[REVIEW] Thực hư về Phấn Nước Clinique Super City Block BB Cushion Compact SPF50 PA++++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Phấn Nước Clinique Super City Block BB Cushion Compact SPF50 PA++++ có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu CLINIQUE này nhé!

phan-nuoc-clinique-super-city-block-bb-cushion-compact-spf50-pa-review

Thương hiệu: CLINIQUE

Giá: 1,050,000 VNĐ

Khối lượng: 12g

Vài Nét về Thương Hiệu Phấn Nước Clinique Super City Block BB Cushion Compact SPF50 PA++++

– Phấn nước Clinique Super City Block BB Cushion Compact SPF 50/PA++++ giúp bạn dễ dàng có một lớp nền ưng ý. Hộp phấn nhỏ gọn vừa tầm tay, kèm mút tán mịn và đàn hồi, giúp thao tác dặm, tán kem nhanh chóng.
– Độ che phủ tốt, bám tốt, có tác dụng che khuyết điểm, làm mờ lỗ chân lông, quầng thâm
– Cho lớp nền mỏng nhẹ, không bóng loáng, không gây cảm giác nặng nề
– Chỉ số chống nắng cao đến SPF 50/PA++++ giúp bảo vệ da khỏi tia UV
– Khả năng bám màu tốt, từ 5 đến 6 giờ lớp nền vẫn giữ được đến 80%

Hướng dẫn sử dụng Phấn Nước Clinique Super City Block BB Cushion Compact SPF50 PA++++

– Dùng bông phấn đi kèm sản phẩm, dặm thật nhẹ để lấy một lượng ít phấn nước
– Dặm và tán đều phấn lên mặt theo vùng chữ T, bắt đầu từ trán và vùng mũi, tán đều ra 2 bên mặt
– Sau khi vừa dặm phấn sẽ có cảm giác hơi dính, nhưng sau 10 phút sản phẩm sẽ thấm đều vào da, để lại cảm giác rất nhẹ nhàng

8 Chức năng nổi bật của Phấn Nước Clinique Super City Block BB Cushion Compact SPF50 PA++++

  • AHA
  • Phục hồi tổn thương
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

45 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Butylene Glycol
  • Dipentaerythrityl Tri-Polyhydroxystearate
  • Acetyl Hexapeptide-8
  • Lauryl PEG-9 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone
  • CI 77492
  • Litchi Chinensis Seed Extract
  • Chlorphenesin
  • Citric Acid
  • Methyl Trimethicone
  • Dextrin
  • Water
  • Isononyl Isononanoate
  • Mica
  • Caprylyl Methicone
  • Dimethicone
  • Laminaria Saccharina Extract
  • Butyloctyl Salicylate
  • Titanium Dioxide
  • Sodium Lactate
  • Malus Domestica Fruit Extract
  • Tocopheryl Acetate
  • CI 77499
  • Dimethicone/PEG-10/15 Crosspolymer
  • Silk Powder
  • Phenyl Trimethicone
  • CI 77491
  • Dimethicone Silylate
  • Octyldodecyl Neopentanoate
  • Porphyra Yezoensis Extract
  • Laureth-4
  • Thermus Thermophillus Ferment
  • Magnesium Sulfate
  • Pentylene Glycol
  • Tourmaline
  • Caffeine
  • Ascorbyl Glucoside
  • Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone
  • Palmaria Palmata Extract
  • Hydrolyzed Wheat Protein/PVP Crosspolymer
  • Lens Esculenta (Lentil) Fruit Extract
  • Citrullus Lanatus (Watermelon) Fruit Extract
  • Diethylhexyl Succinate
  • Phenoxyethanol
  • Zinc Oxide
  • Silica

Chú thích các thành phần chính của Phấn Nước Clinique Super City Block BB Cushion Compact SPF50 PA++++

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Dipentaerythrityl Tri-Polyhydroxystearate:

Acetyl Hexapeptide-8: Acetyl Hexapeptide-8 là một peptide nhân tạo, được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và trang điểm với mục đích dưỡng ẩm, phục hồi da, giảm dấu hiệu lão hóa. Theo nghiên cứu của NIH, chất này không gây hại cho sức khỏe người sử dụng.

Lauryl PEG-9 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone: HAIR CONDITIONING; SKIN CONDITIONING; SURFACTANT

CI 77492: CI 77492 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như vàng, giúp chống tác hại của tia UV. Theo báo cáo của AWS, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Phấn Má Hồng Maybelline NewYork Fit Me Blush có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Litchi Chinensis Seed Extract:

Chlorphenesin: Chlorphenesin là chất bảo quản thường được dùng cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, có tác dụng diệt khuẩn cũng như ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Nhờ tác dụng diệt khuẩn mà chất này còn được dùng như một thành phần khử mùi. Theo công bố của CIR, tác dụng không mong muốn thường thấy của chất này là dị ứng khi tiếp xúc ngoài da.

