[REVIEW] Thực hư về Kem Che Khuyết Điểm The Saem Mineralizing Creamy Concealer SPF30 PA++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Kem Che Khuyết Điểm The Saem Mineralizing Creamy Concealer SPF30 PA++ có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu THE SAEM này nhé!

kem-che-khuyet-diem-the-saem-mineralizing-creamy-concealer-spf30-pa-review

Thương hiệu: the SAEM

Giá: 194,000 VNĐ

Khối lượng: 4ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Che Khuyết Điểm The Saem Mineralizing Creamy Concealer SPF30 PA++

– Kem che khuyết điểm The Saem Mineralizing Creamy Concealer có kết cấu kem mềm và nhẹ cho khả năng che đi nhiều loại khuyết điểm trên da, giúp mang lại lớp che phủ có màu tự nhiên. Đồng thời giúp làm mờ những vết thâm, làm giảm thiểu việc không đều màu trên da.
– Chứa Niacinamide giúp làm sáng các sắc tốt da; Adenosine làm mờ thâm; Ceramides giữ ẩm da và phục hồi lớp lipid; hạt Mắc ca, dầu hướng dương và dầu cọ tăng cường chất dinh dưỡng chuyên sâu và làm mềm da; các chiết xuất Vani, brasssice dưỡng ẩm và chống oxy hóa.
– Chỉ số SPF30 PA++ giúp chống nắng và bảo vệ da khỏi sự hủy hoại của tia cực tím.

8 Chức năng nổi bật của Kem Che Khuyết Điểm The Saem Mineralizing Creamy Concealer SPF30 PA++

  • Phục hồi tổn thương
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

44 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Magnesium Sulfate
  • Cyclopentasiloxane
  • Ethylhexyl Methoxycinnamate
  • Mineral Water
  • PEG-10 Dimethicone
  • Elettaria Cardamomum Seed Oil
  • Vanilla Planifolia Fruit Extract
  • Zinc Oxide
  • Dipropylene Glycol
  • Hydrogenated Polydecene
  • Aluminum Stearate
  • Glycerin
  • Talc
  • Ceramide NP
  • CI 77492
  • Bis-Hydroxyethoxypropyl Dimethicone
  • Caprylyl Glycol
  • PEG-9 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone
  • Disteardimonium Hectorite
  • Water
  • Aluminum Hydroxide
  • Myristica Fragrans (Nutmeg) Kernel Oil
  • Methicone
  • Dimethicone
  • Titanium Dioxide
  • Ethylhexylglycerin
  • Adenosine
  • Olea Europaea (Olive) Fruit Oil
  • Macadamia Integrifolia Seed Oil
  • Palmitic Acid
  • CI 77499
  • Michelia Alba Flower Oil
  • Silica Dimethyl Silylate
  • Michelia Alba Leaf Oil
  • Glyceryl Caprylate
  • Sorbitan Sesquioleate
  • Niacinamide
  • Daucus Carota Sativa (Carrot) Seed Oil
  • Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil
  • Triethoxycaprylylsilane
  • Phytosphingosine
  • Elaeis Guineensis (Palm) Oil
  • CI 77491
  • Tagetes Minuta Flower Oil

Chú thích các thành phần chính của Kem Che Khuyết Điểm The Saem Mineralizing Creamy Concealer SPF30 PA++

Magnesium Sulfate: Muối của magnesium và sulfuric acid, thường được dùng làm chất đệm, chất kiểm soát độ nhớt trong các sản phẩm tắm, kem chống nắng, mĩ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc da. Theo tài liệu của NEB, chất này an toàn khi tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa có thể gây rối loạn đường tiêu hóa.

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Ethylhexyl Methoxycinnamate: Hay còn gọi là octinoxate, tên thương mại là Eusolex 2292 and Uvinul MC80, là một ester lỏng không tan trong nước. Công dụng nổi bật nhất của chất này là chất chống tác hại của tia UV-B, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hàm lượng octinoxate trong sản phẩm tối đa mà FDA cho phép (an toàn với người sử dụng) là 7,5%.

