[REVIEW] Thực hư về Kem Lót Clio Free Step Cushion Bonding Primer có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Kem Lót Clio Free Step Cushion Bonding Primer có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu CLIO này nhé!

kem-lot-clio-free-step-cushion-bonding-primer-review

Thương hiệu: CLIO

Giá: 427,000 VNĐ

Khối lượng: 30ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Lót Clio Free Step Cushion Bonding Primer

Kem lót trang điểm Clio Pre-step Cushion Bonding Primer là một lựa chọn hoàn hảo cho các bạn nữ để có một lớp trang điểm hoàn hảo và bền màu trong suốt một ngày dài làm việc.

Công dụng Kem Lót Clio Free Step Cushion Bonding Primer

+ Giữ ẩm cho làn da và giúp lớp trang điểm lâu trôi
– Việc sử dụng kem lót trang điểm sẽ giúp hỗ trợ đáng kể quá trình hydrat hóa làn da, giữ ẩm cho da. Kem lót với kết cấu gel giúp tại thành một lớp màng giữ cho da mềm mịn, tránh cho da bị khô, với sự kết hợp giữa hạt phấn nhuyễn sẽ giúp kiểm soát tốt dầu và mồi hôi trên bề mặt da. Chính vì thế sẽ tăng thêm hiệu quả cho lớp make-up của bạn, hạn chế được tình trạng bị mốc và phấn dày.
– Ngoài ra, đối với da dầu, Clio Pre-step Cushion Bonding Primer sẽ giúp bạn hút bớt lượng dầu và bã nhờn tiết ra trên da, giúp lớp trang điểm không bị bóng dầu và trôi đi nhanh chóng. Dù bạn có dùng loại kem nền nào đi nữa thì lớp lót là một trong những bước quan trọng giúp kéo dài hiệu quả của lớp nền và tăng thêm độ bền màu của lớp make-up.
+ Tạo hiệu ứng căng min
– Nếu làn da của bạn có lỗ chân lông to thì Clio Pre-Step Cushion Bonding Primer thực sự là một trong những sản phẩm không thể thiếu vì đây là kem lót giúp che lỗ chân lông, tạo hiệu ứng căng mịn khi bôi lên da.
+ Làm đều màu tông da
– Đây là một trong những công dụng tuyệt nhất của Clio Pre-Step Cushion Bonding Primer. Trên da chúng ta thường có những vùng da không đều màu (do thâm, nám, mụn,…). Việc làm đều màu da sẽ giúp lớp make-up của các bạn mỏng, nhẹ trông rất tự nhiên
+ Tạo nền
– Tuy không có tác dụng che phủ mạnh mẽ như các loại kem nền khác, nhưng kem lót cũng có tác dụng nhất định trong việc giúp màu da mặt trông đều màu hơn như mình đã nói ở trên.Nếu da mặt của bạn không có quá nhiều khuyết điểm hoặc các khuyết điểm không quá mức nổi bật thì bạn hoàn toàn có thể sử dụng kem lót trang điểm thay cho kem nền.
– Nếu như bạn lười trang điểm thì bạn vẫn có thể bỏ qua lớp kem nền. Nhưng tuyệt đối đừng bỏ qua kem lót này vì chúng không những giúp giữ lớp make up lâu hơn mà còn tăng cường độ ẩm, bảo vệ làm da của bạn.

Hướng dẫn sử dụng Kem Lót Clio Free Step Cushion Bonding Primer

Lấy một lượng Primer vừa đủ (cỡ hạt đậu) lên mu bàn tay
Sau đó dùng cọ, beauty blender hoặc ngón tay thoa đều primer lên da mặt
+ Nếu bạn cần làm mịn da, hãy thoa primer lên những vùng da có kết cấu sần sùi, không đều màu. Lượng và cách thoa primer sẽ khác nhau tùy thuộc vào nhu cầu và mục đích make up của bạn

Lưu ý: Cần tẩy trang thật sạch kem lót trước khi đi ngủ để da bạn được “thở” và nghỉ ngơi sau một ngày dài, cũng đừng quên kết hợp với các bước dưỡng da bên đêm để giúp da căng mị, bóng khỏe hơn nữa nhé!

