[REVIEW] Thực hư về Kem Che Khuyết Điểm The Saem Cover Perfection Ideal Concealer Duo có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Kem Che Khuyết Điểm The Saem Cover Perfection Ideal Concealer Duo có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu THE SAEM này nhé!

kem-che-khuyet-diem-the-saem-cover-perfection-ideal-concealer-duo-review

Thương hiệu: the SAEM

Giá: 214,000 VNĐ

Khối lượng: 8.7g

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Che Khuyết Điểm The Saem Cover Perfection Ideal Concealer Duo

– Với thiết kế 2 đầu, 1 đầu dạng lỏng và 1 đầu dạng thỏi giúp dễ dàng sử dụng ở các vùng khuôn mặt khác nhau giúp che phủ được tự nhiên và hiệu quả hơn các vùng da có nhiều khuyết điểm.
– Không gây bết dính trên da, và đặc biệt có khả năng chống nắng giúp bảo vệ da khỏi tia tử ngoại và các tác hại của môi trường bên ngoài.
– Đầu dạng lỏng che phủ hoàn hảo và dễ tán, thích hợp cho vùng da dưới mắt, quanh mũi và vùng nhân trung. Thành phần SPF 28/PA++ chống nắng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
– Đầu dạng sáp là chất kem đặc nhưng mềm mại, ăn da và bám cực lâu giúp che cực tốt những vết thâm đậm màu, dùng cho vùng môi và các khuyết điểm rõ, kể cả hình xăm. Thành phần SPF27/PA++ chống nắng, bảo vệ da.
– Gồm 3 tông màu: 01 Clear Beige, 1.5 Natural Beige, 02 Rich Beige.

Hướng dẫn sử dụng Kem Che Khuyết Điểm The Saem Cover Perfection Ideal Concealer Duo

– Lựa chọn đầu sản phẩm phù hợp với từng loại khuyết điểm trên da.
– Chấm nhẹ kem lên vùng da có khuyết điểm.
– Dùng tay, cọ hoặc mút trang điểm tán và dặm nhẹ nhàng để kem tiệp vào da.

6 Chức năng nổi bật của Kem Che Khuyết Điểm The Saem Cover Perfection Ideal Concealer Duo

  • Phục hồi tổn thương
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

38 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Magnesium Ascorbyl Phosphate
  • Phenyl Trimethicone
  • CI 77491
  • Yeast Extract
  • Achillea Millefolium Extract
  • Hydrogenated Polyisobutene
  • Copernicia Cerifera (Carnauba) Wax
  • Argania Spinosa Kernel Oil
  • Vinyl Dimethicone/Methicone Silsesquioxane Crosspolymer
  • Isotridecyl Isononanoate
  • Squalane
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Arnica Montana Flower Extract
  • Octyldodecanol
  • Silica
  • Fragrance
  • Glycogen
  • Decene/Butene Copolymer
  • Oleyl Alcohol
  • CI 77492
  • Polybutene
  • Candelilla Wax Esters
  • Diisostearyl Malate
  • Mannitol
  • Gentiana Lutea Root Extract
  • Aluminum Hydroxide
  • Dimethicone
  • Polymethylsilsesquioxane
  • Titanium Dioxide
  • Olea Europaea (Olive) Fruit Oil
  • Tocopheryl Acetate
  • Synthetic Wax
  • CI 77499
  • Lanolin Oil
  • BHT
  • Polyethylene
  • Cocos Nucifera (Coconut) Oil
  • Triethoxycaprylylsilane

Chú thích các thành phần chính của Kem Che Khuyết Điểm The Saem Cover Perfection Ideal Concealer Duo

Magnesium Ascorbyl Phosphate: Muối magnesium của ascorbic acid 6-phosphate (gốc phosphate và vitamin C), là một thành phần chống oxi hóa hiệu quả. Theo CIR, hàm lượng của thành phần này trong các sản phẩm ở ngưỡng an toàn cho sức khỏe con người.

Phenyl Trimethicone: Phenyl trimethicone là một hóa chất chứa silicon, được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm làm đẹp nhờ chức năng như một chất chống tạo bọt, chất dưỡng tóc và chất dưỡng da: cải thiện kết cấu của tóc đã bị hư hại do hóa chất. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người, với hàm lượng thường thấy trong các loại mĩ phẩm hiện nay.

