[REVIEW] Thực hư về Phấn Nền Chống Nắng Shiseido Sun Protection Stick Foundation SPF36 PA++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Phấn Nền Chống Nắng Shiseido Sun Protection Stick Foundation SPF36 PA++ có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu SHISEIDO này nhé!

phan-nen-chong-nang-shiseido-sun-protection-stick-foundation-spf36-pa-review

Thương hiệu: SHISEIDO

Giá: 738,000 VNĐ

Khối lượng: 9g

Vài Nét về Thương Hiệu Phấn Nền Chống Nắng Shiseido Sun Protection Stick Foundation SPF36 PA++

– Phấn nền trang điểm chống nắng dạng thỏi Shiseido Suncare UV Protective Stick Foundation SPF 36, PA+++ chứa những hạt phấn có độ bám cao, nhẹ nhàng bao phủ toàn bộ da mặt giúp mang lại lớp nền mềm mại tự nhiên, hiệu chỉnh tông màu da, giúp làm tăng độ tươi sáng cho làn da rạng rỡ hơn dưới nắng.
– Sản phẩm có khả năng chống thấm nước, ngăn ngừa tình trạng trôi phấn do tiết nhiều mồ hôi
– Shiseido UV Protection Stick Foundation còn bảo vệ da tối ưu dưới ánh nắng với chỉ số SPF 36, giúp ngăn ngừa các tia UV có hại làm ảnh hưởng đến cấu trúc bền vững của da, hỗ trợ ức chế hình thành các sắc tố Melanin làm da đen sạm, tăng cường bảo vệ da khỏi những tác nhân gây lão hóa.

5 Chức năng nổi bật của Phấn Nền Chống Nắng Shiseido Sun Protection Stick Foundation SPF36 PA++

  • Chống tia UV
  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

37 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Kaolin
  • Iron Oxides
  • Microcrystalline Wax
  • Copernicia Cerifera (Carnauba) Wax
  • Ethylhexyl Methoxycinnamate
  • Silica
  • Fragrance
  • Butylene Glycol
  • Tocopherol
  • Glycerin
  • Hydrated Silica
  • Sorbitan Sesquiisostearate
  • Aluminum Distearate
  • PEG/PPG-14/7 Dimethyl Ether
  • Sodium Hyaluronate
  • Alumina
  • Triethylhexanoin
  • Water
  • Aluminum Hydroxide
  • Mica
  • Mineral Oil
  • Methicone
  • Dimethicone
  • Polymethyl Methacrylate
  • Titanium Dioxide
  • Distearyldimonium Chloride
  • Sophora Angustifolia Root Extract
  • Hydrogen Dimethicone
  • CI 77499
  • Alcohol
  • BHT
  • Polyethylene
  • Triethoxycaprylylsilane
  • Tin Oxide
  • Sodium Magnesium Silicate

Chú thích các thành phần chính của Phấn Nền Chống Nắng Shiseido Sun Protection Stick Foundation SPF36 PA++

Kaolin: Kaolin là một khoáng chất tự nhiên, thường được dùng như một loại chất độn, chất chống vón, giúp làm sạch và tẩy tế bào da chết và bụi bẩn trên bề mặt, ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da mặt. Theo CIR, kaolin hoàn toàn an toàn với làn da người sử dụng.

Iron Oxides: Iron oxides hay các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, nâu, đen, an toàn với người khi tiếp xúc qua da, được FDA coi như an toàn với chức năng một loại phụ gia thực phẩm cũng như mĩ phẩm.

Microcrystalline Wax: Binder; Bulking Agent; Emulsion Stabilizer; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; BINDING; EMULSION STABILISING; OPACIFYING; VISCOSITY CONTROLLING

Copernicia Cerifera (Carnauba) Wax:

Ethylhexyl Methoxycinnamate: Hay còn gọi là octinoxate, tên thương mại là Eusolex 2292 and Uvinul MC80, là một ester lỏng không tan trong nước. Công dụng nổi bật nhất của chất này là chất chống tác hại của tia UV-B, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hàm lượng octinoxate trong sản phẩm tối đa mà FDA cho phép (an toàn với người sử dụng) là 7,5%.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Che Khuyết Điểm Kryolan Concealer Circle có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Fragrance:

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Hydrated Silica: Abrasive; Absorbent; Anticaking Agent; Bulking Agent; Opacifying Agent; Oral Care Agent;Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; VISCOSITY CONTROLLING

Sorbitan Sesquiisostearate: Hỗn hợp các ester có nguồn gốc từ sorbitol với isostearic acid, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. CIR đánh giá sorbitan sesquiisostearate an toàn với sức khỏe con người.

