[REVIEW] Thực hư về Che Khuyết Điểm Dạng Lỏng Clio Kill Cover Liquid Concealer có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Che Khuyết Điểm Dạng Lỏng Clio Kill Cover Liquid Concealer có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu CLIO này nhé!

che-khuyet-diem-dang-long-clio-kill-cover-liquid-concealer-review

Thương hiệu: CLIO

Giá: 272,000 VNĐ

Khối lượng: 7g

Vài Nét về Thương Hiệu Che Khuyết Điểm Dạng Lỏng Clio Kill Cover Liquid Concealer

Kem Che Khuyết Điểm Clio sẽ giải quyết khuyết điểm trên làn da bạn chỉ trong tích tắc. Sản phẩm không chỉ giúp che giấu mẩn đỏ, khuyết điểm hoàn thiện lớp nền đẹp nhất. Nó cũng giảm thiểu những nếp nhăn, quầng thâm, dấu hiệu mệt mỏi vùng quanh mắt cho làn da luôn tươi mới cả ngày. Kem mịn màng bám vào vào da nên không tạo cảm giác dày cộm trên da mặt bạn.

Thành phần và công dụng:
– Kem Che Khuyết Điểm Clio có chiết xuất từ thiên nhiên, kết hợp cùng các dưỡng chất giúp bạn tạo nên lớp kem hoàn hảo, xóa mờ khuyết điểm trên da.
– Chất kem mỏng và bám dính vào da, dàn trải nhẹ nhàng mà không bị vón cục. Che phủ gần như tuyệt đối, ngụy trang hoàn hảo cho khuyết điểm mà không để lộ kem.
– Clio Kill Cover Liquid Concealer là một sự lựa chọn lý tưởng để khắc phục các khuyết điểm còn sót lại. Dễ dàng áp dụng, nó có nhiều màu khác nhau để đảm bảo phù hợp cho các tông màu da khác nhau.
– Kem che khuyết điểm Liquid Concealer được thiết dạng ống nhỏ tiện dụng. Với đầu cọ dễ dàng lấy kem và dàn trải trên da mang đến sự tiện lợi nhanh chóng. Bạn có thể mang theo bên mình mọi lúc mọi nơi, để có thể che đi khuyết điểm bất cứ khi nào cần.
– Clio Liquid Concealer này đã được các bác sĩ da liễu kiểm định đảm bảo dịu nhẹ, phù hợp trên tất cả loại da.

Đối tượng sử dụng:
Kem Che Khuyết Điểm Clio thích hợp trong quá trình trang điểm của tất cả đối tượng.
Có 4 màu dành cho các loại da khác nhau
– 02- ‪#‎Lingerie (Dành cho da trắng)
– 03- ‪#‎Linen (Dành cho da trung bình sáng)
– 04- ‪#‎Ginger (Dành cho da trung bình)
– 05-#Sand (Dành cho da ngâm)

Hướng dẫn sử dụng Che Khuyết Điểm Dạng Lỏng Clio Kill Cover Liquid Concealer

– Thực hiện sau bước dưỡng da.
– Bôi trực tiếp lên vùng cần che như quầng thâm quanh mắt, các vết sẫn màu, lằn đỏ thẩm, nếp nhăn, các chấm, sẹo trứng cá và vỗ nhẹ lên vùng da trên bằng các ngón tay của bạn.
– Chấm nhẹ phấn lên trên để giữ đúng màu và duy trì nét đẹp bền lâu.

7 Chức năng nổi bật của Che Khuyết Điểm Dạng Lỏng Clio Kill Cover Liquid Concealer

  • Phục hồi tổn thương
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

26 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Phenyl Trimethicone
  • CI 77491
  • Cyclopentasiloxane
  • Vinyl Dimethicone/Methicone Silsesquioxane Crosspolymer
  • Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone
  • Oil Soluble Licorice(Glycyrrhiza) Extract
  • Portulaca Oleracea Extract
  • PEG-10 Dimethicone
  • Phenoxyethanol
  • Butylene Glycol
  • PVP
  • Talc
  • CI 77492
  • Chlorphenesin
  • Disteardimonium Hectorite
  • Sodium Chloride
  • Water
  • Centella Asiatica Extract
  • Vitex Agnus Castus Extract
  • Methyl Hydrogenated Rosinate
  • Stearic Acid
  • Dimethicone
  • Titanium Dioxide
  • CI 77499
  • Anthemis Nobilis Flower Extract
  • Triethoxycaprylylsilane
Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Nền HD Foundation Moist có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Chú thích các thành phần chính của Che Khuyết Điểm Dạng Lỏng Clio Kill Cover Liquid Concealer

Phenyl Trimethicone: Phenyl trimethicone là một hóa chất chứa silicon, được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm làm đẹp nhờ chức năng như một chất chống tạo bọt, chất dưỡng tóc và chất dưỡng da: cải thiện kết cấu của tóc đã bị hư hại do hóa chất. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người, với hàm lượng thường thấy trong các loại mĩ phẩm hiện nay.

