[REVIEW] Thực hư về Phấn Nước Clio Nudism Velvet Wear Cushion SPF 50 + PA +++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Sự thật về Phấn Nước Clio Nudism Velvet Wear Cushion SPF 50 + PA +++ có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Y Xuân-Trẻ Đẹp review xem các công dụng, thành phần, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu CLIO này nhé!

phan-nuoc-clio-nudism-velvet-wear-cushion-spf-50-pa-review

Thương hiệu: CLIO

Giá: 582,000 VNĐ

Khối lượng: 15g*2

Vài Nét về Thương Hiệu Phấn Nước Clio Nudism Velvet Wear Cushion SPF 50 + PA +++

– Khác với dòng Kill Cover siêu che phủ, Clio cho ra đời dòng phấn nước Nudism, mang một phong cách nhẹ nhàng tự nhiên hơn. Lớp nền mỏng mịn như da thật, thích hợp cho làn da ít khuyết điểm. Phấn nước Clio Nudism velvetwear giúp hoàn thiện lớp nền với độ che phủ tốt, nhưng lại mang cảm giác mỏng nhẹ như không trên da. Duy trì độ tươi sáng của lớp nền cả ngày.
– Hiệu ứng “Velvetwear” mờ mịn như nhung
– Chất kem mịn dàn trải trên bề mặt da dễ dàng. Hạt phấn siêu mịn len lỏi vào sâu lỗ chân lông, lấp đầy rãnh nhăn tạo bề mặt phẳng mịn. Che phủ tự nhiên, cho lớp nền nhự và mịn như nhung.
– Chống xỉn màu và dưỡng ẩm
– Công thức giàu dưỡng ẩm, cung cấp khả năng hydrat cho da luôn ngậm nước. Hỗ trợ kiềm dầu cho bề mặt da luôn khô thoáng suốt 24h. Lớp nền bám chặt vào da càng về lâu lớp nền càng mịn đẹp không bị bóng dầu khó chịu.
– Chống nắng vượt trội SPF50+ /PA+++
– Là sản phẩm cushion đa năng, Clio Nudism Velvetwear Cushion Set còn hoạt động như một kem chống nắng. Tích hợp chỉ số chống nắng khủng SPF50+/PA+++, bảo vệ da toàn diện dưới tác động của ánh mặt trời.
– Phấn nước trang điểm Clio Nudism Velvetwear Cushion có 4 tone màu phù hợp cho từng loại da
#02: Lingerie: Thích hợp cho da trắng
#03: Linen: Thích hợp cho da trung bình sáng
#04: Ginger : Thích hợp cho da trung bình
#05: Sand : Dành cho da tối màu, da ngâm
– Sản phẩm này không độc hại, an toàn cho mọi loại da kể cả da nhạy cảm

* Hướng dẫn sử dụng
– Sử dụng phấn nước Clio Nudism Velvetwear Cushion set sau khi hoàn thành các bước dưỡng da.
– Lấy miếng mút thấm nhẹ phấn và vỗ đều lên bề mặt da.
– Với các làn da nhiều khuyết điểm có thể dặm lại thêm một lớp cushion nữa. Hoặc có thể dùng Kem Che Khuyết Điểm Clio Kill Cover Airy-Fit Concealer để chấm lên khuyết điểm đó.
– Có thể dặm lại nhiều lần trong ngày

7 Chức năng nổi bật của Phấn Nước Clio Nudism Velvet Wear Cushion SPF 50 + PA +++

  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

39 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Pearl Powder
  • Scutellaria Baicalensis Root Extract
  • Magnesium Sulfate
  • Disodium EDTA
  • Cyclopentasiloxane
  • Ethylhexyl Methoxycinnamate
  • Diamond powder
  • 1,2-Hexanediol
  • Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract;Glycyrrhiza Uralensis (Licorice) Root Extract;Glycyrrhiza Inflata Root Extract
  • PEG-10 Dimethicone
  • Fragrance
  • Silica
  • Butylene Glycol
  • Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract
  • Tocopherol
  • Lauryl PEG-9 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone
  • Caprylyl Glycol
  • Camellia Sinensis Leaf Extract
  • Disteardimonium Hectorite
  • Butylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate
  • Polygonum Cuspidatum Root Extract
  • Onsen-Sui
  • Alumina
  • Water
  • Centella Asiatica Extract
  • Caprylyl Methicone
  • Stearic Acid
  • Titanium Dioxide
  • Ethylhexylglycerin
  • Adenosine
  • Methyl Methacrylate Crosspolymer
  • HDI/Trimethylol Hexyllactone Crosspolymer
  • Cetearyl Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer
  • Glyceryl Caprylate
  • Anthemis Nobilis Flower Extract
  • Niacinamide
  • Boron Nitride
  • Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone
  • Triethoxycaprylylsilane

