[REVIEW] Thực hư về Phấn Nước Missha The Original Tension Pact Natural Cover có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Phấn Nước Missha The Original Tension Pact Natural Cover có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu MISSHA này nhé!

phan-nuoc-missha-the-original-tension-pact-natural-cover-review

Thương hiệu: MISSHA

Giá: 307,000 VNĐ

Khối lượng: 14g

Vài Nét về Thương Hiệu Phấn Nước Missha The Original Tension Pact Natural Cover

– Phấn Nước The Original Tension Pact Natural Cover chỉ mới trình làng trong thời gian gần đây nhưng đã có xu hướng “hạ bệ phấn nước Cushion” ra khỏi kệ trang điểm của phái đẹp.
– Tension chính là kem nền có một lớp lưới co dãn che phủ ở trên.
– Chính vì vậy Tension vẫn đảm bảo độ che phủ cao của các dòng kem nền cũ, nhưng vẫn đảm bảo độ mềm mượt và tự nhiên của da.
– Lõi phấn nước Missha Tension Pact không phải là miếng đệm mút hàng nghìn lỗ như Cushion mà lại là khay kem đặc quánh được che lấp bởi màng lưới đan xéo chặt chẽ. Chỉ cần một lần nhấn, lượng kem đã thấm đầy cả bông mút mà không hề tràn lan ra khay phấn.
– Kiểu thiết kế đệm lưới có phần nào tiết kiệm sản phẩm hơn so với lõi phấn của Cushion.
– Sau phiên bản vỏ bạc Missha Tension Pact Original, Missha vừa tung ra 4 loại Tension mới dành cho mọi nhu cầu makeup của phái đẹp.
– Bảng màu của phấn nước Missha Tension Pact chỉ có 3 tông, 13, 21 và 23. Cả 3 tông màu đều sáng hơn so với các tông màu cushion khác.

Hướng dẫn sử dụng Phấn Nước Missha The Original Tension Pact Natural Cover

– Xịt khoáng lên miếng puff sau khi lấy kem để tán trên da dễ hơn cũng như làm lớp nền trong glowy hơn.

10 Chức năng nổi bật của Phấn Nước Missha The Original Tension Pact Natural Cover

  • AHA
  • Phục hồi tổn thương
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

59 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Xylitol
  • Cyclopentasiloxane
  • Moringa Oleifera Seed Oil
  • Bis-Diglyceryl Polyacyladipate-2
  • 1,2-Hexanediol
  • Portulaca Oleracea Extract
  • Polyglyceryl-3 Polyricinoleate
  • Dimethicone Crosspolymer
  • Phenoxyethanol
  • Zinc Oxide
  • Silica
  • Polyhydroxystearic Acid
  • Lauryl PEG-9 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone
  • CI 77492
  • Zinc Gluconate
  • Cetearyl Alcohol
  • Water
  • Isostearic Acid
  • Caprylyl Dimethicone Ethoxy Glucoside
  • PEG/PPG-17/6 Copolymer
  • Polymethylsilsesquioxane
  • Titanium Dioxide
  • Adenosine
  • Hydroxyacetophenone
  • CI 77499
  • Alcohol
  • Isopropyl Palmitate
  • CI 77491
  • Isododecane
  • Lecithin
  • Disodium EDTA
  • Hydrogenated Polyisobutene
  • Panthenol
  • Hydrogenated Lecithin
  • Cyclohexasiloxane
  • PEG-10 Dimethicone
  • Hydrogenated Polydecene
  • Fragrance
  • Butylene Glycol
  • Tocopherol
  • Glycerin
  • Talc
  • Disteardimonium Hectorite
  • Sodium Hyaluronate
  • Sodium Chloride
  • Butylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate
  • Triethyl Citrate
  • Alcohol Denat.
  • Aluminum Hydroxide
  • Mica
  • Methyl Hydrogenated Rosinate
  • Stearic Acid
  • Ethylhexylglycerin
  • Tocopheryl Acetate
  • Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil
  • Niacinamide
  • Triethoxycaprylylsilane
  • Ethylhexyl Palmitate
  • Menthoxypropanediol

Chú thích các thành phần chính của Phấn Nước Missha The Original Tension Pact Natural Cover

Xylitol: Xylitol là một alcohol đa chức, là một loại phụ gia thực phẩm phổ biến. Chất này được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chăm sóc răng miệng như một thành phần tạo hương, tăng cường độ ẩm. Theo Cosmetics Database, Xylitol ít độc hại cho sức khỏe con người.

