[REVIEW] Thực hư về Phấn Nước Romand Better Than Matte Cushion có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Phấn Nước Romand Better Than Matte Cushion có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu ROMAND này nhé!

phan-nuoc-romand-better-than-matte-cushion-review

Thương hiệu: romand

Giá: 350,000 VNĐ

Khối lượng: 14g

Vài Nét về Thương Hiệu Phấn Nước Romand Better Than Matte Cushion

– Phấn Nước Kiềm Dầu Romand Better Than Matte Cushion có thiết kế hộp phấn dạng khối tròn gam màu nude chủ đạo đơn giản và tinh tế, bên trong có nắp ngăn giữa lớp cushion và bông phấn.
– Bề mặt bông phấn mềm mại, dễ tán, không gây trầy xước vùng da mặt, kết cấu phấn nước dạng kem matte lì mềm mịn như nhung, thấm đều và dễ tán trên da, không vón cục, lớp nền mỏng nhẹ tự nhiên, không gây bết dính hay nặng mặt, độ giữ màu đỉnh cao giữ lớp nền siêu bền không tan chảy suốt cả ngày dài, chiết xuất từ các thành phần thiên nhiên lành tính không gây kích ứng cho da. Sản phẩm có chống nắng SPF50+ PA+++.
– 3 tông màu nền cơ bản:
• 01 PURE21 (da trắng hồng)
• 02 NATURAL21 (da tự nhiên)
• 03 BEIGE23 (da ngăm)

6 Chức năng nổi bật của Phấn Nước Romand Better Than Matte Cushion

  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống lão hoá

35 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • CI 77491
  • Stearic Acid
  • Fructose
  • Magnesium Sulfate
  • Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer
  • Cyclopentasiloxane
  • Pentylene Glycol
  • Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone
  • 1,2-Hexanediol
  • Chlorella Vulgaris Extract
  • Glucose
  • Citronellol
  • Phenoxyethanol
  • Zinc Oxide
  • Silica
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • CI 77492
  • Trisodium Ethylenediamine Disuccinate
  • Disteardimonium Hectorite
  • Butylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate
  • Methyl Trimethicone
  • Aluminum Hydroxide
  • Water
  • Lauryl PEG-10 Tris(Trimethylsiloxy)silylethyl Dimethicone
  • Caprylyl Methicone
  • Dimethicone
  • Ethylhexylglycerin
  • Titanium Dioxide
  • Adenosine
  • Geraniol
  • Fructooligosaccharides
  • CI 77499
  • Niacinamide
  • Triethoxycaprylylsilane

Chú thích các thành phần chính của Phấn Nước Romand Better Than Matte Cushion

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Stearic Acid:

Fructose: Fructose là một loại đường đơn có nhiều trong mật ong, được sử dụng như một chất tạo vị cho sản phẩm, chất tăng cường độ ẩm, là thành phần của một số loại bronzer, toner, serum, … Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn với sức khỏe con người.

Magnesium Sulfate: Muối của magnesium và sulfuric acid, thường được dùng làm chất đệm, chất kiểm soát độ nhớt trong các sản phẩm tắm, kem chống nắng, mĩ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc da. Theo tài liệu của NEB, chất này an toàn khi tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa có thể gây rối loạn đường tiêu hóa.

Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer: Một loại silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng thành phần này an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Phấn Má Dior Glow Designer Makeup Palette có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone: Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone là polymer đồng trùng hợp của Cetyl Dimethicone và dẫn xuất alkoxyl hóa của Dimethicone. Nhờ khả năng liên kết với nước, chất này được ứng dụng như chất làm mềm da, chất nhũ hóa trong các loại mĩ phẩm trang điểm và sản phẩm chăm sóc cá nhân, chăm sóc em bé, kem chống nắng, … Chất này được EWG công bố ở mức ít hoặc không gây hại cho sức khỏe con người.