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Phấn Phủ Kiềm Dầu A'pieu Oil Control Film Powder SPF15 có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Yeast Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Achillea Millefolium Extract: Chiết xuất cúc vạn diệp, thường được dùng như chất tạo hương, chất dưỡng ẩm, kháng khuẩn, kháng viêm, làm se khít lỗ chân lông,… Theo công bố của CIR, hàm lượng thành phần này trong các sản phẩm thông thường an toàn cho sức khỏe con người.

Hydrogenated Polyisobutene: Sản phẩm hydro hóa của một polymer có tên gọi polyisobutene, thường được ứng dụng như chất làm mềm da, tăng độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Copernicia Cerifera (Carnauba) Wax:

Argania Spinosa Kernel Oil: Skin-Conditioning Agent – Emollient; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous;Skin-Conditioning Agent – Occlusive; SKIN CONDITIONING

Vinyl Dimethicone/Methicone Silsesquioxane Crosspolymer: Vinyl Dimethicone/Methicone Silsesquioxane Crosspolymer là một loại silicone, có tác dụng hấp thụ các thành phần bột trong mĩ phẩm để làm dày và tạo cảm giác mềm mại cho các sản phẩm trang điểm và chăm sóc da. Theo công bố của CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Isotridecyl Isononanoate: Isotridecyl Isononanoate là một ester có tác dụng điều hòa da, dưỡng ẩm, ứng dụng trong một số sản phẩm kem che khuyết điểm, sữa dưỡng ẩm, son môi, … Theo CIR, hàm lượng nhỏ thành phàn này trong các loại mĩ phẩm an toàn cho làn da, không gây kích ứng.

Squalane: Squalane là một hydrocacbon no dạng lỏng, là một chất dưỡng ẩm, chống mất nước hiệu quả cho da. Theo đánh giá của CIR, chất này ít độc tố, hầu như không gây kích ứng cho da.

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Arnica Montana Flower Extract: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; PERFUMING

Octyldodecanol: Octyldodecanol là một alcohol có nguồn gốc từ chất béo tự nhiên, có tác dụng như chất nhũ hóa, chất giảm bọt trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp bề mặt da mềm mại và mịn màng. Theo CIR, hàm lượng chất này trong các sản phẩm an toàn cho con người, dù tiếp xúc với nồng độ cao octyldodecanol có thể gây kích ứng.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Fragrance:

Glycogen: Glycogen là một loại đường đa có trong cơ thể người, được bổ sung vào công thức một số loại mĩ phẩm và sữa dưỡng ẩm nhờ khả năng giảm bong tróc, tăng cường độ ẩm cho da. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn với sức khỏe con người.

Decene/Butene Copolymer: Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; VISCOSITY CONTROLLING

Oleyl Alcohol: Oleyl Alcohol là một alcohol béo, được sử dụng như một dung môi, chất tạo hương, chất kiểm soát độ nhớt, chất làm mềm da, được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc, da và cơ thể. Theo báo cáo của CIR, thành phần này an toàn với mục đích sử dụng làm đẹp và chăm sóc cá nhân, tuy nhiên có thể gây kích ứng khi tiếp xúc ở nồng độ cao.

CI 77492: CI 77492 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như vàng, giúp chống tác hại của tia UV. Theo báo cáo của AWS, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Phấn Nước YSL Le Cushion Encre De Peau Luminous Matte có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Polybutene: Polybutene là hỗn hợp một số polymer, là một chất lỏng nhạt, dính, được sử dụng như một chất kết dính, chất tăng độ nhớt trong các sản phẩm trang điểm, son môi và các sản phẩm chăm sóc da. Chất này được CIR kết luận là an toàn với mục đích sử dụng chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm.

Candelilla Wax Esters:

Diisostearyl Malate: Diisostearyl malate là một ester được ứng dụng chủ yếu trong son môi nhờ khả năng làm mềm da. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người.