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Vinyl Dimethicone/Methicone Silsesquioxane Crosspolymer: Vinyl Dimethicone/Methicone Silsesquioxane Crosspolymer là một loại silicone, có tác dụng hấp thụ các thành phần bột trong mĩ phẩm để làm dày và tạo cảm giác mềm mại cho các sản phẩm trang điểm và chăm sóc da. Theo công bố của CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone: Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone là polymer đồng trùng hợp của Cetyl Dimethicone và dẫn xuất alkoxyl hóa của Dimethicone. Nhờ khả năng liên kết với nước, chất này được ứng dụng như chất làm mềm da, chất nhũ hóa trong các loại mĩ phẩm trang điểm và sản phẩm chăm sóc cá nhân, chăm sóc em bé, kem chống nắng, … Chất này được EWG công bố ở mức ít hoặc không gây hại cho sức khỏe con người.

Oil Soluble Licorice(Glycyrrhiza) Extract: Chiết xuất cây cam thảo, chứa một số thành phần có tác dụng điều hòa da, chống oxi hóa. Thường được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm, chăm sóc tóc và da, được EWG xếp vào nhóm an toàn.

Portulaca Oleracea Extract: Chiết xuất từ rau sam: có tác dụng kháng viêm, kháng khuẩn, chứa nhiều chất có khả năng chống oxy hóa cao như vitamin E, flavonoid, ngăn ngừa tình trạng lão hóa da giúp xóa mờ các nếp nhăn, làm da mềm mịn, mau liền sẹo trên những vùng da bị tổn thương. Theo một công bố khoa học trên International Journal of Pharmacy and Pharmaceutical Sciences, thành phần này nhìn chung không gây độc cho con người.

PEG-10 Dimethicone: PEG-10 Dimethicone, một chất trong nhóm dimethicone, là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất hoạt động bề mặt, chất điều hòa tóc và da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng PEG-10 dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về HanSkin Bio Origin Royal Ampoule BB Ex có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

PVP: Binder; Emulsion Stabilizer; Film Former; Hair Fixative; Suspending Agent – Nonsurfactant; ANTISTATIC; BINDING; EMULSION STABILISING; FILM FORMING; HAIR FIXING; VISCOSITY CONTROLLING

Talc: Một loại khoáng vật chứa magnesium và silicon, được ứng dụng trong các loại phấn trang điểm, phấn trẻ em, chất khử mùi nhờ khả năng hấp thụ dầu, giảm sự nứt nẻ da. Talc được CIR công bố là an toàn với hàm lượng sử dụng trong mĩ phẩm.

CI 77492: CI 77492 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như vàng, giúp chống tác hại của tia UV. Theo báo cáo của AWS, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Chlorphenesin: Chlorphenesin là chất bảo quản thường được dùng cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, có tác dụng diệt khuẩn cũng như ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Nhờ tác dụng diệt khuẩn mà chất này còn được dùng như một thành phần khử mùi. Theo công bố của CIR, tác dụng không mong muốn thường thấy của chất này là dị ứng khi tiếp xúc ngoài da.

Disteardimonium Hectorite: Một loại khoáng sét tự nhiên, thường được dùng như chất độn trong các loại kem dưỡng da, kem nền và son môi. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người khi dùng trong mĩ phẩm.

Sodium Chloride: Hay muối ăn, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng, dầu gội, nước hoa, da, tóc, móng tay, làm sạch, kem chống nắng, trang điểm và tắm như một chất diệt khuẩn, chất điều vị. Theo báo cáo an toàn của NEB, thành phần này hoàn toàn với cơ thể con người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Centella Asiatica Extract: Chiết xuất rau má: chứa asiaticoside, centelloside madecassoside, một số vitamin nhóm B, vitamin C, … giúp phục hồi, dưỡng ẩm và trẻ hóa da, ngăn ngừa lão hóa. Được FDA cấp phép lưu hành trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, an toàn với con người.