Chú thích các thành phần chính của Phấn Nước Clio Nudism Velvet Wear Cushion SPF 50 + PA +++

Pearl Powder: Not Reported

Scutellaria Baicalensis Root Extract: Chiết xuất rễ cây hoàng cầm, có thành phần chính là baicalein và baicalin, có tác dụng kháng khuẩn, chống viêm, chống dị ứng, chống oxy hóa và chống tia cực tím, thường được dùng trong các sản phẩm dưỡng da, giúp ngăn chặn sự hình thành melanin, giúp da trắng sáng, ngăn cản tổn thương từ tia UV và chống dị ứng, kháng virus. Chống ung thư, làm mát da, mịn da và giảm tiết dầu trên mặt. Theo công bố của CIR, với hàm lượng thông thường được sử dụng, chất này an toàn với da cũng như với cơ thể người.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Phấn Phủ Innisfree No Sebum Mineral Color Powder Peach có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Magnesium Sulfate: Muối của magnesium và sulfuric acid, thường được dùng làm chất đệm, chất kiểm soát độ nhớt trong các sản phẩm tắm, kem chống nắng, mĩ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc da. Theo tài liệu của NEB, chất này an toàn khi tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa có thể gây rối loạn đường tiêu hóa.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Ethylhexyl Methoxycinnamate: Hay còn gọi là octinoxate, tên thương mại là Eusolex 2292 and Uvinul MC80, là một ester lỏng không tan trong nước. Công dụng nổi bật nhất của chất này là chất chống tác hại của tia UV-B, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hàm lượng octinoxate trong sản phẩm tối đa mà FDA cho phép (an toàn với người sử dụng) là 7,5%.

Diamond powder: Abrasive

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract;Glycyrrhiza Uralensis (Licorice) Root Extract;Glycyrrhiza Inflata Root Extract: Chiết xuất rễ cây họ Glycyrrhiza, chứa một số thành phần có tác dụng điều hòa da, chống oxi hóa. Thường được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm, chăm sóc tóc và da. Theo CIR, thành phần này ít gây nguy hiểm cho con người, an toàn với hàm lượng được sử dụng trong nhiều sản phẩm.

PEG-10 Dimethicone: PEG-10 Dimethicone, một chất trong nhóm dimethicone, là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất hoạt động bề mặt, chất điều hòa tóc và da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng PEG-10 dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Fragrance:

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract: Chiết xuất lá cây hương thảo, có hương thơm đặc biệt, được sử dụng trong các sản phẩm tắm và mĩ phẩm, sữa rửa mặt, kem chống nhăn, các sản phẩm chăm sóc tóc và chăm sóc bàn chân, được CIR công nhận là an toàn.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Phấn Má Milani Baked Powder Blush có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Lauryl PEG-9 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone: HAIR CONDITIONING; SKIN CONDITIONING; SURFACTANT

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Camellia Sinensis Leaf Extract: Chiết xuất lá trà xanh, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ khả năng chống oxi hóa và chống viêm hiệu quả. Theo công bố của CIR, hàm lượng chiết xuất trà xanh tối đa đảm bảo an toàn trong các sản phẩm kem bôi là 0,86%, trong các sản phẩm rửa là 1%.

Disteardimonium Hectorite: Một loại khoáng sét tự nhiên, thường được dùng như chất độn trong các loại kem dưỡng da, kem nền và son môi. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người khi dùng trong mĩ phẩm.

Butylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate: Hỗn hợp ester của butylene glycol và các acid béo có nguồn gốc dầu dừa, có tác dụng làm mềm, dưỡng ẩm cho da, ứng dụng trong các sản phẩm tắm, mĩ phẩm, các sản phẩm chăm sóc da. Theo CIR, thành phần này an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân.

