisobutene, thường được ứng dụng như chất làm mềm da, tăng độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Polysilicone-11: Polysilicone-11 là một loại silicone có tác dụng tạo màng, giúp da có cảm giác mềm mại, là thành phần của nhiều loại mĩ phẩm như kem nền, phấn mắt, son môi, serum,… Chất này được EWG đánh giá là an toàn với cơ thể người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Da Cocoon Rose Aqua Gel Cream có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Polyisobutene: Polyisobutene là một polymer, thường được ứng dụng như chất tạo màng trên da, móng hay tóc. Chất này được CIR công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Paeonia Lactiflora Extract: Chiết xuất cây họ thược dược hay mẫu đơn, một vị thuốc y học cổ truyền, cũng được sử dụng như một chất dưỡng ẩm cho da. Theo EMA/HMPC, Paeonia Lactiflora Extract an toàn với sức khỏe con người.

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Chaenomeles Sinensis Fruit Extract: Chiết xuất quả mộc qua, chứa nhiều hoạt chất chống oxi hóa, giúp làm sạch, duy trì độ ẩm, làm mềm, bảo vệ da, điều hòa tóc. Chưa có thông tin về mức độ an toàn của thành phần này.

Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract;Glycyrrhiza Uralensis (Licorice) Root Extract;Glycyrrhiza Inflata Root Extract: Chiết xuất rễ cây họ Glycyrrhiza, chứa một số thành phần có tác dụng điều hòa da, chống oxi hóa. Thường được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm, chăm sóc tóc và da. Theo CIR, thành phần này ít gây nguy hiểm cho con người, an toàn với hàm lượng được sử dụng trong nhiều sản phẩm.

Citronellol: Một loại terpene có nguồn gốc từ cây sả, được ứng dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như chất tạo mùi (mùi sả). Chất này được FDA công nhận là an toàn khi sử dụng làm thực phẩm. Theo IFRA, Citronellol an toàn khi sử dụng với hàm lượng nhỏ làm mĩ phẩm, do một số người bị dị ứng với chất này.

Squalane: Squalane là một hydrocacbon no dạng lỏng, là một chất dưỡng ẩm, chống mất nước hiệu quả cho da. Theo đánh giá của CIR, chất này ít độc tố, hầu như không gây kích ứng cho da.

Pinus Koraiensis Seed Extract:

Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate: Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate là một ester có nguồn gốc thực vật, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như chất kết dính, chất tăng độ nhớt, chất giữ ẩm, làm mềm da. Không có trường hợp nào phản ứng với thành phần này được ghi nhận. Cosmetics Database đánh giá chất này an toàn 100%.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Polysorbate 20: Polysorbate 20, cùng nhóm các polysorbate, là chất nhũ hóa thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc, làm sạch và trẻ hóa da, kem nền và phấn nền, dầu gội. Chất này còn được dùng như một loại phụ gia thực phẩm. Cosmetics Database công bố: ở hàm lượng thấp thường sử dụng trong mĩ phẩm, polysorbate 20 an toàn với cơ thể người.

Sucrose Stearate: Sucrose stearate là ester của sucrose và stearic acid, có tác dụng như một chất nhũ hóa, chất làm mềm da, thành phần của một số sản phẩm dưỡng ẩm, serum, mascara, … Theo báo cáo của CIR, hàm lượng Sucrose stearate cao nhất trong một số sản phẩm là 6%. Thành phần này được coi là an toàn khi tiếp xúc ngoài da cũng như đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa.

Fragrance:

Dipotassium Glycyrrhizate: Hóa chất có nguồn gốc từ rễ cây cam thảo. Nhờ tác dụng chống viêm và hoạt động bề mặt, chất này thường được sử dụng như chất điều hòa da, chất tạo hương, chất dưỡng ẩm trong các sản phẩm chăm sóc da hay trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng thường thấy của chất này trong mĩ phẩm thường không quá 1% – an toàn với sức khỏe con người.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Linalool: Linalool có mùi giống hoa oải hương, thường được sử dụng như chất tạo mùi trong các loại kem dưỡng da sau cạo râu, sữa tắm, sữa tắm, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc tóc, son môi, kem dưỡng ẩm, nước hoa, dầu gội, sản phẩm chăm sóc da và kem chống nắng. Chất này được FDA coi là an toàn với mục đích tạo hương, tuy nhiên việc sử dụng chất này được kiểm soát theo tiêu chuẩn do IFRA ban hành, bởi có thể gây kích ứng.