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Moringa Oleifera Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất hạt cây chùm ngây, chứa các thành phần có đặc tính giữ ẩm, làm sạch và làm mềm da, được sử dụng trong dầu gội,dầu xả và các sản phẩm chăm sóc tóc khác, kem dưỡng da, son dưỡng môi, kem chống lão hóa và nếp nhăn, các sản phẩm tắm, nước hoa, … Theo CIR, thành phần này an toàn với sức khỏe con người.

Bis-Diglyceryl Polyacyladipate-2: Skin-Conditioning Agent – Emollient; SKIN CONDITIONING

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Portulaca Oleracea Extract: Chiết xuất từ rau sam: có tác dụng kháng viêm, kháng khuẩn, chứa nhiều chất có khả năng chống oxy hóa cao như vitamin E, flavonoid, ngăn ngừa tình trạng lão hóa da giúp xóa mờ các nếp nhăn, làm da mềm mịn, mau liền sẹo trên những vùng da bị tổn thương. Theo một công bố khoa học trên International Journal of Pharmacy and Pharmaceutical Sciences, thành phần này nhìn chung không gây độc cho con người.

Polyglyceryl-3 Polyricinoleate: Surfactant – Emulsifying Agent; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous

Dimethicone Crosspolymer: Silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng các dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Nền Double Lasting Foundation SPF34 PA ++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Zinc Oxide: Oxide của kẽm, một khoáng chất được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem chống nắng nhờ khả năng ngăn ngừa tác hại của tia UV, cũng như trong các loại thuốc bôi nhờ khả năng diệt khuẩn, trị nấm. Hàm lượng kẽm oxide tối đa mà FDA cho phép (an toàn với sức khỏe con người) trong các loại kem chống nắng là 25%, trong thuốc bôi là 40%.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Polyhydroxystearic Acid: Suspending Agent – Nonsurfactant; EMULSIFYING

Lauryl PEG-9 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone: HAIR CONDITIONING; SKIN CONDITIONING; SURFACTANT

CI 77492: CI 77492 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như vàng, giúp chống tác hại của tia UV. Theo báo cáo của AWS, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Zinc Gluconate: Muối kẽm của gluconic acid, dẫn xuất của glucose, được sử dụng như một thành phần diệt khuẩn, trị mụn, phục hồi da và như một chất khử mùi trong nhiều loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này được FDA công bố là an toàn cho mục đích sử dụng thông thường.

Cetearyl Alcohol: Cetearyl Alcohol hỗn hợp các alcohol có nguồn gốc từ các axit béo, được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong các loại kem dưỡng da và kem, như chất ổn định nhũ tương, chất hoạt động bề mặt, tăng độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, các alcohol này an toàn với sức khỏe con người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Isostearic Acid: Isostearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, được dùng như một chất kết dính, chất làm sạch cho da. CIR công bố thành phần này an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Caprylyl Dimethicone Ethoxy Glucoside: Surfactant – Emulsifying Agent; EMULSION STABILISING

PEG/PPG-17/6 Copolymer: Solvent

Polymethylsilsesquioxane: Polymethylsiloxysilicate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhờ khả năng làm mềm da, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Adenosine: Adenosine là hợp chất hữu cơ, một thành phần cấu tạo nên ADN của sinh vật. Thường được sản xuất từ quá trình lên men, Adenosine thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da để chống lại các nếp nhăn, làm dịu và phục hồi da. Theo báo cáo của CIR, Adenosine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Hydroxyacetophenone:

CI 77499: CI 77499 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Alcohol: Alcohol (hay alcohol) là tên gọi chỉ chung các hợp chất hữu cơ có nhóm -OH. Tùy vào cấu tạo mà alcohol có những ứng dụng khác nhau như tạo độ nhớt, dưỡng ẩm, diệt khuẩn, … Đa số các alcohol an toàn với sức khỏe con người. Một số alcohol có vòng benzen có thể gây ung thư nếu phơi nhiễm ở nồng độ cao, trong thời gian dài.

Isopropyl Palmitate: Isopropyl Palmitate là một ester của isopropyl alcohol và palmitic acid, một acid béo, thường được ứng dụng như chất kết dính, chất tạo hương, chất làm mềm da hay một dung môi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, hàm lượng thành phần này trong các sản phẩm an toàn cho làn da. Tuy nhiên, nếu lạm dụng có thể gây kích ứng nhẹ, bít lỗ chân lông, xuất hiện mụn.