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Chlorella Vulgaris Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Glucose: Glucose là một loại đường đơn, đóng vai trò quan trọng trong sự sống của sinh vật. Glucose được ứng dụng làm chất tạo vị, chất tăng cường độ ẩm và giữ ẩm cho da trong các sản phẩm tắm và làm sạch, sản phẩm trang điểm, sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo FDA và CIR, chất này hoàn toàn an toàn khi tiếp xúc ngoài da cũng như đưa vào cơ thể.

Citronellol: Một loại terpene có nguồn gốc từ cây sả, được ứng dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như chất tạo mùi (mùi sả). Chất này được FDA công nhận là an toàn khi sử dụng làm thực phẩm. Theo IFRA, Citronellol an toàn khi sử dụng với hàm lượng nhỏ làm mĩ phẩm, do một số người bị dị ứng với chất này.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Zinc Oxide: Oxide của kẽm, một khoáng chất được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem chống nắng nhờ khả năng ngăn ngừa tác hại của tia UV, cũng như trong các loại thuốc bôi nhờ khả năng diệt khuẩn, trị nấm. Hàm lượng kẽm oxide tối đa mà FDA cho phép (an toàn với sức khỏe con người) trong các loại kem chống nắng là 25%, trong thuốc bôi là 40%.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Nền Holika Holika Covermazing Superfit Founstick có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

CI 77492: CI 77492 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như vàng, giúp chống tác hại của tia UV. Theo báo cáo của AWS, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Trisodium Ethylenediamine Disuccinate: Chelating Agent

Disteardimonium Hectorite: Một loại khoáng sét tự nhiên, thường được dùng như chất độn trong các loại kem dưỡng da, kem nền và son môi. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người khi dùng trong mĩ phẩm.

Butylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate: Hỗn hợp ester của butylene glycol và các acid béo có nguồn gốc dầu dừa, có tác dụng làm mềm, dưỡng ẩm cho da, ứng dụng trong các sản phẩm tắm, mĩ phẩm, các sản phẩm chăm sóc da. Theo CIR, thành phần này an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân.

Methyl Trimethicone: Methyl trimethicone là một hóa chất chứa silicon, được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm làm đẹp nhờ chức năng như dung môi, chất dưỡng tóc và chất dưỡng da: cải thiện kết cấu của tóc đã bị hư hại do hóa chất. Không có nghiên cứu nào chỉ ra các tác dụng không mong muốn của chất này với sức khỏe con người. EWG xếp thành phần này vào nhóm an toàn, ít nguy hại cho sức khỏe con người.

Aluminum Hydroxide: Hydroxide của nhôm, có tác dụng như chất điều chỉnh pH, chất đệm, cũng như làm mờ và bảo vệ da, thường được sử dụng trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm trang điểm son môi, sản phẩm làm sạch, kem dưỡng da, kem dưỡng ẩm, dầu dưỡng tóc, các sản phẩm chăm sóc da khác và các sản phẩm chống nắng. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên các hóa chất chứa nhôm khi đi vào cơ thể qua đường tiêu hóa không tốt cho sức khỏe.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Lauryl PEG-10 Tris(Trimethylsiloxy)silylethyl Dimethicone:

Caprylyl Methicone: Caprylyl Methicone là một polymer dựa trên silicone, có chức năng như một chất giữ ẩm, tạo cảm giác mềm mại cho da, là thành phần của một số loại son bóng, son môi, phấn mắt và các sản phẩm chăm sóc da như kem chống nắng, kem dưỡng ẩm, kem chống lão hóa. Theo CIR, thành phần này hầu như an toàn khi tiếp xúc với da.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Nền Giorgio Armani Lasting Silk UV Foundation SPF20 có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Adenosine: Adenosine là hợp chất hữu cơ, một thành phần cấu tạo nên ADN của sinh vật. Thường được sản xuất từ quá trình lên men, Adenosine thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da để chống lại các nếp nhăn, làm dịu và phục hồi da. Theo báo cáo của CIR, Adenosine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Geraniol: Geraniol là một terpene được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một chất tạo mùi hoa hồng. Chất này được FDA công nhận là nhìn chung an toàn.