Mineral Water: Nước khoáng, ngoài chức năng dung môi, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, còn chứa nhiều loại muối khoáng có lợi cho cơ thể.

PEG-10 Dimethicone: PEG-10 Dimethicone, một chất trong nhóm dimethicone, là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất hoạt động bề mặt, chất điều hòa tóc và da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng PEG-10 dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Elettaria Cardamomum Seed Oil:

Vanilla Planifolia Fruit Extract: Chiết xuất quả cây vani lá phẳng, chứa các thành phần điều hòa da, giúp bảo vệ, dưỡng ẩm, tạo cảm giác mềm mượt cho da. Ngoài ra thành phần này được sử dụng như một chất tạo hương vị cho sản phẩm. Thành phần này được CIR đánh giá là an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Phấn Nước Javin De Seoul Wink Foundation Pact SPF50+ PA+++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Zinc Oxide: Oxide của kẽm, một khoáng chất được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem chống nắng nhờ khả năng ngăn ngừa tác hại của tia UV, cũng như trong các loại thuốc bôi nhờ khả năng diệt khuẩn, trị nấm. Hàm lượng kẽm oxide tối đa mà FDA cho phép (an toàn với sức khỏe con người) trong các loại kem chống nắng là 25%, trong thuốc bôi là 40%.

Dipropylene Glycol: Dipropylene glycol là hỗn hợp các chất 4-oxa-2,6-heptandiol, 2-(2-hydroxy-propoxy)-propan-1-ol và 2-(2-hydroxy-1-methyl-ethoxy)-propan-1-ol, là một thành phần của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và kem cạo râu và các sản phẩm chăm sóc da như một dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của dipropylene alcohol trong các sản phẩm được coi là an toàn với con người, tuy nhiên đây là một thành phần có thể gây kích ứng.

Hydrogenated Polydecene: Hydrogenated Polydecene là một hỗn hợp các hydrocarbon no, là thành phần làm mềm da, giúp cải thiện độ ẩm với da khô. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của thành phần này trong các sản phẩm nhìn chung an toàn. Chất này có thể gây kích ứng nhẹ.

Aluminum Stearate: Muối nhôm của stearic acid, một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, có chức năng như chất chống vón, chất tạo màu, chất tăng độ nhớt, chất làm mềm da trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Các stearate được CIR đánh giá là an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm. Ảnh hưởng đáng kể của các stearate lên cơ thể thường được nghiên cứu trong trường hợp đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Talc: Một loại khoáng vật chứa magnesium và silicon, được ứng dụng trong các loại phấn trang điểm, phấn trẻ em, chất khử mùi nhờ khả năng hấp thụ dầu, giảm sự nứt nẻ da. Talc được CIR công bố là an toàn với hàm lượng sử dụng trong mĩ phẩm.

Ceramide NP: Ceramide NP, một loại ceramide – họ chất béo có dạng sáp. Nhờ các thành phần giống với lipid trong da người, các ceramide thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp dưỡng ẩm, tái tạo da, ngăn ngừa lão hóa. Theo đánh giá của CIR, các ceramide an toàn với sức khỏe con người.

CI 77492: CI 77492 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như vàng, giúp chống tác hại của tia UV. Theo báo cáo của AWS, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Bis-Hydroxyethoxypropyl Dimethicone: EMOLLIENT; SKIN CONDITIONING

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

PEG-9 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; Surfactant – Emulsifying Agent; SKIN CONDITIONING