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Isododecane: Một hydrocarbon thường được dùng làm dung môi, chất tạo hương, giúp các thành phần trong mĩ phẩm phân tán đều trên da, thường được ứng dụng trong các loại kem dưỡng ẩm, son lì, kem nền, mascara, dầu gội, … Theo báo cáo của CIR, thành phần này an toàn cho mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Chống Nắng Lót Nền Trang Điểm Cao Cấp Hàn Quốc DABO Tone Up Base Sun Cream SPF50 PA+++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Lecithin: Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, tạo hỗn dịch. Theo thống kê của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Hydrogenated Polyisobutene: Sản phẩm hydro hóa của một polymer có tên gọi polyisobutene, thường được ứng dụng như chất làm mềm da, tăng độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Hydrogenated Lecithin: Hydrogenated Lecithin là sảm phẩm hydro hóa của lecithin. Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, giảm bong tróc, tạo hỗn dịch. Theo công bố của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Hydrogenated Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Cyclohexasiloxane: Cyclohexasiloxane (còn được kí hiệu là D6) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Chất này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như dung môi, chất mang, chất điều hòa da và làm mềm da. Ít có báo cáo nào về ảnh hưởng của cyclohexasiloxane tới sức khỏe con người. Environment Canada Domestic Substance List đánh giá thành phần này có thể gây ảnh hưởng xấu cho cơ thể.

PEG-10 Dimethicone: PEG-10 Dimethicone, một chất trong nhóm dimethicone, là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất hoạt động bề mặt, chất điều hòa tóc và da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng PEG-10 dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Hydrogenated Polydecene: Hydrogenated Polydecene là một hỗn hợp các hydrocarbon no, là thành phần làm mềm da, giúp cải thiện độ ẩm với da khô. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của thành phần này trong các sản phẩm nhìn chung an toàn. Chất này có thể gây kích ứng nhẹ.

Fragrance:

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Talc: Một loại khoáng vật chứa magnesium và silicon, được ứng dụng trong các loại phấn trang điểm, phấn trẻ em, chất khử mùi nhờ khả năng hấp thụ dầu, giảm sự nứt nẻ da. Talc được CIR công bố là an toàn với hàm lượng sử dụng trong mĩ phẩm.

Disteardimonium Hectorite: Một loại khoáng sét tự nhiên, thường được dùng như chất độn trong các loại kem dưỡng da, kem nền và son môi. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người khi dùng trong mĩ phẩm.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Sodium Chloride: Hay muối ăn, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng, dầu gội, nước hoa, da, tóc, móng tay, làm sạch, kem chống nắng, trang điểm và tắm như một chất diệt khuẩn, chất điều vị. Theo báo cáo an toàn của NEB, thành phần này hoàn toàn với cơ thể con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Nền Che Khuyết Điểm The Face Shop DR.Belmeur Advanced Cica BBB có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Butylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate: Hỗn hợp ester của butylene glycol và các acid béo có nguồn gốc dầu dừa, có tác dụng làm mềm, dưỡng ẩm cho da, ứng dụng trong các sản phẩm tắm, mĩ phẩm, các sản phẩm chăm sóc da. Theo CIR, thành phần này an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân.

Triethyl Citrate: Triethyl Citrate là ester của ethanol và citric acid, có tác dụng như một chất tạo hương, chất khử mùi, dung môi chất chống oxi hóa, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm kem nền, kem chống nắng, sữa tắm, sữa dưỡng ẩm, … Theo CIR, thành phần này được coi là an toàn cho sức khỏe con người.

Alcohol Denat.: Denatured alcohol – ethanol bổ sung phụ gia làm thay đổi mùi vị, không có mùi như rượu thông thường, được ứng dụng như làm dung môi, chất chống tạo bọt, chất làm se da, giảm độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da, chăm sóc răng miệng, nước hoa, kem cạo râu,… Theo báo cáo của CIR, ượng tiếp xúc mỗi lần với các sản phẩm chứa chất này thường không nhiều, do đó không có ảnh hưởng đáng kể tới người sử dụng.

Aluminum Hydroxide: Hydroxide của nhôm, có tác dụng như chất điều chỉnh pH, chất đệm, cũng như làm mờ và bảo vệ da, thường được sử dụng trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm trang điểm son môi, sản phẩm làm sạch, kem dưỡng da, kem dưỡng ẩm, dầu dưỡng tóc, các sản phẩm chăm sóc da khác và các sản phẩm chống nắng. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên các hóa chất chứa nhôm khi đi vào cơ thể qua đường tiêu hóa không tốt cho sức khỏe.