Tromethamine: Tromethamine hay còn gọi là Tris, THAM, thường được sử dụng như dung dịch đệm trong các thí nghiệm sinh hóa. Chất này cũng được sử dụng trong các dung dịch mĩ phẩm như chất ổn định pH, được Cosmetics Database công bố là ít độc hại với cơ thể con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Mặt Nạ Caryophy Portulaca Mask Sheet có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Sesamum Indicum (Sesame) Seed Extract: Chiết xuất hạt vừng, chứa nhiều acid béo, có tác dụng dưỡng kết dính, dưỡng ẩm, điều hòa da, làm sạch da, tạo hương… cho nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo WebMD, tành phần này nhìn chung an toàn cho cơ thể, tuy nhiên có thể gây dị ứng cho một số người.

Sucrose Polystearate:

Limonene: Một loại terpene được tìm thấy trong vỏ của các loại quả có múi như cam, chanh, … Chất này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều sản phẩm chăm sóc cơ thể, cũng như trong thực phẩm, để tạo mùi chanh. Theo công bố của WHO, Limonene an toàn với sức khỏe con người.

Lilium Candidum Bulb Extract: Chiết xuất củ Lilium Candidum (họ Loa kèn), chứa các thành phần giúp giảm bong tróc, phục hồi da, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm che khuyết điểm, xà phòng, sữa dưỡng ẩm. Theo một công bố của EPO, hàm lượng thành phần này trong các sản phẩm trên được coi là an toàn.

Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer: Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer (hay AACP) là một polymer. Nhờ phân tử chứa cả thành phần ưa nước lẫn kị nước mà chất này thường được ứng dụng như chất kết dính hai pha nước và dầu, chất ổn định để tăng độ nhớt của sản phẩm. AACP thường được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm, kem chống nắng, sữa rửa mặt và chăm sóc da chống lão hóa nói chung. AACP trong mĩ phẩm được CIR công bố là an toàn với con người.

Poncirus Trifoliata Fruit Extract: Chiết xuất quả cam ba lá, với các thành phần có chức năng điều hòa da, được dùng trong một số sản phẩm chăm sóc cá nhân như serum. Chưa có thông tin liên quan đến ảnh hưởng của sản phẩm này tới sức khỏe con người.

Polyacrylate-13: Polyacrylate-13 là một polymer đồng trùng hợp, là một chất dụng như một chất tạo màng, tạo kiểu tóc, tăng độ nhớt, chất kết dính. Chất này được CIR cho phép sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, không gây kích thích cho da.

Arachidic Acid: Arachidic Acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, được sử dụng như một chất nhũ hóa, chất hoạt động bề mặt – làm sạch và tạo độ đục cho sản phẩm. Theo chemicalbook.com, chất này hoàn toàn an toàn với làn da.

Myristic Acid: Myristic acid là một acid béo có mặt trong hầu hết các loại chất béo động, thực vật, với các chức năng như kết dính, dưỡng da, được ứng dụng trong các sản phẩm làm sạch da và chăm sóc da. Theo báo cáo của CIR, Myristic acid không độc hại, không gây kích ứng cho cơ thể người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Dipalmitoyl Hydroxyproline: Dipalmitoyl Hydroxyproline là một hợp chất hữu cơ được thêm vào các sản phẩm giúp dưỡng ẩm, làm săn chắc da, giảm các nếp nhăn. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn cho sức khỏe.

Prunus Mume Flower Extract : Chiết xuất từ hoa mơ, được sử dụng trong một số mĩ phẩm như tác nhân chống oxi hóa. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Stearic Acid: Stearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, một thành phần cấu tạo chất béo động thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, chất này cùng các acid béo khác thường được sử dụng như chất làm sạch bề mặt, chất nhũ hóa. Stearic acid được CIR cũng như FDA đánh giá an toàn với con người.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Polyglyceryl-10 Stearate: Polyglyceryl-10 Stearate là một ester của isostearic acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất dưỡng ẩm cho da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 2% (theo thống kê của CIR), tuy nhiên chưa có ngưỡng tối đa khuyên dùng cho hàm lượng chất này trong mĩ phẩm. Các thí nghiệm cho thấy Polyglyceryl-10 Stearate không gây kích ứng cho động vật.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Tinh Chất DBH Moisture B5 Serum có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Adenosine: Adenosine là hợp chất hữu cơ, một thành phần cấu tạo nên ADN của sinh vật. Thường được sản xuất từ quá trình lên men, Adenosine thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da để chống lại các nếp nhăn, làm dịu và phục hồi da. Theo báo cáo của CIR, Adenosine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Sorbitan Isostearate: Ester có nguồn gốc từ sorbitol với isostearic acid, một acid béo, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo CIR, Sorbitan isostearate an toàn với sức khỏe con người.

