[REVIEW] Thực hư về Phấn Nước IOPE Air Cushion XP SPF 50+ PA+++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Phấn Nước IOPE Air Cushion XP SPF 50+ PA+++ có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu IOPE này nhé!

phan-nuoc-iope-air-cushion-p-spf-50-pa-review

Thương hiệu: IOPE

Giá: 776,000 VNĐ

Khối lượng: 15g*2

Vài Nét về Thương Hiệu Phấn Nước IOPE Air Cushion XP SPF 50+ PA+++

* Phấn nước IOPE Air Cushion XP có các công dụng vượt trội sau:
– Phấn phủ dạng nước, không hề tạo cảm giác bí da và không khiến lớp trang điểm bị dày kể cả khi đánh lên nhiều lớp.
– Với chiết xuất 3 loại vitamin khác nhau cùng với các thành phần dưỡng chất đặc biệt được chế tạo riêng đem đến một khái niệm phấn phủ hoàn toàn mix.
– Phấn nước đa tác dụng: che phủ hoàn hảo, khả năng chống tia tử ngoại vượt trội, cung cấp dinh dưỡng và độ ẩm cho da.
– Đem đến cho bạn một làn da trắng sáng.
– Khả năng kiềm dầu, và giữ ẩm cực tốt, được đánh giá cao hơn phấn nước của Laneige.
Dùng phấn nước IOPE Air Cushion XP bạn không chỉ trang điểm đơn giản mà còn dưỡng da thực sự.

* Hiện tại, sản phẩm có 2 tone màu:
– Tone 21: Màu sáng
– Tone 23: Màu tự nhiên

* Thiết kế đẹp, sang trọng, nhỏ gọn tiện lợi. Khi mua 01 hộp phấn bạn sẽ được tặng kèm một lõi phấn với hàm lượng tương đương.
– Đặc biệt, phấn nước IOPE Air Cushion XP được biết đến với khả nắng chống nhờn cực tốt. Các loại phấn khô khác thường khiến da bạn trông bóng và bắt đầu xỉn màu sau 2,3 giờ trang điểm nhưng loại phấn nước này có thể giúp bạn kéo dài tới 6-8 tiếng.

8 Chức năng nổi bật của Phấn Nước IOPE Air Cushion XP SPF 50+ PA+++

  • Phục hồi tổn thương
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

46 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • CI 77491
  • Phenyl Trimethicone
  • PEG-14 Dimethicone
  • Stearic Acid
  • Prunus Mume Fruit Extract
  • Lecithin
  • Disodium EDTA
  • Cyclopentasiloxane
  • Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer
  • Panthenol
  • Ethylhexyl Methoxycinnamate
  • Chitosan
  • Hesperidin
  • Cyclohexasiloxane
  • Acrylates/Stearyl Acrylate/Dimethicone Methacrylate Copolymer
  • Mannan
  • Phenoxyethanol
  • Zinc Oxide
  • Silica
  • Fragrance
  • Polyhydroxystearic Acid
  • Arbutin
  • Butylene Glycol
  • Trimethylsiloxysilicate
  • Glycerin
  • Lauryl PEG-9 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone
  • Lipase
  • Trimethoxycaprylylsilane
  • Disteardimonium Hectorite
  • Butylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate
  • Sodium Chloride
  • Glycoproteins
  • Water
  • Aluminum Hydroxide
  • Isostearic Acid
  • Polyglyceryl-4 Polyricinoleate
  • Dimethicone
  • Adenosine
  • Ethylhexylglycerin
  • Tocopheryl Acetate
  • Methyl Methacrylate Crosspolymer
  • HDI/Trimethylol Hexyllactone Crosspolymer
  • Acrylates/Ethylhexyl Acrylate/Dimethicone Methacrylate Copolymer
  • Propanediol
  • Isopropyl Palmitate
  • Ethylhexyl Palmitate

Chú thích các thành phần chính của Phấn Nước IOPE Air Cushion XP SPF 50+ PA+++

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Phenyl Trimethicone: Phenyl trimethicone là một hóa chất chứa silicon, được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm làm đẹp nhờ chức năng như một chất chống tạo bọt, chất dưỡng tóc và chất dưỡng da: cải thiện kết cấu của tóc đã bị hư hại do hóa chất. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người, với hàm lượng thường thấy trong các loại mĩ phẩm hiện nay.