Mannitol: Mannitol là một alcohol có nguồn gốc thiên nhiên, có nhiều ứng dụng quan trọng trong thực phẩm và dược phẩm. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, mannitol được sử dụng như một chất kết dính các thành phần, chất duy trì độ ẩm cho da. Ảnh hưởng của mannitol lên cơ thể hầu hết chỉ được nghiên cứu như một loại thực phẩm. Chưa có nghiên cứu về tác động của mannitol lên da.

Gentiana Lutea Root Extract: Chiết xuất rễ cây long đởm vàng, chứa nhiều thành phần có hoạt tính chống oxi hóa, giảm bong tróc, phục hồi da, được sử dụng như một chất tạo hương, điều hòa da trong một số sản phẩm dưỡng ẩm, che khuyết điểm, serum,…

Aluminum Hydroxide: Hydroxide của nhôm, có tác dụng như chất điều chỉnh pH, chất đệm, cũng như làm mờ và bảo vệ da, thường được sử dụng trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm trang điểm son môi, sản phẩm làm sạch, kem dưỡng da, kem dưỡng ẩm, dầu dưỡng tóc, các sản phẩm chăm sóc da khác và các sản phẩm chống nắng. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên các hóa chất chứa nhôm khi đi vào cơ thể qua đường tiêu hóa không tốt cho sức khỏe.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Polymethylsilsesquioxane: Polymethylsiloxysilicate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhờ khả năng làm mềm da, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Olea Europaea (Olive) Fruit Oil: Tinh dầu chiết xuất từ quả oliu chín, chứa một số vitamin như A, E, K, một số chất chống oxi hóa có lợi cho da. Chất này thường được bổ sung vào công thức của nhiều loại sữa tắm, xà phòng tắm và chất tẩy rửa, kem tẩy lông, kem dưỡng tóc, dầu gội, các sản phẩm chăm sóc da, kem cạo râu, sản phẩm vệ sinh cá nhân và kem chống nắng. Theo CIR, thành phần này an toàn với cơ thể người.

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Phấn Phủ Rimmel Stay Matte Powder có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Synthetic Wax: Synthetic wax hay sáp tổng hợp, hỗn hợp của các polymer của ethylene, là thành phần của nhiều loại mĩ phẩm cũng như các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác nhờ chức năng kết tính, làm bền nhũ tương, tạo mùi hương, kiểm soát độ nhớt. CIR công bố thành phần này không độc hại, không gây kích ứng, an toàn cho mục đích làm mĩ phẩm.

CI 77499: CI 77499 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Lanolin Oil: Lanolin oil hay dầu sáp len, mỡ len, là sáp tiết ra từ một số động vật có lông len, như cừu nuôi, được thêm vào một số sản phẩm như một thành phần kết dính, nhũ hóa, dung môi, điều hòa da và tóc. Theo dermstore.com, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

BHT: BHT là hợp chất chứa vòng benzene. Nhờ hoạt tính chống oxi hóa, chất này thường được dùng làm chất bảo quản các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo đánh giá an toàn của BHT trên International Journal of Toxicology, chất này có những tác hại tới cơ thể, có thể bị hấp thụ qua da. Tuy nhiên, hàm lượng BHT thường được sử dụng trong mĩ phẩm là dưới 0,5%, không gây ảnh hưởng đáng kể gì tới cơ thể người.

Polyethylene: Polymer của ethylene, được ứng dụng như chất làm sạch, chất kết dính, chất ổn định nhũ tương, tạo màng, chất tăng độ nhớt, chăm sóc răng miệng. Polyethylene được CIR công nhận là ít có hại cho con người.

Cocos Nucifera (Coconut) Oil: Dầu dừa, có nhiều tác dụng như dưỡng ẩm, làm mềm da và tóc, hay làm dung môi, tạo mùi hương dễ chịu cho các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, an toàn với sức khỏe người sử dụng theo kết luận của CIR.