Aluminum Distearate: Muối nhôm của stearic acid, một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, có chức năng như chất chống vón, chất tạo màu, chất tăng độ nhớt, chất làm mềm da trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Các stearate được CIR đánh giá là an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm. Ảnh hưởng đáng kể của các stearate lên cơ thể thường được nghiên cứu trong trường hợp đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa.

PEG/PPG-14/7 Dimethyl Ether: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Alumina: Hay oxide nhôm, được sử dụng trong sản phẩm làm sạch, son môi, phấn má và các sản phẩm khác với chức năng chất làm sạch, chống vón cục, chống phồng và như một chất hấp thụ. Theo các nhà khoa học của CIR, alumina dùng trong mĩ phẩm an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem BB AHC Intense Contour Balm có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Triethylhexanoin: Fragrance Ingredient; Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Occlusive; ANTISTATIC; EMOLLIENT; MASKING; REFATTING; SKIN CONDITIONING; SOLVENT

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Aluminum Hydroxide: Hydroxide của nhôm, có tác dụng như chất điều chỉnh pH, chất đệm, cũng như làm mờ và bảo vệ da, thường được sử dụng trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm trang điểm son môi, sản phẩm làm sạch, kem dưỡng da, kem dưỡng ẩm, dầu dưỡng tóc, các sản phẩm chăm sóc da khác và các sản phẩm chống nắng. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên các hóa chất chứa nhôm khi đi vào cơ thể qua đường tiêu hóa không tốt cho sức khỏe.

Mica: Bulking Agent

Mineral Oil: Dầu khoáng, hay parafin, là chất lỏng sáp được sử dụng hoặc là thành phần của mĩ phẩm chống nẻ, giữ nước cho da. Dầu khoáng được sử dụng từ lâu, được công nhận là an toàn cho làn da. Tuy nhiên, Association of Occupational and Environmental Clinics coi thành phần này là một tác nhân gây dị ứng đáng kể.

Methicone: Methicone là một polymer dựa trên silicone, có chức năng như một chất điều hòa da và sửa đổi bề mặt trong các sản phẩm làm đẹp, mĩ phẩm và kem dưỡng da, bằng cách tạo ra một lớp màng mỏng để hóa chất trang điểm có thể dính vào. Methicone được FDA và CIR cấp phép sử dụng trong mĩ phẩm.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Polymethyl Methacrylate: Một polymer phổ biến, thường được viết tắt là PMMA, có tên thương mại là plexiglas hay acrylite, thường ứng dụng là chất tạo màng phim trong dược phẩm cũng như trong mĩ phẩm. Theo Cosmetics Database, chất này được đánh giá là ít độc tố, dù một số nhà khoa học lo ngại chất này có thể có hại cho sức khỏe con người như gây dị ứng, gây độc, nguy cơ gây ung thư.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Distearyldimonium Chloride: Distearyldimonium Chloride hay dimethyldioctadecylammonium chloride, là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng tóc và dầu gội, sữa tắm, kem dưỡng da nhờ khả năng dưỡng ẩm và làm mềm mượt. Thành phần được chỉ ra là có thể gây kích ứng, dị ứng, hàm lượng chất này trong các sản phẩm được kiểm soát, được EWG xếp vào nhóm có độc tính trung bình thấp.

Sophora Angustifolia Root Extract: Chiết xuất cây khổ sâm rễ, thành phần có oxymatrine là hoạt chất chống mụn, chống viêm, giúp điều hòa da.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Phấn Nước Missha The Original Tension Pact Natural Cover có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Hydrogen Dimethicone:

CI 77499: CI 77499 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Alcohol: Alcohol (hay alcohol) là tên gọi chỉ chung các hợp chất hữu cơ có nhóm -OH. Tùy vào cấu tạo mà alcohol có những ứng dụng khác nhau như tạo độ nhớt, dưỡng ẩm, diệt khuẩn, … Đa số các alcohol an toàn với sức khỏe con người. Một số alcohol có vòng benzen có thể gây ung thư nếu phơi nhiễm ở nồng độ cao, trong thời gian dài.

BHT: BHT là hợp chất chứa vòng benzene. Nhờ hoạt tính chống oxi hóa, chất này thường được dùng làm chất bảo quản các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo đánh giá an toàn của BHT trên International Journal of Toxicology, chất này có những tác hại tới cơ thể, có thể bị hấp thụ qua da. Tuy nhiên, hàm lượng BHT thường được sử dụng trong mĩ phẩm là dưới 0,5%, không gây ảnh hưởng đáng kể gì tới cơ thể người.