Geraniol: Geraniol là một terpene được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một chất tạo mùi hoa hồng. Chất này được FDA công nhận là nhìn chung an toàn.

Citrus Junos Fruit Extract: Chiết xuất quả yuzu (cùng chi Cam chanh), chứa một số thành phần giúp điều hòa da, ứng dụng trong một số sản phẩm dưỡng ẩm, làm sạch, serum, … Thành phần này được CIR đánh giá là an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Palmitic Acid: Một acid béo có nguồn gốc thiên nhiên, với công dụng nổi bật là khả năng làm mềm da, được ứng dụng như một chất làm sạch da, chất nhũ hóa trong các sản phẩm làm sạch. Palmitic acid được CIR công nhận an toàn với cơ thể con người.

Rosa Multiflora Fruit Extract: Chiết xuất quả của hoa tường vi, được sử dụng như một chất tạo hương, chất chống lão hóa, được EWG công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Polygonatum Officinale Rhizome/Root Extract:

Nelumbium Speciosum Flower Extract: Chiết xuất hoa sen, với các thành phần có chức năng như chất chống oxi hóa, chống viêm, trị mụn, phục hồi da, … được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da với mục đích như làm trắng và giảm nếp nhăn. Ít có thông tin về mức độ an toàn của thành phần này.

Honey: Mật ong, với thành phần chính là đường, cùng vitamin C và một số vitamin nhóm B cũng như nhiều muối khoáng quan trọng, được sử dụng như một chất tạo vị, chất duy trì độ ẩm, làm mềm da. Các thành phần trên được CIR và FDA công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Benzyl Benzoate: Là một ester của benzyl alcohol và benzoic acid, được ứng dụng như một chất diệt khuẩn, tạo hương trong các sản phẩm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân, cũng như là một thành phần quan trọng của các loại thuốc điều trị bệnh về da. Theo Encyclopedia of Toxicology, việc tiếp xúc với benzyl benzoate có thể gây dị ứng.

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Video review Kem Dưỡng Da Sulwhasoo Bloomstay Vitalizing Cream

[GIVEAWAY] QUY TRÌNH DƯỠNG DA HIỆN TẠI CỦA MÌNH | DƯỠNG SÁNG, CHỐNG LÃO HOÁ VỚI SULWHASOO

SULWHASOO – BLOOMSTAY VITALIZING CREAM / KEM DƯỠNG PHỤC HỒI

KEM DƯỠNG PHỤC HỒI SULWHASOO BLOOMSTAY VITALIZING CREAM

SULWHASOO BLOOMSTAY VITALIZING LINE

GIỚI THIỆU MỸ PHẨM HÀN QUỐC SULWHASOO # VLOG 36| EMILY EMILY CUỘC SỐNG TẠI MALAYSIA

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Dưỡng Da Sulwhasoo Bloomstay Vitalizing Cream.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Kem Dưỡng Da Sulwhasoo Bloomstay Vitalizing Cream có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Kem Dưỡng Da Sulwhasoo Bloomstay Vitalizing Cream tại Tiki, Shopee và Lazada.

kem-duong-da-sulwhasoo-bloomstay-vitalizing-cream-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Kem Dưỡng Da Sulwhasoo Bloomstay Vitalizing Cream có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 36 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Dùng sp này thì sáng da,nhưng k rạng rỡ,sp này thì có mùi nhẹ nhàng mình ngửi cứ như mùi ngô mới vậy???? Nhưng ncl dùng cũng đc ♥♥♥

    Trả lời
  2. 31 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Bao bì: có vỏ nhựa bên ngoài nhìn khá lạc sang trong vỏ bên trong bằng nhựa có thiết kế màu nâu đất vàng nhìn khá đẹp cầm cũng rất là chắc tay
    Texture: dạng sữa lỏng có màu da.
    Mùi hương: có mùi nhẹ nhưng đó là mùi của các thành phần có trong sữa chống nắng chứ không phải là mùi của thành phần thêm vào.
    Chất lượng: thoa lên rất nhanh thấm mùi hương cũng bay nhanh. Nhưng nó không kiềm dầu được. Mình thoa lên một lát nó lại bị bong ra hết trơn nhìn khó chịu lắm tróc thành từng mảng nằm trên bề mặt da và không thể nào thấm lại được. Về độ nâng tone thì cũng vừa phải.