Disteardimonium Hectorite: Một loại khoáng sét tự nhiên, thường được dùng như chất độn trong các loại kem dưỡng da, kem nền và son môi. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người khi dùng trong mĩ phẩm.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Aluminum Hydroxide: Hydroxide của nhôm, có tác dụng như chất điều chỉnh pH, chất đệm, cũng như làm mờ và bảo vệ da, thường được sử dụng trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm trang điểm son môi, sản phẩm làm sạch, kem dưỡng da, kem dưỡng ẩm, dầu dưỡng tóc, các sản phẩm chăm sóc da khác và các sản phẩm chống nắng. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên các hóa chất chứa nhôm khi đi vào cơ thể qua đường tiêu hóa không tốt cho sức khỏe.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Che Khuyết Điểm O.Two.O Black Gold Select Cover-up Cache Cernes có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Myristica Fragrans (Nutmeg) Kernel Oil: Tinh dầu chiết xuất hạt nhục đậu khấu, được ứng dụng chủ yếu như một thành phần tạo hương vị cho sản phẩm. EWG xếp loại thành phần này vào nhóm an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Methicone: Methicone là một polymer dựa trên silicone, có chức năng như một chất điều hòa da và sửa đổi bề mặt trong các sản phẩm làm đẹp, mĩ phẩm và kem dưỡng da, bằng cách tạo ra một lớp màng mỏng để hóa chất trang điểm có thể dính vào. Methicone được FDA và CIR cấp phép sử dụng trong mĩ phẩm.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Adenosine: Adenosine là hợp chất hữu cơ, một thành phần cấu tạo nên ADN của sinh vật. Thường được sản xuất từ quá trình lên men, Adenosine thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da để chống lại các nếp nhăn, làm dịu và phục hồi da. Theo báo cáo của CIR, Adenosine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Olea Europaea (Olive) Fruit Oil: Tinh dầu chiết xuất từ quả oliu chín, chứa một số vitamin như A, E, K, một số chất chống oxi hóa có lợi cho da. Chất này thường được bổ sung vào công thức của nhiều loại sữa tắm, xà phòng tắm và chất tẩy rửa, kem tẩy lông, kem dưỡng tóc, dầu gội, các sản phẩm chăm sóc da, kem cạo râu, sản phẩm vệ sinh cá nhân và kem chống nắng. Theo CIR, thành phần này an toàn với cơ thể người.

Macadamia Integrifolia Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất từ hạt macca, chứa các thành phần có tác dụng chống oxi hóa, dưỡng ẩm, bảo vệ và làm mịn da, được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người.

Palmitic Acid: Một acid béo có nguồn gốc thiên nhiên, với công dụng nổi bật là khả năng làm mềm da, được ứng dụng như một chất làm sạch da, chất nhũ hóa trong các sản phẩm làm sạch. Palmitic acid được CIR công nhận an toàn với cơ thể con người.

CI 77499: CI 77499 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Michelia Alba Flower Oil: Tinh dầu chiết xuất hoa ngọc lan trắng (hay hoa sứ), chứa các thành phần có hương thơm dễ chịu, là thành phần của một số loại mĩ phẩm như nước hoa. EWG xếp loại thành phần này vào nhóm ít độc hại, an toàn với sức khỏe.

Silica Dimethyl Silylate: Silica Dimethyl Silylate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhờ khả năng bền hóa nhũ tương, làm mềm da, điều chỉnh độ nhớt, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Kem Lót The Pore Fessional Matte Rescue có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Michelia Alba Leaf Oil: Fragrance Ingredient; MASKING

Glyceryl Caprylate: Glyceryl caprylate là một monoester của glycerin và caprylic acid, có tác dụng như một chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa, thường dùng trong các loại kem dưỡng da, dưỡng ẩm, xà phòng, chất khử mùi, kem nền,… Theo công bố của CIR, chất này được coi là an toàn với sức khỏe con người.

Sorbitan Sesquioleate: Hỗn hợp các ester có nguồn gốc từ sorbitol với oleic acid, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo báo cáo của CIR, sorbitan sesquioleate an toàn với sức khỏe con người.

