[REVIEW] Thực hư về Bút Che Khuyết Điểm Yves Saint Laurent Touche Eclat Radiant Touch có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Bút Che Khuyết Điểm Yves Saint Laurent Touche Eclat Radiant Touch có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu YVES SAINT LAURENT này nhé!

but-che-khuyet-diem-yves-saint-laurent-touche-eclat-radiant-touch-review

Thương hiệu: YVES SAINT LAURENT

Giá: 815,000 VNĐ

Khối lượng: 2.5ml

Vài Nét về Thương Hiệu Bút Che Khuyết Điểm Yves Saint Laurent Touche Eclat Radiant Touch

– Bút Che Khuyết Điểm Yves Saint Laurent Touche Eclat Radiant Touch giúp tăng cường độ sáng cho da. Với axit hyaluronic tăng cường hydrat hóa và làm cho da trở nên mịn màng che đi làn da thô ráp sỉn màu. Và Vitamin E giúp giảm thiểu vẻ ngoài mệt mỏi của làn da. Sản phẩm này giúp những khuyết điểm trên gương mặt bạn được che đi, trở nên sáng và mịn đồng thời mang lại cho bạn một vẻ ngoài hoàn thiện.

6 Chức năng nổi bật của Bút Che Khuyết Điểm Yves Saint Laurent Touche Eclat Radiant Touch

  • AHA
  • Chống tia UV
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

37 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Cyclopentasiloxane
  • Pentylene Glycol
  • Poloxamer 403
  • Ruscus Aculeatus Root Extract
  • Silica Silylate
  • Phenoxyethanol
  • Dipropylene Glycol
  • Bismuth Oxychloride
  • Silica
  • Propylene Carbonate
  • Biosaccharide Gum-1
  • Glycerin
  • Tocopherol
  • Talc
  • Lauryl PEG-9 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone
  • Trimethoxycaprylylsilane
  • Caprylyl Glycol
  • Disteardimonium Hectorite
  • Sodium Chloride
  • Tetrasodium EDTA
  • Alumina
  • Water
  • Mica
  • Mineral Oil
  • Dimethicone
  • Calendula Officinalis Flower Extract
  • Titanium Dioxide
  • Dodecane
  • Tocopheryl Acetate
  • Lauryl PEG/PPG-18/18 Methicone
  • Isostearyl Alcohol
  • Propanediol
  • Propylene Glycol
  • Dimethicone/PEG-10/15 Crosspolymer
  • Lauroyl Lysine
  • Sodium Citrate
  • CI 77491

Chú thích các thành phần chính của Bút Che Khuyết Điểm Yves Saint Laurent Touche Eclat Radiant Touch

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Poloxamer 403:

Ruscus Aculeatus Root Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; ASTRINGENT; REFRESHING; SKIN CONDITIONING; SOOTHING; STABILISING; TONIC

Silica Silylate: Silica silylate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, như một chất độn, chất làm mềm da, dưỡng ẩm, chống tạo bọt, kiểm soát độ nhớt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Thỏi Che Khuyết Điểm Nars Stick Concealer có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Dipropylene Glycol: Dipropylene glycol là hỗn hợp các chất 4-oxa-2,6-heptandiol, 2-(2-hydroxy-propoxy)-propan-1-ol và 2-(2-hydroxy-1-methyl-ethoxy)-propan-1-ol, là một thành phần của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và kem cạo râu và các sản phẩm chăm sóc da như một dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của dipropylene alcohol trong các sản phẩm được coi là an toàn với con người, tuy nhiên đây là một thành phần có thể gây kích ứng.