Mica: Bulking Agent

Methyl Hydrogenated Rosinate: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Emollient; Viscosity Increasing Agent -Nonaqueous; FILM FORMING; PERFUMING; SKIN CONDITIONING

Stearic Acid: Stearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, một thành phần cấu tạo chất béo động thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, chất này cùng các acid béo khác thường được sử dụng như chất làm sạch bề mặt, chất nhũ hóa. Stearic acid được CIR cũng như FDA đánh giá an toàn với con người.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất hạt cây jojoba, chứa các thành phần có tác dụng dưỡng da, phục hồi da, chống lão hóa, dưỡng tóc, thường được ứng dụng vào các sản phẩm chăm sóc tóc, môi và da. Theo công bố của CIR, chất này an toàn với tiếp xúc ngoài da (nồng độ tối đa trong các loại mĩ phẩm an toàn thường thấy là 25%), tuy nhiên có thể gây hại cho cơ thể nếu đưa vào lượng lớn qua đường tiêu hóa.

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Triethoxycaprylylsilane: Triethoxycaprylylsilane là một hợp chất chứa silicon, có tác dụng như một chất nhũ hóa, cũng như chất kết dính, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hóa chất này được Cosmetics Database coi là thành phần ít độc hại, an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Ethylhexyl Palmitate: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Emollient; PERFUMING

Menthoxypropanediol: Menthoxypropanediol là một dẫn xuất của menthol, được sử dụng trong một số loại son bóng. Thành phần này tạo mùi hương át đi một số thành phần khác trong sản phẩm. Đôi khi chất này có thể gây kích ứng do nuốt phải. Thành phần này được FDA cấp phép như một phụ gia thực phẩm.

Video review Phấn Nước Missha The Original Tension Pact Natural Cover

TEST & TRY ♡ MISSHA TENSION PACT CÓ GÌ HOT? + GIVEAWAY ♡ PRETTY.MUCH

https://www.youtube.com/watch?v=JJoS5a9x8GQ

REVIEW A’PIEU WONDER TENSION PACT PERFECT COVER ♡ TEST & TRY ♡ PRETTY.MUCH

https://www.youtube.com/watch?v=YoaVXiRB2uI

REVIEW THE ORIGINAL TENSION PACT-MISSHA_TRANGLALA_

https://www.youtube.com/watch?v=9wu0qdw1PXc

TIẾP TỤC SO SÁNH 2 EM CUSHION MISSHA / TRẮNG HAY HỒNG? / LOẠI NÀO TỐT?

https://www.youtube.com/watch?v=3ELmS-gWBUk

KEM NỀN MISSHA THE ORGINAL TENSION PACT PERFECT COVER

https://www.youtube.com/watch?v=_sSjcbrrZfY

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Phấn Nước Missha The Original Tension Pact Natural Cover.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Phấn Nước Missha The Original Tension Pact Natural Cover có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Phấn Nước Missha The Original Tension Pact Natural Cover tại Tiki, Shopee và Lazada.

phan-nuoc-missha-the-original-tension-pact-natural-cover-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Phấn Nước Missha The Original Tension Pact Natural Cover có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 17 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    theo mình thấy thì độ che phủ chưa tốt lắm. Kiềm dầu thì chỉ tầm 1 tiếng lại đổ lại. Mình nghĩ sẽ không mua lại vì muốn thử nhiều loại khác

    Trả lời
  2. 26 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    E này màu sắc khá tự nhiên. Mình dùng tone 21 , đánh lên tệp vào da phết. Che phủ tốt. Mùi thơm dễ chịu, giữ tone 3-4 tiếng. Có cung cấp độ ẩm nên ko bị cakey. Tuy nhiên da dầu dùng thì phải phủ phấn kiềm dầu

    Trả lời
  3. 20 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Đây là một trong những e cushion đầu tiên mà mình sử dụng
    Ấn tượng của mình với e này là giá siêu hạt dẻ :v chỉ bằng 1/2 so với các loại cushion drustore khác
    E này chất mình thấy hơi dày và bí dù apply 1 lớp khá mỏng
    E này bám màu cũng k tốt chỉ tầm 2-3 tiếng là xuống tone rồi :(( lúc lên da thì sáng hơn da mình một chút nhưng lúc xuống tone (cỡ 4 tiếng sau) thì nhìn lại tối hơn
    Kiềm dầu lại càng k ổn :v mới 3 tiếng dù có phấn phủ nhưng mặt mình vẫn như chảo dầu :)))) bóng loáng cả lên
    E này mình nghĩ bạn nào cần makeup đi đâu đó 2-3 tiếng thì khá ổn hoặc nên dùng trong mùa thu í
    Nói chung với giá tiền này thì chất lượng ngang đó mình nghĩ cũng là hợp lí
    Mong là review của mình sẽ giúp ích cho mấy bạn ????????

