[REVIEW] Thực hư về Kem CC Clinique Moisture Surge CC Cream Hydrating Colour Corrector Broad Spectrum SPF 30 có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Kem CC Clinique Moisture Surge CC Cream Hydrating Colour Corrector Broad Spectrum SPF 30 có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu CLINIQUE này nhé!

kem-cc-clinique-moisture-surge-cc-cream-hydrating-colour-corrector-broad-spectrum-spf-30-review

Thương hiệu: CLINIQUE

Giá: 908,000 VNĐ

Khối lượng: 40ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem CC Clinique Moisture Surge CC Cream Hydrating Colour Corrector Broad Spectrum SPF 30

– Kem CC Clinique Moisture Surge CC Cream Hydrating Colour Corrector Broad Spectrum SPF 30 giúp làm sáng da cung cấp độ ẩm cho da và bảo vệ da với chỉ số chống nắng SPF30
– Cống thức hiệu chỉnh màu giúp che khuyết điểm trên da như vết đỏ, đốm nâu khiến da trông khỏe mạnh và rạng rỡ—redness, dullness, sallowness—so all you see is a healthy-looking glow.
– Thành phần không chứa dầu

7 Chức năng nổi bật của Kem CC Clinique Moisture Surge CC Cream Hydrating Colour Corrector Broad Spectrum SPF 30

  • Phục hồi tổn thương
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

33 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • CI 77491
  • Stearic Acid
  • Pentaerythrityl Tetra-di-t-butyl Hydroxyhydrocinnamate
  • Lecithin
  • Thermus Thermophillus Ferment
  • Disodium EDTA
  • Linolenic Acid
  • Hydrogenated Lecithin
  • Polyglyceryl-10 Pentastearate
  • Caffeine
  • Trehalose
  • Sorbitol
  • Phenoxyethanol
  • Tetrahexyldecyl Ascorbate
  • Silica
  • Sodium Dehydroacetate
  • Isopropyl Titanium Triisostearate
  • Stearate-2
  • Glycerin
  • Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer
  • PEG-90 Stearate
  • Sodium Stearoyl Lactylate
  • Aloe Barbadensis Leaf Water
  • Sodium Hyaluronate
  • Xanthan Gum
  • Alumina
  • Polyglyceryl-4 Polyricinoleate
  • Mica
  • Behenyl Alcohol
  • Synthetic Fluorphlogopite
  • Titanium Dioxide
  • Tocopheryl Acetate
  • Tin Oxide

Chú thích các thành phần chính của Kem CC Clinique Moisture Surge CC Cream Hydrating Colour Corrector Broad Spectrum SPF 30

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Stearic Acid:

Pentaerythrityl Tetra-di-t-butyl Hydroxyhydrocinnamate:

Lecithin: Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, tạo hỗn dịch. Theo thống kê của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Thermus Thermophillus Ferment: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Phấn Nước Kiềm Dầu Air Cushion® Natural SPF 50+ PA +++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Linolenic Acid: Linolenic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, quan trọng với cơ thể con người, được sử dụng như một chất hoạt động bề mặt, dưỡng ẩm, kháng viêm, giảm mụn, làm sáng da trong nhiều mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, thành phần này an toàn cho sức khỏe con người.

Hydrogenated Lecithin: Hydrogenated Lecithin là sảm phẩm hydro hóa của lecithin. Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, giảm bong tróc, tạo hỗn dịch. Theo công bố của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Hydrogenated Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Polyglyceryl-10 Pentastearate: Skin-Conditioning Agent – Emollient; Surfactant – Emulsifying Agent

Caffeine: Caffeine là một hợp chất thiên nhiên có nhiều trong nhiều loại thực vật, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm nhờ giảm bong tróc, phục hồi sự mềm mại của da. Bên cạnh đó chất này cũng được dùng như một chất tạo hương, thành phần mặt nạ, … Theo FDA, caffeine an toàn với con người khi tiếp xúc ngoài da.

Trehalose: Trehalose là một loại đường đôi, được tìm thấy trong cơ thể thực vật, nấm và động vật không xương sống. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như một chất tạo vị cũng như chất dưỡng ẩm. Trehalose còn là một phụ gia thực phẩm, an toàn với hệ tiêu hóa cũng như làn da, được FDA cũng như tiêu chuẩn của nhiều quốc gia công nhận.

Sorbitol: Sorbitol là một alcohol đa chức, được sử dụng như chất tạo mùi hương, chất dưỡng ẩm, ứng dụng rộng rãi trong các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Sorbitol được FDA công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Tetrahexyldecyl Ascorbate: Tetrahexyldecyl Ascorbate là dẫn xuất của vitamin C, tan được trong dầu, có tác dụng như một chất chống oxi hóa, giúp giảm bong tróc, phục hồi da. Theo CIR, thành phần này an toàn cho sức khỏe con người.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Phấn Nước Mac Studio Perfect SPF50 PA++ Hydrating Cushion Compact có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sodium Dehydroacetate: Muối natri của dehydroacetic Acid, có tác dụng chủ yếu như một loại chất bảo quản: chống nấm và vi khuẩn, ứng dụng trong thực phẩm (E266) cũng như mĩ phẩm. Chất này được CIR công bố là an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Isopropyl Titanium Triisostearate: Surface Modifier; EMOLLIENT; EMULSIFYING

Stearate-2:

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer: Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer là một polymer đồng trùng hợp, có tác dụng như chất làm tăng độ nhớt, chất tạo màng, chất làm bền nhũ tương, chất làm dày trong mĩ phẩm. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này được sử dụng thường dưới 1,2% – an toàn với sức khỏe con người.

