[REVIEW] Thực hư về Kem Lót Ohui Second Skin Green Base SPF20 PA++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Kem Lót Ohui Second Skin Green Base SPF20 PA++ có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu O HUI này nhé!

kem-lot-ohui-second-skin-green-base-spf20-pa-review

Thương hiệu: O HUI

Giá: 835,000 VNĐ

Khối lượng: 40ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Lót Ohui Second Skin Green Base SPF20 PA++

– Kem lót Ohui Second Skin Green Base là bước chuẩn bị đầu tiên trong trang điểm, cho bạn một làn da đẹp. Với chỉ số chống nắng lên đến SPF20 PA++. Cùng khả năng bám dính giúp kem có thể che khuyết điểm và độ bền của lớp trang điểm. Cho bạn có một ngày dài năng động.
– Sản phẩm được đóng gói trong chiệc hộp đen huyền bí và sang trọng. Thuộc vào dạng ống tuýp nhựa. Khá giống với các dòng chống nắng của Ohui. Chủ đạo là màu hồng phấn cùng nắp đen nổi bật thương hiệu OHUI.
– Kem lót trang điểm Ohui Second Skin Green Base SPF20/PA++ dạng Primer. Giúp hiệu chỉnh sắc đỏ và khuyết điểm trên da. Cho lớp nền sáng mịn trong suốt 12 giờ.
– Kem lót trang điểm Ohui Second Skin Green Base với thành phần SPF20 PA++ rất cao. Bảo vệ làn da tránh khỏi tác hại từ tia tử ngoại của ánh nắng mặt trời

Hướng dẫn sử dụng Kem Lót Ohui Second Skin Green Base SPF20 PA++

– Lấy một lượng kem lót Ohui Second Skin Green Base vừa đủ. Thoa thật mỏng trên da và vỗ thật nhẹ nhàng cho kem thấm đều.

4 Chức năng nổi bật của Kem Lót Ohui Second Skin Green Base SPF20 PA++

  • Phục hồi tổn thương
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm

29 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Phenyl Trimethicone
  • PEG-14 Dimethicone
  • Stearic Acid
  • Hexyl Laurate
  • Magnesium Sulfate
  • Chromium Hydroxide Green
  • Cyclopentasiloxane
  • Hexadecenoic Acid
  • Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone
  • 1,2-Hexanediol
  • Palmitoyl Proline
  • Cyclohexasiloxane
  • Phenoxyethanol
  • Tremella Fuciformis Polysaccharide
  • Polyglyceryl-5 Isostearate
  • Fragrance
  • Biosaccharide Gum-1
  • Butylene Glycol
  • Trimethoxycaprylylsilane
  • Sodium Palmitoyl Sarcosinate
  • Disteardimonium Hectorite
  • Corallina Officinalis Extract
  • Methyl Trimethicone
  • Aluminum Hydroxide
  • Magnesium Palmitoyl Glutamate
  • Nylon-11
  • Titanium Dioxide
  • Glyceryl Laurate/Oleate
  • Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone

Chú thích các thành phần chính của Kem Lót Ohui Second Skin Green Base SPF20 PA++

Phenyl Trimethicone: Phenyl trimethicone là một hóa chất chứa silicon, được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm làm đẹp nhờ chức năng như một chất chống tạo bọt, chất dưỡng tóc và chất dưỡng da: cải thiện kết cấu của tóc đã bị hư hại do hóa chất. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người, với hàm lượng thường thấy trong các loại mĩ phẩm hiện nay.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Che Khuyết Điểm A'pieu Moist Creamy Concealer Stick SPF30 PA ++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

PEG-14 Dimethicone:

Stearic Acid:

Hexyl Laurate: Hexyl laurate là một ester của hexanol và lauric acid, một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, được sử dụng như một dung môi, chất kiểm soát độ nhớt, chất làm mềm da. Thành phần này được CIR công nhận an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Magnesium Sulfate: Muối của magnesium và sulfuric acid, thường được dùng làm chất đệm, chất kiểm soát độ nhớt trong các sản phẩm tắm, kem chống nắng, mĩ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc da. Theo tài liệu của NEB, chất này an toàn khi tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa có thể gây rối loạn đường tiêu hóa.