Triethoxycaprylylsilane: Triethoxycaprylylsilane là một hợp chất chứa silicon, có tác dụng như một chất nhũ hóa, cũng như chất kết dính, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hóa chất này được Cosmetics Database coi là thành phần ít độc hại, an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Video review Kem Che Khuyết Điểm The Saem Cover Perfection Ideal Concealer Duo

CHE KHUYẾT ĐIỂM THE SAEM | SWATCH & REVIEW | CHE KHUYẾT ĐIỂM "THẦN THÁNH"

5 LOẠI KEM CHE KHUYẾT ĐIỂM/CONCEALERS TỪ RẺ TỚI ĐẮT | HƯƠNG WITCH

KEM CHE KHUYẾT ĐIỂM THE SAEM COVER PERFECTION TIP CONCEALER | TEST & REVIEW | TRINH PHAM

???? CHE KHUYẾT ĐIỂM CỦA MAYBELLINE VÀ THE SAEM LÀM VIỆC THẾ NÀO ? ????| REVIEW TẤT TẦN TẬT| NGỌC NGỌC

TẤT TẦN TẬT VỀ KEM CHE KHUYẾT ĐIỂM ♡ CONCEALER REVIEW ♡ TRINHPHAM

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Che Khuyết Điểm The Saem Cover Perfection Ideal Concealer Duo.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Kem Che Khuyết Điểm The Saem Cover Perfection Ideal Concealer Duo có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Kem Che Khuyết Điểm The Saem Cover Perfection Ideal Concealer Duo tại Tiki, Shopee và Lazada.

kem-che-khuyet-diem-the-saem-cover-perfection-ideal-concealer-duo-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Kem Che Khuyết Điểm The Saem Cover Perfection Ideal Concealer Duo có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 30 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Mình đã mua dùng thử cây che khuyết điểm này rồi
    Đây là lần đầu tiên mình thấy cây che khuyết điểm không phải dạng liquid đấy
    Bình thường kem che khuyết điểm có 2 loại stick, liquid và brush
    Trước đây mình sử dụng kem che khuyết điểm của THE FACE SHOP dạng lỏng khá tốt, sản phẩm này dạng stick cứng nên cảm giác không được thoải mái lắm. Bù lại độ che phủ rất tốt tạo lớp nền hoàn hảo. Đáng yêu quá đi mất

    Trả lời
  2. 26 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Mình đã mua sản phẩm mà có cả dạng lỏng và dạng stick, chúng rất tiện lợi và mình rất thích chúng.
    Đối với đầu stick thì mình dùng cọ để chấm vào kem khi dùng để có thể che được đến những khuyết điểm nhỏ nhất! Sau đó nếu được phủ lên một lớp phấn phủ thì độ bền của lớp che khuyết điểm khá ổn và cũng không bị dày quá nên mình rất thích.
    Ở đầu kem dạng lỏng thì nó giống với những dạng kem che khuyết điểm lỏng bình thường của The Saem thôi, cũng che phủ tốt và dễ tán nữa hehe
    Nhược điểm của sản phẩm là ở phần vỏ… Phần vỏ của đầu stick che khuyết điểm khá là sát nên là sản phẩm thường bị lem ra vỏ huhu. Mình cứ nghĩ là do sản phẩm mà mình mua bị lỗi, nên mình đã đem ra đổi nhưng mà sản phẩm đổi rồi vẫn giống hệt như vậy, nên mình cứ thế dùng thôi.
    Phần vỏ có chút đáng tiếc nhưng mà chiếc vỏ thiếu chắc chắn nhường nào thì độ che phủ lại tốt ngần ấy, so với mức giá này thì mình thấy rất hài lòng 🙂

    Trả lời
  3. 29 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Phần chất lỏng chính là kem che khuyết điểm cơ bản. Còn phía thỏi bên trên là thanh che phủ. Phần kem có hơi bị dính một chút. Tôi đã mua 2 cây để dùng. Các bạn cũng nên mua để dùng thử đi nha :<

    Trả lời
  4. 21 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Màu nó hơi vàng và nó ảnh hưởng khá nhiều đến làn da. Màu lên khá đẹp. Chỉ cần thoa một chút thôi mà độ che phủ cũng rất tốt. Và khá lâu trôi. Nhưng mà thỏi ngắn quá nên hơi tiếc :((((

    Trả lời
  5. 18 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    mình không nói nhiều về em nó nữa tại các bạn kia cmt chuẩn hết rồi, độ che phủ của em nó vừa phải + không quá bí da nói tóm lại đáng đồng tiền bát gạo ạ

    Trả lời

Viết một bình luận