    Trả lời
  4. 23 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    ???? Hộp nhựa cứng cáp dày dặn, có gương tiện lợi
    ???? Mình săn được giá 210k/em, giá thành rẻ phù hợp với hssv.
    ???? Chất phấn mỏng nhẹ, dễ tán không vón nhưng độ che phủ không cao nên mình thấy hợp cho bạn nào da ít khuyết điểm ????‍♀️ Da mình hơi ngăm nên xài màu 23 nhìn rất tự nhiên luôn. Đáng để thử nha ????

    Trả lời
  5. 24 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Phấn dễ tán , mỏng nhưng che phủ và nâng tone tốt, thích hợp cho các nàng thích makeup nhẹ nhàng, vừa nhanh vừa xinh, vừa tự nhiên .

    Trả lời
  6. 21 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Packaging đẹp, nhẹ tay.
    Mùi thơm nhẹ
    Lớp nền mỏng mịn tự nhiên, đánh lên tệp vào da rất nhanh
    Khả năng che phủ bình thường, không che được hết các vết mụn đỏ thâm, quầng thâm mắt
    Có độ bóng trên da khi sử dụng
    Sau 2-3h sẽ xuống tone

    Trả lời
  7. 22 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Bao bì hộp phấn được thiết kế khá đơn giản nhưng không kém phần sang trọng. Mình thấy có các đường kẻ sọc màu dạ quang nổi bật trên nắp hộp phấn rất đẹp luôn nè! Phấn của mình có tông màu 23 rất tự nhiên và cũng phù hợp với làn da Châu Á. 

    Cảm nhận của mình khi sử dụng: 

    Lõi phấn được thiết kế đặc biệt giống như một lớp màng lưới vậy, điều này giúp tiết kiệm được phấn khi sử dụng. Bông phấn cũng rất mềm và mịn, giúp lấy lượng phấn phù hợp và dễ tán đều trên da. Phấn lên mỏng, mềm và mịn lắm, che phủ các khuyết điểm một cách khá hoàn hảo. Các vết thâm mụn, vết nhăn nơi mi mắt và khoé miệng thì cần phải dùng kem che khuyết điểm để khắc phục thêm nha! Độ che phủ của phấn theo mình cảm nhận tầm 80-90% nha! Phấn không gây hiện tượng đỏ dầu, bết dính hay nhờn rít mà rất khô thoáng và mịn màng. Phấn còn có chỉ số chống nắng SPF 37/ PA++ giúp bảo vệ da dưới ánh nắng mặt trời. Mùi hương của phấn cũng khá nhẹ nhàng và dễ chịu lắm! Giá mình mua tầm khoảng 300k – 350k thôi nha các bạn. 

    Trả lời
  8. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    -Che phủ tốt các khuyết điểm trên da, sắc tố che phủ siêu nhỏ đem lại độ che phủ hoàn hảo cho làn da.
    -Giúp lớp trang điểm bền màu mà không bị xuống tông trong thời gian dài
    -Chỉ số chống nắng SPF50+/PA+++ giúp bảo vệ làn da khỏi tia tử ngoại

    Trả lời
  9. 29 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Mình cảm thấy loại này chỉ có làm đều màu da, che phủ thì tầm 70-80% lỗ chân lông . Sau khi đánh lên thì có glowly 1 chút, khá nhanh khô, lấy ra phải đánh nhanh chứ để vài giây trên mặt là kem khô luôn. Được cái phấn này rất nhẹ mặt.

    Trả lời
  10. 20 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Đây là hộp cushion đầu tiên mà mình mua. Hộp màu hồng này là dành cho da dầu mụn. Ấn tượng của mình về em này là :
    – Bao bì đẹp, đường may bông mút chắc chắn, siêu êm.
    – Giá rẻ, thích hợp cho học sinh, sinh viên lần đầu tiên makeup. Lúc mình mua có giá dưới 200k.
    – Lớp phấn không gây nặng mặt.
    Tuy nhiên, em này cũng có những điểm hạn chế :
    – Độ che phủ ở mức tầm trung, dùng concealer nếu muốn che phủ hoàn toàn (nếu da bạn nào có nhiều khuyết điểm)
    – Kiềm dầu không tốt lắm. Phải dùng thêm phấn phủ.

    Trả lời

Viết một bình luận