Fructooligosaccharides: Fructooligosaccharides (FOS) đôi khi còn được gọi là oligofructose hoặc oligofructan, oligosaccharide fructan, được sử dụng như một chất tạo ngọt thay thế. FOS thể hiện mức độ ngọt từ 30 đến 50% đường trong si-rô được chế biến sẵn trên thị trường. Nó tự nhiên và được sử dụng thương mại vào những năm 1980 để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng về thực phẩm lành mạnh và giảm calo.

CI 77499: CI 77499 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Triethoxycaprylylsilane: Triethoxycaprylylsilane là một hợp chất chứa silicon, có tác dụng như một chất nhũ hóa, cũng như chất kết dính, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hóa chất này được Cosmetics Database coi là thành phần ít độc hại, an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Video review Phấn Nước Romand Better Than Matte Cushion

ROMAND BETTER THAN MATTE CUSHION CÓ LÌ SUỐT 12 TIẾNG? ♡ TEST & TRY SUNDAY ♡

[REVIEW] SO SÁNH HAI DÒNG CUSHION NHÀ ROMAND // ROMAND CUSHION // YUL DAILY

TOP 5 CUSHION HÀN GIÁ RẺ DÀNH CHO DA DẦU (LEMONADE, EGLIPS, APRIL SKIN, ROMAND) // NY NGUYỄN

[REVIEW] CUSHION ROMAND BETTER THAN MATTE VỚI LỚP NỀN HOÀN HẢO, LÂU TRÔI | ANNA NGOC MAKEUP

TOP 6 CUSHION HÀN CHO MỌI LOẠI DA GIÁ BÌNH DÂN ❤️ (ROMAND, LEMONADE, KLAVUU, APRILSKIN, LIME,…)

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Phấn Nước Romand Better Than Matte Cushion.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Phấn Nước Romand Better Than Matte Cushion có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Phấn Nước Romand Better Than Matte Cushion tại Tiki, Shopee và Lazada.

phan-nuoc-romand-better-than-matte-cushion-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Phấn Nước Romand Better Than Matte Cushion có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 21 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Phần vỏ thiết kế cute nhưng chất liệu nhựa hơi lỏng lẻo. Cận date nên mua được giá siêu hời chỉ hơn 200k trên shopee. Mình đã từng sử dụng qua nhiều loại cushion nhưng lên da đều bị mốc. Tình cờ vô đây đọc được bài review mọi người nên mình mua e này dùng thử. Kết quả hơn mong đợi.Nền mỏng, nhẹ,mịn, che phủ tạm ổn.Mút đánh mềm dễ tan, có phần giọt nước nên dễ tan vào khoé mũi, dưới mắt. Mọi người nên thử nha. Mình sẽ mua lại nếu dùng hết

    Trả lời
  2. 28 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 5/5
    ???? Ưu điểm:
    – Packing đẹp, mịn tay, tone màu cam sữa dễ thương. Mút hình giọt nước dễ len lỏi vào các ngóc ngách.
    – Che phủ tốt mụn thâm, chất kem dày vừa phải chứ k làm cộm phấn.
    – Nền rất ráo và kiềm dầu đỉnh, ko cần phủ phấn vẫn khô.
    – Mùi hơi nồng kiểu mùi nước hoa á mà apply tầm 15p là hết nghe mùi.
    – Lớp finish lì, ít xê dịch. Nếu bạn nào da hh nên dưỡng ẩm kỹ trc makeup tránh cakey.
    ???? Nhược điểm: dường như ko có