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Methyl Trimethicone: Methyl trimethicone là một hóa chất chứa silicon, được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm làm đẹp nhờ chức năng như dung môi, chất dưỡng tóc và chất dưỡng da: cải thiện kết cấu của tóc đã bị hư hại do hóa chất. Không có nghiên cứu nào chỉ ra các tác dụng không mong muốn của chất này với sức khỏe con người. EWG xếp thành phần này vào nhóm an toàn, ít nguy hại cho sức khỏe con người.

Dextrin: Dextrin là sản phẩm thủy phân không hoàn toàn của tinh bột, được ứng dụng trong mĩ phẩm như chất hấp thụ, kết dính, chất độn, chất tăng độ nhớt. Theo FDA và CIR, thành phần này hoàn toàn an toàn với cơ thể người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Isononyl Isononanoate: Isononyl Isononanoate là một ester được chiết xuất từ dầu oải hương, dầu ca cao hay tổng hợp nhân tạo, có tác dụng như một chất làm mềm, chống bụi bẩn cho da. Chất này được CIR công bố là an toàn với hàm lượng và mục đích sử dụng như trong các mĩ phẩm thường thấy.

Mica: Bulking Agent

Caprylyl Methicone: Caprylyl Methicone là một polymer dựa trên silicone, có chức năng như một chất giữ ẩm, tạo cảm giác mềm mại cho da, là thành phần của một số loại son bóng, son môi, phấn mắt và các sản phẩm chăm sóc da như kem chống nắng, kem dưỡng ẩm, kem chống lão hóa. Theo CIR, thành phần này hầu như an toàn khi tiếp xúc với da.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Laminaria Saccharina Extract: Chiết xuất tảo bẹ Laminaria Saccharina, chứa các thành phần giúp duy trì độ ẩm cho da, được sử dụng như một chất tạo hương, chất điều hòa da trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc da. Theo công bố của CIR, thành phần này an toàn với làn da.

Butyloctyl Salicylate: Butyloctyl salycilate, là dẫn xuất ester của salicylic acid, được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một thành phần điều hòa da và tóc. Thành phần này được CIR kết luận không gây kích ứng, mẫn cảm, an toàn cho mục đích sử dụng.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Phấn Nước Clio Kill Cover Glow Cushion SPF50+ PA++++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sodium Lactate: Muối natri của lactic acid, một acid có nguồn gốc tự nhiên, được dùng như một chất ổn định pH, chất tẩy da chết, tăng cường độ ẩm cho da. Theo CIR, thành phần này được coi là an toàn, khi hàm lượng tính theo lactic acid không vượt quá 10%.

Malus Domestica Fruit Extract:

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

CI 77499: CI 77499 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Dimethicone/PEG-10/15 Crosspolymer: Một loại silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất làm dày, tạo màng, làm mềm da, giảm nếp nhăn, ứng dụng trong nhiều loại kem dưỡng da, sữa tắm và các sản phẩm trang điểm. Theo CIR công bố, hàm lượng Dimethicone/PEG-10/15 Crosspolymer cao nhất được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân là 3%, không gây kích ứng cho da.

Silk Powder: Bulking Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; Slip Modifier; ANTISTATIC; HAIR CONDITIONING; SKIN CONDITIONING; SMOOTHING

Phenyl Trimethicone: Phenyl trimethicone là một hóa chất chứa silicon, được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm làm đẹp nhờ chức năng như một chất chống tạo bọt, chất dưỡng tóc và chất dưỡng da: cải thiện kết cấu của tóc đã bị hư hại do hóa chất. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người, với hàm lượng thường thấy trong các loại mĩ phẩm hiện nay.

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Dimethicone Silylate: Antifoaming Agent

Octyldodecyl Neopentanoate: Octyldodecyl Neopentanoate là một ester có tác dụng kết dính, tạo vẻ ngoài mềm mịn cho làn da, được ứng dụng trong một số sản phẩm son môi, kem nền, sữa dưỡng ẩm, … Theo CIR, thành phàn này được xác nhận là an toàn cho làn da, không gây kích ứng.

Porphyra Yezoensis Extract:

Laureth-4: Laureth-4 thuộc nhóm các Laureth, là ether của lauryl alcohol với ethylene glycol, được ứng dụng như một chất nhũ hóa, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân. Các Laureth được CIR công bố là an toàn, không gây kích ứng.

Thermus Thermophillus Ferment: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Magnesium Sulfate: Muối của magnesium và sulfuric acid, thường được dùng làm chất đệm, chất kiểm soát độ nhớt trong các sản phẩm tắm, kem chống nắng, mĩ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc da. Theo tài liệu của NEB, chất này an toàn khi tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa có thể gây rối loạn đường tiêu hóa.