5 Chức năng nổi bật của Kem Lót Clio Free Step Cushion Bonding Primer

  • Phục hồi tổn thương
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Chống lão hoá

33 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Potassium Sorbate
  • Lecithin
  • Simethicone
  • Magnesium Sulfate
  • Disodium EDTA
  • Cyclopentasiloxane
  • Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer
  • Panthenol
  • Cyclohexasiloxane
  • Polyglyceryl-3 Polyricinoleate
  • Diethylhexyl Carbonate
  • Silica
  • Fragrance
  • Polyhydroxystearic Acid
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • CI 77492
  • Trimethoxycaprylylsilane
  • Polyglyceryl-2 Triisostearate
  • Nymphaea Alba Flower Extract
  • Acrylates/Dimethicone Copolymer
  • Water
  • Beeswax
  • Isononyl Isononanoate
  • Isostearic Acid
  • Polymethylsilsesquioxane
  • Methyl Methacrylate Crosspolymer
  • BHT
  • Isopropyl Palmitate
  • Ethylhexyl Palmitate
  • Ozokerite
  • Sodium Benzoate
  • Phenyl Trimethicone
Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Phấn Mắt The Saem Love Me Multi Palette có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Chú thích các thành phần chính của Kem Lót Clio Free Step Cushion Bonding Primer

Potassium Sorbate: Muối kali của sorbic acid, được dùng trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm (E202) như một loại chất bảo quản. Ở nồng độ cao, chất này có thể gây kích ứng mắt, da. Tuy nhiên, theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này thông thường được sử dụng là dưới 0,2% không gây kích ứng cho con người.

Lecithin: Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, tạo hỗn dịch. Theo thống kê của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Simethicone: Simethicone, hay simeticone, là một silicone có ứng dụng dược phẩm nổi bật là chữa đầy hơi, chướng bụng. Thành phần này là chất chống tạo bọt cho một số sản phẩm làm đẹp và chăm sóc cá nhân. Theo CIR, simethicone an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Magnesium Sulfate: Muối của magnesium và sulfuric acid, thường được dùng làm chất đệm, chất kiểm soát độ nhớt trong các sản phẩm tắm, kem chống nắng, mĩ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc da. Theo tài liệu của NEB, chất này an toàn khi tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa có thể gây rối loạn đường tiêu hóa.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer: Một loại silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng thành phần này an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Cyclohexasiloxane: Cyclohexasiloxane (còn được kí hiệu là D6) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Chất này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như dung môi, chất mang, chất điều hòa da và làm mềm da. Ít có báo cáo nào về ảnh hưởng của cyclohexasiloxane tới sức khỏe con người. Environment Canada Domestic Substance List đánh giá thành phần này có thể gây ảnh hưởng xấu cho cơ thể.

Polyglyceryl-3 Polyricinoleate: Surfactant – Emulsifying Agent; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous

Diethylhexyl Carbonate: Diethylhexyl carbonate là ester carbonic acid với ethylhexyl alcohol, có tác dụng như một chất điều hòa và làm mềm da hay giúp các thành phần phân trong công thức sản phẩm tán tốt hơn. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này trong các sản phẩm được ghi nhận cao nhất là 7,5%, không độc hại với cơ thể, tuy nhiên có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm và mắt.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Lót Trang Điểm MEIKO Naturacto Make Up Base có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Fragrance:

Polyhydroxystearic Acid: Suspending Agent – Nonsurfactant; EMULSIFYING

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

CI 77492: CI 77492 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như vàng, giúp chống tác hại của tia UV. Theo báo cáo của AWS, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Trimethoxycaprylylsilane: Binder; Surface Modifier; BINDING; SMOOTHING

Polyglyceryl-2 Triisostearate: Polyglyceryl-2 Triisostearate là một ester của isostearic acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 40% (theo thống kê của CIR), tuy nhiên chưa có ngưỡng tối đa khuyên dùng cho hàm lượng chất này trong mĩ phẩm.