Bismuth Oxychloride: Bismuth oxychloride là thành phần có nguồn gốc từ muối khoáng chứa bismuth, được sử dụng trong nhiều sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn mắt, blush, bronzer, … nhue một chất tạo màu. Thành phần này có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như bít lỗ chân lông, kích ứng da, mẩn đỏ. Bismuth oxychloride được FDA cấp phép cho các sản phẩm cho da nói chung và quanh vùng mắt, nhưng không dành cho son môi.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Propylene Carbonate: Ester carbonate của propylene glycol, là một chất lỏng không màu, không mùi, thường được sử dụng như dung môi hay chất giảm độ nhớt trong các sản phẩm trang điểm, chủ yếu là son môi, phấn mắt và mascara, cũng như trong các sản phẩm làm sạch da. Theo báo cáo của U.S. Environmental Protection Agency, các thí nghiệm cho thấy chất này không gây kích ứng, không gây mẫn cảm, cũng không gây độc cho động vật.

Biosaccharide Gum-1: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Talc: Một loại khoáng vật chứa magnesium và silicon, được ứng dụng trong các loại phấn trang điểm, phấn trẻ em, chất khử mùi nhờ khả năng hấp thụ dầu, giảm sự nứt nẻ da. Talc được CIR công bố là an toàn với hàm lượng sử dụng trong mĩ phẩm.

Lauryl PEG-9 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone: HAIR CONDITIONING; SKIN CONDITIONING; SURFACTANT

Trimethoxycaprylylsilane: Binder; Surface Modifier; BINDING; SMOOTHING

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Phấn Má Mac Powder Blush có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Disteardimonium Hectorite: Một loại khoáng sét tự nhiên, thường được dùng như chất độn trong các loại kem dưỡng da, kem nền và son môi. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người khi dùng trong mĩ phẩm.

Sodium Chloride: Hay muối ăn, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng, dầu gội, nước hoa, da, tóc, móng tay, làm sạch, kem chống nắng, trang điểm và tắm như một chất diệt khuẩn, chất điều vị. Theo báo cáo an toàn của NEB, thành phần này hoàn toàn với cơ thể con người.

Tetrasodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Alumina: Hay oxide nhôm, được sử dụng trong sản phẩm làm sạch, son môi, phấn má và các sản phẩm khác với chức năng chất làm sạch, chống vón cục, chống phồng và như một chất hấp thụ. Theo các nhà khoa học của CIR, alumina dùng trong mĩ phẩm an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Mica: Bulking Agent

Mineral Oil: Dầu khoáng, hay parafin, là chất lỏng sáp được sử dụng hoặc là thành phần của mĩ phẩm chống nẻ, giữ nước cho da. Dầu khoáng được sử dụng từ lâu, được công nhận là an toàn cho làn da. Tuy nhiên, Association of Occupational and Environmental Clinics coi thành phần này là một tác nhân gây dị ứng đáng kể.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Calendula Officinalis Flower Extract: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; MASKING; SKIN CONDITIONING

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Dodecane:

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Phấn Nền Lạnh Age 20's Essence Cover Pact Original Diamond Edition White SPF50+ PA ++++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Lauryl PEG/PPG-18/18 Methicone: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; Surfactant – Emulsifying Agent; SKIN CONDITIONING

Isostearyl Alcohol: Skin-Conditioning Agent – Emollient; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; SKIN CONDITIONING; VISCOSITY CONTROLLING

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Propylene Glycol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất duy trì độ ẩm, giảm bong tróc, chất chống đông. Các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, Công bố của CIR công nhận propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Dimethicone/PEG-10/15 Crosspolymer: Một loại silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất làm dày, tạo màng, làm mềm da, giảm nếp nhăn, ứng dụng trong nhiều loại kem dưỡng da, sữa tắm và các sản phẩm trang điểm. Theo CIR công bố, hàm lượng Dimethicone/PEG-10/15 Crosspolymer cao nhất được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân là 3%, không gây kích ứng cho da.

Lauroyl Lysine: Lauroyl lysine là một peptide tổng hợp từ lysine, một amino acid và lauric acid, một acid béo, được sử dụng như một chất kiểm soát độ nhớt, điều hòa tóc và da, thành phần của nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân, đem lại cảm giác mịn màng, mềm mượt. Không có tác dụng không mong muốn nào liên quan đến thành phần này. Lauroyl lysine được EWG đánh giá là an toàn 100%.