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Tourmaline: Tourmaline là một khoáng chất tự nhiên, được ứng dụng như một chất kiểm soát độ nhớt, dưỡng ẩm, tẩy da chết trong một số loại kem nền, mặt nạ, serum, sữa rửa mặt, … Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn.

Caffeine: Caffeine là một hợp chất thiên nhiên có nhiều trong nhiều loại thực vật, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm nhờ giảm bong tróc, phục hồi sự mềm mại của da. Bên cạnh đó chất này cũng được dùng như một chất tạo hương, thành phần mặt nạ, … Theo FDA, caffeine an toàn với con người khi tiếp xúc ngoài da.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Che Khuyết Điểm Wet n Wild Photofocus Concealer – Correcteur có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Ascorbyl Glucoside: Antioxidant

Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone: Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone là polymer đồng trùng hợp của Cetyl Dimethicone và dẫn xuất alkoxyl hóa của Dimethicone. Nhờ khả năng liên kết với nước, chất này được ứng dụng như chất làm mềm da, chất nhũ hóa trong các loại mĩ phẩm trang điểm và sản phẩm chăm sóc cá nhân, chăm sóc em bé, kem chống nắng, … Chất này được EWG công bố ở mức ít hoặc không gây hại cho sức khỏe con người.

Palmaria Palmata Extract: Chiết xuất tảo dun, chứa một số hoạt chất chống oxi hóa, làm mềm da, giúp điều hòa, giảm bong tróc da, là thành phần của một số sản phẩm dưỡng ẩm và làm sạch da mặt, cùng nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân khác. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn cho sức khỏe con người.

Hydrolyzed Wheat Protein/PVP Crosspolymer: Film Former; Hair Conditioning Agent; Hair Fixative; FILM FORMING; HAIR FIXING

Lens Esculenta (Lentil) Fruit Extract: Chiết xuất quả đậu lăng, giàu vitamin B5, có hoạt tính chống oxi hóa, điều hòa và bảo vệ da, tăng cường độ ẩm, giảm nếp nhăn, được ứng dụng trong một số sản phẩm chăm sóc, trang điểm và làm sạch da mặt. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn, ít độ hại với sức khỏe con người.

Citrullus Lanatus (Watermelon) Fruit Extract:

Diethylhexyl Succinate: Plasticizer; Skin-Conditioning Agent – Emollient; Solvent; FILM FORMING; PLASTICISER; SKIN CONDITIONING

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Zinc Oxide: Oxide của kẽm, một khoáng chất được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem chống nắng nhờ khả năng ngăn ngừa tác hại của tia UV, cũng như trong các loại thuốc bôi nhờ khả năng diệt khuẩn, trị nấm. Hàm lượng kẽm oxide tối đa mà FDA cho phép (an toàn với sức khỏe con người) trong các loại kem chống nắng là 25%, trong thuốc bôi là 40%.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Video review Phấn Nước Clinique Super City Block BB Cushion Compact SPF50 PA++++

NEW CLINIQUE SUPER CITY BLOCK BB CUSHION COMPACT

https://www.youtube.com/watch?v=ZaYN3oolOUw

CLINIQUE SUPER CITY BLOCK BB CUSHION COMPACT REVIEW

https://www.youtube.com/watch?v=5nolrAxSfU4

EP 15✨ IOPE INTENSE COVER AIR CUSHION VS CLINIQUE SUPER CITY CUSHION FOUNDATION REVIEW (ENGLISH)

https://www.youtube.com/watch?v=GqJIUuWrc8U

MASTERING THE ART OF CUSHION COMPACTS

https://www.youtube.com/watch?v=1N3QQXxZ1SQ

TOP 5 CUSHION RẺ NHẤT CHO DA MỤN, NHẠY CẢM – CUSHION LÀM DỊU NỐT MỤN CHƯA TỚI 200K @1M88

https://www.youtube.com/watch?v=jH7aqTEARnM

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Phấn Nước Clinique Super City Block BB Cushion Compact SPF50 PA++++.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Phấn Nước Clinique Super City Block BB Cushion Compact SPF50 PA++++ có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Phấn Nước Clinique Super City Block BB Cushion Compact SPF50 PA++++ tại Tiki, Shopee và Lazada.

phan-nuoc-clinique-super-city-block-bb-cushion-compact-spf50-pa-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Phấn Nước Clinique Super City Block BB Cushion Compact SPF50 PA++++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 28 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Mình thực sự rất thích b này bạn ấy thực sự thực sự hợp vs da của mình ấy. Lên tông rất chuẩn,k bị khô da lại còn rất mịn màng ấy,sờ lên thích cực ????

    Trả lời

Viết một bình luận