PEG-90 Stearate:

Sodium Stearoyl Lactylate: Sodium Stearoyl Lactylate (SSL) là một chất nhũ hóa, được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc cơ thể và mĩ phẩm. Theo CIR, hàm lượng thành phần này cao nhất trong các sản phẩm hiện có là 10%, hầu như an toàn với mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân, ít gây kích ứng, mẫn cảm cho da.

Aloe Barbadensis Leaf Water: Dung dịch chiết xuất từ cây lô hội, nhờ chứa thành phần các chất kháng viêm tốt nên thường được sử dụng trong các sản phẩm trị mụn, dưỡng da, phục hồi da. Theo CIR, sản phẩm này hầu như an toàn khi sử dụng ngoài da. Tuy nhiên việc tiếp xúc ngoài da hay đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa với liều lượng cao có thể dẫn đến nhiều tác hại cho cơ thể.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Alumina: Hay oxide nhôm, được sử dụng trong sản phẩm làm sạch, son môi, phấn má và các sản phẩm khác với chức năng chất làm sạch, chống vón cục, chống phồng và như một chất hấp thụ. Theo các nhà khoa học của CIR, alumina dùng trong mĩ phẩm an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Polyglyceryl-4 Polyricinoleate:

Mica: Bulking Agent

Behenyl Alcohol: Hay còn gọi là Docosanol, là một alcohol béo, được ứng dụng như chất kết dính, chất tạo độ nhớt, chất làm mềm da, chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, nhìn chung chất này an toàn, dù có thể gây ra một số tác dụng phụ như mẩn đỏ, mụn, ngứa, kích ứng da, …

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Lót Su:m 37 Air Rising TF Dazzling Base có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Synthetic Fluorphlogopite: Bulking Agent; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; VISCOSITY CONTROLLING

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Tin Oxide: Oxide của thiếc, được ứng dụng như chất làm sạch, chất độn, chất kiểm soát độ nhớt, chất làm mờ trong các sản phẩm mĩ phẩm. Theo CIR, nồng độ tối đa (an toàn cho con người) của chất này trong các sản phẩm rửa trôi là 0,4% và các sản phẩm kem bôi là 1,3%.

Video review Kem CC Clinique Moisture Surge CC Cream Hydrating Colour Corrector Broad Spectrum SPF 30

KEM LÓT LÀ GÌ? ✨ CÁCH CHỌN KEM LÓT CHO TỪNG LOẠI DA // NY NGUYỄN

MAKEUP GIẢI Ế VỚI 11 SẢN PHẨM NHÀ SILKYGIRL // DAY AND NIGHT MAKEUP LOOK

KEM LÓT 3CE BABY CĂNG BÓNG THẦN THÁNH ????

5 CÁCH ĐÁNH NỀN KHÔNG MỐC, LÂU TRÔI // 5 TIPS TO AVOID CAKEY MAKEUP ♡ NY NGUYỄN

REVIEW: ???? STYLENANDA 3CE BACK TO BABY ???????? GLOW BEAM ????

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem CC Clinique Moisture Surge CC Cream Hydrating Colour Corrector Broad Spectrum SPF 30.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Kem CC Clinique Moisture Surge CC Cream Hydrating Colour Corrector Broad Spectrum SPF 30 có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Kem CC Clinique Moisture Surge CC Cream Hydrating Colour Corrector Broad Spectrum SPF 30 tại Tiki, Shopee và Lazada.

kem-cc-clinique-moisture-surge-cc-cream-hydrating-colour-corrector-broad-spectrum-spf-30-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Kem CC Clinique Moisture Surge CC Cream Hydrating Colour Corrector Broad Spectrum SPF 30 có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 27 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Cá nhân mình thấy em này hợp với các bạn da khô, hhtk và thường. Không hợp với da đang tổn thương hoặc da mụn. Da hhtd vẫn ráng đú đc nghen.
    Mình thuộc da hhtd và tone light/ light beige mà khi chọn tone light thì vẫn tối màu so với da mình 1-2 tone lận, những lần sau mình phải mix với e foundation khác có màu sáng mới tiệp da ????
    Trải nghiệm đầu tiên:
    – Mình thấy chất kem mịn, dễ tán mình hay sử dụng mút tán nên hơi bị hao nha, các bạn nên xài cọ để tiết kiệm hơn
    – kem có mùi mỹ phẩm, bao bì có ghi ko sử dụng hương liệu nên ko thơm là đúng
    – Chất kem lên da thì mướt, ẩm, để tầm 5-10p để lại finish mịn, căn bóng, ko gây khô da. Nhưng đeo khẩu trang là bị dính lớp nền qua khẩu trang. Để hạn chế dính và bớt bóng dầu vùng chữ T thì mình có set thêm lớp phấn bột cuối cùng.
    – Vì màu tối hơn da mình nên ko test đc sản phẩm có bị xuống tone sau 3-4h hay ko
    – CC cream nên độ che phủ không cao, giúp làm đều màu da và che khuyết điểm nhẹ. Mặc dù tối màu hơn da mình nhưng những cái thâm mụn bên má mình vẫn thấy.
    Nhìn chung lại là sản phẩm vẫn tốt nếu chọn đc màu da và loại da phù hợp nha.

    Trả lời

Viết một bình luận