Polyethylene: Polymer của ethylene, được ứng dụng như chất làm sạch, chất kết dính, chất ổn định nhũ tương, tạo màng, chất tăng độ nhớt, chăm sóc răng miệng. Polyethylene được CIR công nhận là ít có hại cho con người.

Triethoxycaprylylsilane: Triethoxycaprylylsilane là một hợp chất chứa silicon, có tác dụng như một chất nhũ hóa, cũng như chất kết dính, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hóa chất này được Cosmetics Database coi là thành phần ít độc hại, an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Tin Oxide: Oxide của thiếc, được ứng dụng như chất làm sạch, chất độn, chất kiểm soát độ nhớt, chất làm mờ trong các sản phẩm mĩ phẩm. Theo CIR, nồng độ tối đa (an toàn cho con người) của chất này trong các sản phẩm rửa trôi là 0,4% và các sản phẩm kem bôi là 1,3%.

Sodium Magnesium Silicate: Sodium Magnesium Silicate là một chất độn có nguồn gốc từ các muối khoáng của natri, magnesium, silicon. Chất này thường xuất hiện trong các loại mĩ phẩm dạng bột với vai trò như một chất kết dích, chất độn, không gây kích ứng, không bị hấp thụ qua da, được CIR đánh giá là một thành phần an toàn với sức khỏe con người.

Video review Phấn Nền Chống Nắng Shiseido Sun Protection Stick Foundation SPF36 PA++

REVIEW KEM CHỐNG NẮNG SHISEIDO ULTIMATE CỦA NHẬT

https://www.youtube.com/watch?v=rrmWAzsgp0M

SHISEIDO UV PROTECTIVE STICK FOUNDATION SPF 30, BEIGE FULL REVIEW EFFECTS AND SIDE EFFECTS ????????

https://www.youtube.com/watch?v=0426N0NTMzU

REVIEW ~ CHỐNG NẮNG SENKA MINERAL WATER GEL SPF 50 PA+++

https://www.youtube.com/watch?v=MZF-YwyXcAo

REVIEW KEM CHỐNG NẮNG SHISEIDO ANESSA PERFECT UV SUNSCREEN SKINCARE MILK SPF50+/PA+++

https://www.youtube.com/watch?v=lSa-j1GLVo8

TOP 7 KEM CHỐNG NẮNG CỦA SHISEIDO NHẬT BẢN BÁN CHẠY NHẤT 2018

https://www.youtube.com/watch?v=3ond66bRCaU

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Phấn Nền Chống Nắng Shiseido Sun Protection Stick Foundation SPF36 PA++.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Phấn Nền Chống Nắng Shiseido Sun Protection Stick Foundation SPF36 PA++ có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Phấn Nền Chống Nắng Shiseido Sun Protection Stick Foundation SPF36 PA++ tại Tiki, Shopee và Lazada.

phan-nen-chong-nang-shiseido-sun-protection-stick-foundation-spf36-pa-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Phấn Nền Chống Nắng Shiseido Sun Protection Stick Foundation SPF36 PA++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 26 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Sp này có nhiều màu đậm và cũng có chút vàng. mk thì hay sd màu 13 và 21. Những b có nàu da sáng hãy thử xem nhé, dễ chịu thật sự, vả lại sau khi dùng mụn cũng k còn nhiều nữa

    Trả lời
  2. 20 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    E này mình được mẹ tặng nhân dịp sinh nhật :))) giá e này mẹ mình mua ở store của shiseido tầm 600k thì phải
    Đầu tiên về packaging e này có dạng thỏi có nhựa màu xanh phần chữ in màu vàng gold khá bắt mắt tuy nhiên nhìn k được sang xịn như các e khác trong nhà shiseido. Phần nắp đậy cũng k đc chắc chắn lắm. Nói chung packaging là 1 điểm trừ của e này
    E này vẫn có mùi đặc trưng của shiseido, mùi thơm nghe rất sang và nhẹ nhàng chứ k bị nồng quá
    Tone minh dùng là Fair Ivory, lúc trước dùng khá tiệp vs da của mình còn giờ thì hơi tối hơn 1 tí cơ mà nhìn vẫn k thấy lệch tone so với da cổ. Chất phấn e này rất đẹp, lên da tự nhiên và dù nhìn kĩ vẫn thấy như k hề đánh gì trên mặt. Độ che phủ của e này thì vừa phải theo mình chỉ phù hợp da bạn nào ít khuyết điểm, có thể thêm lớp để tăng độ cover nhưng k thể đạt đến full cover đc. Khi dùng vào mùa hè tầm 3 tiếng sau nếu k có phấn phủ thì đã thấy xuống tone nhưng vẫn k nhiều lắm và sau 5 tiếng thì hầu như trôi sạch :v tuy nhiên dùng vào mùa đông lại khá ổn. E này giữ ẩm trên da tốt, mùa đông bám trên da khá tốt và ít xuống tone hơn hẳn. Với chỉ số chống nắng spf 36 và PA +++ thì mùa đông chọn e này là hoàn hảo.
    Dù 9g nhưng mình thấy dùng khá lâu. Tóm lại e này khá tiện và đáng để thử ????