PEG-14 Dimethicone:

Stearic Acid:

Prunus Mume Fruit Extract: Chiết xuất trái cây Prunus mume (Prunus mume fruit extract) chứa trong những cánh hoa mỏng manh có tác dụng rất tích cực trong việc “làm đẹp” làn da, rạng rỡ cho phái đẹp.

Lecithin: Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, tạo hỗn dịch. Theo thống kê của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Phấn Má The Saem Saemmul Soft Jelly Blusher có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer: Một loại silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng thành phần này an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Ethylhexyl Methoxycinnamate: Hay còn gọi là octinoxate, tên thương mại là Eusolex 2292 and Uvinul MC80, là một ester lỏng không tan trong nước. Công dụng nổi bật nhất của chất này là chất chống tác hại của tia UV-B, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hàm lượng octinoxate trong sản phẩm tối đa mà FDA cho phép (an toàn với người sử dụng) là 7,5%.

Chitosan: Chitosan là một loại đường đa có nguồn gốc từ vỏ tôm, có tác dụng tạo màng, tạo kiểu tóc, điều chỉnh độ nhớt, được ứng dụng trong một số sản phẩm chăm sóc da mặt và tóc. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn với sức khỏe con người.

Hesperidin:

Cyclohexasiloxane: Cyclohexasiloxane (còn được kí hiệu là D6) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Chất này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như dung môi, chất mang, chất điều hòa da và làm mềm da. Ít có báo cáo nào về ảnh hưởng của cyclohexasiloxane tới sức khỏe con người. Environment Canada Domestic Substance List đánh giá thành phần này có thể gây ảnh hưởng xấu cho cơ thể.

Acrylates/Stearyl Acrylate/Dimethicone Methacrylate Copolymer: Polymer đồng trùng hợp của các acrylate, dimethicone, stearyl acylate, methacrylate. Chất này có tác dụng làm mềm da. Thành phần này được CIR đánh giá an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Mannan: Film Former; FILM FORMING

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Zinc Oxide: Oxide của kẽm, một khoáng chất được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem chống nắng nhờ khả năng ngăn ngừa tác hại của tia UV, cũng như trong các loại thuốc bôi nhờ khả năng diệt khuẩn, trị nấm. Hàm lượng kẽm oxide tối đa mà FDA cho phép (an toàn với sức khỏe con người) trong các loại kem chống nắng là 25%, trong thuốc bôi là 40%.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Vita Fit Serum Glow Cushion SPF50 + PA +++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Fragrance:

Polyhydroxystearic Acid: Suspending Agent – Nonsurfactant; EMULSIFYING

Arbutin: Arbutin là một glycoside chiết xuất từ một số cây họ đỗ quyên, có chức năng chống oxi hóa, điều hòa da, ngăn ngừa sự hình thành melanin, được ứng dụng trong một số loại kem chăm sóc da, sản phẩm rửa, kem điều trị ngoài da, … Các thí nghiệm của Scientific Committee on Consumer Safety về ảnh hưởng của sản phẩm chứa thành phần này lên động vật được thực hiện cho thấy chất này không gây kích ứng da, ít gây kích ứng mắt, an toàn với sức khỏe.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Trimethylsiloxysilicate: Trimethylsiloxysilicate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhờ khả năng làm mềm da, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Lauryl PEG-9 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone: HAIR CONDITIONING; SKIN CONDITIONING; SURFACTANT

Lipase:

Trimethoxycaprylylsilane: Binder; Surface Modifier; BINDING; SMOOTHING

Disteardimonium Hectorite: Một loại khoáng sét tự nhiên, thường được dùng như chất độn trong các loại kem dưỡng da, kem nền và son môi. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người khi dùng trong mĩ phẩm.

Butylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate: Hỗn hợp ester của butylene glycol và các acid béo có nguồn gốc dầu dừa, có tác dụng làm mềm, dưỡng ẩm cho da, ứng dụng trong các sản phẩm tắm, mĩ phẩm, các sản phẩm chăm sóc da. Theo CIR, thành phần này an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân.

Sodium Chloride: Hay muối ăn, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng, dầu gội, nước hoa, da, tóc, móng tay, làm sạch, kem chống nắng, trang điểm và tắm như một chất diệt khuẩn, chất điều vị. Theo báo cáo an toàn của NEB, thành phần này hoàn toàn với cơ thể con người.

Glycoproteins: Glycoproteins là những protein chứa các phân tử đường trong cấu trúc, điển hình là collagen. Các glycoproteins tương tác với các thành phần khác của mĩ phẩm, giúp giữ cho làn da mịn màng, tươi trẻ. Các thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Aluminum Hydroxide: Hydroxide của nhôm, có tác dụng như chất điều chỉnh pH, chất đệm, cũng như làm mờ và bảo vệ da, thường được sử dụng trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm trang điểm son môi, sản phẩm làm sạch, kem dưỡng da, kem dưỡng ẩm, dầu dưỡng tóc, các sản phẩm chăm sóc da khác và các sản phẩm chống nắng. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên các hóa chất chứa nhôm khi đi vào cơ thể qua đường tiêu hóa không tốt cho sức khỏe.

Isostearic Acid: Isostearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, được dùng như một chất kết dính, chất làm sạch cho da. CIR công bố thành phần này an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Phấn Má Hồng Too Cool For School Art Class By Rodin Blusher có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Polyglyceryl-4 Polyricinoleate:

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Adenosine: Adenosine là hợp chất hữu cơ, một thành phần cấu tạo nên ADN của sinh vật. Thường được sản xuất từ quá trình lên men, Adenosine thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da để chống lại các nếp nhăn, làm dịu và phục hồi da. Theo báo cáo của CIR, Adenosine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Methyl Methacrylate Crosspolymer: Một loại polymer được sử dụng như chất tạo màng, chất tăng độ nhớt, hấp phụ bã nhờn và mụn, ứng dụng trong các loại mĩ phẩm cũng như sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được EWG công bố là hoàn toàn an toàn với con người.

HDI/Trimethylol Hexyllactone Crosspolymer: Anticaking Agent

Acrylates/Ethylhexyl Acrylate/Dimethicone Methacrylate Copolymer: Polymer đồng trùng hợp của các acrylate, dimethicone, ethylhexyl arcrylate, methacrylate, có tác dụng làm mềm da. Theo CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Isopropyl Palmitate: Isopropyl Palmitate là một ester của isopropyl alcohol và palmitic acid, một acid béo, thường được ứng dụng như chất kết dính, chất tạo hương, chất làm mềm da hay một dung môi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, hàm lượng thành phần này trong các sản phẩm an toàn cho làn da. Tuy nhiên, nếu lạm dụng có thể gây kích ứng nhẹ, bít lỗ chân lông, xuất hiện mụn.

Ethylhexyl Palmitate: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Emollient; PERFUMING

Video review Phấn Nước IOPE Air Cushion XP SPF 50+ PA+++

HƯỚNG DẪN PHÂN BIỆT THẬT GIẢ PHẤN NƯỚC IOPE | LALUONG BEAUTY

https://www.youtube.com/watch?v=wr13VrTb3_I

IOPE PHẤN NƯỚC AIR CUSHION 2016 – 4 DÒNG MỚI TEST VÀ SO SÁNH

https://www.youtube.com/watch?v=-DRd6noH7P8

PHẤN NƯỚC IOPE HÀN QUỐC

https://www.youtube.com/watch?v=d9xvGqRS8xQ

[REVIEW] PHẤN NƯỚC IOPE INTENSE COVER – LIỆU CÓ ĐÁNG TIỀN???

