[REVIEW] Thực hư về Kem Nền Neutrogena Skin Clearing Oil-Free Makeup có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Kem Nền Neutrogena Skin Clearing Oil-Free Makeup có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu NEUTROGENA này nhé!

kem-nen-neutrogena-skin-clearing-oil-free-makeup-review

Thương hiệu: NEUTROGENA

Giá: 200,000 VNĐ

Khối lượng: 30ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Nền Neutrogena Skin Clearing Oil-Free Makeup

– Với sử dụng công nghệ Microclear, hãng Neutrogena tại Hàn Quốc đã cho ra đời sản phẩm Kem nền Neutrogena Skin Clearing Oil-Free Makeup.
– Kem nền Neutrogena che phủ rất tốt, kể cả những đốm mụn nhỏ li ti trên bề mặt da, kiểm soát bóng và cung cấp bảo hiểm tự nhiên với cảm giác thở, cho làn da bạn sẽ khô thoáng suốt cả ngày.

5 Chức năng nổi bật của Kem Nền Neutrogena Skin Clearing Oil-Free Makeup

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

36 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Polysilicone-12
  • Propylparaben
  • Magnesium Sulfate
  • Cyclopentasiloxane
  • Quaternium-18 Hectorite
  • Cetyl Lactate
  • Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract
  • Retinyl Palmitate
  • Cyclohexasiloxane
  • Silica Silylate
  • Pantothenic Acid
  • Cyclotetrasiloxane
  • Methylparaben
  • Silica
  • C12-15 Alkyl Benzoate
  • Polyhydroxystearic Acid
  • Propylene Carbonate
  • Ethylene Brassylate
  • Trimethoxycaprylylsilane
  • Methyl Trimethicone
  • Alumina
  • Ascorbic Acid
  • Water
  • Benzalkonium Chloride
  • Aloe Barbadensis Leaf Extract
  • Cyclomethicone
  • Dimethicone
  • Cocamidopropyl PG-Dimonium Chloride Phosphate
  • Polymethyl Methacrylate
  • Tocopheryl Acetate
  • Synthetic Wax
  • PEG/PPG-18/12 Dimethicone
  • Dimethicone Copolyol
  • C12-13 Alkyl Lactate
  • Propylene Glycol
  • Iodopropynyl Butylcarbamate

Chú thích các thành phần chính của Kem Nền Neutrogena Skin Clearing Oil-Free Makeup

Polysilicone-12:

Propylparaben: Một dẫn xuất họ paraben, được sử dụng như một loại chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm như kem dưỡng da, các sản phẩm tắm. Ngoài ra chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm (E217). Hàm lượng tối đa (an toàn với sức khỏe con người) cho tổng lượng propylparaben và butylparaben là 0,19%, theo công bố của European Union Scientific Committee on Consumer Safety.

Magnesium Sulfate: Muối của magnesium và sulfuric acid, thường được dùng làm chất đệm, chất kiểm soát độ nhớt trong các sản phẩm tắm, kem chống nắng, mĩ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc da. Theo tài liệu của NEB, chất này an toàn khi tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa có thể gây rối loạn đường tiêu hóa.

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Phấn Má Aritaum Sugarball Velvet Blusher có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Quaternium-18 Hectorite: Suspending Agent – Nonsurfactant; VISCOSITY CONTROLLING

Cetyl Lactate:

Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; Skin-Conditioning Agent -Occlusive; PERFUMING

Retinyl Palmitate: – Retinyl palmitate cải thiện vẻ ngoài của da thông qua một số cơ chế, một là thông qua sự ức chế collagenase, đây là một loại enzyme phá vỡ collagen. Bằng cách ngăn chặn sự thoái hóa collagen, da xuất hiện săn chắc hơn và các nếp nhăn, đường nhăn sẽ bị giảm đi.
– Retinyl palmitate có tác dụng làm tăng sinh biểu bì, có nghĩa là nó tạo ra sự phát triển nhanh chóng của da.
– Retinyl palmitate có chức năng như một chất chống oxy hóa để hạn chế tổn hại do oxy hóa gây ra bởi các gốc tự do

Cyclohexasiloxane: Cyclohexasiloxane (còn được kí hiệu là D6) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Chất này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như dung môi, chất mang, chất điều hòa da và làm mềm da. Ít có báo cáo nào về ảnh hưởng của cyclohexasiloxane tới sức khỏe con người. Environment Canada Domestic Substance List đánh giá thành phần này có thể gây ảnh hưởng xấu cho cơ thể.