    Trả lời
  3. 25 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 5/5
    cung cấp độ ẩm cho da. lam da mềm mịn k khô ráp. chống nhăn và lão hóa da. chất kem đặc sánh mịn. thoa lên thấm nhanh k bết dính
    giá chát quá

    Trả lời
  4. 26 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 5/5
    em này siêu đỉnh luôn. mùi thơmmmmmmm, chất kem đặc, chỉ cần dùng 1 ít mà da mượt, sáng hôm sau da căng hồng luôn. tuy nhiên giá hơi đắt :(((

    Trả lời
  5. 30 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Tất cả các sản phẩm trong bộ này đều siêu “sang chảnh”, ngoại hình không có chỗ chê với hộp thủy tinh cao cấp và nắp bạc sang trọng. Hộp kem Sulwhasoo Bloomstay Vitalizing Cream cầm lên rất chắc tay và nặng. Có kèm theo que lấy kem mình rất thích, nhỏ xinh và lấy kem rất tiện, không sợ bẩn tay và cũng hợp vệ sinh, tránh vi khuẩn xâm nhập.

    Trả lời
  6. 29 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Chất kem mỏng nhẹ, có mùi thơm dịu. Dùng được cho cả sáng và tối. Kem dưỡng có khả năng thẩm thấu nhanh mà k bết dính. Mọi người nên thử

    Trả lời
  7. 24 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mình theo sulwasoo cũng mấy năm nay rồi, trước dùng tùm lum mà da rất yếu dễ nổi mụn lắm, lỗ chân lông to như hố bom, da cực kỳ yếu nhạy cảm, dùng kiểu khiến da trở nên khoẻ hơn, ít mỏng đỏ, nhạy cảm hơn, se lỗ chân tốt nữa,

    Trả lời
  8. 22 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Em này có thiết kế cực kì sang chảnh với tông hồng chủ đạo nhẹ nhàng đơn giản.Phần nắp kim loại óng ánh cành khiến mình thích thú hơn.Hũ kem kem có dung tích 50ml và khi cầm rất chắc tay.Em này có kết cấu dạng kem màu hồng nhạt không quá lỏng và có độ sánh mịn vừa phải nên khi apply lên da cực kì thích luôn nhé.Chất kem dễ tán và thẩm thấu trên da nhanh.Tuy nhiên mình nhận thấy da có hơi rít một tí sau khi thoa kem.

    Trả lời
  9. 23 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Hàng đắt nên khác hẳn những dòng từng dùng, da được dưỡng ẩm sâu, lỗ chân lông cũng được cải thiện, da cũng được bảo vệ hơn, khoẻ hơn, giảm những nốt thâm do mụn nữa, được tặng nên dùng lun cả bộ

    Trả lời
  10. 44 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Dòng này chiết suất từ hoa mơ nên mũi thơm dễ chiu, chất kem đặc dùng rất tiết kiệm và hiểu quả, da mặt căng mịn, hồng hao????

    Trả lời
  11. 27 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Là 1 đứa dùng rất nhiều đồ nhà Sulwhasoo, kem này phù hợp vs mùa này lắm luôn. Dòng hoa mai mơ thơm nhẹ nhàng, chất kem vừa phải k bết dính, dưỡng ẩm, dưỡng trắng và chống lão hoá nhẹ đó ạ

    Trả lời
  12. 33 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Giá của sp này siêu đắt nhé!!!
    Nhưng đúng là thật đáng đồng tiền bác gạo. Mùi rất thơm, chất kem cô đặc, thoa lên sẽ tạo thành một lớp màn dưỡng ẩm trên da khá đặc biệt nhé, không giống vs các loại khác mà mình từng sử dụng. Dùng được một thời gian thì làn da mình gần như được phục hồi tươi trẻ trở lại, da mịn màng sáng hẳn lên trông thấy… ❤️

    Trả lời

Viết một bình luận