https://www.youtube.com/watch?v=4eJ3YCiubGs

PHẤN NƯỚC IOPE SPF50+ PA+++ CHÍNH HÃNG HÀN QUỐC

https://www.youtube.com/watch?v=-egAYG5oOd0

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Phấn Nước IOPE Air Cushion XP SPF 50+ PA+++.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Phấn Nước IOPE Air Cushion XP SPF 50+ PA+++ có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Phấn Nước IOPE Air Cushion XP SPF 50+ PA+++ tại Tiki, Shopee và Lazada.

phan-nuoc-iope-air-cushion-p-spf-50-pa-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Phấn Nước IOPE Air Cushion XP SPF 50+ PA+++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 19 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    ????️Thiết kế vỏ hộp có màu trắng tuy đơn giản nhưng rất sang trọng Khi mua thì mình sẽ được tặng kèm 1 lõi phấn dự phòng, mua 1 mà đc đến 2 quá lời rồi
    ????️Sau khi xài thì mình thấy em ấy tại cho da một lớp nền cực kì trắng mịn, tự nhiên khi make up mang lại cảm giác mát dịu cho da, không hề gây bí da, ngay cả khi đánh nhiều lớp cũng không khiến lớp nền bị dày, bí. Kiểu trông siêu tự nhiên luôn.
    ????️Khả năng dưỡng ẩm, cấp nước cho da, giúp cho da luôn mịn màng và căng bóng, mình đánh giá kha tốt phần này!
    ????️Giá thành hơi chát , nhưng chất lượng ok, mình nghĩ là mình sẽ mua lại nếu mà xài hết

    Trả lời
  2. 22 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Thiết kế nhỏ gọn sang xịn, mình thấy độ che phủ của em này ở mức trung bình thôi nhưng khiến mình thích nhất là dù đánh nhiều lớp cũng không thấy nặng mặt, đánh xong nhìn da căng bóng khá ưng. Nên chọn tone sáng hơn da 1 tone vì em này xuống tone nhanh.Giá chát nên không mua lại

    Trả lời
  3. 32 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Thiết kế vỏ hộp xinh xắn, đẹp mắt. Chất kem mềm mịn và ko bị lộ vân kem, thẩm thấu nhanh. Nhược điểm xuống tone nhanh, ko bền mầu, giá hơi chát so với chất lượng

    Trả lời
  4. 23 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    **màu tone 21**
    1. Hộp phấn có màu chủ đạo là màu trắng, phần nắp được tráng kiếng có chữ IOPE in nổi ở trên. Hộp phấn nhỏ gọn vừa tay.

    2. Màu lên rất tự nhiên (hình1). Lên da rất ráo, không bị bóng và cũng không quá khô đến nỗi bị cakey.

    3.Bông phấn hơi nhỏ, 2 ngón tay thì bị rộng mà 3 ngón tay thì lại hơi chật. Điểm cộng là bông mềm, lên da rất thích.

    4. Điểm mình không thích là mùi của sp. Mình là kiểu không thích mặt mình có mùi, nhưng sp lại có mùi nước hoa khá nồng. Đây là 1 điểm trừ khá lớn đối với mình.

    Trả lời
  5. 25 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Da nào mà k nhiều khuyết điểm thì xài cushion này rất ổn làm da có vẻ căng bóng trắng sáng giống mấy chị đẹp Hàn Quốc. Nhưng chắc phải chọn tone nhỉnh hơn tone da 1 tone tại nó xuống tone rất ghê mình đánh từ sáng tới tầm trưa nhìn vô gương mà k nhận ra mặt mình luôn nó đen đi hẳn luôn. Nói chung giá thành này thì mình mong đợi kết quẢ tốt hơn

    Trả lời
  6. 28 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 5/5
    phấn kiềm dầu quá đỉnh nha.hôp phấn xịn sò.đánh phấn ko bi bết dính. mùi thơm dã man .gia cả phải chăng.sẽ dùng sp đâu dài.mua tiếp

    Trả lời

Viết một bình luận