    Trả lời
  3. 22 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    -Về bao bì: màu đẹp, trendy, cầm chắc tay nhỏ gọn và khá trẻ trung. điểm cộng ở phần bông tán khá chắc tay mềm và hình giọt nước nên cho khả năng đánh vào những nơi khó đánh như kẽ mũi…
    -về màu cushion: vì là cushion Hàn nên dù mình đã chọn màu tối nhất (23) nhưng vẫn mang một base trắng kiểu Hàn quốc ấy. Nói thêm là da mình hơi ngăm nhưng vì chăm kĩ nên trông da sáng và đều màu, ít khuyết điểm, nên khi đánh em cushion này thì trông không đến nỗi tệ lắm, có thể chấp nhận được nếu make đi tiệc hay đi đám cưới
    -về chất lượng cushion: vì là dòng mattle nên em này khá là lỳ, finish không quá bóng mà ngược lại nếu bạn nào k dưỡng ẩm kĩ thì rất dễ bị Cếch ki, đánh có cảm giác nhẹ mặt, thoải mái. da mình da thường và khi test đã bị mốc ở phần khóe mũi. sau khi apply lên cả mặt thì rất ổn, kiềm dầu tốt từ 3 tiếng cho da thường như mình vì sau 3 tiếng mk thấy lớp cushion bắt đầu xuống tone và bóng hơn.về độ che phủ thì chỉ ở mức trung bình nếu đánh lớp đầu. lớp thứ 2 ổn hơn tuy nhiên như thế thì trông dày mặt lắm vì là lỳ mà.
    -lời khuyên chân thành: bạn nào muốn make up tone Hàn quốc thì nên mua tuy nhiên da phải đẹp và ít khuyết điểm, nếu da trung bình đến ngăm thì cọn màu 23 là hợp lý(ngăm quá thì không nên nhé trông giả trân lắm) cushion này kén da ghê luôn ấy.

    Trả lời
  4. 27 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Da mình hỗn hợp dầu, đánh dầy để ckd thì nên bị mốc ( dù có dùng dưỡng ẩm và kem lót), đânh mỏng làm nổi cả khuyết điểm ????
    Mình xài màu trắng hồng…. thấy cũng tệp màu da.

    Trả lời
  5. 17 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Em này che phủ ok và làm cho da mình vừa lì nhưng cũng hơi bóng kiểu hàn quắc, da mình hỗn hợp thiên dầu nha. Dùng không bị cếk ky đâu=))) Giá thành rẻ mà chất lượng lại rất ok. Ai muốn da lì hẳn thì dùng romand màu xám nha:3 Loại đó thì che phủ cao hơn chút.

    Trả lời
  6. 18 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 4/5
    packing đẹp siêu đẹp. chất phấn mịn che phủ khá tốt
    tuy nhiieen mình dùng màu 03 mà cứ bị trắng quá, nên lấy ít phấn hơn là rất ok
    tán nhẹ dễ tán
    bông mút mềm.
    sẽ mua lại

    Trả lời
  7. 32 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    ROMAND BETTER THAN MATTE CUSHION: màu 03, này mình chọn màu hơi tối hơn da, màu 02 sẽ đẹp hơn, giá bán tầm 279K
    ???? Ưu điểm:
    – Packing đẹp, mịn tay, tone màu cam sữa dễ thương. Mút hình giọt nước dễ len lỏi vào các ngóc ngách.
    – Che phủ tốt mụn thâm, chất kem dày vừa phải chứ k làm cộm phấn.
    – Nền rất ráo và kiềm dầu đỉnh, ko cần phủ phấn vẫn khô.
    – Mùi hơi nồng kiểu mùi nước hoa á mà apply tầm 15p là hết nghe mùi.
    – Lớp finish lì, ít xê dịch. Nếu bạn nào da hh nên dưỡng ẩm kỹ trc makeup tránh cakey.
    ???? Nhược điểm: dường như ko có, chỉ là mình thích lớp finish hơi bóng tí xíu nên chấm 4.5/5 thui, nàng nào da dầu thích nền lì thì 5/5 lun á.

    Trả lời

Viết một bình luận