Sodium Citrate: Muối natri của citric acid – acid có nguồn gốc từ các loại quả họ cam, chanh, được sử dụng trong rất nhiều loại mĩ phẩm nhờ khả năng kiểm soát pH, điều hòa da, diệt khuẩn, … Theo Cosmetics database, sodium citrate an toàn với sức khỏe con người.

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Video review Bút Che Khuyết Điểm Yves Saint Laurent Touche Eclat Radiant Touch

YSL TOUCHE ECLAT HIGH COVER RADIANT CONCEALER VS THE ORIGINAL & THE CURLER MASCARA! | PATTY

YSL TOUCHE ÉCLAT | HOW TO CORRECTLY USE IT

HOW TO: REALLY USE YSL TOUCHE ECLAT – A FULL DEMO

YVES SAINT LAURENT REVIEW | TOUCHE ECLAT ALL-OVER BRIGHTENING PEN

YSL TOUCHE ÉCLAT HIGH COVER CONCEALER REVIEW

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Bút Che Khuyết Điểm Yves Saint Laurent Touche Eclat Radiant Touch.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Bút Che Khuyết Điểm Yves Saint Laurent Touche Eclat Radiant Touch có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Bút Che Khuyết Điểm Yves Saint Laurent Touche Eclat Radiant Touch tại Tiki, Shopee và Lazada.

but-che-khuyet-diem-yves-saint-laurent-touche-eclat-radiant-touch-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Bút Che Khuyết Điểm Yves Saint Laurent Touche Eclat Radiant Touch có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 27 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Dùng em này đúng là đắt sắt ra miếng luôn ạ . Ngoài che khuyết điểm thì em nó có thể dùng tao khối đc luôn. Chất kem tệp màu da lên tôn tự nhiên phù hợp cả makeup chuyên nghiệp và hàng ngày. Thiết kế vỏ ngoài sang chảnh.

    Trả lời
  2. 26 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Cây bút thần kỳ của YSL là một em kem che khuyết điểm cao cấp nhất định phải có trong bí quyết làm đẹp. Điều đặc biệt vì nó còn là sản phẩm highlighter giúp khuôn mặt bừng sáng, xóa ngay các dấu hiệu mệt mỏi, tái xanh của khuôn mặt và giúp vùng da dưới mắt trở nên tươi tỉnh hơn. Một công đôi chuyện, quá tiện luôn

    Trả lời
  3. 23 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Em này đúng xứng đồng tiền bát gạo luôn các bác ạ. Thiết kế sang chảnh. Nhiều công dụng trong một. Mình vừa dùng em này để che thâm mắt, dùng thành highlight với tạo khối cũng được tuốt. Chất kem thì mỏng nhẹ siêu dễ tán, lại còn có đầu cọ mảnh. Túm lại là ko thể chê đc ????????

    Trả lời
  4. 23 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Em này đúng ‘đắt xắt ra miếng’ luôn :> Thiết kế dạng bút ấn dễ tán kem dùng rất tiện, độ che phủ khá tốt, tạo độ bắt sáng tự nhiên, có điều kiện thì ce nên sắm 1 em

    Trả lời
  5. 27 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 4/5
    ngòi bút nhỏ của em này nhỏ nên che khuyết điểm ở các góc cạnh rất tiện lợi luôn ạ. Sử dụng như highligh, tạo khối bắt sáng đc luôn. loại bỏ quầng thâm, đốm mụn tự nhiên vs cả che khuyết điểm và quầng thâm quanh mắt oki ạ.

    Trả lời
  6. 24 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Đầu bút nhỏ khá linh hoạt điều chỉnh dk lượng kem theo ý mình mà rất dễ tán, có điều giá hơi chát chút thôi bù lại công dụng combo che khuyết điểm thâm mụn rồi đánh khối với highlight cũng rất oke lên tone tự nhiên rất hợp với kem nền em đang dùng. Tóm lại rất chim ưng các bác ạ❤️❤️

    Trả lời

Viết một bình luận