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Daucus Carota Sativa (Carrot) Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất hạt cà rốt, chứa nhiều chất béo tự nhiên, cũng các hoạt chất giúp làm mềm da, tạo hương thơm hiệu quả. Thành phần này được CIR công nhận an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil: Chiết xuất từ hạt cây hướng dương, chứa một số vitamin như A, C, D và carotenoid, acid béo, giúp giữ ẩm cho da, giảm bong tróc, giảm tác hại của tia UV, thường được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, kem dưỡng da, sữa rửa mặt, sữa tắm, dầu gội đầu, kem chống nắng, sản phẩm dùng cho em bé, sản phẩm chăm sóc môi. Theo CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Triethoxycaprylylsilane: Triethoxycaprylylsilane là một hợp chất chứa silicon, có tác dụng như một chất nhũ hóa, cũng như chất kết dính, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hóa chất này được Cosmetics Database coi là thành phần ít độc hại, an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Phytosphingosine: Phytosphingosine là một hợp chất có nguồn gốc chất béo tự nhiên, thường được dùng như một chất điều hòa da và tóc, cũng như một chất bảo quản cho các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân, giúp phục hồi da tổn thương. Chất này được EWG đánh giá 95% về mức độ an toàn, có rất it nghiên cứu cho thấy tác dụng không mong muốn của chất này.

Elaeis Guineensis (Palm) Oil: Tinh dầu chiết xuất cây cọ dầu, thành phần gồm các chất béo thực vật, giúp làm mềm da, duy trì độ ẩm cho da. Theo CIR, thành phần này hoàn toàn an toàn với làn da.

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Tagetes Minuta Flower Oil: Fragrance Ingredient

Video review Kem Che Khuyết Điểm The Saem Mineralizing Creamy Concealer SPF30 PA++

5 LOẠI KEM CHE KHUYẾT ĐIỂM/CONCEALERS TỪ RẺ TỚI ĐẮT | HƯƠNG WITCH

CHE KHUYẾT ĐIỂM THE SAEM | SWATCH & REVIEW | CHE KHUYẾT ĐIỂM "THẦN THÁNH"

TẤT TẦN TẬT VỀ KEM CHE KHUYẾT ĐIỂM ♡ CONCEALER REVIEW ♡ TRINHPHAM

TESTING KOREAN CONCEALERS (DARKEST SHADE) | HALEY KIM

[TESTERKOREA] THE SAEM MINERALIZING CREAMY CONCEALER 4ML SPF30 PA++

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Che Khuyết Điểm The Saem Mineralizing Creamy Concealer SPF30 PA++.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Kem Che Khuyết Điểm The Saem Mineralizing Creamy Concealer SPF30 PA++ có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Kem Che Khuyết Điểm The Saem Mineralizing Creamy Concealer SPF30 PA++ tại Tiki, Shopee và Lazada.

kem-che-khuyet-diem-the-saem-mineralizing-creamy-concealer-spf30-pa-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Kem Che Khuyết Điểm The Saem Mineralizing Creamy Concealer SPF30 PA++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 21 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    E này đúng kiểu ngon – bổ – rẻ . Là bàn cải tiến hơn của dòng the saem cũ nên giá sẽ cao hơn chút . Chất kem ko quá lỏng , dễ tán , che quần thâm mắt , thâm mụn ổn , bao bì trông khá xinh , rất đáng đầu tue nha

    Trả lời
  2. 19 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mới mua em này dùng thử thì khá thích. Độ che phủ khá cao và dùng k tốn lắm. Mỗi tội e này hơi bé dùng sẽ nhanh hết thôiii. Chấm 9/10 ạ

    Trả lời
  3. 29 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Đỉnh cao với mức giá hạt dẻ – màu 1.5 thích hợp đại đa số da, nếu biết cách sd thì che phủ tốt và k hề dày tí nào.. nhưng chú ý mỗi lần dùng lượng ít ít r tăng dần..

    Trả lời
  4. 18 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    thiết kế nhỉ gọn dễ dùng, giá học sinh
    che khuyết điểm tốt nhưng hơi dày khi đánh ở quần thâm mắt dễ lộn nếp nhăn nên cấp ẩm kĩ trước khi sử dụng

    Trả lời

Viết một bình luận