Nymphaea Alba Flower Extract: Chiết xuất hoa súng trắng châu Âu, chứa các thành phần hỗ trợ nuôi dưỡng, giữ ẩm và tái tạo da, làm sáng da, làm dịu da, loại bỏ nếp nhăn, sẹo, làm dày, phục hồi tóc và trị rụng tóc. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Acrylates/Dimethicone Copolymer: Polymer đồng trùng hợp của acrylic, các ester của nó và dimethicone, được sử dụng như một thành phần kết dính, chống vón, tạo màng, dưỡng ẩm. Chưa có thông tin về mức độ an toàn của thành phần này với cơ thể

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Beeswax: Sáp ong, thành phần chính là một số ester thiên nhiên, có tác dụng như chất nhũ hóa, chất làm dày, thường được ứng dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, son môi, trang điểm, nước hoa, các sản phẩm chăm sóc tóc và nhuộm tóc, sản phẩm chăm sóc da và làm sạch da, kem cạo râu, kem chống nắng. Theo JACT, thành phần này này an toàn với cơ thể người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Nền Silkygirl Skin Perfect Liquid Foundation có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Isononyl Isononanoate: Isononyl Isononanoate là một ester được chiết xuất từ dầu oải hương, dầu ca cao hay tổng hợp nhân tạo, có tác dụng như một chất làm mềm, chống bụi bẩn cho da. Chất này được CIR công bố là an toàn với hàm lượng và mục đích sử dụng như trong các mĩ phẩm thường thấy.

Isostearic Acid: Isostearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, được dùng như một chất kết dính, chất làm sạch cho da. CIR công bố thành phần này an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Polymethylsilsesquioxane: Polymethylsiloxysilicate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhờ khả năng làm mềm da, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

Methyl Methacrylate Crosspolymer: Một loại polymer được sử dụng như chất tạo màng, chất tăng độ nhớt, hấp phụ bã nhờn và mụn, ứng dụng trong các loại mĩ phẩm cũng như sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được EWG công bố là hoàn toàn an toàn với con người.

BHT: BHT là hợp chất chứa vòng benzene. Nhờ hoạt tính chống oxi hóa, chất này thường được dùng làm chất bảo quản các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo đánh giá an toàn của BHT trên International Journal of Toxicology, chất này có những tác hại tới cơ thể, có thể bị hấp thụ qua da. Tuy nhiên, hàm lượng BHT thường được sử dụng trong mĩ phẩm là dưới 0,5%, không gây ảnh hưởng đáng kể gì tới cơ thể người.

Isopropyl Palmitate: Isopropyl Palmitate là một ester của isopropyl alcohol và palmitic acid, một acid béo, thường được ứng dụng như chất kết dính, chất tạo hương, chất làm mềm da hay một dung môi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, hàm lượng thành phần này trong các sản phẩm an toàn cho làn da. Tuy nhiên, nếu lạm dụng có thể gây kích ứng nhẹ, bít lỗ chân lông, xuất hiện mụn.

Ethylhexyl Palmitate: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Emollient; PERFUMING

Ozokerite: Ozokerite là một loại sáp khoáng, có nguồn gốc từ than đá và đá phiến, là thành phần của nhiều loại mĩ phẩm cũng như các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác nhờ chức năng kết tính, làm bền nhũ tương, điều hòa tóc, kiểm soát độ nhớt. CIR công bố chất này không độc hại, không gây kích ứng, an toàn cho mục đích làm mĩ phẩm.

Sodium Benzoate: Muối natri của axit benzoic, thường được sử dụng rộng rãi như chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm cũng như thực phẩm (kí hiệu phụ gia E211). Theo IJT và EPA, hàm lượng thấp như trong hầu hết các loại thực phẩm cũng như mĩ phẩm, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Phenyl Trimethicone: Phenyl trimethicone là một hóa chất chứa silicon, được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm làm đẹp nhờ chức năng như một chất chống tạo bọt, chất dưỡng tóc và chất dưỡng da: cải thiện kết cấu của tóc đã bị hư hại do hóa chất. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người, với hàm lượng thường thấy trong các loại mĩ phẩm hiện nay.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Lót Clio Free Step Cushion Bonding Primer.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Kem Lót Clio Free Step Cushion Bonding Primer có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Kem Lót Clio Free Step Cushion Bonding Primer tại Tiki, Shopee và Lazada.

kem-lot-clio-free-step-cushion-bonding-primer-review

Viết một bình luận