    Trả lời
  3. 26 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Màu của nó xuất sắc. Thực sự ẩm mịn và độ bám dính cũng rất xuất sắc, không thấy nhớp nháp gì.
    Độ che phủ của nó cũng tốt, nhìn lại không bị dày. Độ che phủ lỗ chân lông cũng tốt nữa. Cảm giác như làn da của tôi trơn tru mịn màng vậy

    Trả lời
  4. 23 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Thiết kế của em này nhỏ gọn, dễ mang theo khi đi du lịch,…
    Mình xài em này chắc cũng 3-4 năm rồi, em này có mùi thơm nhẹ, mình không khó chịu với mùi này, trượt trên da rất mượt, không bị quá dày, xài da không bị kích ứng ???? Nói chung khá thích em này

    Trả lời
  5. 23 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Sản phẩm phấn nền này có thiết kế trông như một thanh Concealer vậy.
    Mình đã mua sản phẩm này vì đây là màu mới ra gần đây có trộn lẫn sắc hồng, và mình còn hài lòng hơn vì sản phẩm này có rất ít ánh vàng khiến cho khuôn mặt trông tươi tắn hơn.
    Sản phẩm sẽ đem đến hiệu quả hết sức xứng đáng với số tiền bạn đã bỏ ra đầu tư cho sản phẩm, chỉ cần tán một lớp phấn đều trên toàn bộ khuôn mặt rồi dùng mút trang điểm dặm lại kỹ càng 1 lượt là hoàn thành.
    Sản phẩm thích hợp dùng khi có hoạt động thể thao nhẹ nhàng.
    Vì sản phẩm là dạng thỏi nên sẽ bôi theo từng lớp dày lên da và hơi khô một chút nhưng vì dạng sản phẩm này rất mềm mại nên không gây khó chịu khi sử dụng.
    Nhưng thiết kế sản phẩm làm mình không thích cho lắm

    Trả lời
  6. 22 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Ánh nắng mặt trời là một trong những nguyên nhân chính làm cho da bị lão hoá sớm nên không những bảo vệ da bằng kem chống nắng mà việc lựa chọn các loại mỹ phẩm có chỉ số chống nắng cũng góp phần bảo vệ cho làn da kể cả khi trang điểm nhé. Bởi vậy cùng mình khám phá em này xem sao nhé ????????
    ????Thiết kế: dạng thỏi hình trụ dẹp, màu xanh dương, có nút xoay để thuận tiện hơn khi lấy kem
    ????Mùi hương: mùi thơm nhẹ, khá dễ chịu
    ????Texture: hạt phấn mềm, mịn, dễ tán, khả năng bám khá tốt nên không cần phải dặm lại nhiều lần trong ngày.
    ????Về trải nghiệm:
    -Em này giúp mình lên tone khá tự nhiên, trông trắng hồng xinh lắm, ẻm lâu xuống tone nữa nên dùng thích lắm ấy
    -Ẻm không làm da bóng lên, lại kiềm dầu cực tốt nữa
    Điểm làm mình thích nhất ở ẻm là khả năng chống thấm nước, nên dù bị ra mồ hôi hay tha hồ bơi lội vào những ngày nóng như này cũng chẳng phải lo nghĩ gì luôn í
    -Chỉ số chống nắng SPF 36, khá là phù hợp với khí hậu Việt Nam, nếu không yên tâm mọi người có thể dùng kèm thêm kem chống nắng
    -Em này chỉ có một khyết điểm duy nhất là độ che phủ không cao nên phải dùng thêm kem che khuyết điểm
    ????Có mua lại hay không ?? Chắc chắn là có nếu có cơ hội, vì ẻm khá đắt đỏ với một sinh viên như mình????????
    Cảm ơn mọi người đã giành thời gian đọc hết bài review của mình❤️❤️
    ????IG: meemee_poki

    Trả lời

Viết một bình luận