Chromium Hydroxide Green:

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Hexadecenoic Acid:

Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone: Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone là polymer đồng trùng hợp của Cetyl Dimethicone và dẫn xuất alkoxyl hóa của Dimethicone. Nhờ khả năng liên kết với nước, chất này được ứng dụng như chất làm mềm da, chất nhũ hóa trong các loại mĩ phẩm trang điểm và sản phẩm chăm sóc cá nhân, chăm sóc em bé, kem chống nắng, … Chất này được EWG công bố ở mức ít hoặc không gây hại cho sức khỏe con người.

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Palmitoyl Proline: Not Reported; HAIR CONDITIONING; SKIN CONDITIONING

Cyclohexasiloxane: Cyclohexasiloxane (còn được kí hiệu là D6) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Chất này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như dung môi, chất mang, chất điều hòa da và làm mềm da. Ít có báo cáo nào về ảnh hưởng của cyclohexasiloxane tới sức khỏe con người. Environment Canada Domestic Substance List đánh giá thành phần này có thể gây ảnh hưởng xấu cho cơ thể.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Face Mix Oil Paper Powder có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Tremella Fuciformis Polysaccharide: Chiết xuất đường đa từ nấm tuyết, có chức năng giữ ẩm được ứng dụng trong một số sản phẩm chăm sóc da. Theo một công bố trên Journal of Medicinal Food, các thành phần trong chiết xuất nấm tuyết an toàn cho sức khỏe con người.

Polyglyceryl-5 Isostearate:

Fragrance:

Biosaccharide Gum-1: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Trimethoxycaprylylsilane: Binder; Surface Modifier; BINDING; SMOOTHING

Sodium Palmitoyl Sarcosinate: Hair Conditioning Agent; Surfactant – Cleansing Agent

Disteardimonium Hectorite: Một loại khoáng sét tự nhiên, thường được dùng như chất độn trong các loại kem dưỡng da, kem nền và son môi. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người khi dùng trong mĩ phẩm.

Corallina Officinalis Extract: Chiết xuất tảo Corallina Officinalis, chứa các thành phần giúp duy trì độ ẩm, làm mềm da, được sử dụng như trong một số loại kem nền, serum, sản phẩm dưỡng ẩm, mặt nạ, phấn mắt, … Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn.

Methyl Trimethicone: Methyl trimethicone là một hóa chất chứa silicon, được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm làm đẹp nhờ chức năng như dung môi, chất dưỡng tóc và chất dưỡng da: cải thiện kết cấu của tóc đã bị hư hại do hóa chất. Không có nghiên cứu nào chỉ ra các tác dụng không mong muốn của chất này với sức khỏe con người. EWG xếp thành phần này vào nhóm an toàn, ít nguy hại cho sức khỏe con người.

Aluminum Hydroxide: Hydroxide của nhôm, có tác dụng như chất điều chỉnh pH, chất đệm, cũng như làm mờ và bảo vệ da, thường được sử dụng trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm trang điểm son môi, sản phẩm làm sạch, kem dưỡng da, kem dưỡng ẩm, dầu dưỡng tóc, các sản phẩm chăm sóc da khác và các sản phẩm chống nắng. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên các hóa chất chứa nhôm khi đi vào cơ thể qua đường tiêu hóa không tốt cho sức khỏe.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Che Khuyết Điểm The Saem Mineralizing Creamy Concealer SPF30 PA++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Magnesium Palmitoyl Glutamate: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Nylon-11:

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Glyceryl Laurate/Oleate:

Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone: Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone là một hóa chất chứa silicon, được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm làm đẹp nhờ chức năng như một chất chống tạo bọt, chất điều hòa tóc và da. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người, với hàm lượng thường thấy trong các loại mĩ phẩm hiện nay.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Lót Ohui Second Skin Green Base SPF20 PA++.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Kem Lót Ohui Second Skin Green Base SPF20 PA++ có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Kem Lót Ohui Second Skin Green Base SPF20 PA++ tại Tiki, Shopee và Lazada.

kem-lot-ohui-second-skin-green-base-spf20-pa-review

Viết một bình luận