Polygonum Cuspidatum Root Extract: Antioxidant

Onsen-Sui: SOLVENT

Alumina: Hay oxide nhôm, được sử dụng trong sản phẩm làm sạch, son môi, phấn má và các sản phẩm khác với chức năng chất làm sạch, chống vón cục, chống phồng và như một chất hấp thụ. Theo các nhà khoa học của CIR, alumina dùng trong mĩ phẩm an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Centella Asiatica Extract: Chiết xuất rau má: chứa asiaticoside, centelloside madecassoside, một số vitamin nhóm B, vitamin C, … giúp phục hồi, dưỡng ẩm và trẻ hóa da, ngăn ngừa lão hóa. Được FDA cấp phép lưu hành trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, an toàn với con người.

Caprylyl Methicone: Caprylyl Methicone là một polymer dựa trên silicone, có chức năng như một chất giữ ẩm, tạo cảm giác mềm mại cho da, là thành phần của một số loại son bóng, son môi, phấn mắt và các sản phẩm chăm sóc da như kem chống nắng, kem dưỡng ẩm, kem chống lão hóa. Theo CIR, thành phần này hầu như an toàn khi tiếp xúc với da.

Stearic Acid: Stearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, một thành phần cấu tạo chất béo động thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, chất này cùng các acid béo khác thường được sử dụng như chất làm sạch bề mặt, chất nhũ hóa. Stearic acid được CIR cũng như FDA đánh giá an toàn với con người.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Xem thêm:   [REVIEW] Thực hư về Xịt Cố Định Lớp Nền Colorkey Moisturizing Setting Spray Dynamic & Refreshing Makeup Hydrating Oil-controlling Waterproof Spray có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?

Adenosine: Adenosine là hợp chất hữu cơ, một thành phần cấu tạo nên ADN của sinh vật. Thường được sản xuất từ quá trình lên men, Adenosine thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da để chống lại các nếp nhăn, làm dịu và phục hồi da. Theo báo cáo của CIR, Adenosine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Methyl Methacrylate Crosspolymer: Một loại polymer được sử dụng như chất tạo màng, chất tăng độ nhớt, hấp phụ bã nhờn và mụn, ứng dụng trong các loại mĩ phẩm cũng như sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được EWG công bố là hoàn toàn an toàn với con người.

HDI/Trimethylol Hexyllactone Crosspolymer: Anticaking Agent

Cetearyl Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer:

Glyceryl Caprylate: Glyceryl caprylate là một monoester của glycerin và caprylic acid, có tác dụng như một chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa, thường dùng trong các loại kem dưỡng da, dưỡng ẩm, xà phòng, chất khử mùi, kem nền,… Theo công bố của CIR, chất này được coi là an toàn với sức khỏe con người.

Anthemis Nobilis Flower Extract: Chiết xuất từ hoa cúc La Mã, chứa một số flavonoid có đặc tính kháng viêm nổi bật, làm dịu vùng da bị sưng, trị một số bệnh ngoài da, thích hợp với da nhạy cảm, thường dùng trong các loại mĩ phẩm, các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Theo công bố của CIR, thành phần này an toàn với người sử dụng khi tiếp xúc ngoài da.

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Boron Nitride: Boron Nitride là hợp chất của hai nguyên tố B và N, được sử dụng như một chất điều hòa da, hấp thụ dầu trên da. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này được sử dụng trong mĩ phẩm có thể lên tới 25%. Không có rào cản pháp lí nào đối với chất này trong việc ứng dụng vào mĩ phẩm, cũng như không có báo cáo nào liên quan đến ảnh hưởng xấu của chất này tới sức khỏe con người.

Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone: Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone là một hóa chất chứa silicon, được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm làm đẹp nhờ chức năng như một chất chống tạo bọt, chất điều hòa tóc và da. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người, với hàm lượng thường thấy trong các loại mĩ phẩm hiện nay.