Silica Silylate: Silica silylate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, như một chất độn, chất làm mềm da, dưỡng ẩm, chống tạo bọt, kiểm soát độ nhớt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

Pantothenic Acid: Pantothenic Acid hay vitamin B5, được sử dụng với hàm lượng nhỏ trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm nhờ chức năng phục điều hòa và phục hồi tóc. Thành phần này được CIR đánh giá là an toàn cho mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Cyclotetrasiloxane: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Emollient; Solvent; SKIN CONDITIONING

Methylparaben: Fragrance Ingredient; Preservative

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

C12-15 Alkyl Benzoate: Hỗn hợp các ester của benzoic acid với các alcohol có 12 – 15 carbon, được sử dụng như một chất làm mềm và tăng cường kết cấu trong mĩ phẩm, tạo ra độ mượt mà cho sản phẩm. Thành phần này được CIR kết luận là an toàn cho người sử dụng, không gây kích ứng da hay mắt.

Polyhydroxystearic Acid: Suspending Agent – Nonsurfactant; EMULSIFYING

Propylene Carbonate: Ester carbonate của propylene glycol, là một chất lỏng không màu, không mùi, thường được sử dụng như dung môi hay chất giảm độ nhớt trong các sản phẩm trang điểm, chủ yếu là son môi, phấn mắt và mascara, cũng như trong các sản phẩm làm sạch da. Theo báo cáo của U.S. Environmental Protection Agency, các thí nghiệm cho thấy chất này không gây kích ứng, không gây mẫn cảm, cũng không gây độc cho động vật.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem BB The Face Shop Face It Smart Vibe Fact SPF27 PA ++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Ethylene Brassylate: Fragrance Ingredient; MASKING; TONIC

Trimethoxycaprylylsilane: Binder; Surface Modifier; BINDING; SMOOTHING

Methyl Trimethicone: Methyl trimethicone là một hóa chất chứa silicon, được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm làm đẹp nhờ chức năng như dung môi, chất dưỡng tóc và chất dưỡng da: cải thiện kết cấu của tóc đã bị hư hại do hóa chất. Không có nghiên cứu nào chỉ ra các tác dụng không mong muốn của chất này với sức khỏe con người. EWG xếp thành phần này vào nhóm an toàn, ít nguy hại cho sức khỏe con người.

Alumina: Hay oxide nhôm, được sử dụng trong sản phẩm làm sạch, son môi, phấn má và các sản phẩm khác với chức năng chất làm sạch, chống vón cục, chống phồng và như một chất hấp thụ. Theo các nhà khoa học của CIR, alumina dùng trong mĩ phẩm an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Ascorbic Acid: Vitamin C, hay ascorbic acid, được thêm vào các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm như một loại chất bảo quản, hay chất kiểm soát độ pH. Theo CIR, thành phần này an toàn với cơ thể người khi tiếp xúc ngoài da.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Benzalkonium Chloride: Benzalkonium Chloride hay BZK, là một chất bảo quản, có tác dụng diệt khuẩn, khử mùi, được dùng trong nhiều sản phẩm làm sạch như tẩy trang, xà phòng, sữa rửa mặt, … Thành phần này được EWG xếp vào nhóm có mức độ an toàn trung bình, do các báo cáo cho thấy khả năng gây dị ứng của chất này, cùng những tiêu chuẩn giới hạn thành phần này ở Nhật, Canada.

Aloe Barbadensis Leaf Extract: Chiết xuất từ cây lô hội, nhờ chứa thành phần các chất kháng viêm tốt nên thường được sử dụng trong các sản phẩm trị mụn, dưỡng da, phục hồi da. Theo đánh giá của CIR, sản phẩm này hầu như an toàn khi sử dụng ngoài da. Tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa với liều lượng cao có thể dẫn đến nhiều tác hại cho hệ tiêu hóa, thận.