Vitex Agnus Castus Extract:

Methyl Hydrogenated Rosinate: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Emollient; Viscosity Increasing Agent -Nonaqueous; FILM FORMING; PERFUMING; SKIN CONDITIONING

Stearic Acid: Stearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, một thành phần cấu tạo chất béo động thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, chất này cùng các acid béo khác thường được sử dụng như chất làm sạch bề mặt, chất nhũ hóa. Stearic acid được CIR cũng như FDA đánh giá an toàn với con người.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Phấn Má Too Cool For School Jelly Blusher có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

CI 77499: CI 77499 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Anthemis Nobilis Flower Extract: Chiết xuất từ hoa cúc La Mã, chứa một số flavonoid có đặc tính kháng viêm nổi bật, làm dịu vùng da bị sưng, trị một số bệnh ngoài da, thích hợp với da nhạy cảm, thường dùng trong các loại mĩ phẩm, các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Theo công bố của CIR, thành phần này an toàn với người sử dụng khi tiếp xúc ngoài da.

Triethoxycaprylylsilane: Triethoxycaprylylsilane là một hợp chất chứa silicon, có tác dụng như một chất nhũ hóa, cũng như chất kết dính, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hóa chất này được Cosmetics Database coi là thành phần ít độc hại, an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Video review Che Khuyết Điểm Dạng Lỏng Clio Kill Cover Liquid Concealer

#BĐST REVIEW MAKEUP NỀN BÌNH DÂN DƯỚI 300K (ROM&ND, L'OREAL, PERIPERA…) | TRANG & TIÊN

https://www.youtube.com/watch?v=rxEV-H2ex-0

HƯỚNG DẪN CHE KHUYẾT ĐIỂM KHÔNG TÌ VẾT VỚI CLIO KILL COVER PRO ARTIST SPOT CONCEALER

https://www.youtube.com/watch?v=Sz-2S9pUNpQ

CHỌN CUSHION MỊN VÀ LÂU TRÔI?

https://www.youtube.com/watch?v=aDNqPSLz83E

ONE BRAND MAKE UP TRY ON ♡ THỬ TOÀN BỘ MAKEUP NHÀ CLIO ♡ CLIO X STYLEKOREAN ♡ ROSIE PHAM

https://www.youtube.com/watch?v=C-RRfSP45vk

CÁCH CHỌN KEM CHE KHUYẾT ĐIỂM [ TRANG SUN MAKEUP ]

https://www.youtube.com/watch?v=ajdWwg0d18s

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Che Khuyết Điểm Dạng Lỏng Clio Kill Cover Liquid Concealer .Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Che Khuyết Điểm Dạng Lỏng Clio Kill Cover Liquid Concealer có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Che Khuyết Điểm Dạng Lỏng Clio Kill Cover Liquid Concealer tại Tiki, Shopee và Lazada.

che-khuyet-diem-dang-long-clio-kill-cover-liquid-concealer-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Che Khuyết Điểm Dạng Lỏng Clio Kill Cover Liquid Concealer có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 22 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mình hay tán em này bằng tay, hoặc bông mút. Che quầng thâm ổn cực, tone mình dùng hơi sáng nhưng lấy làm điểm nhấn luôn. Không bị cakey hay bí da nhó
    Loveeee

    Trả lời
  2. 19 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Che phủ cực tốt, mattle lì nhưng khó chọn tone, dễ bị cakey nếu không tán bằng mút ẩm hoặc tán bằng cọ. Đáng tiền ????????

    Trả lời
  3. 19 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Chất mịn, đỡ khô hơn the saem, chưa xài cả ngày nên kb bám lâu k. tone 2 khá sáng làm highlight đc lun mặc dù mình da trắng, cũng may để lâu xuống tone tí tệp vào da hơn. Ai da trắng thích tự nhiên thì tone 3 là vừa nha lần đầu mua đồ clio nên k để ý vụ tone sáng hơn các hãng khác

    Trả lời
  4. 22 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mình nghĩ cái cushion cùng dòng với CKD này được khen vì độ che đc medium tới full, nên nghĩ chất của kem che khuyết điểm này cũng sẽ làm được điều đó.
    Nhưng hơi thất vọng, quầng thâm hơi nặng nên em này chỉ covered dc 40%, double layer thì hơi cakey sau khi phủ powder.

    Mình sử dụng số #3, do muốn sử dụng tone sáng hơn Tone da nên mình lựa màu này, vừa ý????

    Trả lời

Viết một bình luận