Triethoxycaprylylsilane: Triethoxycaprylylsilane là một hợp chất chứa silicon, có tác dụng như một chất nhũ hóa, cũng như chất kết dính, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hóa chất này được Cosmetics Database coi là thành phần ít độc hại, an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Video review Phấn Nước Clio Nudism Velvet Wear Cushion SPF 50 + PA +++

REVIEW PHẤN NƯỚC CLIO NUDISM VELVETWEAR CUSHION + HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG | MY REVIEW

CHỌN CUSHION MỊN VÀ LÂU TRÔI?

ĐIỀU GÌ LÀM NÊN TÊN TUỔI CỦA PHẤN NƯỚC CLIO NUDISM VELVETWEAR ?

NHỮNG TIPS KHI SỬ DỤNG CUSHION – REVIEW 12 LOẠI CUSHION TY YÊU THÍCH | TY LÊ

VLOG 1: CUSHION NUDISM CLIO SẼ ĐƯỢC BAO NHIÊU ĐIỂM TRÊN THANG ĐIỂM 10??

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Phấn Nước Clio Nudism Velvet Wear Cushion SPF 50 + PA +++.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu chị em có những thắc mắc hay góp ý nào khác về Phấn Nước Clio Nudism Velvet Wear Cushion SPF 50 + PA +++ có thể để lại bình luận bên dưới. Chúc chị em trải nghiệm thành công và đón chào làn da đẹp nhé.

Chính hãng mua hàng Phấn Nước Clio Nudism Velvet Wear Cushion SPF 50 + PA +++ tại Tiki, Shopee và Lazada.

phan-nuoc-clio-nudism-velvet-wear-cushion-spf-50-pa-review

0 bình luận về “[REVIEW] Thực hư về Phấn Nước Clio Nudism Velvet Wear Cushion SPF 50 + PA +++ có tốt không, chính hãng mua ở đâu, công dụng, thành phần hiệu quả + giá bán ?”

  1. 21 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Cusion mỏng nhẹ nhưng che phủ tốt, kiềm dầu tốt, dùng cho da ít khuyết điểm.Mình bị thâm mụn, sau khi mình dùng cushion dùng thêm che khuyết điểm nữa là ok lắm.Cushion của Clio rất được yêu mến

    Trả lời
  2. 23 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Cushion cầm chắc tay, đơn giản mà sang, phấn mỏng nhẹ apply lên da tạo một lớp mỏng không bị kích ứng, mùi thơm dễ chịu, chất phấn mướt, độ che phủ riêng em này mình thấy không cao như các loại cushion trước từng mua của Clio, hơi bóng mặt dùng thêm phấn phủ là ổn

    Trả lời
  3. 29 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Theo cảm nhận của mình thì dòng cushion này mỏng nhẹ, tạo cảm giác da rất tự nhiên căng bóng.
    Nhưng che khuyết điểm tầm 60-70% thôi, không thần thánh như một số bài quảng cáo nha,nên chị em nào bị mụn hay khuyết điểm hơi nhiều thì nên cân nhắc ạ.

    Trả lời
  4. 20 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Cúhion thiết kế bìa ổn. Texture ok. Ổn với da nhạy cảm, không bí da. Khuyết điểm là che phủ kém. Bông bút chất liệu không tốt lắm hút khá nhiều kem. Giá khá hời khi mua cả bộ.
    Sẽ không mua lại loại này nhưng chắc chắn sẽ thửu loại khác nhà Clio.
    Phù hợp cho bạn nào muốn make up tự nhiên. Highly recommend nếu bạn da không khuyết điểm. ????

    Trả lời
  5. 22 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Em này mùi thơm dễ chịu, texture lỏng dễ tán, lớp finish cuối căng bóng, mịn màng, ẩm mượt. Lớp nề n giữ được lâu và ít xuống tone. Dù dặm lại nhưng không hề bị dầy, độ che khuyết điểm trung bình do nhà sản xuất hướng tới 1 lớp nền tự nhiên, căng khỏe. Điều mình không thích ở dòng Clio đó là nếu mua tone 21 thì nó trắng hơn so với các tone 21 của cushion Hàn

    Trả lời
  6. 22 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Về packaging thì hộp kiểu nhung nhung trông khá xinh. Còn về chất phấn thì không che được tốt các khuyết điểm, che được tầm 60-70% , dành cho các bạn da không có khuyết điểm, chỉ cần đều màu thì khá ok. Lớp finish mịn như nhung không bị bóng dầu

    Trả lời

Viết một bình luận