Cyclomethicone: ANTISTATIC; EMOLLIENT; HAIR CONDITIONING; HUMECTANT; SOLVENT; VISCOSITY CONTROLLING

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Cocamidopropyl PG-Dimonium Chloride Phosphate: Antistatic Agent; Hair Conditioning Agent

Polymethyl Methacrylate: Một polymer phổ biến, thường được viết tắt là PMMA, có tên thương mại là plexiglas hay acrylite, thường ứng dụng là chất tạo màng phim trong dược phẩm cũng như trong mĩ phẩm. Theo Cosmetics Database, chất này được đánh giá là ít độc tố, dù một số nhà khoa học lo ngại chất này có thể có hại cho sức khỏe con người như gây dị ứng, gây độc, nguy cơ gây ung thư.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Trang Điểm CC Chống Nắng CC Pure Color Cream SPF30 PA++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Synthetic Wax: Synthetic wax hay sáp tổng hợp, hỗn hợp của các polymer của ethylene, là thành phần của nhiều loại mĩ phẩm cũng như các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác nhờ chức năng kết tính, làm bền nhũ tương, tạo mùi hương, kiểm soát độ nhớt. CIR công bố thành phần này không độc hại, không gây kích ứng, an toàn cho mục đích làm mĩ phẩm.

PEG/PPG-18/12 Dimethicone:

Dimethicone Copolyol: Antifoaming Agent; Skin-Conditioning Agent – Occlusive; Skin Protectant; EMOLLIENT; SKIN CONDITIONING; SKIN PROTECTING

C12-13 Alkyl Lactate: : Skin-Conditioning Agent – Emollient; SKIN CONDITIONING

Propylene Glycol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất duy trì độ ẩm, giảm bong tróc, chất chống đông. Các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, Công bố của CIR công nhận propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Iodopropynyl Butylcarbamate: Preservative

Video review Kem Nền Neutrogena Skin Clearing Oil-Free Makeup

TESTING CULT FAVORITE OILY SKIN FOUNDATION | NEUTROGENA SKIN CLEARING FOUNDATION REVIEW 2018

KEM NỀN NEUTROGENA SKINCLEARING OIL-FREE MAKE UP – MIN PRO COSMETIC

????TOP 6 | KEM NỀN CHO DA MỤN, DA NHẠY CẢM, KHÔNG CỒN ! TỪ BÌNH DÂN ĐẾN KHÔNG CÓ TIỀN MUA

MAKEUP TRONG SUỐT TỰ NHIÊN SIÊU DỄ – NO MAKEUP MAKEUP | TRINHPHAM

TUYỆT ĐỐI PHẢI THỬ QUA 5 KEM NỀN NÀY MỘT LẦN | BEST FOUNDATIONS FOR PROBLEMATIC SKIN | AN PHƯƠNG

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Nền Neutrogena Skin Clearing Oil-Free Makeup.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Kem Nền Neutrogena Skin Clearing Oil-Free Makeup có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Kem Nền Neutrogena Skin Clearing Oil-Free Makeup tại Tiki, Shopee và Lazada.

kem-nen-neutrogena-skin-clearing-oil-free-makeup-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Kem Nền Neutrogena Skin Clearing Oil-Free Makeup có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 21 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Phù hợp da dầu, da mụn.
    Chất lỏng, mịn mướt nhẹ mặt
    Kiềm dầu khá.
    Đánh phát tệp hẳn vào da ????
    Thành phần ko gây mụn – nhớ tẩy trang kĩ nhé.

    Trả lời
  2. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Em này phụ hợp với mấy bạn da dầu
    Kiểm doát dầu rất tốt
    Kem nền có nhiều tone màu
    Độ che phủ thì mình thấy 7/10
    Mấy vùng thâm sơ thì có thể che được còn mụn đỏ hay quầng thâm thì dùng thêm kem che khuyết điểm
    Chất em này mỏng nhẹ
    Ko bị quá khô và dễ tán
    Thành phần khá ổn và cực kì thích hợp cho mấy bạn da dầu hay da nhạy cảm
    Giá thánh thì hợp lí phù hợp với học sinh sinh viên nhan :)))

    Trả lời
  3. 30 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Kem nền có độ che phủ trung bình, không gây bết dính, bít lỗ chân lông. Dùng được cho da nhạy cảm. Mình dùng nhiều loại rồi đều không hợp nhưng riêng em này mình khá là ưng ý

    Trả lời

Viết một bình luận